Bài tổng quan
Bảy lá số thực tế minh họa trọn hệ thống Khâm Thiên tứ hóa
Một cung tử nữ tọa Thái Âm hóa Lộc, một cung phụ mẫu mang bóng dáng Cự Môn hóa Kỵ tự hóa Khoa — chỉ từ hai chi tiết ấy, Chiến Nguyễn đã dựng nên trọn câu chuyện sức khỏe và con cái của một nam mệnh sinh năm 1987. Bảy lá số thực tế, mỗi lá vận dụng một cách khác nhau của cùng một bộ công cụ Khâm Thiên tứ hóa. Ở ví dụ cuối cùng, tài vận của năm 2016 lại hiện ra qua hai lối tính hoàn toàn độc lập, mà kết quả vẫn...
Mục lục · 7 phần
- 01Ví dụ 1 — nam mệnh 1987: từ cung chức hoán vị đến chuyện con cái, sức khỏe
- 02Ví dụ 2 — nam mệnh 1986: hôn nhân muộn và một cuộc phối hợp phi cung tìm tài
- 03Ví dụ 3 — nữ mệnh 1987: mười ba lớp ý nghĩa quanh một cung lai nhân
- 04Ví dụ 4 — nữ mệnh 1994: lai nhân tại điền trạch, chuyện học hành và dáng người
- 05Ví dụ 5 — nam mệnh 1983: Phá Quân hóa Lộc và hai chiều tự hóa trong hôn nhân
- 06Ví dụ 6 — nữ mệnh 1973: lưu niên năm 2016, đào hoa và tài vận
- 07Ví dụ 7 — nam mệnh 1981: hai lối tính khác nhau cho cùng một năm tài vận
Ví dụ 1 — nam mệnh 1987: từ cung chức hoán vị đến chuyện con cái, sức khỏe
Lá số đầu tiên minh họa cho một thao tác quen thuộc của Khâm Thiên môn: muốn đoán một việc, không nhìn thẳng vào một cung mà phải đi qua nhiều cung theo đúng thứ tự vai trò của chúng. Ở lá số này, muốn luận chuyện con cái và thân thể, trước hết phải xem cung tử nữ có tứ hóa hay không, rồi mới xét đến cung quan lộc, và sau cùng là cung huynh đệ — vì trong hệ cung chức hoán vị, cung huynh đệ và cung tử nữ cùng đóng vai anh em một lứa (cùng vai), còn cung tử nữ và cung quan lộc lại đóng vai bạn bè với nhau. Có tượng ắt có vật: cung huynh đệ của lá số này tọa Thái Âm hóa Lộc năm sinh, nên chỉ riêng chi tiết ấy đã đủ để nói lên hình ảnh của con cái.
Cung phụ mẫu mang Cự Môn hóa Kỵ, lại thêm tự hóa Khoa — hai lớp hóa diệu này cho thấy một sự thay đổi diễn ra từ từ, và trọng tâm vấn đề nằm ở con người chứ không phải ở vật chất. Xét theo đúng cung vị, điều này có nghĩa là cha mẹ không phải chỗ dựa để cầu cứu gấp gáp, mọi việc cần đến họ đều phải chờ đợi.
Khoa còn đóng vai trò dụng thần của sức khỏe. Hóa Khoa năm sinh ở lá số này rơi vào cung tật ách, sao Thiên Cơ — nên chức năng vận hành của cơ thể có phần yếu hơn bình thường, và vấn đề nằm ở hành Khảm Thủy: có thể là thận, có thể là xương khớp hay hệ thần kinh, vì thận vốn liên quan mật thiết đến sức đề kháng, còn gan và thận lại cùng một nguồn gốc — nói cách khác, đây chính là kinh tuyến của gan và túi mật. Sau cùng, tổ hợp Quyền Khoa của lá số còn gợi ý cả vấn đề phong thủy nhà ở, thiên về hướng dương trạch: nếu Khoa là cái hiện ra bên ngoài thì Quyền chính là vật thể đứng đằng sau hiện tượng ấy.
Ví dụ 2 — nam mệnh 1986: hôn nhân muộn và một cuộc phối hợp phi cung tìm tài
Nếu lá số trước cho thấy sức khỏe và con cái đọc được qua chuỗi cung chức nối tiếp nhau, thì lá số thứ hai lại đưa cách đọc ấy sang một câu hỏi khác: bao giờ cưới, và tiền bạc đến từ đâu.
