Bài tổng quan
Tứ Hóa Hậu Thiên Nhập Cung Và Xung Cung: Mắc Nợ Hay Vô Duyên
Một người đàn ông lo cho vợ từ bữa ăn, tấm áo đến kiểu tóc, vậy mà vẫn bị vợ xem thường. Một người anh gánh hết tiền ăn học, tiền cưới hỏi, tiền vốn làm ăn cho các em mà chưa từng đòi lại. Một người khác chạy theo đồng tiền suốt đời, nhưng tiền bốn chân còn người chỉ có hai chân. Khâm Thiên môn gọi chung những cảnh ấy bằng hai chữ “mắc nợ”: can cung mệnh phi Hóa Kị nhập vào cung nào thì dính chặt vào cung đó, vất vả vì cung đó. Còn cung đối diện, nơi bị mũi tên Kị ấy xung tới, lại là chỗ vô duyên: vợ chồng gần ít xa nhiều, bạn bè qua lại mà chẳng hiểu lòng nhau. Vậy trên mệnh bàn của mỗi người, món nợ nằm ở đâu, và ai mới là người đến đòi?
Cung mệnh phi tứ hóa là một loại hành vi đối đãi. Trong hành vi ấy, Hóa Kị có hai mặt rạch ròi: Kị nhập cung nào là "mắc nợ", là "dính vào" cung đó; còn Kị xung cung nào thì vô duyên với cung đó. Nắm được hai chữ "nhập" và "xung" này là nắm được chìa khóa đọc mọi mối quan hệ trên mệnh bàn.
Phi Hóa Ở Ba Cung Tam Hợp Mệnh, Tài, Quan
Hãy bắt đầu từ góc độ ba cung mệnh, tài bạch, quan lộc. Phàm một cung phi Hóa Kị nhập cung nào thì hàm ý "dính vào" cung ấy, và sẽ vất vả vì "mắc nợ" cung ấy.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung tài bạch
Người này phải đi kiếm tiền, phải chạy theo tiền; nhưng tiền thì bốn chân mà người chỉ có hai chân, chạy thế nào cũng không đuổi kịp. Đây là mẫu người xem nhẹ tiền bạc, cũng không có tiền, kiếm được rồi cũng không giữ được. Đã không xem trọng tiền mà vẫn phải bận rộn đi kiếm tiền, nên thuộc mệnh cách vất vả, không có tiền.
Nếu là người sinh năm Giáp, cung tài bạch có Hóa Kị năm sinh tọa thủ, cung mệnh lại phi Hóa Kị nhập cung tài bạch, thì người này có tiền mà keo kiệt. Nếu là người sinh năm Canh, cung tài bạch có Hóa Lộc năm sinh tọa thủ, còn cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung tài bạch, thì người này có tiền và xem trọng tiền bạc.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung quan lộc
Người này "mắc nợ" công việc, xem trọng sự nghiệp, nhất định phải đi kiếm tiền, nhất định phải bôn ba.
Cung mệnh tự Hóa Kị
Hễ xảy ra chuyện không hay thì bản thân đều hứng chịu. Đây là người thiện lương, "cái gì tốt", "cái gì có lợi" đều nhường cho người khác; ngoài ra còn thuộc mẫu người cố chấp điều thiện.
Cung tài bạch phi Hóa Kị nhập cung mệnh
Tiền tìm đến mệnh tạo, tiền "dính vào" mệnh tạo. Vì vậy người này khá xem trọng tiền bạc, keo kiệt, lo xa, giữ được tiền, tụ tài; nhưng với bản thân thì chưa chắc lúc nào cũng tiết kiệm.
Cung tài bạch phi Hóa Kị nhập cung quan lộc
Thích đầu tư làm ăn. Không có tiền cũng muốn đầu tư, dù phải mượn tiền cũng làm. Còn nếu cung tài bạch phi Hóa Lộc nhập cung quan lộc thì có tiền, muốn làm ăn không cần vay mượn ai.
