Bài tổng quan
Luận Giải Tượng Và Số Trong Phép Phi Cung Hóa Tượng Của Khâm Thiên Môn
Cung Điền Trạch có Thiên Cơ tọa thủ, cung Quan Lộc mang can Ất khiến Thiên Cơ hóa Lộc bay sang đó — nhìn thoáng qua chỉ thấy hai chữ nhà cửa, nhưng Khâm Thiên môn lại nhìn ra cả một cuộc giao dịch giữa hai cung: một bên phát ra gọi là hóa xuất, một bên đón nhận gọi là hóa nhập, rồi từ đó tỏa chiếu hoặc xung khắc sang cung thứ ba. Muốn biết Lộc bay tới đâu thì mở tiệm, tới đâu thì dọn nhà, tới đâu lại hóa thành chuyện tình ái ngoài luồng, người luận mệnh còn phải nắm thêm một tầng quy luật khác: những cặp số cung vị như 2-8 hay 4-10 tự chúng đã mang sẵn ý tượng riêng, trước khi tứ hóa kịp bay vào. Vì sao cùng một cách phi tinh, Khâm Thiên môn lại quả quyết cát hung nằm ở số chứ không nằm ở tượng?
Bốn tượng cơ bản của tứ hóa — Lộc mở đầu duyên mới, Quyền là quá trình gánh vác, Khoa gọi lại chuyện cũ, Kỵ khép một vòng tuần hoàn — mới chỉ là phần tĩnh của bức tranh. Khâm Thiên môn cho rằng một mệnh bàn chỉ thật sự "sống" khi tứ hóa bắt đầu bay từ cung này sang cung khác, biến hai cung độc lập thành một cặp đối đãi. Muốn luận đoán được sự việc cụ thể — mở tiệm hay dọn nhà, đào hoa trong nhà hay ngoài luồng — người xem số còn phải nắm cho được cách "tượng" vận hành qua từng cặp cung, và vì sao có lúc phải nhìn thêm cả những con số gắn với vị trí cung mới đoán cho đúng.
Giao Dịch, Hóa Xuất Và Hóa Nhập: Khi Hai Cung Bắt Tay Thành Một Thái Cực
Người xưa xem mọi sự trong trời đất đều mang "tượng": mười hai cung của một mệnh bàn Đẩu Số, mỗi cung đại khái gồm cung chức, can cung, chi cung, tinh diệu, hóa diệu, quái vị — không có gì mà không phải là tượng. Giả thiết cung Điền Trạch có Thiên Cơ tọa thủ: theo lối nói quen thuộc của Khâm Thiên môn,
"Có tượng ắt có vật" — cung Điền Trạch có Thiên Cơ, tượng của Thiên Cơ là xe cộ, nên trong nhà mệnh tạo có một chiếc xe máy.
Nhưng đó chỉ là tượng tiên thiên, còn tĩnh, còn "ngầm", chưa hẳn đã ứng ngay thành việc thật. Mười hai cung của mệnh bàn vốn là "thủy tượng" — tức mới chỉ báo điềm, chưa ứng cát hung — phải đợi đến khi đại vận hay lưu niên dẫn động, tứ hóa hậu thiên khơi dậy, thì tượng ấy mới cấu tạo thành biến động cụ thể ở người, ở việc, ở vật. Không thể nói đơn giản rằng "cung Điền Trạch có Thiên Cơ" tức là trong nhà chắc chắn có xe máy — phải chờ vận hạn trùng điệp với cung này mới ứng thành sự thật. Ngoài ra, cung còn phân biệt có chính diệu hay không, có chính diệu rồi lại phân biệt có hóa diệu hay không: cung Điền Trạch có Thiên Cơ tọa thủ mà chưa có hóa diệu thì chỉ mang "tính của sao"; hễ có hóa diệu (tức tứ hóa) đáp vào, tính chất ấy lập tức đổi khác. Điền Trạch vốn là cung chủ về gia đình, về "kho tiền", gia vận, bất động sản của mệnh tạo; Thiên Cơ lại là sao động, sao dịch mã, chủ biến động — nên khi luận ý tượng của tổ hợp này, điều cần xét trước tiên là mệnh tạo có ứng cảnh thường dời nhà hay không.
