Bài tổng quan
Trên đường mây trắng: chuyến hành hương đầu tiên đến Tây Tạng
Một chuyến đi ngắn ngủi mùa thu 1932 để lại trong Govinda ấn tượng như một tiếng sét ái tình. Trên đỉnh đèo, mây tan như phép màu, để lộ cả vùng đất thiêng liêng dưới nắng, và ông hiểu rằng từ đây đời mình sẽ mãi đi trên con đường mây trắng ấy...
Từ đỉnh tuyết phía đông,
mây trắng vụt lên trời.
Như đám mây đỉnh núi,
hình như đạo sư vươn dậy,
từ trái tim sâu xa.
Quán tưởng lòng từ bi,
sinh niềm tin sâu lắng.
Lên đường theo dấu chân đạo sư
Trước khi định cư hẳn tại Ghoom — nơi tôi sống nhiều năm sau này trong một vườn tre gần tu viện — mong ước được theo dấu đạo sư đến tận vùng đất tuyết phủ, cấm địa nằm sau chân trời kia, đã lớn đến mức tôi không thể cưỡng lại. Tôi lên đường theo con đường của các thương nhân, tìm về quê hương ông.
Dù đã gần cuối năm và tôi biết mình sẽ không đi được xa trong mùa này — đó là mùa thu 1932 — vì chỉ được cấp một thời hạn lưu trú có giới hạn, và vì thế không thể lỡ chuyến quay lại qua những ngọn đèo trước khi mùa đông ập đến, tôi vẫn không từ chối cơ hội ấy. Chuyến đi tuy ngắn ngủi, nhưng ấn tượng về Tây Tạng để lại trong tôi lớn lao đến mức chẳng khác nào "một tiếng sét ái tình". Từ giây phút đó, Tây Tạng trở thành vùng đất của lòng ngưỡng mộ trong tôi, và dù sau này tôi còn quay lại nơi đây biết bao lần, ấn tượng của lần đầu tiên ấy vẫn không bao giờ phai, mãi mãi là kỷ niệm đẹp nhất đời tôi.
Cảnh mộng ảo trên đường đi
Chuyến đi đầy những điều kỳ lạ như trong một giấc mộng. Mưa, sương và mây đã biến rừng sâu, ghềnh núi, vực thẳm, đá tảng thành một thế giới toàn những hình dạng hư ảo, bí ẩn. Những ngọn thác đổ xuống từ đỉnh cao khuất trong mây, rơi vào những vực sâu không thấy đáy. Mây phủ trên cao lẫn dưới chân những lối mòn ngoằn ngoèo, từ đáy tối tăm vọt lên rồi lại chìm xuống, nơi này nơi kia hiện lên những cảnh tượng kỳ vĩ đến choáng ngợp rồi tan biến ngay như chưa từng tồn tại.
Những cây cổ thụ khổng lồ hiện ra như những người khổng lồ nhiều tay, râu dài xanh mướt, cây dại mọc chen quanh, những tràng hoa xanh nhạt đung đưa giữa các cành. Ở vùng thấp hơn, muôn sắc lan nở ngay trên thân cành, dưới chân là một thảm cỏ hoa dày đặc. Mây, đá, cây cối và thác nước hòa quyện thành một vùng đất như trong cổ tích, tựa hồ được vẽ ra từ ngọn bút thủy mặc của một họa sĩ Trung Hoa, trong đó đoàn người và ngựa chuyển động nhỏ bé như những hình nhân tí hon trên một bức tranh cuộn dài vô tận.
Rừng sâu rậm rạp, ẩm ướt, nóng hầm hập, đầy vắt và muỗi, nơi cây dại vươn thành cổ thụ và những khóm tre bung nở như pháo hoa xanh biếc, rồi dần nhường chỗ cho một miền rừng ôn đới dễ chịu hơn, nơi từng loài cây như lấy lại được cá tính riêng, hoa tranh nhau khoe sắc giữa những khóm cây rừng thưa, để cuối cùng hoa chiếm ưu thế, trải thành tấm thảm rực rỡ vàng, cam, tím dưới chân những rặng thông kiên cường chịu đựng mưa gió.
Chẳng bao lâu, cảnh sắc ấy cũng lùi lại phía sau, chúng tôi bước vào một vùng chỉ còn những cây thông thấp lùn, cỏ dại và rêu phong, giữa những khối đá núi khổng lồ, đỉnh phủ tuyết, và những hồ nước xanh biếc nằm im giữa lớp mây thấp — thỉnh thoảng ánh mặt trời xuyên qua, vẽ nên cảnh đổi thay không ngừng giữa ánh sáng và bóng tối. Cảnh vật như đang ở trong một trạng thái biến chuyển liên tục, mỗi khoảnh khắc lại dựng nên một khung cảnh mới; có những gì vừa còn đó, phút sau đã biến mất, nhường chỗ cho một hình ảnh khác.