Cung tài bạch tự Hóa Kị
Tự hóa là tự mình làm tiêu hao: tiền vào tay liền tiêu hết, không giữ được. Hơn nữa, cung tài bạch tự hóa sẽ bắn ngược sang cung phúc đức — cung vị tiêu tiền cho chuyện hưởng thụ — nên đặc tính tiền vào tay liền tiêu hết càng tăng. Tự hóa ở đây gồm cả tự Hóa Lộc, tự Hóa Quyền, tự Hóa Khoa, tự Hóa Kị; người có cung tài bạch tự hóa khó giữ tiền, trừ khi hiểu biết mệnh lí thì mới có thể thoát khỏi vòng ngũ hành.
Cung quan lộc phi Hóa Kị nhập cung mệnh
Công việc làm ăn khá cố định, làm việc bình ổn; dù có tiền miệng vẫn than không có, không muốn cho ai mượn tiền. Phàm hai cung tài, quan mà phi Hóa Kị nhập cung mệnh thì việc làm khá bình ổn, nhưng keo kiệt.
Cung quan lộc phi Hóa Kị nhập cung tài bạch
Đem sự nghiệp đặt vào cung tài bạch, tức là tái đầu tư: kiếm được tiền cũng không muốn cầm về, mà muốn mang đi đầu tư tiếp. Nếu cung tài bạch lại tự Hóa Kị thì tiền không giữ được.
Cung quan lộc của đại vận phi Hóa Kị nhập cung tài bạch của nguyên cục thì mười năm ấy có tái đầu tư, khuếch trương. Nếu cung tài bạch của nguyên cục tự hóa thì thời gian khuếch trương doanh nghiệp ắt không dài; còn thời điểm xảy ra chuyện khuếch trương là lúc lưu niên đến cung tài bạch của nguyên cục.
Cung quan lộc tự Hóa Kị
Sự nghiệp không ổn định, chức vụ không ổn định, thường đổi việc, đổi chủ. Dù tự kinh doanh cũng không lâu dài, cho nên nếu tự kinh doanh thì nên tính ngắn hạn, không nên tính chuyện đầu tư lâu dài.
Phàm tứ hóa ở các cung mệnh, tài, quan đều chủ về sự tình của chính bản thân mệnh tạo.
Phi Hóa Ở Các Cung Lục Thân
Rời chuyện của riêng mình, mũi tên phi hóa bay sang những người ruột thịt — và ở đó, chữ "nợ" mang nghĩa của tình thương.
Hóa Lộc nhập cung lục thân chủ về duyên phận, có tình ý, nhớ người cũ. Hóa Quyền nhập cung lục thân chủ về can thiệp. Hóa Khoa nhập cung lục thân chủ về hòa mục. Hóa Kị nhập cung lục thân thì chia hai ngả: Kị nhập là dính vào, "mắc nợ" nhau; Kị xung là vô duyên.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung phu thê thì "dính vào" người phối ngẫu; nhập cung tử nữ thì "dính vào" con cái. "Dính vào" ở đây có nghĩa là yêu thương, chiều chuộng. Còn Kị xung cung nào là vô duyên với cung đó.
Cung mệnh phi Hóa Quyền nhập cung phu thê: rất thích quản thúc người phối ngẫu; nhưng vì đã đem "quyền" trao cho người phối ngẫu, nên người ấy chẳng để tâm tới sự can thiệp của mệnh tạo.
Cung phu thê phi Hóa Kị nhập cung tật ách: người phối ngẫu "dính vào" mệnh tạo, đi đâu "dính" theo đó; mệnh cách này khó xảy ra li hôn. Cung phu thê của đại vận hay lưu niên phi Hóa Kị nhập cung tật ách của nguyên cục thì dù cãi vã lớn vẫn không thể li hôn.
