Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Phi hóa

Bài tổng quan

Vấn Đề Xuất Nhập Của Cung Thiên Di Trong Phép Phi Cung Hóa Tượng

Tử Vi Bắc Phái - Phi hóa19/09/20263 phút đọc2 lượt đọc
Vấn Đề Xuất Nhập Của Cung Thiên Di Trong Phép Phi Cung Hóa Tượng

Mười hai cung của một mệnh bàn, cung nào cũng có ngã cung và tha cung phân minh, riêng có một cặp cung không chịu đứng hẳn về phe nào: Mệnh và Thiên Di. Khâm Thiên môn gọi đó là nhất thể lưỡng diện — cùng một thân mà có hai mặt, mặt ở nhà là Mệnh, mặt ra ngoài đường là Thiên Di — nên khi tứ hóa bay tới cung Thiên Di, không ai dám chắc ngay đó là nhập đem lợi về hay xuất đem lợi đi. Cùng một câu hỏi tưởng đơn giản — cung Nô Bộc phi Hóa Lộc nhập cung Thiên Di, rốt cuộc là được hay mất — mà môn phái này phải dặn đi dặn lại: cẩn thận châm chước, đừng vội kết luận. Vì sao chính cái cung tưởng ở ngoài rìa mười hai cung lại trở thành chỗ khó đoán bậc nhất?


Trong mười hai cung của một mệnh bàn, cung nào cũng phân minh vai trò ngã cung hay tha cung — trừ một cặp cung không chịu đứng hẳn về phía nào: cung Mệnh và cung Thiên Di.

Thiên Di Và Mệnh: Một Thân Hai Mặt

Khâm Thiên môn gọi quan hệ giữa Mệnh và Thiên Di là "nhất thể lưỡng diện" — cùng một thân mà có hai mặt: cung Thiên Di là mặt "ta" dùng để ra ngoài giao tiếp với đời, còn "tha cung" (các cung còn lại) vẫn dùng được như thường lệ. Trong các "ngã cung" như cung Mệnh, cung Tài Bạch, cung Quan Lộc hay cung Điền Trạch, hễ phi Hóa Kị nhập cung Thiên Di, đều thuộc về sự tình của chính bản thân mệnh tạo — nói cách khác, "ngã cung" phi Hóa Lộc nhập Thiên Di lấy làm cát, phi Hóa Kị nhập Thiên Di lấy làm hung. Ví dụ cung Quan Lộc phi Hóa Lộc nhập cung Thiên Di rồi xung cung Mệnh của nguyên cục — đây vẫn là sự tình của bản thân mệnh tạo, nên gọi là "nhất thể lưỡng diện": cát nhưng không hoàn toàn cát, Kị tuy hung nhưng cũng không hoàn toàn hung. Chính vì "nhất thể lưỡng diện" có lúc là nhập, có lúc là xuất — "tha cung" có thể nhập vào đấy, mà bản cung cũng có thể nhập vào đấy — nên phải phân biệt: nếu bản cung là nhập thì "tha cung" hóa thành xuất; ngược lại nếu Hóa Lộc nhập bản cung mà Hóa Kị lại nhập "tha cung", đó là hung tượng.

Một ví dụ khác cho thấy vì sao cung này khó đoán: cung Nô Bộc phi Hóa Lộc nhập cung Thiên Di — rốt cuộc là nhập hay xuất? Khâm Thiên môn dặn phải cẩn thận châm chước mới dám kết luận. Nếu có thêm một sao Hóa Kị khác nhập đúng cung Mệnh của nguyên cục, thì đoán là có lợi cho mệnh tạo, vì đấy đã là "nhập". Nhưng nếu cung Nô Bộc phi Hóa Kị lại nhập một "tha cung" khác, Hóa Lộc kia liền mang tượng tổn thất đối với mệnh tạo — chủ về bị dẫn dụ, mang hung tượng "Lộc theo Kị mà đi mất". Cho nên cung Thiên Di rất khó luận đoán chính vì bản chất "nhất thể lưỡng diện" của nó.

Nguyên tắc chung được rút ra: cung Thiên Di phi Hóa Lộc nhập cung Mệnh của nguyên cục, còn Hóa Kị lại nhập một "tha cung" khác, đều phải kể là tổn thất — vì hướng đi cuối cùng vẫn nghiêng về phía "tha cung". Hóa Kị vốn chủ về "dính vào": khi Hóa Kị từ "tha cung" phi nhập một "tha cung" khác, đó là "dính vào" nơi không phải của mình; còn Hóa Lộc nhập bản cung lại giống như có người đến chiêu dụ chính "ta", bất lợi cho mệnh tạo. Nói cách khác, Hóa Kị nhập "tha cung" là nơi "mắc nợ", còn Hóa Lộc nhập bản cung chỉ là bấu víu vào chút giao tình sẵn có của mệnh tạo — nhờ vào duyên cũ mà thôi, không mang lại lợi ích thực chất. Cung Huynh Đệ phi Hóa Kị nhập cung Nô Bộc, trong khi Hóa Lộc lại nhập cung Tài Bạch, chính là mô thức bạn bè, anh em muốn tìm cách lấy đi tiền bạc của mệnh tạo.

Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Khâm Thiên môn, phần "Vấn đề xuất nhập của cung Thiên Di".

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Phi hóa