Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Niên sinh tứ hóa

Bài tổng quan

Cung điền trạch và cung phúc đức: gia vận và tạo hóa

Tử Vi Bắc Phái - Niên sinh tứ hóa28/09/202615 phút đọc3 lượt đọc
Cung điền trạch và cung phúc đức: gia vận và tạo hóa

Cung điền trạch bị xung chẳng khác nào cung mệnh bị xung — Khâm Thiên môn gọi thẳng đây là mệnh viên thứ hai, nơi giữ khố tài sản và gia vận cả nhà. Còn cung phúc đức nói chuyện ba đời nhân quả: trên thừa tổ đức, giữa tích nghiệp báo, dưới ấm con cháu


Cung điền trạch — gia vận cung và tuyến biến động

Hàm nghĩa

Cung điền trạch gắn với đại gia tộc, gia thế, bối cảnh xuất thân, niềm vui gia đình, nơi cất giữ tài phú, vị trí khố, bất động sản, khoản tiền gửi ngân hàng, hoàn cảnh sống, phòng khách, đời sống tình dục, năng lực và hình tượng của con nhỏ, sở thích của cha mẹ, cùng vị trí ông bà, cô bác.

Cung điền trạch chủ quản gia đình nên được gọi là gia vận cung, đại diện cho tình trạng đối đãi khi chung sống với người nhà. Đây là chỗ giấu tài, nên còn gọi là vị trí khố — cho biết có tổ nghiệp (sản nghiệp và ngành nghề gia tộc) hay không, bất động sản nhiều hay ít. Cung điền trạch cũng là hoàn cảnh, cách cục nơi ở, có thể kiêm luận cả khí âm dương trạch; mọi chuyện mua bán, di chuyển, di cư bất động sản đều thuộc phạm vi cung này.

Nếu cung điền trạch có đào hoa tinh, người này thường đòi hỏi rất cao về môi trường sống, coi trọng phẩm vị sinh hoạt. Cung điền trạch còn được xem là "mệnh viên thứ hai" — cung này bị xung thì coi như cung mệnh cũng bị xung; nếu sát tinh nhiều lại kiêm bị xung thì cần đề phòng cháy nổ, trộm cắp.

Cung điền trạch còn cho biết tình hình giao hữu của người phối ngẫu cùng bạn bè khác giới của họ — sau khi cưới, những cuộc gặp gỡ bên ngoài của người phối ngẫu thường bắt nguồn từ chính cung này. Cung điền trạch là vị trí tuyệt tình, phá bại của cung phu thê: nếu thiên can của hai cung phu thê và điền trạch hóa khí qua lại lẫn nhau, gọi là "thê điền giao dịch", cần đặc biệt lưu ý vì khả năng dẫn tới biến động hôn nhân. Nếu chỉ đơn thuần luận đào hoa thì cung tử nữ thể hiện đào hoa lúc còn trẻ, còn cung điền trạch thể hiện đào hoa lúc tuổi đã lớn hơn.

Về cấu trúc: cung điền trạch với cung phu thê lập thành cặp "nghịch sáu" — nhất lục cộng tông, khí trường tương ứng. Cung điền trạch với cung tài bạch lập thành cặp "nghịch tám" — tài bạch là vị trí tuyệt tình của điền trạch. Bốn cung điền trạch, mệnh, tử nữ, thiên di hợp thành tứ chính, mang tính thể, ở thế tĩnh. Ba cung quan lộc, huynh đệ, tật ách hợp thành tam phương của điền trạch, mang tính dụng, ở thế động. Khí số vị của điền trạch là cung tật ách, đồng thời cũng là khí số vị của cung huynh đệ. Điền trạch là bản cung thì tử nữ là đối cung, hợp thành thái cực gọi là tuyến Tử Điền — chính là tuyến biến động.

Lai nhân cung

Khi lai nhân cung tọa tại cung điền trạch, nó liên quan tới nhân khẩu thịnh vượng, công danh, sức khỏe, tiền tài trong dương trạch, tổ đức, phúc ấm, gia đình lúc sinh ra và gia đình sau khi cưới, bất động sản, sản nghiệp tổ tiên, tài khố, chuyện dọn nhà, xuất ngoại, phòng ở, mặt tiền cửa hàng văn phòng, công nhân, và cả chuyện tư pháp, ngục giam.