Cung phu thê phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu: Kị nhập cung phụ mẫu thì xung cung tật ách, nên vợ chồng gần nhau ít mà xa nhau nhiều — "Kị xung" là vô duyên, xung cung tật ách là chuyện tụ tán. Nếu xung cung mệnh thì lại là vấn đề cá tính, tức cá tính hai người không hợp nhau. Nếu cung phu thê của đại vận hay lưu niên phi Hóa Kị xung cung tật ách của nguyên cục, thì trong đại vận ấy hay năm ấy, vợ chồng cãi vã có thể dẫn tới li hôn.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung huynh đệ: mệnh tạo "mắc nợ" anh em. Phàm cung lục thân mà được phi Hóa Kị nhập thì đều chủ về cho ra, có nghĩa khí; với anh em thì cho ra rất nhiều — chi phí ăn học, chi phí cưới hỏi, vốn làm ăn… đều do mệnh tạo lo. Nếu cung mệnh phi Hóa Lộc nhập cung huynh đệ thì thân thiết với anh em; nhưng vẫn phải xem Hóa Kị của cung mệnh nhập cung nào, vì Lộc phải phân biệt "Lộc nhập" hay "Lộc xuất": Lộc xuất thì tiền bạc xuất ra, Lộc nhập thì kiếm tiền vào.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung phu thê: "mắc nợ" người phối ngẫu, vì người ấy mà vất vả, bị người ấy hiếp đáp, xem thường. Hóa Kị chủ về "dính vào", nên chuyện gì của người phối ngẫu mệnh tạo cũng phải lo — ăn uống, y phục, kiểu tóc… Mẫu người này nhất định sẽ gặp người phối ngẫu đến để "đòi nợ".
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung phu thê, cung phu thê lại tự Hóa Kị: mệnh tạo "dính vào" người phối ngẫu, rất yêu họ; nhưng vì đối tượng tự Hóa Kị nên họ không thích ở yên trong nhà, hễ mệnh tạo rầy rà là họ chẳng buồn để ý mà bỏ đi. Vợ chồng sống chung ắt không mấy thuận lợi.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung tử nữ: quá yêu thương, chiều chuộng con cái — đây gọi là "mắc nợ" con cái.
Cung phụ mẫu phi Hóa Kị nhập cung tử nữ: cung tử nữ là cung vị tài bạch của cung phụ mẫu, nên tượng này cho biết cha mẹ của mệnh tạo xem nhẹ tiền bạc, có tiền đều cho mệnh tạo hoặc cho con của mệnh tạo.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung nô bộc: rất nghĩa khí với bạn bè, vì bạn mà chi ra; cho bạn mượn tiền thì đừng nghĩ tới chuyện đòi lại, bằng không sẽ vì tiền mà tổn thương tình bạn. Cho nên lúc giúp bạn phải cẩn thận một chút mới khỏi hao tổn lớn; và đã "mắc nợ" bạn bè thì không được hợp tác làm ăn với bạn bè.
Cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu: là người con có hiếu; cha mẹ gặp chuyện gì cũng thích tìm đến mệnh tạo.
Cung phu thê phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu, xét về nơi ăn chốn ở: người phối ngẫu trước khi cưới thường ở chung với cha mẹ, sau khi cưới cũng thường ở chung với cha mẹ của họ. Kị này xung cung tật ách nên vô duyên với mệnh tạo: cưới rồi vợ chồng vẫn gần nhau ít mà xa nhau nhiều.
Một cặp đối xứng đáng nhớ: cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung phu thê thì ắt xung cung quan lộc — tinh thần không nặng về sự nghiệp, vì Kị xung là vô duyên. Ngược lại, cung mệnh phi Hóa Kị nhập cung quan lộc thì ắt xung cung phu thê — tinh thần nặng về sự nghiệp, đương nhiên phải bôn ba, nên vợ chồng thường không ở chung; nhưng điều đó không có nghĩa là tình cảm không tốt đẹp.