Thiên Đồng hóa Lộc đóng ở cung thiên di, cùng một thế với cung tật ách — vì cung tật ách có tự hóa, nên chuyện hôn nhân thành hay không phụ thuộc vào yếu tố của đối phương nhiều hơn là của bản thân. Cung phu thê có Thiên Cơ hóa Quyền, vốn là nam tinh nhưng lại rơi vào vị trí không tương xứng — đây là dấu hiệu thường gặp ở người cưới muộn, hoặc hôn nhân trắc trở, kết hôn sớm thì dễ va chạm nhiều; nếu vị trí ấy là nữ tinh thì tình huống lại khác hẳn.
Cung điền trạch xuất hiện một hình bóng phụ nữ, báo hiệu sẽ có người muốn về chung nhà với mệnh chủ — dùng phép truy Kỵ để tìm về Lộc, có thể đoán ra giới tính của người ấy. Đại thể, việc kết hôn dễ rơi vào đại hạn kế tiếp; nếu muốn nhanh hơn thì năm Thân là năm dễ thành, vì có sự phối hợp Bính Tân hóa hợp. Tam phương của cung phu thê tuy có cả Lộc lẫn Quyền, nhưng khoản tài lộc ấy thuộc về chính mệnh chủ chứ không phải người phối ngẫu — ứng với dáng dấp một người biết buôn bán, làm ăn. Còn cung điền trạch tựa như một nơi tu tập suốt đời, ý nói mệnh chủ và ngôi nhà, gia đình gắn bó không thể tách rời trong suốt cuộc đời này.
Ví dụ 3 — nữ mệnh 1987: mười ba lớp ý nghĩa quanh một cung lai nhân
Lá số thứ ba cho thấy chỉ với một cung lai nhân và một sao Liêm Trinh hóa Kỵ, người luận đoán có thể lần lượt bóc ra hơn chục tầng ý nghĩa khác nhau.
Lai nhân của lá số này nằm ở cung tử nữ, Kỵ đóng tại cung tật ách — tầng thứ của lá số nhìn chung khá tốt. Liêm Trinh hóa Kỵ rơi vào tuyến phụ mẫu — tật ách cho thấy bậc trưởng bối quang minh chính trực, duyên với người lãnh đạo cũng tốt đẹp. Trong công việc kiếm tiền, chính cái Kỵ ấy lại là thứ tạo ra tác dụng: kiếm tiền giỏi nhưng cũng tiêu tiền giỏi không kém, bởi Liêm Trinh Kỵ tự hóa thành Lộc — vừa có khả năng kiếm ra tiền, vừa có khả năng tiêu hết số tiền ấy.
Nơi hao tổn tiền bạc pháp tượng đến đúng cung phu thê, gián tiếp nói lên một người trọng tình cảm, sẵn lòng chi tiêu cho người mình yêu. Lộc và Kỵ vốn là một cặp được – mất nối tiếp nhau: có lúc đạt được, nhưng rồi cứ dần dà mất đi. Quyền tại lá số này đại diện cho tài năng; cung phụ mẫu – tật ách mang hình ảnh bậc trưởng bối quang minh, dẫn dắt — cả đời mệnh chủ chịu ảnh hưởng của những người đi trước, và cần có sự dẫn dắt liên tục ấy mới yên tâm. Còn Kỵ rơi đúng vào chỗ "quang minh" kia đôi khi lại là gốc của thị phi: rất có thể vì bị người khác đố kỵ, hoặc vì cách làm việc của mệnh chủ không được người khác thấu hiểu mà sinh ra mâu thuẫn.
Nếu lai nhân cung đổi sang cung phu thê, mệnh chủ sẽ có xu hướng lấy gia đình làm trọng tâm cuộc sống — Kỵ nằm trong nhóm sáu cung lục thân khiến người này đem tiền bạc về giữ trong nhà, sống chung với người thân, và để tâm nhiều đến những chuyện vụn vặt trong gia đình. Khi lai nhân rơi vào tuyến tử nữ – điền trạch, ý nghĩa lại chuyển sang lớp vãn bối, học trò, và mối liên hệ trực tiếp với con cái — kèm theo đào hoa, chuyện hùn vốn, và những biến động khác lạ kiểu Dịch Mã. Việc hùn vốn ở đây thường nhận được sự chăm sóc từ lớp người đi sau. Văn Xương hóa Khoa tự hóa Khoa là dấu hiệu của một cách cục ưa "động" — chỉ khi chịu động thì mọi việc mới phát triển thuận lợi, còn nếu cứ giữ nguyên một chỗ thì không thể khơi được luồng khí của bát quái.
