Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Tự hóa

Bài tổng quan

Cung Tật Ách Và Cung Thiên Di Cùng Tự Hóa

Tử Vi Bắc Phái - Tự hóa18/09/202621 phút đọc4 lượt đọc
Cung Tật Ách Và Cung Thiên Di Cùng Tự Hóa

Một người từng mất người thân, bị người yêu bỏ, hay trắng tay vì tiền bạc, một ngày nói "tôi đã thông suốt". Câu nói ấy chỉ đáng tin nếu phát ra từ người có cung tật ách tự Hóa Khoa — với người khác, đó thường chỉ là lời tự an ủi, vì tự hóa vốn không kéo dài, như ngọn lửa rơm cần trợ lực mới cháy lâu. Cung tật ách cất giữ những điều sâu kín nhất, kể cả bệnh tật không tên; cung thiên di lại vẽ ra cách người ấy đổi khác khi rời xa nơi quen thuộc, từ chỗ chuộng hư vinh đến chỗ đánh mất lý trí giữa xứ lạ. Vì sao cùng một Hóa Khoa, ở cung tật ách có thể cứu người khỏi bệnh nan y, còn ở cung thiên di chỉ giúp người ta trông có vẻ thành đạt?


Cung Tật Ách Tự Hóa

Trong một cuộc đàm phán quan trọng, một lời dọa bất ngờ, một cử chỉ, hay một lời bộc bạch chân thành, đôi khi đủ sức thuyết phục, khiến người ta thay đổi định kiến vốn có để tiếp nhận ý kiến đối phương — không hẳn xoay chuyển 180 độ, nhưng ngầm hứa sẽ làm theo. Đời sống thường ngày vẫn hay có những tình tiết tương tự; tìm trong mệnh bàn có thể quy nạp ra nhiều nguyên nhân, nhưng những diễn biến mang kịch tính lại không nhiều, vì sau khi suy xét kỹ, con người vẫn định hình về một lối nghĩ nhất định. Khi cung tật ách xuất hiện động thái tự Hóa Lộc, tình huống như vừa kể rất dễ xảy ra — nếu giỏi luận đoán, chỉ cần có ngày giờ sinh của đối phương, có thể tính được thời điểm thích hợp để thuyết phục hay đàm phán hiệu quả. Vì hiện tượng do cung tự hóa tạo ra không kéo dài, việc tính đúng thời điểm ứng nghiệm lại càng quan trọng.

Cung Tật Ách Tự Hóa Lộc

Cung tật ách mang tính nội tại, không lộ ra ngoài — là cung chủ về trí tuệ (IQ), nơi tàng chứa những điều sâu kín nhất của tâm hồn, đồng thời cũng là cung chủ về cơ thể mạnh hay yếu. Cung tật ách tự Hóa Lộc khác hẳn cung mệnh tự Hóa Lộc: cung tật ách, như đã nói, chỉ "ngầm hứa", "ngầm công nhận" chứ không phải hành động tham dự hay thực hiện trách nhiệm thực tế; còn cung mệnh tự hóa là cách hành xử sau khi tâm ý đã biến đổi.