Kế đó mới đến phần tứ hóa thực sự "bay". Ví dụ cung Quan Lộc mang can Ất, can Ất khiến Thiên Cơ hóa Lộc ngay tại cung Điền Trạch — theo nguyên tắc phi cung hóa tượng, dương chủ động, âm chủ tĩnh, nên:
- Nếu cung A là cung phát ra tứ hóa, tượng của nó bay sang cung B, gọi là "giao dịch" giữa hai cung.
- Đứng ở cung A mà nói, tượng giao dịch ấy gọi là "hóa xuất".
- Đứng ở cung B mà nói, cũng tượng giao dịch ấy lại gọi là "hóa nhập".
- Nếu tượng giao dịch là Lộc, Quyền hay Khoa mà còn lan ảnh hưởng sang đối cung (cung C), gọi là "chiếu".
- Nếu tượng giao dịch là Kỵ mà lan ảnh hưởng sang đối cung (cung C), gọi là "xung".
Trở lại ví dụ trên: Quan Lộc là cung phát ra, hóa Lộc nhập Điền Trạch, hai cung "giao dịch" với nhau cấu tạo thành một cặp âm dương, hợp lại thành một thái cực — Quan Lộc cộng Điền Trạch vốn đã chủ về sự nghiệp có liên quan tới nhà cửa, đất đai; nay lại thêm Thiên Cơ hóa Lộc, ý tượng gộp lại là: mở tiệm, làm công việc ngoại vụ hoặc dính tới bất động sản, làm công tác kế hoạch thì thuận lợi. Nếu tượng "giao dịch" ấy — vẫn là Lộc — từ Điền Trạch lan chiếu sang đối cung là Tử Nữ, thì gọi là "chiếu": Lộc chiếu là tượng lành, ý tượng thêm phần cung Tử Nữ có thể mở tiệm làm ăn, kinh doanh bất động sản, hoặc hợp tác với người khác (đây mới luận riêng phần Lộc, chưa bàn tới Kỵ).
Nguyên tắc "chiếu — xung" ấy áp dụng cho mọi cặp cung, không riêng gì Điền Trạch — Tử Nữ. Phàm phi Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa hay cả Hóa Kỵ nhập vào cung Huynh Đệ và cung Nô Bộc, đều thường ứng với tính thích hư vinh, ham hưởng lạc, tâm thần bất định nhưng phong lưu tao nhã. Cung Tử Nữ và cung Điền Trạch được xem là cặp cung vị "giải trí, đào hoa": phi hóa nhập cung Huynh Đệ hay Nô Bộc thường là vui chơi, tiêu tiền cùng bạn bè; còn phi hóa nhập cung Tật Ách lại mang sắc thái nhục dục, chủ về tính dục mạnh. Cung Tử Nữ chính là cung dùng để đoán cách cục đào hoa: nếu bản mệnh không có sẵn cách cục ấy, dù muốn đào hoa cũng khó thành. Riêng cung Tử Nữ thì tối kỵ phi Hóa Lộc hay Hóa Kỵ thẳng vào cung Phu Thê — hễ Lộc, Quyền hay Khoa nhập Phu Thê từ Tử Nữ, ứng với việc muốn có thêm nhân duyên ngoài hôn nhân; còn nếu là Hóa Kỵ nhập Phu Thê, lại ứng cảnh vụng trộm bên ngoài, không có danh phận. Nếu tứ hóa từ Tử Nữ lại nhập Quan Lộc rồi xung sang Phu Thê, ứng cảnh đào hoa vui chơi bên ngoài mà không mang tình cảm ấy về nhà.
Cùng lối luận ấy, mệnh tạo phi Hóa Lộc từ cung Mệnh nhập Phu Thê thường ứng với ngoại hình: nam thì anh tuấn, nữ thì mĩ lệ. Cung Tài Bạch phi Hóa Kỵ nhập Tật Ách ứng cảnh kiếm tiền phải lao tâm lao lực; phi Hóa Lộc hay Hóa Khoa cũng vẫn nặng về lao tâm; riêng phi Hóa Quyền nhập Tật Ách lại ngược lại — mệnh tạo không thích việc vất vả, ưa cách kiếm tiền nhẹ nhàng. Cung Tật Ách phi Hóa Lộc, Hóa Quyền hay Hóa Khoa nhập Tài Bạch thường ứng với phái nam kiếm tiền nhờ phái nữ — mở tiệm giải trí, kinh doanh mỹ phẩm, hàng tiêu dùng cho nữ giới; nếu là nữ mệnh thì hợp mưu sinh bằng nghệ thuật, ca hát, diễn xuất hay nghề làm đẹp. Còn nếu Tật Ách phi Hóa Kỵ nhập Tài Bạch hoặc Quan Lộc, mà đồng thời Hóa Lộc lại nhập Nô Bộc hay Phu Thê, nữ mệnh dễ luân lạc chốn phong trần — nhưng nếu chỉ có vế Hóa Kỵ mà thiếu vế Hóa Lộc kèm theo đúng hai cung ấy, thì chưa đủ điều kiện để kết luận như vậy; trường hợp Hóa Lộc lại nhập Tử Nữ, kết quả chỉ là làm việc trong xưởng thợ hay theo nghề giải trí bình thường, không đến mức luân lạc.
