Bài tổng quan
Cung tự hóa Khâm Thiên Môn: ba dạng và sáu đặc điểm
Khâm Thiên môn gọi tự hóa là việc một cung tự mình chuyển hóa, có hóa thành không, không biến thành có, khiến thế quân bình của tứ hóa năm sinh lệch sang thái quá hoặc bất cập. Từ khái niệm ấy, phép luận phân biệt phi với phục, chia cung tự hóa thành ba dạng và rút ra sáu đặc điểm phải nắm khi đoán mệnh. Vậy khi nào một cung tự hóa chỉ gây xa cách, khi nào nó tự sinh tự diệt mà thành tai ách?
"TỰ HÓA" LÀ TỰ MÌNH CHUYỂN HÓA. Với con người, đó là sự thay đổi dù tự nguyện hay không tự nguyện; với vật — như tài lộc — hay với sự việc, đó là "có hóa thành không, không biến thành có". Khái niệm tự hóa trong Bắc phái Tử Vi Đẩu Số nói chung vốn đã quen thuộc; ở Khâm Thiên môn, nó được đẩy lên thành nguyên lí trọng tâm của toàn bộ phép đoán mệnh.
Tự Hóa Là Gì: Trọng Tâm Nằm Ở Thời Gian
Nội dung cơ bản của tự hóa là biến hóa, biến thiên, chuyển hóa, thay đổi, hàm chứa ý thức "kết thúc cái cũ, bắt đầu cái mới". Đã là thay đổi thì tất phải có quan niệm thời gian — trọng tâm của tự hóa nằm ở thời gian. Nói cách khác, điểm cốt yếu của tự hóa là "động"; có động mới có hiện tượng, có cát hung. Vì vậy muốn giải thích ý nghĩa của một cung tự hóa, phải biết trọng tâm của nó nằm ở cung đại vận hay cung lưu niên tương ứng.
Tóm lại, luận về lục thân (người), tự hóa chủ về nhân duyên tụ tán, có duyên phận hay không. Luận về sự việc, tự hóa chủ về vật hóa sinh diệt: trong cái không sinh ra cái có, trong cái có hóa thành cái không.
Tự hóa làm lệch thế quân bình của tứ hóa năm sinh
Theo Khâm Thiên môn, tứ hóa năm sinh trên mệnh bàn hiển thị những hiện tượng sinh ra đã có; bất luận cách cục cao hay thấp, chúng đều ở trong một trạng thái quân bình riêng. Tự hóa khiến tứ hóa năm sinh vốn có ấy thay đổi chất lượng, làm hiện tượng của sao hành hóa trở nên thái quá hoặc bất cập, mất đi thế quân bình ban đầu. Lấy "số" mà quan sát, sự thay đổi chất lượng ấy chính là tình huống được mất của một sự kiện, là hiện tượng cát hung của điều ta đang muốn xem.
Như vậy tự hóa là một loại "dụng", không thuộc về "thể". Nó không giống tứ hóa năm sinh vốn có tính chất không đổi, mà giống như phi hóa — thực ra, tự hóa là một phần của phi hóa — tức là một động thái, một hiệu ứng của thời gian. Đây chính là tâm pháp cốt lõi trong phương pháp đoán mệnh của Khâm Thiên môn.
Phi Và Phục: Kị Tiên Thiên Đứng Yên, Kị Tự Hóa Đổi Thay
Đặt hai loại Kị cạnh nhau mới thấy rõ thế nào là cái có sẵn và thế nào là cái đang chuyển.
Hóa Kị năm sinh thuộc tiên thiên, sinh ra đã có. Khâm Thiên môn có câu:
Tứ hóa phi phục.
"Phi" là nói về tứ hóa phi cung, tức cung phi hóa; "phục" là tứ hóa năm sinh. Tứ hóa năm sinh được bài bố trên mệnh bàn dựa vào thời điểm chào đời của mệnh tạo, đã cố định, nên gọi là "phục" — tiềm phục, có sẵn. Ví dụ người có Hóa Kị năm sinh tọa cung mệnh thì mang ý tượng: chủ quan, nghi kị, không thuận lợi, thường tự than oán, thường cảm thấy không ai trợ giúp mình. Ý tượng này thuộc loại ổn định, không thay đổi.