Khoa trong chuyện tình cảm thường mang màu sắc phiền muộn, nhưng trong sự nghiệp lại là quý nhân — Văn Xương hóa Khoa ở đây tượng trưng cho một quý nhân nam giới, song vì cung lai nhân của lá số không có dụng thần rõ ràng nên không cần thúc đẩy "động" làm gì thêm. Người có cách Văn Xương hóa Khoa như vậy thường tài hoa, dáng dấp thanh tú. Riêng cung lai nhân của lá số này có Khoa tự hóa Khoa nhưng lại bị Thất Sát trung hòa bớt, mà Thất Sát vốn pha chút tính chất của Quyền — nên con người vừa thanh tú lại vừa có nét thô mộc, cứng cỏi; muốn biết rõ Thất Sát, Phá Quân mang tính Quyền đến đâu thì còn phải xem thêm các phụ tinh đi kèm.
Ví dụ 4 — nữ mệnh 1994: lai nhân tại điền trạch, chuyện học hành và dáng người
Sang lá số thứ tư, cùng một cung lai nhân nhưng đổi sang vị trí điền trạch lại mở ra một câu chuyện khác hẳn — từ việc học xa nhà cho đến cả vóc dáng cơ thể.
Lai nhân của lá số này ở cung điền trạch, Kỵ rơi vào cung quan lộc. Vì lai nhân cung là vị trí định vị tiên thiên duy nhất của một lá số, nên tầng thứ ở đây không hề tệ — việc học hành xa quê hương khá thuận lợi. Khi còn chưa đi làm, cung quan lộc chính là cung dùng để đoán việc học; muốn dẫn động tuyến tử nữ – điền trạch, Kỵ ở quan lộc lại đóng vai chủ đạo, báo hiệu sự nghiệp sẽ thành công và mang lại tiền bạc thực sự. Vì có Thái Dương hóa Kỵ, nên con đường công chức, thi vào cơ quan nhà nước không phải sở trường của lá số này — Thái Dương hóa Kỵ vốn ứng với sự bất lợi khi cầu quan, hay phải bôn ba ngược xuôi.
Vì lai nhân nằm ở điền trạch, mệnh chủ luôn lo lắng, coi trọng chuyện gia đình — dù Kỵ ở quan lộc nghĩa là coi trọng sự nghiệp, tiền kiếm được vẫn chảy về phục vụ việc nhà; người này hợp với những công việc có tiếp xúc ngọc thạch, và vẫn có khả năng kiếm ra tiền. Ở cung quan lộc và cung tài bạch của đại hạn, thiên can Bính đưa Thiên Đồng, Thiên Cơ, Văn Xương, Liêm Trinh vào tứ hóa — nên đoán theo hướng Lộc: Lộc rơi đúng vị trí Thiên Đồng, còn dụng thần lại là tự hóa Khoa của Thái Âm — Thái Âm vốn thuộc hành quý thủy, đại diện tài lộc đến từ phía nữ giới, ngọc thạch, những vật dụng cao cấp.