Từ chỗ một cặp cung "chiếu — xung" đơn giản, Khâm Thiên môn còn đẩy xa hơn một bước: gắn hẳn từng con số của vị trí cung vào bài toán tượng, để việc đoán định bớt mơ hồ.
Khái Niệm Tượng Và Số Trong Phép Phi Cung Hóa Tượng
Người nghiên cứu Tử Vi Đẩu Số theo Tứ Hóa phái, sau một thời gian thâm nhập, sẽ nhận ra một mệnh bàn tưởng đơn giản kỳ thực ẩn chứa biến hóa vô cùng, chỉ qua tổ hợp của cung, sao và hóa tượng. Các vị tổ sư Khâm Thiên môn cho rằng không có "tượng" thì không đủ căn cứ để bàn mệnh, nhưng không có "số" thì cũng không thể định được cát hung — nói cách khác, họa phúc nằm ở "số" chứ không nằm ở "tượng". Mười hai cung của mệnh bàn, bất kể nam mệnh hay nữ mệnh, đi thuận hay đi nghịch, một khi cung trùng điệp cộng với tứ hóa xuyên suốt sẽ tạo ra tới 576 dạng tượng khác nhau — đủ thấy độ phức tạp chồng chéo của hệ thống này.
Để hiểu vì sao Khâm Thiên môn coi trọng "số" hơn "tượng", có thể lấy vài cặp số cung làm ví dụ minh họa. Cung số 6 (Tật Ách) và cung số 10 (Điền Trạch), khi "ký thể" — tức phi Hóa Kỵ nhập — vào cung số 2 (Huynh Đệ) hoặc cung số 8 (Nô Bộc), đều là dấu hiệu cần lưu tâm tới sức khỏe. Cung số 5 (Tài Bạch) cũng theo lối "ký thể" ấy nhập cung số 2, số 8: nếu là Hóa Kỵ, chủ về tổn tài, hao tài; ngược lại nếu là Hóa Lộc hay Hóa Quyền, lại chủ về nhờ bạn bè mà được tài lộc; còn nếu Lộc và Kỵ cùng lúc nhập hai cung ấy, ý tượng lại đổi thành vì bạn mà mắc nợ. Cung Tử Nữ (số 4) và Điền Trạch (số 10) được Khâm Thiên môn xếp vào cặp cung vị "giải trí, đào hoa": bất kể là phi Hóa Lộc hay phi Hóa Kỵ giữa hai cung này với nhau, hay tự hóa ngay tại một trong hai cung mà đối cung lại gặp đủ Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ, đều ứng với thân mang vận đào hoa; riêng khi hóa tượng — dù Lộc hay Kỵ — nhập ngay cung Tật Ách (số 6), đào hoa ấy gắn liền với chính bản thân mệnh tạo, ứng với tính dục mạnh.
Cuối cùng, Khâm Thiên môn đưa ra một nguyên tắc phân định then chốt: nếu hóa tượng rơi vào cung dương, người xem số có thể quan sát trực tiếp ngay tại Hóa Kỵ mà nắm được mối quan hệ đối đãi, thấy ngay cát hung; nhưng nếu hóa tượng rơi vào cung âm, bắt buộc phải đối chiếu phối hợp cả Hóa Lộc lẫn Hóa Kỵ mới tránh khỏi đoán lầm. Phép "phi cung hóa tượng" — theo cách nói của chính môn phái này — chính là chỗ uyên áo, kỳ diệu bậc nhất của khoa Đẩu Số.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Khâm Thiên môn, phần "Luận về hóa tượng" và "Khái niệm tượng và số trong phi cung hóa tượng".