Người mang kết cấu này thiếu sự kiên trì tuân thủ nguyên tắc, nên khi gặp tranh chấp nghiêm trọng thường nhượng bộ, không thích hơn thua với ai. Tự Hóa Lộc là độ lượng kiểu "cười một cái để xóa bỏ ân oán", nhưng không có nghĩa lúc nào gặp tranh chấp họ cũng lùi bước — chỉ khi cơ chế tự Hóa Lộc bị kích động mới xảy ra, nên có thể năm trước còn đồng ý hòa giải, năm sau ý đã đổi khác, thất thường. Tự hóa vốn là "phản ứng" hay "phản xạ" sau khi chịu tác động tốt hay xấu từ ngoại lực; hiện tượng tự hóa ở cung tật ách cũng có thể xem như tác dụng phụ của việc dùng thuốc — hiện tượng phát phì bất thường, hay khí quan sưng lớn, về mặt bệnh lý có thể quy vào nhóm rối loạn chuyển hóa. Dù các sao ở cung mệnh hay cung quan lộc cho thấy mệnh tạo không phải người hiền lành mà có tâm tính hung hãn, cung tật ách tự Hóa Lộc vẫn giữ được chút lòng nhân, vẫn có thể thỏa hiệp, thương lượng. Cung tật ách có Hóa Lộc năm sinh là tính lạc quan, tình cảm và sức tưởng tượng phong phú bẩm sinh; còn tự Hóa Lộc là nhân tố hậu thiên, chỉ xuất hiện trong tình huống không còn cách nào khác hoặc lúc bị kích động — nói cách khác, họ thường làm trái với chính nguyên tắc mình đặt ra. Người có Hóa Lộc năm sinh xử sự rất tốt một cách nhất quán; còn người có tự Hóa Lộc thì lúc nóng lúc lạnh — chỉ khi được đối đãi bằng chân tình, hoặc sau khi được dạy dỗ, họ mới bớt cố chấp; đây vừa là ưu điểm vừa là khuyết điểm, vì dùng lợi ích dụ dỗ cũng không lay chuyển được họ — đó cũng là biểu hiện của tự Hóa Lộc.

Cung tật ách có tự hóa — bất kể là tự Hóa Lộc, tự Hóa Quyền, tự Hóa Khoa hay tự Hóa Kỵ — đều là dấu hiệu thể chất có phần khác thường. Khi tự hóa xuất hiện ở những sao đại diện cho phần não, mệnh tạo thường có giác quan thứ sáu nhạy bén, nhưng phần lớn thần kinh não cũng dễ có hiện tượng dị thường, như u não hay não thùy quá hưng phấn. Các sao ở cung tật ách còn phản ánh thái độ sinh hoạt tính dục của người phối ngẫu theo cách nhìn của mệnh tạo, nên cũng có thể dùng để luận đoán chuyện đào hoa của đối phương — có khi là do đa nghi, nhưng cũng có khi mệnh tạo nhìn đúng sự thật; đây là đề tài lớn nên sẽ được bàn ở phần khác. Cung tật ách còn là cung vị khí số của cung điền trạch, nên hiện tượng tứ hóa năm sinh và tự hóa ở đây có liên quan tới việc gia sản có giữ được lâu dài hay không, và quan niệm về giá trị gia đình.

Cung Tật Ách Tự Hóa Quyền

Người xem mệnh lý, ngoài việc nghiên cứu tường tận lý thuyết, còn cần trải nghiệm sống phong phú và kiến thức rộng ở nhiều lĩnh vực, trong đó hiểu biết y học thường thức là điều tối thiểu. Quan sát mệnh bàn, trừ phi là cao thủ thực lực, việc luận bệnh tật từ các sao cung tật ách rất khó — không phải vì Tử Vi Đẩu Số thiếu tư liệu thực chứng, mà vì trong quá trình lưu truyền phần lớn đã "tam sao thất bản". Cung tật ách tự hóa là một pháp môn luận giải riêng về sự ứng nghiệm bệnh tật, được xem là tri thức quý báu, tích lũy từ kinh nghiệm thực tế của cổ nhân.