Khoảnh khắc mây tan trên đỉnh đèo
Rồi điều kỳ diệu xảy đến — điều luôn chiếm lấy tôi mỗi lần vượt qua biên giới Tây Tạng: trên đỉnh cao nhất của con đèo, nơi mây đen vẫn thường tụ hội, bầu trời bỗng mở ra như một màn ảo thuật, mây tan biến và cả thế giới hiện ra dưới nền trời xanh thẳm trước ánh mắt sững sờ của tôi, trong khi mặt trời rực rỡ chiếu xuống sườn núi phủ tuyết, chói lòa đến hoa cả mắt.
Sau một chặng đường chìm trong sương mù và mây đen của vùng Sikkim, có lẽ sức người khó lòng đón nhận nổi ngần ấy màu sắc và ánh sáng cùng một lúc. Ngay cả những mảng bóng râm đậm nhất cũng mang một cường độ màu sắc riêng, và vài đám mây trắng lững lờ trên nền trời xanh ngắt, trôi về phía những đỉnh núi xa, chỉ càng làm tăng thêm cảm giác vô tận, sâu thẳm của không gian và sức sống rực rỡ của màu sắc.
Chính trong phút giây ấy — lần đầu tiên tôi nhìn thấy trọn vẹn vùng đất thiêng liêng Tây Tạng — tôi mới hiểu rõ: từ đây mình sẽ dấn bước trên con đường mây trắng của miền đất kỳ diệu này, quê hương của đạo sư mình, để học thêm sự minh triết nơi thầy, để tìm nguồn cảm hứng trong sự an bình và vẻ đẹp của vùng đất ấy. Tôi biết, từ khoảnh khắc đó, mình sẽ mãi bị cuốn hút bởi miền đất của ánh sáng và màu sắc này, và sẽ dành trọn đời để tìm hiểu gia tài tâm linh của nó.
Lời nguyện trên đỉnh đèo
Như những khách hành hương đi trước, tôi đi vòng quanh các tháp đá thờ phượng, trang trí bằng cờ cầu nguyện, dựng ngay tại điểm cao nhất của con đèo — cũng chính là biên giới Tây Tạng — vừa đi vừa thầm đọc những câu thần chú mà thầy đã trao, thêm một viên đá vào đụn đá thiêng để tỏ lòng biết ơn số phận đã đưa mình đến đây, để tự hứa sẽ tiếp tục bước trên con đường đã chọn, và cũng để chúc lành cho những ai sẽ đến sau mình. Rồi tôi chợt nhớ đến những dòng chữ khắc bằng Hán tự, được cho là của chính Di Lặc — vị Phật tương lai, người từng là một du sĩ rong ruổi khắp bốn phương trời:
"Ngàn dặm ta đi khắp,
Tìm ra đường mây trắng."
Xuống núi trong niềm an lạc
Trên đường xuống lại bình nguyên Tschumbi, lòng tôi tràn ngập một niềm an lạc khó tả. Chẳng mấy chốc, tuyết trên đèo đã nhường chỗ cho thảm hoa rực rỡ và rừng thông vươn cao, nơi bướm rừng dập dìu trên cánh hoa, chim chóc ríu rít vang lừng. Giữa không khí rạng ngời của núi rừng, tôi cảm thấy mình nhẹ tênh như một cánh chim, không sao kìm được niềm vui, dù biết mình sắp phải vượt trở lại phía bên kia con đèo, xuống miền rừng rậm hầm hập hơi nóng. Nhưng tôi tin chắc: sớm hay muộn, mình cũng sẽ theo con đường mây trắng ấy vượt qua mọi chân trời, qua đỉnh nhọn thiêng liêng của ngọn Tschomolhari, nơi trú ngụ của nữ thần Dorje Phagmo, như đang cất tiếng gọi tôi.
Hành trình 1933 về miền tây bắc
Và quả thật, vượt qua bao khó khăn tưởng chừng không thể tin nổi — mà khi nhìn lại, tôi không thể lý giải gì khác ngoài tác động của một năng lực do số mệnh an bài, đã bày tỏ qua chính tôi cũng như qua những người khác đã giúp tôi vượt mọi trở ngại — tôi lại lên đường cùng đoàn người ngựa, hướng đến những vùng đất mình chưa từng biết, bên kia dãy Himalaya.
Lần này tôi nhắm hướng tây bắc Tây Tạng. Đầu năm 1933, trong chặng đầu chuyến đi, tôi gia nhập một đoàn lữ hành từ Yarkand Sarai tại Srinagar, thủ đô Kashmir, để đến Kargil ở Baltistan. Nhà thông thái Ấn Độ Rahula Sankrityayana, một người chuyên nghiên cứu Tây Tạng, cùng đi với tôi đến Leh, thủ đô của Tiểu Tây Tạng — ngày xưa gọi là Ladakh, thuộc tiểu quốc Guge ở tây bắc Tây Tạng. Tại Leh, chúng tôi chia tay nhau; tôi tiếp tục hành trình với sự hỗ trợ của hai người Tây Tạng khác, ngựa của họ mang giúp tôi hành lý gọn nhẹ cùng lương thực cho chặng đường dài phía trước.