Cung Nô Bộc Phi Hóa Và Xung Cung: Nơi Ẩn Chứa Biến Số
Trong các cung lục thân, có một cung không chỉ nói chuyện bạn bè, mà còn giữ chiếc chìa khóa của tai ách và tuổi thọ.
Theo thứ tự cung chức, đếm nghịch đến vị trí thứ tám là cung nô bộc. Xét thuần theo chữ nghĩa và huyền nghĩa, cung này đại khái cho biết: duyên phận bạn bè của mệnh tạo dày hay mỏng, quan hệ đối đãi với bạn bè, với thuộc hạ và đồng sự ra sao; bạn bè là trợ lực hay trở lực, bạn tốt hay bạn xấu; đây là cung chủ về chúng sinh tướng, chủ về cơ cấu tư nhân hay trường tư; còn gọi là cung vị "tuyệt tình", giữ vai trò then chốt khi phối hợp xem tuổi thọ; và vì là cung vị tật ách của cung phu thê, nên dùng để xem sức khỏe của người phối ngẫu.
Thực tế, mỗi cung chức chỉ cho biết một số nội dung giới hạn. Theo Khâm Thiên môn, cung nô bộc là cung thứ tám, thuộc tuyến "huynh nô" — tuyến này còn có tên "tuyến phân giới cát hung". Tai nạn xảy đến với cơ thể một người thường hiện điềm trước ở tuyến này, vì cung huynh đệ là cung vị "khí số" của cơ thể mệnh tạo (cung tật ách), còn cung nô bộc là cung vị "khí số" của cung phụ mẫu. Khí của sinh mệnh thừa hưởng từ cha mẹ, nên cung nô bộc chính là cung vị "khí số" tiên thiên: sinh mệnh của một người dính liền với khí tiên thiên, tức là dính liền với cung nô bộc. Nói giản dị, cung nô bộc là nơi ẩn chứa "biến số".
Cách vận dụng để luận cát hung như sau.
Thông thường, lấy can cung mệnh của đại vận phi hóa nhập các cung mệnh, tài, quan của nguyên cục để xem tốt xấu và tình hình cát hung ở lưu niên. Sau đó tra xét hiện tượng phi hóa của cung nô bộc đại vận: nếu tứ hóa của nó nhập các cung 1, 5, 9, 10 của nguyên cục mà không bị Hóa Kị xung, thì dù tứ hóa của đại vận không cát, trên thực tế đại vận ấy vẫn có chỗ khả quan riêng.
Trái lại, dù đại vận có "tam cát hóa" nhập cung tam hợp, mà cung nô bộc của đại vận phi Hóa Kị xung cung tam hợp, thì vinh quang từng có trong đại vận này rốt cuộc cũng không còn gì. Nếu cung tam hợp bị xung lại chính là cung tài bạch hoặc cung quan lộc của đại vận, thì trong đại vận này "tài quan" đều bất lợi.
Nếu cung nô bộc của đại vận phi một trong "tam cát hóa" nhập cung 1, 5 hoặc 9, đồng thời phi Hóa Kị xung một trong các cung tam phương, thì lưu niên phải đi qua cung bị Hóa Kị xung ấy rồi mới có chuyển biến tốt.
Khi Hóa Kị ấy xung cung nô bộc của nguyên cục, cần cẩn thận về cơ thể, dễ xảy ra tai ách. Khi xung cung huynh đệ của nguyên cục, phải xem cung nô bộc của đại vận trùng điệp với cung nào của nguyên cục: nếu là cung tài bạch thì tổn tài, hao tài; nếu là cung tật ách thì cơ thể bất an.
Cũng trong trường hợp Hóa Kị xung cung nô bộc của nguyên cục, xét cung nô bộc của đại vận trùng điệp với cung nào của nguyên cục: trùng cung dương thì chủ về tổn tài, hao tài, sự nghiệp không thuận lợi; trùng cung âm thì chủ về cơ thể bất an, tai ách bất ngờ; nếu trùng cung phúc đức của nguyên cục thì ngoài cơ thể còn chủ về tiền tài. Khi cung nô bộc của đại vận trùng điệp với cung phụ mẫu của nguyên cục mà tam cát hóa nhập chiếu cung tam hợp, nếu là nhân viên công vụ thì ắt thăng quan.