Xét theo y học hiện đại, cung tật ách tự hóa nói chung không phải hiện tượng tốt. Ví dụ các sao đại diện cho phần não: Thái Dương tự Hóa Quyền là dấu hiệu bệnh về thị giác, nếu đồng cung với hung tinh cần đề phòng tai biến mạch máu não và bệnh tim mạch; Thiên Cơ tự Hóa Quyền cần đề phòng chứng não thùy hưng phấn quá độ làm rối loạn tuyến thượng thận — người này có thể giống một số tín đồ tự cho mình có "thần công phụ thể", "đao thương bất nhập", hay tự nhận là sứ giả thần linh có khả năng "thông linh"; đây khác với bệnh tâm thần phân liệt hay hoang tưởng, nhưng rất nhiều người có vấn đề thần kinh biểu hiện khác thường như vậy. Lúc bị kích thích, họ dễ thịnh nộ, xung động, khó giao lưu, đừng nói tới thỏa hiệp. Hóa Quyền năm sinh ở cung tật ách chủ về ý thức chuyển động nhanh, thần kinh linh hoạt, siêng luyện tập thể chất; còn tự Hóa Quyền là sự phóng xuất năng lượng bất thường — không liên quan tới việc cơ thể khỏe hay yếu, mà là hiện tượng khác thường như sau khi nổi giận hay căng thẳng sẽ rối loạn tiết dịch dạ dày, gây đau bao tử, hay cường giáp — đều thuộc bệnh trạng do tự Hóa Quyền biểu thị. Theo Đông y, bệnh chia chứng thực và chứng hư; các triệu chứng của tự Hóa Quyền thường thuộc chứng thực. Vì tác động của tự Hóa Quyền không kéo dài, chỉ là phản ứng trong tình huống đặc biệt nên thường có thể chữa khỏi — nhưng nếu chính cung tật ách của thiên bàn xuất hiện động thái này, dù là bệnh cơ thể, tâm lý hay rối loạn tâm lý, đều cần điều dưỡng lâu dài. Trong đàm phán hay hội họp, nếu người có cung tật ách tự Hóa Quyền bị kích thích, cảm thấy không được tôn trọng hay bị tự tiện thay đổi chương trình, dễ kích phát phản ứng dữ dội, khiến cuộc gặp khó có kết cục tốt đẹp — bình thường họ như con dê nhỏ hiền lành, nhưng trong nháy mắt có thể biến thành mãnh hổ.

Cung Tật Ách Tự Hóa Khoa

Công dụng rõ nhất của cung tật ách tự Hóa Khoa là: sau khi thân tâm bị xung kích, tiềm năng trong cơ thể sẽ sinh ra sức mạnh tự bảo vệ — giống hệ miễn dịch tạo kháng thể. Nhưng không phải ai cũng có sức mạnh tự cứu này: có người bệnh nhẹ nhưng càng chữa càng nặng, lại có người bị bác sĩ tiên đoán khó qua khỏi nhưng vẫn giữ được thân xác cũ mà khỏe lại — người đời gọi là "phép lạ", nhưng với người am hiểu mệnh lý, đó vẫn nằm trong phạm vi tính toán được của Tử Vi Đẩu Số.

Cung tật ách tự Hóa Khoa là ý tượng phát huy tiềm năng: người đang bệnh nặng, chữa trị không hiệu quả, bỗng nhiên hồi phục hoàn toàn hay cục bộ theo kiểu "kỳ tích" — như người thực vật tỉnh lại, hay bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối bỗng chuyển biến nhẹ — nhưng không phải ai gặp nguy cũng có được vận may này. Một người từng trải qua đau khổ — mất người thân, bị người yêu bỏ, mất tiền bạc hay gặp bất hạnh nghiêm trọng — nói "tôi đã thông suốt": nếu câu này phát ra từ người có cung tật ách tự Hóa Khoa thì có thể tin, họ thật sự đã thoát khỏi u ám; còn nếu là người cung mệnh tự Hóa Khoa nói câu ấy, thường chỉ là lời tự an ủi — vì động thái tự Hóa Khoa vốn không kéo dài, giống như ngọn lửa rơm, cần có trợ lực mới cháy lâu được. Chứng mất trí nhớ có chọn lọc cũng thuộc phạm trù này: khi một người bị xung kích cực mạnh — tai nạn giao thông, rơi từ trên cao, bị bức hại hay quá sợ hãi — tác động của Hóa Khoa có thể khiến họ "quên" một phần hay toàn bộ quá khứ bất hạnh để tự bảo vệ. Khi đối diện áp lực lớn hay nan đề, biết tìm ra cách giải quyết hợp lý hoặc nghĩ ra phương án — "nảy sinh niềm vui trong cái khổ", "trong cái khó ló cái khôn" — cũng đều là công dụng của cung tật ách tự Hóa Khoa.