Bài học từ trận bão tuyết
Chuyến đi đến Leh kéo dài trọn một tháng trời, cho tôi cơ hội làm quen với khí hậu và rèn luyện thân thể — bắt chước Rahula, tôi ngủ ngoài trời không cần lều, chỉ có một tấm mền dạ ít thấm nước trải trên chiếc giường xếp gọn nhẹ. Rahula khi đó vẫn còn là một tu sĩ Phật giáo, vẫn cố công — dù gần như vô vọng — giữ đúng những giới luật thứ yếu của giáo hội Sri-Lanka, cho đến ngày ông nhận ra còn những trách nhiệm khác quan trọng hơn trong đời mình. Ông từng xem chiếc giường xếp của tôi là một thứ xa xỉ không cần thiết, cho đến khi chúng tôi phải vượt ngọn đèo đầu tiên của dãy Himalaya và rơi đúng vào một cơn bão — lúc đầu chỉ là mưa tuyết, sau đó tuyết đổ dày đặc. Sáng hôm sau, khi tôi chui ra khỏi tấm mền đã nặng trĩu vì một lớp tuyết dày, chẳng thấy bóng dáng người bạn đồng hành đâu, cho đến khi ông co ro, răng đánh lập cập, bò ra từ một đống tuyết gần đó.
Tệ hơn, từ trưa hôm trước đến lúc đó, theo đúng giới luật, ông không hề ăn uống gì, dù tôi đã nhắc trước rằng hôm ấy e sẽ chẳng có dịp ăn được miếng nào. Và quả đúng như thế, suốt hai ngày liền chúng tôi phải lội bộ giữa tuyết ngập. Kể từ đó, ông thừa nhận rằng những giới luật hợp với khí hậu ấm áp không thể áp dụng cứng nhắc nơi vùng lạnh giá hay trong những điều kiện sống khác, và rằng, đúng theo tinh thần đạo Phật, ta không nên chấp cứng vào quy luật và lễ nghi. Chẳng phải chính Đức Phật, trước khi nhập diệt, cũng đã giải phóng đệ tử mình khỏi mọi gò bó của những quy luật thứ yếu, để họ tự giữ lấy lương tâm và tri kiến của chính mình hay sao?
May mắn thay, thời tiết vùng Himalaya phần lớn khô ráo và đầy nắng — phải nói mặt trời nơi đây còn gay gắt hơn cả mặt trời Ấn Độ, và vì gió lạnh nên người ta ít cảm thấy nóng, dù có thoa kem chống nắng, da vẫn bong tróc, môi vẫn sưng đến mức khó ăn uống — điều chỉ nhận ra khi đã quá muộn.
Nhưng rồi những khó khăn của tuần đầu cũng qua đi. Tôi dần quen với khí hậu, khoác lên mình một lớp da mới, sạm nâu, chịu được mưa nắng, khi đến Tschang-thang — vùng đất của những hồ nước xanh, của núi màu đồng, của bình nguyên xanh lục, của những đồng cỏ trải dài nơi người Nomade phương bắc sống cùng đàn trâu, đàn cừu trong những túp lều đen dệt từ lông trâu. Sau khi nghỉ ngơi tại một tu viện ở Ladakh, tôi háo hức tìm đến những vùng đất nằm bên kia dãy núi tuyết — khi đó gần như chưa ai khám phá — nằm giữa dãy Indus và Karakorum.
Ngọn đèo cao sáu ngàn mét
Trước mặt chúng tôi là một ngọn đèo cao hơn sáu ngàn mét. Chúng tôi men theo một thung lũng rộng, đi lên cao dần. Suốt mấy tuần trước đó mặt trời đã thiêu đốt không thương tiếc cả vùng nương rẫy, nhưng sáng hôm ấy nó đã ẩn sau những đám mây đen nặng nề, từng giọt mưa nhẹ và lạnh quất vào mặt chúng tôi. Bỗng nhiên tất cả như khoác lên một vẻ bí ẩn, tối tăm; thung lũng dẫn sâu vào bóng tối của mây đen, hai bên là vách đá lởm chởm như răng nanh, hiện ra trước mắt tôi chẳng khác nào cổ họng của một con quái vật. Đàn ngựa gõ vó đều đặn như đã cam chịu số phận, không ai lên tiếng, và tôi bắt đầu lo lắng cho đêm sắp tới — liệu sáng mai chúng tôi có vượt qua nổi ngọn đèo đáng sợ này không. Ở độ cao này, chỉ cần một trận bão tuyết cũng đủ để chấm dứt cả chuyến hành trình.
Và con đường mây trắng, từ đây, sẽ còn dẫn tôi qua biết bao thử thách khác trước khi tôi chạm được đến vùng đất tây Tây Tạng — nơi đạo sư mình đã từng đặt chân.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