Còn tự Hóa Kị thuộc hậu thiên, phần nhiều mang ý nghĩa thay đổi. Người có cung mệnh tự Hóa Kị, họ nói bạn "xấu" thì bạn là người xấu; vui hay không tùy bạn, mà không vui thì bạn làm gì được nào? Đó là một đức tính phụ khiến người ta cũng đành hết cách. Cho nên ai có nhiều cung tự hóa trên mệnh bàn thì cuộc đời nhiều thăng trầm với biên độ lớn, hành hạn đến là có biến động. Nói giản dị: có tự hóa là sẽ có lúc biến động thay đổi; tốt hay xấu thì phải căn cứ kết quả của phi cung hóa tượng mà định. Có điều, bất kể là tự Hóa Lộc, tự Hóa Quyền, tự Hóa Khoa hay tự Hóa Kị, tất cả đều là tượng "xuất", là tượng hao tổn.
Phân biệt "cách" và "hành hạn"
Tự hóa chủ về "biến". Giữa biến và bất biến phải phân biệt thể và dụng, và điều cần chú ý nhất là mối quan hệ nhân quả của Lộc và Kị. Ở thiên bàn, tất cả mới chỉ là "cách"; còn cát hung ứng hiện là ở vận hạn, tức ở địa bàn và nhân bàn. Cho nên lúc luận đoán phải phân định rõ: mình đang luận "cách", hay đang luận "hành hạn" của đại vận và lưu niên?
Tứ hóa là "dụng thần" của Khâm Thiên môn, đại khái chia thành mấy loại: tứ hóa năm sinh, tứ hóa đại vận, tứ hóa lưu niên, và phi hóa (gồm tứ hóa phi cung và tự hóa). Thuyết cung tự hóa chính là nguyên lí trọng tâm của phương pháp đoán mệnh này; lúc đoán mệnh nhất định phải chú ý xem có hiện tượng tự hóa hay không, bằng không thì:
Sai một li đi ngàn dặm.
Ba Dạng Cung Tự Hóa
Một cung có thể tự chuyển hóa bằng một, hai, thậm chí ba hóa diệu cùng lúc.
Đơn tinh tự hóa: tự Hóa Lộc, tự Hóa Quyền, tự Hóa Khoa, tự Hóa Kị.
Song tinh tự hóa gồm sáu loại: tự Hóa Lộc kèm tự Hóa Quyền; tự Hóa Lộc kèm tự Hóa Khoa; tự Hóa Lộc kèm tự Hóa Kị; tự Hóa Quyền kèm tự Hóa Khoa; tự Hóa Quyền kèm tự Hóa Kị; tự Hóa Khoa kèm tự Hóa Kị. Ví dụ: Cự Môn, Thiên Cơ đồng độ ở cung Đinh Mão thì cung này tự Hóa Khoa (Thiên Cơ tự Hóa Khoa) mà còn tự Hóa Kị (Cự Môn tự Hóa Kị).
Tam tinh tự hóa: tự Hóa Lộc kèm tự Hóa Quyền và tự Hóa Khoa (hoặc tự Hóa Kị). Ví dụ: Vũ Khúc, Tham Lang, Văn Khúc đồng cung ở cung Kỉ Sửu thì cung này tự Hóa Lộc (Vũ Khúc), tự Hóa Quyền (Tham Lang) và tự Hóa Kị (Văn Khúc).
Sáu Đặc Điểm Của Hiện Tượng Tự Hóa
Biết cung nào tự hóa mới là bước đầu; đọc được nó mang khí đi đâu, triệt tiêu điều gì, mới là chỗ dụng công.
Bốn ý nghĩa gốc
Tự hóa có mấy ý nghĩa: có ý chống lại; biến thành không có; quay lại xung đối cung; quyền chọn lựa không thuộc về ta.
Tự hóa mang khí đến đối cung
Lấy cái dụng của hai cung tật ách, tử nữ để luận về tự hóa; nếu không hợp với cái dụng của hai cung này thì căn cứ nguyên tắc năng lượng không mất đi mà chỉ đổi trạng thái. Sao tự hóa sẽ mang cái khí mà nó hóa đến đối cung, vì vậy nên lấy đối cung để luận đoán.
