Bài tổng quan
Bốn nhóm tam phương và ý nghĩa đầy đủ của mười hai cung
Cung Huynh Đệ vừa là anh em, vừa là kho tiền, vừa là cỡ của sự nghiệp. Mười hai cung gom thành bốn nhóm ba cung, thiếu một cung thì cả nhóm mất tác dụng. Cái tên ngắn gọn của mỗi cung đang giấu bao nhiêu cánh cửa…
Mục lục · 15 phần
- 01Ba cung ghép thành một thể: vì sao Phi Tinh đọc theo tam phương
- 02Cung Mệnh: điểm xuất phát của cả mệnh bàn
- 03Cung Huynh Đệ: tình ruột thịt, kho tiền và cỡ của sự nghiệp
- 04Cung Phu Thê: tình cảm hôn nhân và những điều quanh nó
- 05Cung Tử Nữ: con cái, đào hoa và cảnh về già
- 06Cung Tài Bạch: duyên với tiền và cách kiếm tiền
- 07Cung Tật Ách: thân xác, nếp sống và bầu không khí gia đình
- 08Cung Thiên Di: bộ mặt trước đời và bài học từ đời
- 09Cung Giao Hữu: người quanh ta, và ta trong mắt họ
- 10Cung Sự Nghiệp (Quan Lộc): khí vận và cách kiếm sống
- 11Cung Điền Trạch: gốc gác, nhà cửa và kho tài sản
- 12Cung Phúc Đức: mạch nhân quả nhiều đời và niềm vui bên trong
- 13Cung Phụ Mẫu: học vấn, đức hạnh và chỗ nương tựa
- 14Cung của cung: mỗi cung lại đóng vai một cái Mệnh nhỏ
- 15Khi đã đọc đủ mười hai cung
Ba cung ghép thành một thể: vì sao Phi Tinh đọc theo tam phương
Muốn đọc mệnh bàn theo lối Phi Tinh, trước hết phải thôi nhìn từng cung như một ô rời. Mười hai cung được gom thành bốn nhóm, mỗi nhóm ba cung, gọi là tam phương. Ba cung trong một nhóm là một thể trọn vẹn, thiếu một cung thì cả nhóm không còn đứng được. Hình dung một chiếc kiềng ba chân hay một hình tam giác: ba cạnh ghép lại mới thành hình, tách ra thì mỗi cạnh chỉ là một đoạn thẳng vô dụng. Cách nhìn này giải thích vì sao một việc trên đời hiếm khi chỉ nằm gọn trong một cung; nó luôn kéo theo hai cung còn lại của nhóm.
Bốn nhóm ấy, mỗi nhóm đại diện cho một mặt khác nhau của đời người.
Tam phương Mệnh: cách một người mưu sinh giữa cõi đời
Nhóm này gồm Mệnh, Tài Bạch và Sự Nghiệp. Ba cung cùng vẽ ra cách một người tồn tại và kiếm sống, tức là phần "hữu vi, hữu tác" của đời họ: những việc họ chủ động làm, cố gắng làm, chịu trách nhiệm mà làm. Hễ hỏi một người làm gì để sống, làm tới mức nào, tự tin hay rụt rè, mềm dẻo hay cứng cỏi, thì câu trả lời nằm trong nhóm này.
Tam phương Điền Trạch: nền móng và những gì giữ lại được
Nhóm này gồm Điền Trạch, Tật Ách và Huynh Đệ. Đây là bức tranh về thân thế, bối cảnh, dòng tộc, gia đình, tình ruột thịt; về kinh tế, tài sản; về sức khỏe và toàn bộ đời sống vật chất. Nói gọn lại, đó là kết quả của một đời người, là chỗ họ "thủ thành" và "thu tàng", giữ gìn và cất trữ những gì thu hoạch được. Nếu tam phương Mệnh là người đi gặt, thì tam phương Điền Trạch là cái kho chứa lúa.