Cung đại hạn về sự nghiệp trùng ngay vào vị trí lai nhân cung, dụng thần là Vũ Khúc hóa Khoa, tạo thành một cặp đối ứng với Thái Âm hóa Khoa đã nói ở trên — Vũ Khúc vốn là sao tiền bạc, cho thấy nguồn năng lượng này sẽ gặp quý nhân, gắn với ngọc thạch, đồ vật cao cấp từ nhiều nơi, và tài lộc đến từ phía nữ giới; phải đợi đến đại hạn quan trọng ấy mới thật sự định hình rõ ràng. Lai nhân cung có Khoa tự hóa Khoa, đối cung lại có Lộc, và Khoa rơi đúng tuyến tử nữ – điền trạch — báo hiệu một vóc dáng cân đối, chỉ cần chú ý tránh béo lên, vì Văn Xương hóa Khoa vốn chủ về sự thanh tú. Bốn hóa diệu ở đây còn ứng với hình tượng cơ thể theo một quy luật riêng: Lộc cho dáng đầy đặn, nhiều thịt; Khoa cho dáng tinh xảo, gầy nhưng cân đối; Quyền cho dáng thô mộc, chắc nịch; còn Kỵ cho dáng nhỏ nhắn, thô ráp. Tổng lại, lai nhân cung của lá số này nắm giữ gần như mọi manh mối quan trọng: tài lộc, quý nhân, tình cảm, và cả vóc dáng, tính cách, nghề nghiệp gắn với vị trí tiên thiên của cả đời người.
Ví dụ 5 — nam mệnh 1983: Phá Quân hóa Lộc và hai chiều tự hóa trong hôn nhân
Lá số thứ năm chuyển hẳn sang một cặp khái niệm khác: tự hóa hướng tâm và tự hóa ly tâm, hai chiều vận động ngược nhau nhưng cùng xuất phát từ một sao Phá Quân hóa Lộc năm sinh.
Phá Quân hóa Lộc năm sinh của lá số này đóng tại cung phu thê, rồi từ đó tỏa ra liên hệ với cung tử nữ, cung điền trạch, cung tài bạch qua các đường tự hóa. Tự hóa ở đây chia làm hai chiều mang ý nghĩa trái ngược: ly tâm là động, là tán ra, là đẩy nhau ra xa; hướng tâm là tĩnh, là tụ lại, là hút vào nhau. Vì là nam mệnh nên sao mang tính nữ, cụ thể Phá Quân hóa Lộc ở đây đại diện cho người vợ.
Cung tử nữ đại diện cho con cái, cấp dưới, đào hoa và chuyện hùn vốn. Trong tự nhiên, Lộc là điểm khởi đầu; trong đời sống, Lộc chính là duyên khởi — khởi đầu của một tình cảm, một mối duyên, mang màu sắc đa tình. Lộc gắn kết người ta với nhau bất kể là duyên gì. Vì đây là chiều hướng tâm, nên vợ và con của mệnh chủ, cùng những mối đào hoa, đối tác, cấp dưới đều có xu hướng hòa hợp, gắn bó tình cảm sâu đậm. Nếu vị trí ấy đổi thành Kỵ thì lại là dấu hiệu con cái thân với mẹ hơn là với cha.
Ngược lại, khi rơi vào chiều ly tâm — tức là đẩy ra, tán ra, có sự ngăn cách — thì cung điền trạch của lá số này tự hóa Lộc theo chiều ly tâm, nên vợ và người nhà của mệnh chủ khó lòng hòa thuận. Cung tài bạch cũng tự hóa Lộc theo chiều ly tâm; mà tài bạch chính là vị trí đối đãi của hôn nhân, nên hai vợ chồng khó hòa hợp, khó chuyện trò cùng nhau — vì luồng Lộc ly tâm ấy xuất phát từ Liêm Trinh, một sao mang tính nam, nên vấn đề nằm ở chính bản thân mệnh chủ: người này không biết cách để hòa hợp với người phụ nữ của đời mình.
Ví dụ 6 — nữ mệnh 1973: lưu niên năm 2016, đào hoa và tài vận
Từ hai chiều tự hóa của lá số trước, đến lá số thứ sáu, phép luận đoán chuyển hẳn sang một năm cụ thể — 2016 — để xem đào hoa, hôn nhân và tiền bạc vận động ra sao trong vòng mười hai tháng đó.
Trước hết, cặp Lộc Khoa đóng vai trung gian lại rơi vào thế Kỵ: xét về hôn nhân thì không mấy tốt đẹp — Tả Phù đóng vai kẻ thứ ba, Khoa là phiền não tình cảm, còn Vũ Khúc hóa Kỵ khiến người trong cuộc cố chấp, tự đẩy mình vào ngõ cụt không lối thoát. Nhưng xét về sự nghiệp thì ngược lại, rất tốt: Thiên Lương hóa Lộc mang lại tiền tài dồi dào, Tả Phù hóa Khoa là quý nhân, còn Vũ Khúc hóa Kỵ lúc này lại đại diện cho chính bản thân — người tự mình tạo nên thành tựu.
