Bài tổng quan
Mệnh vận có sẵn trong vũ trụ và chuyện mê tín hay khoa học
Cùng một môn thuốc cổ, nửa thế kỷ trước bị gọi là mê tín, nay lại được tôn là khoa học, mà thang thuốc vẫn y nguyên. Vậy thứ đổi thay là cái thang thuốc, hay là cặp mắt đang nhìn nó? Và nếu cặp mắt ấy cũng đứng trên một niềm tin, thì mệnh vận của mỗi người thật ra nằm ở đâu…
Mục lục · 9 phần
- 01Trời là hạt nhân của văn hóa Trung Hoa
- 02Âm dương, ngũ hành là chiếc khung để ngầm hiểu thế giới người xưa
- 03Từ Tần Hán đến nay: một bức tranh trời đất cảm ứng lẫn nhau
- 04Con người là tinh khí của âm dương ngũ hành
- 05Mệnh là trạng thái cố kết, vận là dòng lưu biến
- 06Mê tín hay khoa học chỉ là hai tiếng bình phẩm
- 07Khoa học cũng đứng trên một niềm tin
- 08Biết cái hình mà bỏ quên cái đạo
- 09Hai cách thể nghiệm thế giới
Trời là hạt nhân của văn hóa Trung Hoa
Khi nói "Tôi đau khổ" hay "Tôi sung sướng", ta đang diễn đạt một thể nghiệm: một cảm giác có thật mà ta trải qua rồi kể lại. Nhưng còn vô số điều lòng người cảm được mà lời không tả hết. Giấc chiêm bao là một ví dụ: nó là lớp trầm tích từ đáy lòng, nhiều sắc thái, nhiều tầng, đầy sáng tạo. Mỗi vùng đất, mỗi dân tộc có một hạt nhân văn hóa riêng, và hạt nhân của văn hóa Trung Hoa là "Trời". Không biết Trời thì không thể hiểu, cũng không thể cảm nhận được thể nghiệm ấy.
Khái niệm Trời có lịch sử của nó. Văn hóa nhà Chu, vào buổi giao thời Ân – Chu, lấy Trời làm trên hết và lấy đức làm gốc. Qua Chiến Quốc, Tần, Hán, khái niệm ấy biến đổi rất lớn. Trời của người đời Chu hiện ra như một hệ thống lớn "thiên hạ"; đến Chiến Quốc, Tần Hán, nó thành hệ thống lớn gồm thiên, địa, nhân. Tất cả sự hiển hiện ấy là cuộc tiêu giảm và tăng trưởng của âm dương, là sự vận hành của năm khí. Đạo gia gọi nó là "Đạo", lý học gọi là "Lý", Đổng Trọng Thư gọi là "Trời". Đạo, Lý hay Trời đều là bóng chiếu ra bên ngoài của cùng một thể nghiệm vũ trụ, còn âm dương và ngũ hành là bộ công cụ để biểu diễn thể nghiệm đó.
Âm dương, ngũ hành là chiếc khung để ngầm hiểu thế giới người xưa
Âm dương và ngũ hành đều khởi nguồn từ thể nghiệm sinh mệnh tuôn ra từ tâm linh người Trung Hoa thời cổ. Đó không phải thể nghiệm chân thực theo nghĩa đo đếm được, mà là thể nghiệm mô phỏng, tượng trưng, ẩn dụ. Giấc mộng cho ta một hình dung dễ hiểu: cảnh mộng là tượng, ý mộng là thể nghiệm. Thứ thể nghiệm mà người nay vội gọi là "thần bí" ấy không truyền lại được bằng lời nói hay lập luận, chỉ có thể tự mình cảm nhận. Tuy nhiên, khi trời, đất, vạn vật hòa làm một trong lòng người và thể nghiệm đã tìm được cách biểu đạt thích hợp, thì nó tự nhiên được nói ra thành lời, thành văn, rất sinh động. Sáng tạo là món quà của Trời: từ "tượng" mà toát thành "lời".