Cung chức chuyển đổi

  1. Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí cung phụ mẫu — vì phúc đức bao hàm phúc phận, phẩm tính, tính tình của bản thân, cũng là cung vị trọng điểm của cát hung hôn nhân, mà cha mẹ là người nuôi dạy mình, nên phúc đức của cha mẹ chính là cung điền trạch — thể hiện phúc phận, phẩm tính và đời sống hôn nhân của mình đều liên quan tới sự dạy dỗ của cha mẹ. Đây chính là gia vận, gia phong ảnh hưởng tới phúc đức; gia đình tích thiện tất có nhiều niềm vui, nên dùng để đoán mức độ nặng nhẹ của phúc phận và lý tưởng của bản thân.
  2. Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí phúc đức — dùng để quan sát phúc phận, đam mê, lý tưởng của cha mẹ, kiêm đoán quan niệm và lý niệm học hành nghiên cứu của họ.
  3. Lấy chính cung mệnh làm gốc, cung điền trạch giữ đúng vị trí điền trạch — dùng để đoán vị trí tài khố trong gia vận, cách chung sống với người nhà, hoàn cảnh nơi ở và nhân duyên gia đình.
  4. Lấy cung huynh đệ làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí khí số của quan lộc — dùng để đoán vận thế sự nghiệp và khí vận hành vi của anh chị em.
  5. Lấy cung phu thê làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí tuyệt tình của nô bộc. Cung điền trạch và cung phu thê có quan hệ vô cùng mật thiết theo hai chiều: lấy điền trạch làm thể thì điền trạch là vị trí tuyệt tình của phu thê; lấy phu thê làm thể thì phu thê lại là vị trí tật ách của điền trạch — tức phu thê là bản thể bất động sản của gia đình, gia đình hòa thuận vui vẻ thì liên quan tới hôn nhân viên mãn và sự nghiệp thuận lợi. Riêng ở góc nhìn này, điền trạch là vị trí tuyệt tình của phu thê nơi cung nô bộc — nghĩa là hôn nhân thành hay bại có thể nhìn ra từ việc gia đình có hòa thuận hay không. Vì nô bộc cũng là cung vị của chúng sinh, nên qua đây còn đoán được tình hình giao hữu của người phối ngẫu, đặc biệt là bạn bè khác giới — phụ nữ đã kết hôn muốn xem có đào hoa hay không nên xem qua cung điền trạch, vì từ đây có thể tra ra tình hình kết giao của họ. Nếu hai cung phu thê và điền trạch hóa khí qua lại tạo thành "thê điền giao dịch" thì cần chú ý khả năng biến động hôn nhân. Cung điền trạch cũng dùng để đoán họa phúc khác thường tiềm ẩn của người phối ngẫu.
  6. Lấy cung tử nữ làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí thiên di — dùng để đoán quan hệ giao tế và hoạt động nghỉ ngơi của con cái khi ra ngoài; điền trạch không tốt thì con cái tự nhiên gặp thị phi bên ngoài.
  7. Lấy cung tài bạch làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí bản thể của tật ách — theo Hà đồ, năm và mười ở gần nhau, tài bạch là năm, điền trạch là mười, nên tài và điền cùng gốc nhất lục cộng tông, một biểu một lý; tài vận và thân thể có cùng gốc rễ ở đây — điền trạch bị xung chẳng khác nào cung tài bạch bị phá, nên cung này dùng để đoán tài lực và cả những ổ bệnh liên quan tới tài bạch của một người.
  8. Lấy cung tật ách làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí tài bạch — vì tật ách thể hiện sức khỏe và tư duy tâm thức, nên cách thân thể hoặc tâm thức "thanh toán" đối đãi đều có liên quan tới cung điền trạch; tài vận của thân thể tốt xấu phản ánh gia đình có an ổn hay không — tài là công cụ giao dịch, hai cung tài và tật ẩn chứa mối liên quan giữa gia trạch, dương trạch với sức khỏe.
  9. Lấy cung thiên di làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí tử nữ — dùng để đoán những vận động, giao tế xã giao khi ra ngoài. Đơn thuần luận đào hoa thì cung tử nữ thể hiện người trẻ tuổi, cung điền trạch thể hiện người tuổi đã lớn hơn.
  10. Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí phu thê — dùng để đoán mệnh cách người phối ngẫu của bạn bè đồng lứa, cùng tình trạng hôn nhân tình duyên của họ.
  11. Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung điền trạch rơi vào vị trí huynh đệ — dùng để đoán bạn bè cộng tác trong sự nghiệp, hoặc mức tăng giảm thành tựu sự nghiệp của bản thân; sự nghiệp phát triển tốt thì tự nhiên gia đình hòa thuận, tài khố gia tăng.