Luận về người, về việc, về vật
Luận về người, tự hóa là động thái không tùy thuộc ý ta muốn hay không muốn. Luận về sự việc, là làm việc có đầu không đuôi, hữu thủy vô chung, không thể quán triệt đến cùng. Luận về vật, thì đúng như câu người ta thường nói:
Giữ chặt thì sợ nó chết, buông lỏng thì sợ nó bay.
Tự hóa cùng loại với tứ hóa năm sinh thì triệt tiêu
Bất luận cung nào tự hóa cùng loại với tứ hóa năm sinh đều có tác dụng triệt tiêu. "Lộc gặp tự Hóa Lộc" là "Lộc xuất": mất đi, nhưng là do bản thân cam tâm tình nguyện, ra sao cũng không oán trách. "Quyền gặp tự Hóa Quyền" là "Quyền xuất": tranh giành đến cùng vẫn mất, uổng phí tâm cơ. "Khoa gặp tự Hóa Khoa" là "Khoa xuất": cứ đi theo "người ấy" thôi, mặc kệ tất cả, thấy rồi mới vỡ mộng. "Kị gặp tự Hóa Kị" là "Kị xuất": đã tổn thất rồi còn gặp phiền phức.
Tự Hóa Lộc thì tìm Kị, tự Hóa Kị thì tìm Lộc
Cung tự Hóa Lộc phải xem nó chuyển phi Hóa Kị rơi vào cung nào và xung cung nào: Kị ấy xung cung nào thì cung đó rất hung. Cùng một lí, cung tự Hóa Kị phải xem nó chuyển phi Hóa Lộc rơi vào cung nào, xung cung nào; phải biết nguyên nhân tự Hóa Kị rồi mới định được cát hung. Nếu hai cung đối nhau mà cả hai đều tự hóa thì không có sự cố gì, không cần phải lo. Ví dụ cung phu thê tự Hóa Kị mà đối cung là cung quan lộc tự Hóa Lộc thì không luận là "Lộc Kị giao chiến" hay "Song Kị" — đây là vợ chồng yên ổn, vô sự.
Tự sinh tự diệt ở các cung 1, 5, 9, 10
Cung tự Hóa Lộc mà phi Hóa Kị nhập các cung số sinh là cung "1", "5", "9", "10"; hoặc cung tự Hóa Kị mà phi Hóa Lộc nhập các cung "1", "5", "9", "10", thì cung tự hóa ấy tự sinh tự diệt, ắt có tai ách xảy ra. Nếu các cung "1", "5", "9", "10" có Hóa Quyền năm sinh hoặc Hóa Khoa năm sinh tọa thủ thì tai ách có thể giảm nhẹ.
Ví dụ: cung phu thê tự Hóa Lộc mà phi Hóa Kị nhập cung "1" là cung mệnh, hoặc cung "10" là cung điền trạch, thì có thể luận hôn nhân của mệnh tạo khó sống với nhau đến đầu bạc. Nếu cung mệnh hay cung điền trạch có Hóa Quyền năm sinh hoặc Hóa Khoa năm sinh tọa thủ thì cũng chỉ giảm nhẹ được hung tính, vẫn khó tránh thị phi, sóng gió, tai ách. Ngược lại, cung phu thê tự Hóa Kị mà phi Hóa Lộc nhập cung mệnh hoặc cung điền trạch thì vẫn luận như vậy. Thời gian ứng nghiệm là lúc lưu niên đến cung bị Lộc hoặc Kị xung chiếu.
Còn nếu cung phu thê tự Hóa Lộc mà phi Hóa Kị nhập cung "4" là cung tử nữ, hoặc cung "7" là cung thiên di, thì vì không thuộc các cung "1", "5", "9", "10" nên chỉ là vô duyên, gần nhau ít mà xa nhau nhiều, hoặc vợ chồng hay cãi vã mà thôi.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Khâm Thiên môn, phần "Luận về cung tự hóa".