Nghệ thuật tạo hình cũng là một cách thể nghiệm không thành lời. Trong thế giới tinh thần của con người, phần chưa nói được còn nhiều và phong phú hơn phần đã nói. Chữ Hán nói lên điều ấy: nó không lặp lại máy móc như các loại chữ khác, mà dựng hình bằng cách kết hợp thể nghiệm của con người về thế giới quanh mình với ngôn ngữ. Âm dương, ngũ hành mượn chính cái công năng vượt khỏi ngôn ngữ ấy của Hán tự, làm thành một hệ thống để biểu diễn thể nghiệm vũ trụ, nhưng cũng chưa diễn đạt hết những ý cảnh không thể nói bằng lời.
Nếu âm dương, ngũ hành là cái giá, là khung, thì chỉ khi đi xuyên qua nó mới ngầm hiểu được thế giới ẩn tàng bên trong, mới chạm được cái thế giới mà người xưa từng sống. Cho nên muốn học các dạng kỹ thuật, thuật số bằng âm dương, ngũ hành, trước hết phải hiểu rõ tính chất của kim, mộc, thủy, hỏa, thổ mà người xưa đã thể nghiệm. Nói gọn lại, đó là dùng một hệ khái niệm và một trình tự tính toán tối giản để chuyển tải một tư tưởng hết sức hoàn chỉnh và phong phú.
Từ Tần Hán đến nay: một bức tranh trời đất cảm ứng lẫn nhau
Quan niệm âm dương và ngũ hành không khởi từ văn hóa đời Chu. Từ Tần Hán, học thuyết này mới thành hệ thống biểu diễn xuyên suốt mọi lĩnh vực. "Lã thị xuân thu", hình thành ở miền tây nước Tần, đã cụ thể hóa thêm một bước: thiên tượng, khí tượng, vật tượng đều được ghép với sự vận động của năm khí, và lấy đó làm căn cứ định ra luật lệnh vũ trụ cho mười hai tháng. "Lệnh tháng" chính là cách dùng ngũ hành và âm dương để ghi lại cảm thụ về sự đổi thay của các mùa. Đến giữa đời Tây Hán, hai học thuyết âm dương và ngũ hành hợp lại làm một, được thừa nhận là hệ thống biểu diễn chung.
Trong hệ thống ấy, vũ trụ là một bức tranh nơi trời đất, vạn vật hòa quyện, cảm ứng và xâm nhập lẫn nhau, khiến con người vừa bị ràng buộc vừa kính sợ. Người sống giữa bức tranh ấy phải nghe theo quy luật của nó.
Thuận theo thì tốt, làm ngược lại thì không chết cũng gặp tai họa.
Người hoàn thiện hệ thống này là Chuẩn Nam Tử và Đổng Trọng Thư. Một người đại diện cho Đạo gia, một người đại diện cho Nho gia, nhưng cả hai cùng dùng một hệ quan niệm, cùng dùng hệ biểu diễn âm dương ngũ hành, cùng chung một phẩm chất tinh thần. Họ đứng ở những tầng và lĩnh vực khác nhau, nhưng bổ trợ cho nhau, hợp lại làm một. Văn hóa Trung Hoa luôn lấy "hệ thống lớn" làm đạo, mà hệ thống lớn ấy không còn là "thiên hạ" hai chiều không gian như Nho gia, Pháp gia đời Tần từng tìm, mà là hệ thống lập thể bốn chiều gồm cổ, kim, thiên, địa, nhân, lấy âm dương và ngũ hành làm biểu tượng. Nho, Đạo, Mặc, Danh, Pháp đều tìm thấy chỗ đứng của mình trong đó. Từ Tần Hán về sau, âm dương ngũ hành trở thành nhân tố xuyên suốt mọi lĩnh vực văn hóa và tạo nên diện mạo văn hóa Trung Hoa cho đến ngày nay.