Tam phương Phúc Đức: gốc rễ bên trong
Nhóm này gồm Phúc Đức, Phu Thê và Thiên Di. Nó chỉ bản tính, đời sống tinh thần, đam mê, thiên phú, duyên phận, những cuộc gặp gỡ bất ngờ, căn cơ và hôn nhân. Tất cả thuộc về điều mà cổ nhân gọi là nhân duyên quả báo, những thứ con người mang theo từ trước và không thể dùng sức mà đổi ngay được.
Tam phương Giao Hữu: cách đối đãi với người và với đời
Nhóm này gồm Giao Hữu (còn gọi Nô Bộc), Phụ Mẫu và Tử Nữ. Nó đại diện cho tính tình, tâm trí, học vấn, tu dưỡng, đức hạnh, lòng từ ái, đạo hiếu. Gói lại bằng năm chữ nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Đây chính là cách một người "đãi nhân tiếp vật", ứng xử với người khác và xử thế giữa cuộc đời.
Có bản đồ bốn vùng rồi, bước vào từng căn phòng sẽ thấy mỗi cung có cả một kho hình ảnh nằm sau cái tên ngắn gọn của nó.
Cung Mệnh: điểm xuất phát của cả mệnh bàn
Cung Mệnh là điểm thái cực, là trung tâm của mệnh bàn. Cổ nhân dặn rằng muôn vàn biến đổi cũng không rời khỏi cái gốc "tông" này, nên bất kể luận việc gì cũng không được coi nhẹ Mệnh. Cung này nghiêng về tinh thần và ý chí, là nơi hiện ra những cảm xúc vui, giận, thương, ghét. Nói bằng lời giản dị nhất, đó là "ta", là cái tôi của mỗi người.
Mệnh cho thấy cá tính, thiên tính, cách suy nghĩ và cách tin; là chỗ con người bày tỏ tình cảm, vui buồn. Về quan hệ thân thuộc, nó còn gợi đến bác, chú, bà nội và ông ngoại.
Cung Huynh Đệ: tình ruột thịt, kho tiền và cỡ của sự nghiệp
Huynh Đệ trước hết cho thấy tình thủ túc giữa anh chị em. Nhưng nhiều ý nghĩa khác của cung này khiến người mới học dễ ngỡ ngàng.
- Kho cất tiền. Đây là cung "thu tàng": tiền mặt trong nhà, tiền để dành, tài khoản ngân hàng. Trong gia đình nó là tủ két an toàn, ngoài xã hội nó là cái két sắt, nên người ta gọi là "vị trí của kho".
- Cỡ lớn nhỏ của sự nghiệp. Huynh Đệ là cung thứ hai, Sự Nghiệp là cung thứ bảy; theo số Hà Đồ, hai cung cách nhau năm bậc cùng một gốc (gọi là "cộng tông"). Nhìn kho tiền lớn hay nhỏ, đồng thời nhìn quy mô nghề nghiệp, nên cung này còn mang tên "vị trí thành tựu".
- Vị trí quản lý, lãnh đạo. Muốn nói đến chức vụ cầm quân cầm quyền thì cần có Hóa Quyền xung vào cung Giao Hữu.
- Thể chất. Huynh Đệ và Tật Ách cũng cùng một gốc, nên cung này phản ánh vận của thân thể, và cả cuộc sống vật chất nói chung.
- Cha mẹ và họ hàng bên nội. Cung gợi hôn nhân của cha mẹ, hình bóng người mẹ (đứng ở vị trí mượn) và chú bác.
- Căn phòng ngủ, cái giường. Hôn nhân là chuyện của hai người, nên cung đối với Tài Bạch về mặt hôn nhân chính là Điền Trạch, nơi chủ về phòng ngủ và giường chiếu.
- Người thân trong chuyện kết hôn. Khi xét chuyện cưới hỏi, đó là chỗ của bố chồng và chị vợ; khi xét con trẻ, đó là chỗ của phúc phận.