Cách đoán lưu niên năm 2016 của lá số này khá công phu: cung mệnh lưu niên trùng điệp lên cung phụ mẫu của đại hạn, cung phụ mẫu đại hạn ấy lại trùng điệp lên cung tử tức của bản mệnh — định vị cuối cùng rơi vào cung phụ mẫu đại hạn, nên trọng tâm của năm ấy xoay quanh danh phận, hợp đồng công việc, và những biến động trong sự nghiệp. Năm 2016 vốn có dấu hiệu sẽ thành hôn, nhưng vì có Văn Xương tinh vốn bất lợi cho hôn nhân nên việc cưới xin không thành. Đào hoa của năm này được đoán qua cung tử nữ và cung quan lộc: cung tử tức lưu niên trùng điệp lên cung phu thê đại hạn, nơi có Tử Vi hóa Quyền tự hóa Khoa — có tượng ắt có vật, nên năm 2016 chắc chắn xuất hiện đào hoa. Tự hóa Khoa ấy lại pháp tượng đến cung tài bạch đại hạn, nơi Tả Phù hóa Khoa tọa thủ — nghĩa là chuyện đào hoa năm nay dính dáng đến tiền bạc, có qua có lại về tài chính, nhưng đào hoa kiểu Tả Phù hóa Khoa vốn không giữ được lâu: rất có thể người đàn ông liên quan còn có những mối quan hệ khác bên ngoài.
Lưu tử nữ xung sang cung đại huynh đệ (ý chỉ chuyện chăn gối), rồi vòng về cung tật ách — đào hoa vì thế cứ dây dưa không dứt. Nó cũng vòng về đúng cung lai nhân là điền trạch của bản mệnh, càng khẳng định mong muốn lập gia đình; và vòng về cung lai nhân là tật ách của đại hạn, cho thấy hai người đã có quan hệ thân mật thực sự. Nếu tuyến huynh đệ – nô bộc hay cung điền trạch không bị phá, mà còn giữ được Lộc Khoa, thì tài phú của lá số này vẫn rất lớn.
Về tài vận năm 2016: lưu tài có Thiên Lương hóa Lộc, tài vận nhìn chung không tệ. Lưu tài rơi vào cung nô bộc, lưu tật rơi vào cung quan lộc, còn vị trí trung gian rơi vào cung bằng hữu lưu niên với Kỵ tự hóa Kỵ — báo hiệu năm ấy sẽ gặp một đối thủ nữ giới gây bất lợi cho mệnh chủ. Một điểm đáng chú ý thêm: khi làm ăn mà lưu mệnh đi vào tuyến tử nữ – điền trạch, hầu như đều gắn với chuyện hùn vốn hay những biến động kiểu Dịch Mã; ở lá số này, đối tượng hùn vốn hợp nhất là người tuổi Tỵ hoặc tuổi Thân.
Xét theo địa chi cầm tinh: cung Thìn có Hóa Lộc năm sinh, nên tuổi Thìn (Rồng) và tuổi Tuất (Chó) đều tốt, mà Chó còn nhỉnh hơn Rồng một chút. Hóa Kỵ năm sinh lại rơi vào cung Sửu, nên tuổi Sửu (Trâu) và tuổi Mùi (Dê) không hợp với mệnh chủ; ngược lại quý nhân dễ gặp là những người tuổi Tuất, Thìn, Mão, Dậu, còn tuổi Hợi (Heo) lại bất lợi cho đường sự nghiệp. Về tình cảm, Quyền ở đây mang theo sự hao tổn, còn Khoa mang theo phiền muộn. Một chú thích chung được rút ra: hễ cung mệnh và cung thiên di có Lộc Quyền, hoặc Quyền Khoa, thì thích hợp tự làm ăn; còn nếu cung huynh đệ có Hóa Kỵ năm sinh mà không bị phá, cũng là dấu hiệu hợp với việc buôn bán, kinh doanh.
Ví dụ 7 — nam mệnh 1981: hai lối tính khác nhau cho cùng một năm tài vận
Có một minh họa gọn gàng: cùng muốn biết tài vận của một năm, Khâm Thiên môn có hẳn hai con đường tính toán độc lập, và người học cần biết dùng cả hai để đối chiếu với nhau.