Con người là tinh khí của âm dương ngũ hành
Con người có gốc ở Trời. Bản chất của Trời không nói được bằng lời, nhưng Trời hiển lộ qua âm dương và ngũ hành. Người hiểu rõ âm dương, phân biệt được ngũ hành thì hiểu được ý trời, đạo trời. Nói cho đúng, con người dùng âm dương và ngũ hành để mô tả lại thể nghiệm của mình đối với Trời. Đổng Trọng Thư, qua thuyết "Thái cực đồ", chỉ rõ rằng âm dương và ngũ hành đều sinh ra từ Thái cực. Thái cực là năm khí phân bố và hai khí giao hòa; tức là âm dương, ngũ hành rốt cuộc đều là khí.
Con người là phần tinh túy của khí âm dương ngũ hành nên quý nhất trong vạn vật. Hình thể con người do số của Trời hóa thành, khí huyết do khí của Trời hóa thành, đức hạnh do ý Trời hóa thành. Trời là tổ của vạn vật; con người nhận mệnh từ Trời trong hệ thống lớn, nên phải hành động thuận với lẽ trời, không được nghịch lại.
Mệnh là trạng thái cố kết, vận là dòng lưu biến
Điều con người thể nghiệm sâu nhất là mệnh vận, và điều mơ hồ, khó nắm nhất trong thể nghiệm về thế giới cũng là mệnh vận. Mệnh vận đây không phải một lực lượng siêu nhiên, siêu nhân nào đứng ngoài hay từ ngoài đến, mà thực chất là một loại thể nghiệm. Cái gọi là "thần của mệnh vận", "lực của mệnh vận" chỉ là sản phẩm hiện ra bên ngoài của thể nghiệm ấy. Mệnh vận có ở mọi nơi, mọi lúc: mọi cảm thụ, mọi hoạt động, mọi sáng tạo của con người đều lấp lánh ánh sáng của nó. Vì là một dạng thể nghiệm nên rất khó nói bằng lời, không thể có một định nghĩa ngắn gọn cho vừa. Mệnh vận có thể biết được nhưng vô hình, muốn nói rõ thì trước hết phải đưa nó vào hình tượng. Thể nghiệm hệ thống lớn thiên, địa, nhân được diễn đạt qua tượng âm dương, ngũ hành.
Thiên tượng đổi thay là do âm dương ngũ hành đổi thay, mà sự đổi thay ấy lại bắt nguồn từ chuyện người hay việc mất đi, còn đi. Nói cách khác, người việc còn mất và thiên tượng biến đổi đều là cảm ứng của âm dương ngũ hành. Mệnh của con người thể hiện sự "biến đổi" của vũ trụ, tức là thể nghiệm một trạng thái nhất định trong quá trình biến dịch của vũ trụ. Con người mang trong mình toàn bộ "thông tin" của trạng thái ấy, và điều đó gọi là "bẩm sinh". Những thông tin về trạng thái vũ trụ được biểu tượng bằng âm dương, ngũ hành, và người ta dùng can chi để biểu thị nó. Nhưng biến đổi thì không dừng; trong các trạng thái đổi thay khác nhau của vũ trụ, mệnh lộ ra thành những vận khác nhau. Vì thế mới có chữ mệnh vận. Mệnh là một trạng thái vũ trụ nhất định đã cố kết lại; vận là những cảnh ngộ gặp phải khi trạng thái vũ trụ không ngừng lưu chuyển.
Âm dương, ngũ hành là khí, nên mệnh vận hiện ra như những khí cấu thành từ các "thành phần" khác nhau. Mỗi người thụ đắc phân lượng khí bẩm sinh khác nhau nên có chênh lệch: người hấp thụ khí trong, thuần, đầy đặn thì bẩm sinh tốt; người hấp thụ khí đục, tạp, khô, mỏng thì bẩm sinh không tốt. Con người sống giữa trời đất, do tạo hóa tạo nên, nên cùng một khí với trời đất, và một trạng thái khí nào đó của vũ trụ đều nằm trong dòng biến đổi không ngừng của vũ trụ.