Cung Tật Ách Tự Hóa Kỵ

Cung tật ách là biểu trưng nội tại của mệnh tạo, chủ về trí tuệ, chứa đựng những điều thầm kín nhất — cũng là "góc tối" mà đương sự không muốn ai biết, không chỉ đơn thuần là bệnh tật. Cung tật ách có tứ hóa năm sinh sẽ khiến những gì sâu kín nhất bị lộ ra; còn tình trạng tự Hóa Kỵ còn buồn thảm hơn: xét về cơ thể, có thể xuất hiện tình trạng mất chức năng miễn dịch hay mất ý chí chống bệnh, về tâm lý là cực kỳ tiêu cực, chấp nhận số phận an bài — nói tóm lại, rất dễ diễn biến thành mất hết ý chí. May mắn là tác động của tự Hóa Kỵ không kéo dài, chỉ là phản ứng khi bị xung kích nghiêm trọng; nhưng vào lúc nguy cấp, dù không phải bệnh tật, họ cũng có thể có hành vi không lợi cho ai mà chắc chắn có hại cho chính mình. Lúc tự Hóa Kỵ phát tác, họ thường nghĩ theo hướng xấu nhất, dễ hoảng loạn và mang tâm lý nghi kỵ nặng nề.

Về tật ách, ngoài mất ý chí sinh tồn, tự Hóa Kỵ còn có thể khiến bệnh nhẹ chuyển biến xấu nhanh chóng, từ chỗ tưởng như không đáng ngại thành khó khống chế. Nếu có hai sao mạnh cùng tọa thủ, một sao tự Hóa Kỵ còn sao kia là sao mạnh, mà cung điền trạch thấy Kình Dương, Đà La, thường phải phẫu thuật cắt bỏ cục bộ, thậm chí có thể là đoạn chi — cần xem đúng sao nào tự Hóa Kỵ mới định được. Cung tật ách tự Hóa Kỵ còn chủ về những bệnh không rõ nguyên nhân, bệnh hiếm, đau không có tên bệnh; theo kinh nghiệm lâm sàng còn có khuynh hướng bệnh về huyết dịch, tủy sống, và chứng hoang tưởng bị hại cũng có thể xuất hiện. Hiện tượng tâm lý ở đây gần với khuynh hướng "tự làm tàn phế" — lối nghĩ bất lợi cho bản thân, nên mẫu người này không nghĩ tới việc hại ai mà thường có thái độ phòng vệ sai lầm, giống con thằn lằn tự đứt đuôi để tìm đường sống. Vì trong chỗ sâu thẳm nhất của tâm hồn thiếu sự khoáng đạt, không lạc quan, người có cách cục này — giống trường hợp Hóa Kỵ năm sinh ở cung tật ách — thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư.

Cung Thiên Di Tự Hóa

Từ cõi trong sâu kín của cung tật ách, sách bước ra cõi ngoài rộng lớn để xem tâm tình một người thay đổi ra sao khi rời khỏi chốn quen thuộc.

Lấy cung phúc đức lập thái cực, cung thiên di chính là cung vị khí số của nó. Cung phúc đức chủ về hứng thú, thị hiếu — là trạm nghỉ ngơi, hưởng thụ tinh thần và vật chất. Nhưng nếu sao tọa thủ là Tử Vi, phải hiểu "cách giải trí để thân tâm an lạc" của mệnh tạo thế nào — hưởng thụ kiểu đế vương? Nếu đúng vậy, dù cấp cao hay thấp cũng chỉ là cách hạ lưu chứ không phải thượng đẳng, vì kiểu vui của đế vương gắn với việc sai khiến, chiếm hữu người khác. Cung phúc đức còn chủ về độ vững của trí tuệ cảm xúc (EQ) — nhưng EQ cao hay thấp, ứng với việc gì, người gì, hay lúc nào thì "núi sập trước mặt vẫn không đổi sắc"? Những điều này phải xem ở cung thiên di. Hơn nữa, cung phúc đức còn là cung vị khí số của cung phu thê, nên các sao trong đó đóng khá nhiều vai trò; vì vậy nếu chỉ muốn biết trạng thái thân tâm, tâm tình vui hay buồn, thì xem xét ở cung thiên di.

