Bài tổng quan
Viên thuốc quý và khả năng chữa bệnh của bậc đạo sư
Một bé gái gần chết được khiêng đến trước vị lạt ma, và trước mắt cả làng, em mở mắt đứng dậy như chưa từng đau ốm. Từ câu chuyện ấy đến những hạt thuốc quý hơn ngọc trai từng cứu sống một vị tiểu vương không con nối dõi, tất cả hé lộ một quy luật sâu xa về mối liên hệ giữa niềm tin và...
Lòng tin nơi khả năng chữa bệnh của những bậc thánh nhân — người đã suốt đời theo hạnh xả bỏ và tu luyện tinh thần — không phải chỉ riêng Tây Tạng mới có, mà là một kinh nghiệm chung của nhân loại. Mối liên hệ giữa niềm tin và sức chữa bệnh vận hành hai chiều: niềm tin là khả năng tự mở lòng, tiếp nhận; còn sức mạnh tâm linh, thể hiện qua khả năng chữa lành, là sự tuôn trào cái giàu có nội tại của một tâm hồn già dặn trong an tĩnh, muốn được chia sẻ với người khác. Khả năng chữa bệnh và lòng tin, vì thế, tựa hai cực âm dương của cùng một sức mạnh — có cái này thì tất có cái kia.
Niềm tin như sợi dây dẫn năng lực tâm linh
Cũng như điện luôn hiện diện nhưng cần dây dẫn mới phát huy tác dụng, năng lực tâm linh cần có lòng tin và sự tham gia tự nguyện mới bộc lộ được. Khi ta thừa nhận tâm thức không chỉ là sản phẩm của phản ứng vật lý hay hóa học, mà là yếu tố nền tảng kiến tạo nên đời sống, thì kết luận tự nhiên là: sức khỏe đến từ một tâm thức thăng bằng, hài hòa, còn bệnh tật hẳn phải bắt nguồn từ một tâm thức rối loạn, mất cân đối — điều mà ngay cả kinh sách nguyên thủy Phật giáo cũng đã xem thức là yếu tố đi trước mọi thứ, là điều kiện tiên quyết của mọi tồn tại. Người Tây Tạng, thay vì chỉ chống lại triệu chứng thể chất, luôn tìm cách chữa tận gốc rễ nơi tâm thức, bằng ảnh hưởng trực tiếp của một bậc thánh nhân hay bằng niềm tin tha thiết qua vật cúng dường, biểu tượng, lễ nghi.
Những hạt thuốc quý hơn ngọc trai của Tomo Géché
Điều này trở nên dễ hiểu khi Tomo Géché Rimpotsché, sau mười hai năm dài thiền định và tịnh khẩu, trở lại với thế gian. Sức chữa bệnh của ông lớn đến mức những hạt tễ ông bào chế qua nghi lễ, phát cho những ai đến xin phước lành, được quý trọng khắp Tây Tạng hơn cả ngọc trai quý nhất. Khi nhận được ba hạt sau lễ điểm đạo, người lữ hành đã tặng hai viên cho một người bạn từng được chúng cứu sống trong cơn bệnh nặng hết thuốc chữa — mãi về sau ông mới hiểu hết giá trị món quà ấy của đạo sư, khi trong tay chỉ còn giữ lại đúng một viên duy nhất.
Một câu chuyện khác có thể làm sáng tỏ ý nghĩa của những viên thuốc này. Tại Rampur, thủ phủ vùng Baschar theo Ấn Độ giáo, có một ngôi đền Tây Tạng đầy đủ kinh điển và pháp khí do chính vị tiểu vương địa phương cho xây dựng. Nguyên do là suốt nhiều năm ông không có con nối dõi, dù đã nhờ các vị Bà-la-môn tổ chức nhiều giới đàn cầu tự mà không thành. Khi một vị lạt ma tôn quý trên đường hành hương Ngân Sơn đi ngang qua, ông đã mời vào cung điện, than thở nỗi niềm và hứa xây đền Phật giáo nếu được ban phước sinh con. Vị lạt ma nhận lời, chỉ xin một nơi yên tĩnh để thiền quán và bào chế thuốc.