Hiểu được tượng của âm dương, ngũ hành thì ngầm hiểu được thế giới "vạn vật với ta làm một". Trong thế giới ấy, một vật dù to hay nhỏ đều có sinh mệnh, đều chứa toàn bộ "thông tin" của thế giới và tuân theo quy luật đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu, giao cảm và tác động lẫn nhau. Đó là một "thế giới thông tin", và âm dương ngũ hành là biểu tượng của các thông tin ấy. Mệnh vận của từng cá thể vốn có sẵn trong vũ trụ, và đó là ý nghĩa cơ bản của việc biết mệnh.
Biết mệnh thì không lo.
Đó mới thực sự là một chân trời cao cả.
Mê tín hay khoa học chỉ là hai tiếng bình phẩm
Trong ngôn ngữ hiện đại, từ đối lập nhất với "mê tín" là "khoa học". Ở một vài khía cạnh, cả hai đều chỉ về một sự thật; còn phần lớn trường hợp, chúng chỉ là lời bình phẩm, mà đã bình phẩm thì luôn gắn với những hình thái quyền lực khác nhau. Khi đánh giá một việc, người ta hay mượn chữ khoa học. Ngày nay, văn hóa vật chất phương Tây thường được gắn liền với khoa học kỹ thuật, nên khoa học thành chữ bình phẩm có giá trị cao nhất. Muốn đưa một việc lên hàng đáng trọng nhất, người ta chụp cho nó cái "mũ" khoa học, hay nói rằng nó "đã được khoa học chứng minh".
Một số học giả gần đây muốn đề cao tư tưởng tinh hoa của Nho gia, nhưng lại coi học thuyết âm dương ngũ hành là cặn bã. Họ gọi "mê tín" cả một học thuyết từng chi phối thiên văn, ngũ hành, hình pháp (phong thủy, tướng thuật), đoán mệnh, y thuật, vọng khí... Rõ ràng đó là đứng trên cách thể nghiệm thế giới của văn hóa phương Tây để phán xét những hiện tượng của văn hóa Trung Hoa cổ.
Từ khi văn hóa phương Tây mở cửa vào Trung Quốc bằng nước thánh, thuốc phiện và pháo hạm, người ta so sánh hai nền văn hóa và rút ra kết luận phổ biến: phương Tây "tiên tiến", Trung Quốc "lạc hậu". Thứ lớp phát triển của phương Tây thành con đường duy nhất của nhân loại. Cái họ có mà ta không có được coi là điều kiện để tiến lên; cái ta có mà họ không có bị coi là gánh nặng lịch sử. Từ đó người ta vứt bỏ "truyền thống", dốc đi tìm "chân lý" nơi phương Tây. Trong cuộc phá bỏ trật tự cũ ấy, âm dương ngũ hành là đối tượng bị đánh trước tiên.
Ví dụ kịch tính nhất là sự đổi thay trong đánh giá Trung y, một trong những phương thuật y học cổ của Trung Quốc. Trong phong trào văn hóa mới, Trung y cũng như các phương thuật khác bị xem là mê tín; âm dương ngũ hành bị gọi là đại bản doanh của mê tín, và người ta kết luận rằng cái chết của cha ông đều là sản phẩm của quan niệm ấy. Dưới sự chi phối của cách nhìn đó, Trung y từng bị coi là tai ách. Nhưng mấy chục năm gần đây tình hình đổi hẳn: "mê tín" nhảy vọt thành "khoa học". Bản thân Trung y vẫn y như cũ, cái đổi chỉ là sự đánh giá. Thuật số cũng là một hình thái quan trọng của văn hóa cổ. Sau Đường và Ngũ đại, thuật số đoán mệnh lưu hành rộng với trình tự tính toán tinh vi hơn các đời trước, kéo dài hơn một nghìn năm, từ vua đến dân thường đều thành tâm tin. Vài chục năm nay nó lại bị gọi là mê tín. Trung y và thuật đoán mệnh cùng một hệ thống, cùng một sắc thái, thế mà một bên được xem là khoa học, một bên là mê tín, nên "mê tín" quả là lời bình mang thiên kiến.