Cung Thiên Di Tự Hóa Lộc

Người có Hóa Lộc năm sinh ở cung thiên di thường lạc quan về viễn cảnh tương lai; dù không được như ý vẫn theo đuổi lý tưởng một cách sung mãn — không hẳn vì thực dụng mà chỉ vì cần đặt ra mục tiêu để cố gắng, và dù không thực hiện được cũng không đến mức chán nản, sụp đổ chí khí. Còn cung thiên di tự Hóa Lộc chỉ xảy ra lúc đi xa trong một thời gian ngắn, khác với tính lạc quan bẩm sinh — đây là hành vi do ý thức thay đổi theo hoàn cảnh, và điều kiện của nó thường là ở xứ lạ mà chìm đắm trong dật lạc, hưởng thụ, thậm chí buông thả tình cảm. Người mang cách này dễ rơi vào kiểu "ra ngoài giải sầu để đổi tâm trạng", không có nghĩa họ là người lạc quan thật sự; ngoại duyên của họ cũng không bền như trường hợp Hóa Lộc năm sinh, mà chỉ là cảm xúc bị hoàn cảnh kích động, thường xảy ra ở một nơi đặc biệt, khiến lý trí bị che mờ, lối nghĩ lãng mạn đầy cảm tính trỗi dậy — tình trạng mất lý trí này còn bao gồm cả hành vi mua sắm, nên họ cũng thuộc nhóm khách hàng mà các công ty du lịch rất muốn chiêu dụ.

Người có Hóa Lộc năm sinh ở cung thiên di hiếm khi chuộng hư vinh, sĩ diện; nhưng người có cung thiên di tự Hóa Lộc lại khác — vì tự Hóa Lộc chiếu sang đối cung là cung mệnh, mà hiện tượng chỉ xảy ra ở nơi đặc biệt, nên khi ở xứ lạ họ sẽ rất chú trọng hư vinh bề ngoài, muốn được người ngoài tôn trọng, hành vi ít nhiều bành trướng "cái tôi" — giống như các thương gia khi mới tới một vùng đất mới, dù thân thế thực ra sao vẫn thổi phồng bản lĩnh, vung tay như lắm tiền. Ý tượng của tự Hóa Lộc là "giải tỏa áp lực", "đổi cảnh", "vui vẻ nhất thời" — không đến mức làm trái luân thường, nhưng thiếu lực "thu vào"; trong hoàn cảnh này không nên hứa những điều mình không làm được, kẻo tự mang gánh nặng — đây là điều cấm kỵ của người mang cách này. Khi trở về với thực tế, mệnh tạo rất có thể sẽ quên hết chuyện "phong hoa tuyết nguyệt" từng xảy ra bên ngoài, nhưng vẫn có thể để lại di chứng về sau.

Cung Thiên Di Tự Hóa Quyền

Giả sử cung phúc đức là Thất Sát tọa thủ, cung thiên di chắc chắn sẽ là Phá Quân — chủ về biến động thay đổi liên miên; vì động thái là yêu cầu, đòi hỏi, nên thị hiếu, hứng thú của mệnh tạo thường xuyên đổi mới, có khi chẳng liên quan gì tới công việc, thậm chí trái ngược hoàn toàn. Cung thiên di tự Hóa Quyền chỉ là hiện tượng tạm thời — dù cũng là một khâu của bản tính, nhưng nếu không đi xa, không rơi vào hoàn cảnh đặc biệt thì sẽ không có biểu hiện "trái lẽ thường". Hóa Quyền năm sinh ở cung thiên di là bản tính thiên phú, luôn cảm thấy mình mang một sứ mệnh nào đó; còn tự Hóa Quyền là tình huống "bắt buộc phải làm" — khác với tự Hóa Lộc thích gây ấn tượng bằng cách khoe khoang, tự Hóa Quyền là hành sự xung động, nhưng sau khi hoàn cảnh đổi lại có thể quên hết hoặc nguội dần — có khi chỉ sôi nổi nhất thời, hay ở xứ lạ có hành vi bành trướng "cái tôi" quá đà.