- Thứ bậc trong nhà. Cung cũng chỉ người anh cả hoặc em, và con gái lớn.
Cung Phu Thê: tình cảm hôn nhân và những điều quanh nó
Phu Thê dĩ nhiên là cung để xem tình cảm và hôn nhân. Sức nặng của nó còn vượt quá điều ấy.
- Tiểu hạn đứng trước. Cung này là "thiểu tiểu hạn", tức một tá cung thay mặt cho giai đoạn vận thứ hai, đứng trước toàn bộ chuỗi đại hạn của cuộc đời.
- Phúc báo và tiền của. Cung xem phúc báo nên cũng là phúc phận về tài; vì Phúc Đức của Phu Thê chính là Tài Bạch.
- Nhà bếp. Đó là nơi thu giữ cái nuôi sống thân thể, gắn với sức khỏe và kho chứa.
- Vận xuất ngoại. Vận đi xa, ra nước ngoài của người phối ngẫu cũng nằm trong cung này, vì nó gắn với Thiên Di là cung khí số.
- Hình dáng. Muốn xem dáng vẻ người bạn đời, nhìn sang Tật Ách và Điền Trạch.
- Người thân. Cung gợi người cậu và anh hai (hoặc em hai), và cả tình trạng kinh tế của anh em, tức Huynh Đệ của chính cung Huynh Đệ.
Cung Tử Nữ: con cái, đào hoa và cảnh về già
Cung này xem duyên con cháu, nhiều hay ít, khôn hay ngu. Cùng một cung mà nhiều tầng nghĩa chồng lên nhau.
- Tính nết của con, vì Tật Ách chính là Phúc Đức của cung này.
- Cung của đào hoa, chỗ của chuyện tình ngoài vợ chồng nếu gặp sao đào hoa. Cũng là vị trí vợ nhỏ, hoặc chuyện tái hôn.
- Vị trí bà con bên thân thích. Phu Thê coi như cung số một khi xét quan hệ nảy sinh nhờ hôn nhân.
- Chị em dâu, cậu hai, anh vợ, con trai trưởng.
- Dịch mã: vì Điền Trạch của cung này là Thiên Di, đó là nơi ra ngoài sinh sống, là chỗ dời đổi.
- Chuyện ngoài ý muốn và bệnh nghề nghiệp, nhất là khi có từ hai Hóa Kị trở lên.
- Quan hệ với người dưới quyền, thuộc hạ; cũng là cung hợp tác, vì Giao Hữu của Tử Nữ chính là cung Sự Nghiệp.
- Tấm lòng từ tâm, nhân ái bộc lộ ra.
- Vị trí của lão vận, quãng đời về già.
Có một lời nhắc đáng chép lại: xét chuyện tái hôn thì lấy Tử Nữ làm dụng, nhưng không thể bỏ qua cung Phu Thê vốn là thể. Nếu Phu Thê quá xấu, dù có lấy chồng lấy vợ lần nữa cũng không thể hạnh phúc.
Cung Tài Bạch: duyên với tiền và cách kiếm tiền
Tài Bạch cho biết duyên của mình với đồng tiền, nghề nghiệp, tình hình kiếm tiền; xét riêng một người thì nói về tiền tệ và tài sản. Từ cung này còn nhìn ra nhiều điều nằm ngoài chuyện tiền bạc.
- Chuyện đối đãi trong hôn nhân: Phu Thê nhìn từ Tài Bạch là cách hai người cư xử.
- Tình trạng sức khỏe của cha mẹ và tâm tình của họ, vì Phụ Mẫu của cung này là Tật Ách.
- Con trai thứ, người cậu thứ hai, cháu.
- Phòng dành cho khách, vì Giao Hữu của Tài Bạch chính là Điền Trạch.