Cung Phúc Đức Phi Hóa Và Xung Cung
Từ biến số của thân mệnh, câu chuyện chuyển sang độ lượng của tâm.
Cung phúc đức tự Hóa Kị, hoặc phi Hóa Kị nhập cung mệnh: là người không độ lượng.
Cung phúc đức tự Hóa Lộc, hoặc phi Hóa Lộc nhập cung mệnh: là người rất độ lượng, không tính toán so bì, nhưng không chủ về có phúc khí.
Cung phúc đức tự Hóa Quyền, lại phi Hóa Kị nhập cung thiên di: là người tâm thuật bất chính, gian trá, không có phúc khí.
Cung phúc đức phi Hóa Kị nhập cung nô bộc: là người hay tính toán, so bì.
Cung phúc đức phi Hóa Kị xung cung mệnh: không có phúc ấm tổ tiên, ít phúc khí, chuyên tâm kiếm tiền mà không được hưởng thụ; ngoài ra, ra ngoài xử sự không có độ lượng, hay tính toán so bì với người khác.
Cung phúc đức phi Hóa Kị xung cung mệnh, cung tài bạch, cung quan lộc hay cung điền trạch: suốt đời không nên chơi cổ phiếu, cũng không nên đầu cơ — tức là cuộc đời không có vận "thiên tài", loại tiền thu nhập không thường xuyên.
Cung Tài Bạch Và Cung Quan Lộc Phi Hóa Kị Xung Các Cung
Sau cùng là hai cung của tiền bạc và sự nghiệp: mỗi hướng xung của chúng phá vào một "cung vị" riêng của chính mình.
Cung tài bạch phi Hóa Kị xung các cung
Xung cung mệnh: cung mệnh là cung vị quan lộc của cung tài bạch, vận tài bạch bị xung — không kiếm được tiền, không có năng lực kiếm tiền.
Xung cung phụ mẫu: cung phụ mẫu là cung vị nô bộc của cung tài bạch — dễ bị người khác giật nợ.
Xung cung điền trạch: cung điền trạch là cung vị tật ách của cung tài bạch — tượng phá kho tiền, không được đầu tư.
Xung cung huynh đệ: cung huynh đệ là cung vị điền trạch của cung tài bạch, xung phá kho tiền — mọi mưu tính đều không có lợi, dễ bị người khác gây lụy.
Xung cung thiên di: cung thiên di là cung vị phu thê của cung tài bạch — không nên sáng lập cơ nghiệp, là người tiết kiệm.
Cung quan lộc phi Hóa Kị xung các cung
Xung cung huynh đệ: cung huynh đệ là cung vị tật ách của cung quan lộc — sự nghiệp khó có thành tựu, tượng dễ bị thâm hụt, tổn tài, hao tài.
Xung cung tật ách: cung tật ách là cung vị điền trạch của cung quan lộc, tức xung phá "kho" — có tượng phá sản, sập tiệm, mang nợ, tổn thất lớn.
Xung cung phúc đức: cung phúc đức là cung vị phu thê của cung quan lộc, là "nhất thể lưỡng diện" trong sự nghiệp — nội bộ có mâu thuẫn.
Xung cung tài bạch: cung tài bạch là cung vị quan lộc của cung quan lộc, tức tự xung vận sự nghiệp — sự nghiệp khó mà khởi sắc.
Xung cung thiên di: cung thiên di là cung vị phúc đức của cung quan lộc — siêng năng chịu khó mà thu nhập kém, ít giao tế.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Khâm Thiên môn, phần "Tứ hóa hậu thiên nhập cung và xung cung".