Nếu phản ứng của tự Hóa Quyền xảy ra lúc du học thì không hẳn xấu, vì tập quán học hành nơi đất khách có thể khiến người ta bớt học qua loa như khi còn ở trong nước. Vì cung thiên di là cung vị khí số của cung phúc đức, cũng có ý tượng: do hoàn cảnh hay trào lưu xui khiến, mệnh tạo tiêu tốn thời gian, tinh lực nhiều hơn tưởng tượng cho sở thích, hứng thú, hưởng lạc — nhưng không kéo dài, chỉ là "cơn điên" nhất thời; hoặc vì lòng chuộng hư vinh mà xung động muốn "phân cao thấp" với người khác, hoặc vì sĩ diện mà hành động ra vẻ anh hùng. Cung thiên di còn là cung vị tài bạch của cung phu thê, nên cũng có ý tượng người phối ngẫu vì mục đích nào đó mà hành động kịch liệt, muốn can thiệp vào chuyện của mệnh tạo hay ép mệnh tạo theo ý họ; cũng có thể vì lý do đặc biệt mà buộc phải "dịch động", bôn ba xa nhà hay ra nước ngoài. Vì Hóa Quyền vốn có tính phách lối, thích ra oai, họ dễ muốn bức bách người khác vào khuôn phép của mình — bất kể ý định tốt hay xấu, tình trạng này với mệnh tạo vẫn là quá khích; tuy có tác dụng thúc đẩy "tiến lên" nhưng không xuất phát từ bản tính nên cũng không duy trì lâu.

Cung Thiên Di Tự Hóa Khoa

Hóa Khoa năm sinh ở cung thiên di là ý tượng có quý nhân nơi xa, xuất ngoại có thể được tiếng tốt, đi xa có cơ hội học lên cao — đối với cung mệnh, đó là viễn cảnh tương lai bình yên, thuận lợi, không thấy biến động, tuy chưa hẳn "nhà vàng rực rỡ" nhưng có sự hòa hợp, hạnh phúc. Còn cung thiên di tự Hóa Khoa là tình huống khác: tìm được phương vị phong thủy cát lợi, ở ngoài nhờ biểu hiện xuất sắc mà có danh tiếng — nói cách khác, giống như chỉ cần thoát ra được nơi khác là có thể tránh xa thị phi, rối rắm. Lực tự Hóa Khoa từ cung thiên di phóng ra có tác dụng giải ách, che giấu cái xấu, hoặc hóa giải tác dụng của Hóa Kỵ đến từ cung mệnh, thậm chí hóa giải cả Hóa Kỵ năm sinh ngay tại cung thiên di — khiến những tác dụng xấu chuyển thành có thể chấp nhận được, hoặc chỉ còn hình thức xấu mà không còn áp lực thực chất.

Lực tác động của tự hóa không xảy ra thường ngày, chỉ khi bị xung kích hay kích phát mới khởi động, nên không kéo dài; lúc phát huy tác dụng còn có ý tượng "cái khó ló cái khôn" — cách hóa giải tai ách có thể nhờ tri thức chuyên môn, bản năng mưu sinh thiên phú, hay kinh nghiệm từng trải. Nhưng dù cách nào, "lâm nguy không loạn" hay "có phương pháp" vẫn là thuộc tính của cung thiên di tự Hóa Khoa. Hóa Khoa năm sinh là lực trợ giúp của quý nhân bên ngoài; còn tự Hóa Khoa là trời giúp, tự giúp — quý nhân chính là bản thân mệnh tạo. Khi ra ngoài, mệnh tạo sẽ rất chú ý hình tượng của mình — không dung tục, ăn mặc trang sức hợp thân phận, thể diện, giống những ngôi sao mỗi lần ra nước ngoài quảng bá sản phẩm mới; nhiều người đi du học cũng chịu tác động của tự Hóa Khoa.