Cung Tật Ách: thân xác, nếp sống và bầu không khí gia đình
Mệnh và Tật Ách cùng gốc theo số Hà Đồ, nên Tật Ách chính là thể xác của người đó. Một người béo gầy ra sao, sức khỏe khá hay yếu, thói quen và cách phản ứng khi hoạt động thế nào đều đọc ở đây.
- Cảm xúc vui, mừng, giận, hờn bộc lộ ra sao, tức chuyện tình cảm.
- Gia vận, vận của cả gia đình, và đời sống vật chất.
- Cửa tiệm, phòng làm việc, nơi sản xuất, hoàn cảnh làm việc, địa phương mình công tác (qua Sự Nghiệp và Điền Trạch của cung này).
- Địa vị xã hội và năng lực của cha mẹ (qua Phụ Mẫu của cung này, tức Thiên Di).
- Tài chính của anh em (Huynh Đệ và Tài Bạch của cung này).
- Vị trí người chị dâu, người vợ cả.
Cung Thiên Di: bộ mặt trước đời và bài học từ đời
Thiên Di là hình ảnh bên ngoài của một người, tức dáng vẻ, diện mạo và hình tượng họ để lại trong mắt người khác. Ý nghĩa đầu tiên này dẫn tới một ý nghĩa rộng hơn: đây là sân khấu của cuộc đời, nơi người ta xã giao, thể hiện năng lực, lãnh đạo hoặc chịu sự lãnh đạo. Thân phận và địa vị cũng hiện ra ở đây.
Thiên Di còn là cung dịch mã, cung của sự đi lại, dời đổi. Nó chứa cả phần sâu hơn: nhân quả nằm bên trong cuộc sống, nhân duyên và những lần "tế ngộ" tức cái may rủi gặp được. Có người tài năng và cố gắng ngang nhau mà kết cục khác nhau, câu trả lời thường nằm ở đây. Với người tu hành, cung này nói về thiện duyên, căn khí và trí khôn; với người bình thường, nó nói về thiên phú, tài hoa.
Những điều bất ngờ, tai nạn và bệnh nhân quả cũng liên hệ với Thiên Di. Cung còn dùng được để nhìn:
- sức khỏe và tâm tình của anh em (vì Tật Ách của Huynh Đệ chính là cung này);
- tình trạng tiền bạc của người phối ngẫu (Tài Bạch của Phu Thê rơi vào đây);
- cháu đích tôn;
- lão vận và thọ hạn, tức cuối đời kéo dài được bao lâu;
- sân trước, ngoài cửa nhà;
- quá trình trưởng thành qua rèn luyện, gọi là "lịch luyện".
Nhìn cho kĩ, Thiên Di là một tấm gương hai mặt: một mặt hướng ra xã hội, mặt kia hướng vào cái quả mà đời mình đã gieo.
Từ sân khấu rộng của xã hội, nhìn xuống những con người đứng ngay quanh ta: bạn bè, đối thủ, cả những người chỉ gặp một lần.
Cung Giao Hữu: người quanh ta, và ta trong mắt họ
Giao Hữu, còn gọi Nô Bộc, trước hết nói về những người ta tiếp xúc: bạn bè, đồng nghiệp, người cùng tranh phần. Có một mạch quan hệ ít ai nghĩ đến, đó là cung này chính là chỉ tiêu của hôn nhân: Giao Hữu là cung cùng gốc với Phu Thê (Phu Thê cách nó năm bậc theo số Hà Đồ), nên nhìn Giao Hữu cũng là đo "độ dày mỏng" của đời sống vợ chồng.
- Tình trạng của bạn đời. Người phối ngẫu khỏe hay yếu, tâm tình ra sao đều đọc qua Giao Hữu, vì Tật Ách của Phu Thê chính là cung này.
- Địa vị và hình tượng của anh em. Anh em ngoài xã hội có chỗ đứng thế nào cũng hiện ra ở đây.
- Cách ta xã giao. Ai hữu duyên tiếp xúc với ta, gọi chung là tình trạng "nhân tế".