Khoa học cũng đứng trên một niềm tin
Mê tín thường được định nghĩa là niềm tin thiếu bản chất lý tính, chỉ thuần tín ngưỡng hoặc theo tập tục. Nhưng khoa học, thứ đối lập với mê tín, lại chính là xây trên một niềm tin: niềm tin vào "công lý", tức những nguyên lý đầu tiên. Aristote cho rằng công lý là nguyên lý thứ nhất không thể chứng minh; mọi khoa học có tính chứng minh đều bắt đầu từ nguyên lý ấy, và mỗi môn khoa học có nguyên lý thứ nhất của riêng nó. Hình học, môn thể hiện rõ nhất tinh thần lý tính của Hy Lạp cổ, cũng dựng trên vài tiên đề mà người ta phải tự thừa nhận chứ không chứng minh nổi.
Cái phải tự thừa nhận mà không chứng minh được chính là dựa vào tín ngưỡng. Có thừa nhận những nguyên lý đầu tiên ấy, loài người mới thu được tri thức. Vì vậy mới có câu rằng mầm mống và tinh hoa của tín ngưỡng là mở đầu của tri thức. Dù gọi là công lý hay mầm mống của tín ngưỡng, chúng đều là thể nghiệm, là chân lý tự hiểu mà không cần chứng minh. Loại sự thật không thể dùng lý tính hay suy luận để chứng minh là biểu hiện của tín ngưỡng, và loại tín ngưỡng ấy không có "bản chất lý tính".
Khoa học ngày nay được xem là vạn năng, nên chính nó cũng là một thứ tín ngưỡng. Mọi người, kể cả hàng vạn nhà khoa học, đều tôn sùng khoa học, và thực chất đó là hành vi tín ngưỡng. Khoa học hiện đại là biểu tượng của vũ trụ cơ học. Trong thế giới thể nghiệm cơ học, tôi và vật tách rời: ta là kẻ đứng riêng để nghiên cứu, chỉ quan sát và mô phỏng, như làm thí nghiệm, lập mô hình toán học. Vận động của vật chất là một tồn tại khách quan. Đặt cạnh cách nhìn ấy, thế giới "vạn vật có ở trong tôi", "vạn vật với tôi làm một" đương nhiên bị coi là chủ nghĩa thần bí. Thực ra đó là hai niềm tin khác nhau: một bên khoa học xem vật tách khỏi tôi, một bên "mê tín" xem tôi và vạn vật hòa làm một, do hai thế giới thể nghiệm khác nhau tạo nên.
Khoa học hiện đại chỉ là sự mô phỏng vũ trụ cơ học. Phần lớn các môn khoa học hiện đại đều làm theo mô hình vật lý học, tức là nhánh cuối của vũ trụ cơ học; đặc trưng cơ bản của nó là sự vận động cơ học về số lượng và khối lượng. Một sử gia khoa học người Anh từng nhận xét rằng những người tự xưng "nhà khoa học" trong các lĩnh vực này luôn nhận mình theo phương pháp kinh nghiệm của vật lý, giấu mình trong phòng thí nghiệm, phân tích thế giới qua con số, mà không biết rằng phương pháp họ cố theo không những kém hiệu quả, mà còn không phải phương pháp làm nên thành công của chính vật lý học.