Muốn đoán tài vận theo lưu niên, có thể dùng cung huynh đệ và cung tài bạch làm gốc, cung điền trạch cũng dùng được; cách tìm dụng thần ở đây giống hệt cách đoán tình cảm đã nói ở các lá số trước, chỉ khác nhau ở chỗ định vị cung nào mà thôi.
Với tài vận năm 2014: lưu huynh đệ trùng điệp lên cung tử nữ của đại hạn, lưu tài trùng điệp lên cung thiên di của đại hạn. Cung huynh đệ lưu niên tự hóa Khoa, trong chuyện tiền bạc đại diện cho quý nhân, pháp tượng đến cung mệnh đại hạn nơi có Văn Khúc hóa Khoa — một quý nhân nữ giới; vì tuyến huynh đệ – bằng hữu của lưu niên không bị phá, nên quý nhân ấy thật sự hữu ích, và trên tuyến Dần Thân, quý nhân này ứng với người tuổi Dần (Hổ). Lưu tài năm 2014 còn tự hóa Quyền, pháp tượng đến cung tật ách của đại hạn nơi có Thái Dương hóa Quyền — cung tật ách vốn chủ về biến động, nên tiền bạc năm ấy biến hóa theo công việc; tổ hợp Thái Dương – Thiên Lương lại gắn với những ngành liên quan đến nhà nước, điện lực, xây dựng, và trên thực tế mệnh chủ làm nghề liên quan đến buôn bán, tiêu thụ đồ điện. Sở dĩ năm ấy kiếm được tiền chính là nhờ Thái Dương hóa Quyền: Hóa Quyền năm sinh tự hóa Quyền khiến tiền kiếm được rồi lại chi ra ngay — mua máy móc rồi lại bán đi — và Thái Dương hóa Quyền ở đây còn mang nghĩa cấp trên trao quyền lợi cho mệnh chủ. Từ đó rút ra hai nguyên tắc chung: xét về tài lộc, Lộc và Quyền đứng ở cung tài bạch là dấu hiệu được tiền, Kỵ đứng bên trong là được còn đứng ra ngoài là mất, còn Khoa luôn đại diện cho quý nhân; xét về nhân sự, Thái Dương hóa Quyền luôn ứng với hình ảnh cấp trên, người lãnh đạo.
Sang tài vận năm 2016, sách đưa ra hai phương pháp tính riêng biệt để đối chiếu. Phương pháp thứ nhất, gọi là tĩnh tâm quyết: lưu huynh đệ năm 2016 trùng điệp lên cung huynh đệ của đại hạn, dụng thần là Cự Môn hóa Lộc năm sinh — Cự Môn vốn đại diện cho một nguồn tài chính kín đáo, nên năm này có thể có khoản thu nhập ngầm hoặc lợi nhuận từ đầu tư cổ phiếu. Nếu chỉ dừng ở Hóa Lộc năm sinh thì tài vận năm 2016 khá tốt, nhưng vì Lộc còn tự hóa thành Lộc một lần nữa, nên đây vẫn là một vòng được rồi lại mất, không giữ được lâu dài. Phương pháp thứ hai, gọi là phi cung: lưu tài xung thẳng vào cung mệnh của đại hạn, mang theo Vũ Khúc — mà Vũ Khúc chính là sao tiền bạc — nên kết luận của phương pháp này lại nghiêng về hướng năm 2016 kiếm được rồi cũng sẽ thua lỗ. Hai phương pháp, hai góc nhìn, nhưng cùng chụm lại ở một điểm chung: tiền của năm ấy không phải loại giữ được bền lâu.
Từ những khái niệm nền tảng ở Chương 1 — lai nhân cung, phá tượng thần công, phi cung hóa tượng của Lộc và Kỵ — đến bảy lá số minh họa vừa nêu, người học có thể thấy cùng một bộ công cụ nhưng ứng vào mỗi lá số lại cho ra một câu chuyện hoàn toàn khác nhau: sức khỏe, hôn nhân, đào hoa, tài vận, mỗi việc một cách lần theo cung vị riêng.
Nguồn: Khâm Thiên Tứ Hóa Nội Truyền Sơ Cấp - Chiến Nguyễn