- Cạnh tranh, thi cử. Giao Hữu là nơi những người cùng đua với ta đứng.
- Nhân tính và tình nghĩa. Ta đối xử với bạn thế nào, tình nghĩa dày hay mỏng.
- Công việc của cha mẹ. Nghề nghiệp của người sinh ra mình.
- Tiền bạc của con cái. Tình trạng tài chính của con.
- Làm thiện, bố thí, tích đức. Vì Phúc Đức của Giao Hữu là Điền Trạch, nên chuyện làm phúc cũng hiện ra ở đây.
- Bàn thờ, phật đường trong nhà. Cũng qua cùng mối liên hệ ấy.
Cung Sự Nghiệp (Quan Lộc): khí vận và cách kiếm sống
Sự Nghiệp là cung "khí vận". Nó mang số chín, con số dương cực, và hóa khí của nó là lưu hành: dòng khí chuyển động không ngừng. Vì thế đây là nơi thấy rõ công việc đang làm và phương thức kiếm tiền.
Nhưng cung này còn soi ra những chuyện ngoài nghề nghiệp:
- hình ảnh, năng lực, địa vị của người bạn đời (Phu Thê của nó chính là Thiên Di);
- chuyện ngoại tình, nếu gặp sao đào hoa, là tình cảm bên ngoài hôn nhân;
- tâm tình và sức khỏe con cái;
- mộ tổ: Phúc Đức của Sự Nghiệp là "vị trí phúc đức" biểu hiện nhân quả đã định từ trước và kết cục phía sau, tức mộ phần;
- phòng sách, bàn học, vì Phụ Mẫu của nó là Điền Trạch.
Cung Điền Trạch: gốc gác, nhà cửa và kho tài sản
Điền Trạch chứa dòng họ, gia tộc, gia thế, tức một người xuất thân từ đâu. Trong nhà, đó là tình cha con và tinh thần gia đình. Cung này cũng là cung "thu tàng" mà Tài Bạch cùng gốc với nó (chênh năm bậc theo số Hà Đồ) trông coi: bất động sản, tiền gửi ngân hàng, châu báu, kim cương. Gọi gọn là "tài khố", kho của cải.
- Hoàn cảnh sống, và cả hàng xóm sống quanh.
- Phòng khách trong nhà.
- Cung hoan nhạc: tình cha con và tình yêu nam nữ.
- Sở thích, hứng thú của mình (Phụ Mẫu của Điền Trạch là Phúc Đức).
- Địa vị, năng lực, hình tượng của trẻ con.
- Tổ tiên và tổ đức: phúc của người đi trước để lại.
Cung Phúc Đức: mạch nhân quả nhiều đời và niềm vui bên trong
Phúc Đức là cung nhiều đời nối nhau: nhân quả và quả báo của những kiếp trước. Nó là bản tính, ham mê, hứng thú, thói hưởng thụ; là phản ứng tinh thần và cảm thụ trước mọi điều xảy tới. Qua nó, người ta xem thọ hạn và vãn vận.
Phúc Đức còn nói đến phẩm vị, nội hàm của một con người. Với người tu hành, đây là cung của thiện duyên, căn khí, sự buông bỏ, tự tại và trí khôn, tức mặt tinh thần đi lên. Về hậu sự, nó là hoàn cảnh "ai vinh" mà người ta để lại sau lưng, cụ thể là quan tài và mồ phần.
- Tiền bạc và dục vọng: vì Tài Bạch của Phúc Đức rơi vào Thiên Di.
- Ông nội.
- Phòng ăn trong nhà.
- Sự nghiệp của người phối ngẫu (Phu Thê của Phúc Đức chính là Sự Nghiệp).
- Vị trí biểu đạt tình cảm.
- Bác gái.