Biết cái hình mà bỏ quên cái đạo
Vật chất và máy móc là hình thái văn hóa bề mặt, là hình tượng của ý thức, là vật dụng. Khi con người gọi chính trị và hệ thống quản lý là khoa học, rồi dùng kỹ thuật để xử lý chúng, thì văn hóa phương Tây, nhân danh chủ nghĩa nhân đạo, đề cao cái tôi lên hàng đầu, nhưng đồng thời lại đặt con người ngang hàng với vật chất. Điều đáng tiếc là thứ vật chất ấy lại thành đối tượng để con người sùng bái và đi tìm. Dồn hết tâm lực vào chế tạo vật chất cho thấy xu hướng hướng về kỹ thuật của nền văn hóa đó. Khoa học ngày nay chẳng qua là một hệ thống trừu tượng của thế giới vật lý. Nếu cứ khăng khăng tìm kỹ thuật mà chỉ lo hình tượng, không để ý đến bản chất, thì tất yếu dẫn tới bi kịch: nắm kỹ thuật mà bỏ qua đạo lý.
Những nhà sáng tạo thuộc thế hệ mới ở phương Tây nhạy cảm hơn ta nhiều, khi họ thấy nền văn hóa của mình đang đứng trước nhiều nguy cơ: ô nhiễm môi trường, mất cân bằng sinh thái, khủng hoảng năng lượng, vấn đề dân số, thậm chí cả nguy cơ tín ngưỡng. Trong khi những người ở ngoài khu vực văn hóa phương Tây còn mải tìm kỹ thuật của phương Tây, thì một số nhà triết học phương Tây đã sớm tìm phương cứu thế từ bên ngoài văn hóa của chính họ, cho thấy vị thế thống trị hơn một trăm năm của văn hóa này đang mất dần. Hình thái văn hóa phương Tây lấy kỹ thuật làm biểu tượng dẫn đầu, còn người phương Đông khi dùng kỹ thuật ấy lại không hiểu cái đạo, cái lý của biểu tượng, tức là dùng kỹ thuật mà bỏ quên đạo lý. Như vậy làm sao thoát khỏi những bế tắc của đám bụi trần ai mà lịch sử đã tích lại.
Hai cách thể nghiệm thế giới
Ý rõ thì đạo sáng, và đạo sáng thì thế giới hiện ra. Khác biệt giữa khoa học hiện đại với cái gọi là "mê tín kiểu Trung Quốc" nằm ở cách thể nghiệm: bên trước thể nghiệm thế giới theo lối con người tách khỏi cảnh quanh mình; bên sau thể nghiệm thế giới theo lối con người và cảnh quanh hòa làm một. Âm dương ngũ hành, cái bị gọi là đại bản doanh của mê tín, chính là thế giới quan tự nhiên, là triết học tự nhiên của người Trung Hoa cổ, chứ không phải điều người ngày nay gượng ép phụ họa ra. Trong thể nghiệm của người xưa không có thiên nhiên đối lập với con người, không có trời đất đối lập với bản thân ta. Âm dương ngũ hành xuyên suốt mọi thể nghiệm, là biểu tượng của toàn bộ thông tin giữa vũ trụ và đời sống con người.
Thuật toán mà nay bị gọi là "mê tín" ngày xưa chiếm vị trí rất cao, thậm chí cao hơn khoa học ngày nay, bởi nó không chỉ là biểu tượng mà còn là mô phỏng thế giới thể nghiệm, là mô hình của Trời, tức của đạo. Ý nghĩa của nó vô cùng lớn. Âm dương ngũ hành là biểu tượng, và trong biểu tượng đã có ý nghĩa; thuật số là kỹ thuật, và trong kỹ thuật đã có đạo. Một nền văn hóa chân chính là sự hòa quyện không chỉ giữa biểu tượng với vật thể, mà còn giữa ý với đạo. Sự dung hợp văn hóa mới không thể chỉ lấy kỹ thuật làm trọng, mà phải là một quá trình "đồng hóa" rộng hơn, lớn hơn, tinh hoa hơn, sâu hơn, lấy thể nghiệm thế giới làm cốt lõi. Hiểu rõ và hiểu sâu điều ấy chính là hiểu ý nghĩa tận cùng của văn hóa Trung Hoa.
Nguồn: Thiệu Vĩ Hoa, Trần Viên, Dự đoán theo Tứ trụ.