Có một điểm dễ nhầm lẫn khi đọc các danh sách cung chức chuyển đổi này: phải phân biệt rõ đâu là chủ thể, đâu là khách thể. Lấy ví dụ "cung điền trạch là cung quan lộc lập thái cực thời của vị trí huynh đệ" — thì lúc này cung quan lộc mới là chủ thể, còn vị trí huynh đệ chỉ là khách thể. Cách đọc đúng phải là: xem quan lộc của mình đưa vào vị trí huynh đệ mang hàm ý gì, chứ không được đọc ngược thành "huynh đệ của mình có sự nghiệp ra sao".

Cung phúc đức — tạo hóa cung và tuyến tài lực

Vòng mười một cung khép gần trọn: sau gia vận của điền trạch, Khâm Thiên môn dừng lại ở cung được xem là chốn nhân quả sâu nhất trong toàn bộ lá số.

Hàm nghĩa

Cung phúc đức là vị trí nhân quả, bản tính yêu thích và hứng thú, khả năng hưởng thụ đời sống. Giống cung tử nữ, cung này cũng dùng để đoán cảnh già, tuổi thọ, phẩm tính tu dưỡng, dục vọng tiền tài, có ham làm giàu hay không, vị trí ông nội, phòng ăn, việc người phối ngẫu có công việc hay không, và cùng với mệnh — tật ách tạo thành bộ ba dùng để đoán tâm tình của mình.

Cung phúc đức là nơi mệnh tồn tại, ứng với điều nhà Phật gọi là tam thế nhân quả, nên được gọi là tạo hóa cung: đại khái là chỗ tích tồn thiện ác qua nhiều đời nối tiếp nhau, để rồi kiếp này nhận lấy — trên thừa kế tổ đức, tổ nghiệp; giữa tích chứa nghiệp báo nhân quả từ kiếp trước; dưới thì ấm cho con cháu.

Cung phúc đức thể hiện phúc khí, đạo đức, phúc tuệ bố thí — bao hàm phúc phận, phẩm tính, tính tình của bản thân. Cung này chủ quan niệm, lý tưởng, đam mê của một người: lạc quan hay bi quan, tích cực hay tiêu cực, nên cũng liên quan tới cả chuyện tự sát, tự kỷ. Cung phúc đức cùng cung tật ách hợp lại cấu thành thất tình lục dục của con người — tật ách thuộc về tâm tính, phúc đức thuộc về quan hệ giữa tiêu tiền, tiêu phí với dục vọng.

Cung phúc đức biểu trưng phần hưởng phúc, thù tạc — cơm áo, tài lộc, vật chất hưởng thụ nhiều hay ít đều liên quan tới đây. Cung này còn đại diện cho phần tiêu hao thân thể suốt đời (hưởng thụ một phần thì thân thể tiêu hao một phần tương ứng) — với nữ mệnh còn liên quan tới chuyện sinh con. Cung phúc đức thường giấu âm đức về tài, thuộc dạng may mắn, không hẹn mà được, ngẫu nhiên đắc tài. Cung này cũng chủ hành vi của người phối ngẫu, cát hung đời sống hôn nhân, hình thái và thăng trầm sau khi cưới.

Về cấu trúc: cung phúc đức với cung tử nữ lập thành cặp "nghịch sáu" — nhất lục cộng tông, khí trường tương ứng. Cung phúc đức với cung tật ách lập thành cặp "nghịch tám" — tật ách là vị trí tuyệt tình của phúc đức. Bốn cung phúc đức, huynh đệ, tài bạch, nô bộc hợp thành tứ chính, mang tính thể, ở thế tĩnh. Ba cung phúc đức, phu thê, thiên di hợp thành tam phương, mang tính dụng, ở thế động. Khí số vị của phúc đức là cung thiên di, đồng thời cũng là khí số vị của cung phu thê. Phúc đức là bản cung thì tài bạch là đối cung, hợp thành thái cực gọi là tuyến Tài Phúc — chính là tuyến tài lực.

Lai nhân cung

Khi lai nhân cung tọa tại cung phúc đức, nó liên quan tới thế giới tinh thần, tổ đức, và sức khỏe thân thể.