Cung Phụ Mẫu: học vấn, đức hạnh và chỗ nương tựa
Phụ Mẫu không chỉ là cha mẹ. Trước hết nó là duyên với bậc trưởng bối. Rồi nó là nơi tu dưỡng nội hàm, khí chất, nên cổ nhân gọi là cung "tướng phẩm", tức hình ảnh một người toát ra. Nó cũng là cung "quang minh" của học vấn: sách thánh hiền, đạo làm người, kiến thức, nơi chúng ta học để thành người.
Nhiều tầng khác của cung này đáng chú ý:
- Hình ảnh bên ngoài của ngôi nhà, tức tình trạng gia đình khi nhìn từ phía ngoài vào.
- Công việc của con cái.
- Xã hội và quy chuẩn đạo đức: Phụ Mẫu và Thiên Di cùng gốc theo số Hà Đồ.
- Nơi tích đức. Người xưa nói trăm điều thiện, hiếu đứng đầu.
- Người che chở. Theo nghĩa bóng, đó là cơ quan chính quyền.
- Ngân hàng, hội hỗ trợ, và chuyện vay mượn tư nhân, tiền qua lại, vì Giao Hữu của Phụ Mẫu là Tài Bạch.
Cung của cung: mỗi cung lại đóng vai một cái Mệnh nhỏ
Có một mạch ý chạy suốt các cung trên, nhưng chưa được gọi tên: mỗi cung đều có thể được coi như một cái Mệnh nhỏ, rồi từ đó đếm lại mười hai cung để lấy ra những người và việc liên quan, phân biệt rõ cung của mình và cung của người khác. Cách này giải thích vì sao một cung lại mang những nghĩa tưởng như chẳng ăn nhập.
Lấy cung Tử Nữ làm ví dụ. Muốn biết tính nết của đứa con, người ta coi Tử Nữ là Mệnh của đứa trẻ, thì Phúc Đức của nó rơi vào Tật Ách. Nên nhìn Tật Ách của mình cũng là nhìn tính khí đứa con. Lấy cung Tài Bạch: coi nó là Mệnh của cha mẹ về mặt tiền bạc thì Phụ Mẫu của nó rơi vào Tật Ách, vì thế sức khỏe cha mẹ có thể đọc từ đây. Lấy cung Phu Thê: coi nó là Mệnh của người bạn đời thì Phúc Đức của họ rơi vào Tài Bạch của mình, nên nhìn Tài Bạch cũng là nhìn phúc phận của người ấy.
Đọc quen kiểu này, người học sẽ bớt kinh ngạc khi một cung xem cùng lúc bố chồng, nhà bếp, phòng khách và tính con. Đó không phải sự lộn xộn; đó là một cái lưới trong đó mỗi nút vừa là nút của mình vừa là nút của người khác.
Khi đã đọc đủ mười hai cung
Đi qua sáu cung này, bức tranh toàn cảnh dần rõ: Thiên Di là mặt hướng ra ngoài; Giao Hữu là những người quanh ta; Sự Nghiệp là dòng khí của công việc; Điền Trạch là nền nhà và kho chứa; Phúc Đức là đáy sâu của nhân quả; Phụ Mẫu là học vấn và chỗ nương tựa. Mỗi cung đều có cái mặt "cứng" như nhà, phòng, tiền, và cái mặt "mềm" như tâm tình, đức hạnh, nhân duyên.
Bí quyết khi học là không học thuộc lòng từng gạch đầu dòng, mà nắm được quan hệ nối giữa các cung. Một cung có nhiều nghĩa vì nó luôn được nhìn từ hai phía: từ chính nó, và từ vị trí nó đóng vai trong cung khác. Hiểu được điều ấy, người đọc lá số sẽ không còn thấy cần nhớ bảng nghĩa như một bài thuộc lòng nữa; họ chỉ cần hỏi: lúc này ta đang nhìn cung ấy như thể nào?
Nguồn: Lương Nhược Du, Phi Tinh Tử Vi Đẩu Số 12 cung 672 tượng.