Cung Thiên Di Tự Hóa Kỵ

Cung thiên di tự Hóa Kỵ là can cung thiên di phi xuất Hóa Kỵ nhưng lại nhập ngay vào sao trong chính cung thiên di. Ví dụ cung thiên di có Thái Dương, Thái Âm, can cung là Ất Sửu — can Ất khiến Thái Âm Hóa Kỵ, gọi tắt là cung thiên di tự Hóa Kỵ; hiện tượng do Thái Âm tự Hóa Kỵ tạo ra sẽ khác với sao khác tự Hóa Kỵ.

Bất luận tự Hóa Lộc, tự Hóa Quyền, tự Hóa Khoa hay tự Hóa Kỵ, đều không phải cá tính lúc bình thường — vì ở xứ lạ, chịu ảnh hưởng hoàn cảnh, văn hóa, chế độ, tập tục nơi đó, người ta dễ làm những chuyện không phải thói quen thường ngày. Cung thiên di có Hóa Kỵ năm sinh là ý tượng mệnh tạo bi quan, trong lòng khó trút gánh nặng — hiện tượng này vốn đã có sẵn; còn cung thiên di tự Hóa Kỵ là vì "dịch động" tới xứ lạ mà sinh ra cá tính, hành vi kỳ lạ, không hợp lẽ thường — lời nói, hành vi thiếu lý trí, lộn xộn, không phép tắc, thường gây tổn thất cho bản thân mà chẳng lợi gì cho ai; vì tự Hóa Kỵ chiếu sang đối cung là cung mệnh, mệnh tạo sẽ phải gánh chịu hậu quả do chính lời nói, hành vi của mình.

Cung thiên di tự Hóa Kỵ còn có ý tượng không cách nào yên với cảnh ngộ gặp phải — ở ngoài dễ gặp chuyện không vui, đột nhiên phát bệnh đau đớn, hay vì quá vất vả mà tinh thần thiếu sáng suốt, hành động mất lý trí; ngay cả lúc tâm trí bình thường cũng có thể vì hoàn cảnh hay vì người khác mà có hành vi lừa dối sai trái. Lấy việc học làm ví dụ, trong nước học lực ưu việt nhưng ra nước ngoài lại sa sút, thậm chí nghỉ học — cũng thuộc phạm trù này. Cung thiên di không phải cung lục thân, nhưng nếu ở xứ lạ một thời gian, nó tạm thành "người" trong cung ấy — lấy cung thiên di tạm xem như cung mệnh, tự Hóa Kỵ có thể khiến người ta "cô đơn, hờ hững", thà chịu thiệt chứ không tranh giành, gặp chuyện thì nuốt giận không dám nói ra, tự nhận chịu rủi ro, thậm chí chịu đựng mà không giải quyết — tuy có vẻ dứt khoát nhưng thực ra là hành vi rụt rè, nhu nhược, thiếu quyết đoán. Cung thiên di còn là cung vị giao dịch của cung phu thê — cửa ngõ biểu hiện hành vi, cách kiếm sống của người phối ngẫu. Nếu can cung phu thê phi tứ hóa nhập cung thiên di, khiến nó tự Hóa Kỵ, cần đề phòng người phối ngẫu có hành vi phạm pháp như cờ bạc, đầu cơ, gây bất lợi cho quyền lợi mệnh tạo — nặng có thể dẫn tới đổ vỡ hôn nhân, và cách luận này cũng áp dụng được với người yêu thân mật, có thể dẫn tới chia tay.

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Tự hóa