Cung chức chuyển đổi

  1. Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung phúc đức giữ đúng vị trí phụ mẫu — dùng để đoán mệnh cách, cách cục và cá tính của ông nội mình.
  2. Lấy chính cung mệnh làm gốc, cung phúc đức giữ đúng vị trí phúc đức — dùng để quan sát phúc khí, đạo đức, phúc tuệ bố thí của bản thân, tức phẩm tính, đức tính, quan niệm, lý tưởng, đam mê, cảm xúc; cũng biểu trưng phần hưởng phúc, thù tạc, cơm áo tài lộc — với nữ mệnh còn liên quan tới sinh con. Cung phúc đức cũng đại diện cho nhân sinh quan lạc quan hay bi quan, tích cực hay tiêu cực.
  3. Lấy cung huynh đệ làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí điền trạch — dùng để đoán vị trí tài khố của anh chị em, tình trạng gia sản và gia vận cao thấp của họ. Cung huynh đệ vốn thể hiện thành tựu của mình, mà thành tựu ấy lại quy tàng vào chính cung phúc đức — nhân quả tốt thì thành tựu chắc chắn không kém.
  4. Lấy cung phu thê làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí khí số của quan lộc — vì cung phu thê chủ tốt xấu của hôn nhân tình duyên, nên khi phúc đức là khí số vị của phu thê, nó thể hiện những thăng trầm chồng chéo trong vận thế hôn nhân tình duyên của mình; cũng có thể dùng để đoán sự phát triển sự nghiệp, hành vi của người phối ngẫu.
  5. Lấy cung tử nữ làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí tuyệt tình của nô bộc — dùng để đoán sự thành bại khác thường trong mệnh cách của con cái mình, sự tăng giảm trong quan hệ giao hữu của chúng; cũng có thể đoán sự thành bại khác thường trong đào hoa, duyên khác phái của chính mình, vì sự phát triển tình duyên khác giới liên quan trực tiếp tới tình hình thực tế, sự nghi ngờ cảm xúc và quan niệm của bản thân.
  6. Lấy cung tài bạch làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí thiên di — cung phúc đức và cung tài bạch vốn là cặp đối cung với nhau, tài thuộc dương, phúc thuộc âm, nên cung phúc đức thường giấu âm đức về tài, thuộc dạng may mắn ngẫu nhiên đắc tài; chủ về chi tiêu, thù tạc, hưởng thụ của bản thân khi ở bên ngoài.
  7. Lấy cung tật ách làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí bản thể của tật ách — dùng để quan sát sức khỏe tiềm ẩn và nhân cách, tâm thức ẩn tàng của mình. Phúc đức chính là nhân, tật ách chính là quả.
  8. Lấy cung thiên di làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí tài bạch — thiên di là vợ chồng của tài bạch, phúc đức là vợ chồng của quan lộc, nên phúc đức trở thành vị trí thiên di của tài bạch; dùng để đoán tài lực của người phối ngẫu, cùng khả năng gặp quý nhân hay mưu cầu tài lợi nhờ người khác khi ở bên ngoài.
  9. Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí tử nữ — dùng để đoán chuyện giao tế, xã giao, hưởng nhàn giải trí của bạn bè đồng lứa. Ví dụ cung tử nữ hóa Lộc đến cung huynh đệ thì chủ về giao tế tốt, thích vui đùa, có đào hoa — với nữ mệnh dễ sa vào phong trần; hoặc cung nô bộc hóa Lộc đến cung phúc đức thì với bạn bè đồng lứa là giao tế tốt, có đào hoa, vì nô bộc hóa nhập vào đúng vị trí hưởng lạc của mình, nên đây là mình cùng hưởng lạc với bạn bè.
  10. Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí phu thê — dùng để đoán bạn hợp tác qua lại trong công việc sự nghiệp, quan hệ xí nghiệp, hiệp lực xưởng.
  11. Lấy cung điền trạch làm thái cực, cung phúc đức rơi vào vị trí huynh đệ — điền trạch chủ vị trí khố bất động sản, huynh đệ chủ biến hóa giao dịch, nên đây chủ về những biến hóa chồng chéo trong giao dịch tài sản của mình; điền trạch cũng chủ vận nhà, vận nhà hưng suy có liên quan tới nhân quả tạo hóa của phúc đức mình.

Cả mười hai cung vị đều có thể được lập thái cực và đọc lại đủ mười một góc nhìn. Từ mười hai cung có thể đi sang phần tinh thần — tức hệ thống các sao, bắt đầu từ Tử Vi tinh hệ.

Nguồn: Khâm Thiên Tứ Hóa Nội Truyền Sơ Cấp - Chiến Nguyễn

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Niên sinh tứ hóa