Có một người hầu tò mò lẻn xem trộm giữa đêm, hoảng sợ ngất xỉu trước những gì mình thấy và qua đời ít giờ sau đó; từ đó không ai còn dám lai vãng. Đến ngày đã định, vị lạt ma rời nhà, ban phước cho vua và hoàng hậu cùng các viên thuốc — chưa đầy một năm sau, một hoàng nam ra đời. Khi đoàn hành hương ghé thăm ngôi đền và hỏi tên vị lạt ma năm xưa, câu trả lời khiến người lữ hành lặng người: chính là Tomo Géché Rimpotsché, thầy của ông.
Cô bé làng Poo và mệnh lệnh "hãy đứng dậy"
Khắp con đường từ Tây Tạng đến Rampur, đoàn người nghe không dứt những câu chuyện kỳ diệu về chuyến hành hương của Tomo Géché — biến cố đã trao cho hàng ngàn người niềm tin và hy vọng mới. Tại làng Poo, biên giới Tây Tạng, người ta khiêng đến một bé gái gần chết, ốm đã lâu đến mức thân nhân ngại đưa đi vì sợ em sẽ tắt thở dọc đường; nhưng dân làng tin vào sức mạnh của vị lạt ma nên thuyết phục cha mẹ liều đi. Trước sự chứng kiến của cả làng, Tomo Géché ra lệnh cho cô bé đứng dậy — và mọi người kinh ngạc thấy em mở mắt, đứng lên, rồi bước ra khỏi nhà như chưa từng đau ốm. Khi đoàn hành hương đến Poo, cô bé ấy vẫn còn sống, và không ai có lý do gì để nghi ngờ câu chuyện này.
Ngọn đèn không cần nói cũng đủ soi đường
Dù trí tưởng tượng dân gian có khoác thêm màu sắc huyền thoại lên những chuyện có thật, vẫn rõ ràng một điều: Tomo Géché Rimpotsché phải sở hữu năng lực chữa bệnh phi thường, và nhân cách ông để lại nơi mọi người một ấn tượng không thể phai mờ. Trong đời sống tâm linh Tây Tạng, một vị lạt ma có ảnh hưởng sâu sắc hơn hẳn những nhà thông thái chỉ biết dạy học hay nghiên cứu kinh điển — bởi chức năng của một đạo sư, theo quan điểm Tây Tạng, không nằm ở việc giảng giải đạo lý, mà ở chỗ chính họ đã bày tỏ bằng cả cuộc đời rằng con đường ấy hoàn toàn có thể thực hành được. Ngay một hành giả giữ tịnh khẩu, như một ngọn đèn lặng lẽ, cũng đủ sức phát ra tia sáng tri kiến xuyên qua màn vô minh; chỉ cần họ hiện hữu trong ánh sáng của giác ngộ là đủ để người lạc lối tìm lại niềm tin.
Với người bình thường, biệt giam là hình phạt nặng nề nhất, một tâm thức chưa rèn luyện sẽ tan vỡ dưới áp lực cách ly hoàn toàn. Ai vượt qua được thử thách ấy mà không hề gì tất phải có tiềm năng phi thường — không phải sức mạnh thể chất hay tâm lý đơn thuần, mà là sự tự tại, tri túc của tâm, chỉ đạt được qua một quá trình tu học lâu dài dưới sự dẫn dắt của một vị thầy. Nhờ thần chú của thầy truyền trao, hành giả nối kết được với thầy và các bạn đồng môn đi trước; dần dần thế giới nội tại ấy lớn dần cho đến khi phủ trùm hành giả như một mạn-đà-la thánh thiện, nơi trung tâm của nó là một niềm an lạc vượt xa mọi thú vui trần thế đã bỏ lại phía sau cánh cửa thất.
Khi ấy, hành giả không còn phút giây nhàn rỗi để ngồi chờ cái chết hay bất cứ linh ảnh nào, mà dùng chính sự sáng tạo để dựng nên một thế giới mới, thâm nhập và làm nó vững chắc — tự giải thoát khỏi mọi vướng mắc nơi sắc tướng, như một nhạc trưởng không bao giờ bị cuốn theo nhịp điệu của chính mình vì đã là chủ của toàn bộ dàn nhạc — tự tại, làm chủ mọi sắc thể, và đồng thời trở thành trung tâm thầm lặng của cả vũ trụ.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
