Bài tổng quan
Tomo Géché từ trần và bí ẩn phép chuyển thức Tây Tạng
Người hầu già Katschenla vẫn mỗi ngày phủi bụi chiếc áo choàng, rót trà, thắp nhang trong căn phòng trống — như thể Tomo Géché Rimpotsché chưa từng rời đi. Ít lâu sau khi hứa với học trò sẽ trở lại trong ba bốn năm, vị đạo sư ngồi bất động suốt mười ngày liền, cho đến khi một tấm gương nhỏ đưa trước mặt ông tiết lộ điều gì đã thực sự xảy ra. Nhưng câu chuyện kỳ lạ nhất lại đến từ một viên chức người Anh, người bước vào căn phòng ấy nhiều tuần sau đó và...
Mục lục · 8 phần
- 01Căn phòng vẫn nguyên vẹn như ngày đạo sư còn tại thế
- 02Katschenla và lòng thành kính không đổi qua năm tháng
- 03Chuyến hành hương cuối cùng và những đồn đoán trên báo chí
- 04Cuộc diện kiến cuối cùng qua lời kể của một người Đức
- 05Mười ngày nhập định và chiếc gương xác nhận giờ ra đi
- 06Hóa thân là gì và giáo lý về sự chuyển thức
- 07Cuộc gặp kỳ lạ của viên đặc mệnh người Anh tại Dungkar
- 08Ngôi tháp bạc dựng lên từ lòng thành của muôn dân
Sau chuyến đi Gangtok, Govinda trở về sống một thời gian trong căn phòng riêng của Tomo Géché tại Ya-Gah Tscho-Ling. Thời gian như ngưng lại trong căn phòng nhỏ ấy: kể từ ngày ông được gặp thầy đến giờ, không có gì thay đổi. Chỗ ngồi của vị đạo sư, nơi chiếc áo choàng dài vẫn được xếp cẩn thận, trông như ông vừa mới bước ra ngoài; trên chiếc bàn nhỏ trước chỗ ngồi là một bình trà bằng ngọc xanh đặt trên đĩa bạc, bên cạnh là những pháp khí quen thuộc — kim cương chử, chuông và bình bát. Chiếc đèn dầu bạc trước bàn thờ khắc hoa văn, với tượng vàng Dolma, vẫn cháy đều một ngọn lửa mà Katschenla, dù tuổi đã cao, chăm chút không rời.
Căn phòng vẫn nguyên vẹn như ngày đạo sư còn tại thế
Không một hạt bụi nào bám trên bàn thờ được trang trí khắc họa và dát vàng. Sàn nhà bóng như gương, những bức thangka và khung tranh quý không hề phai một chút màu. Các tấm thảm dệt tay trên kệ hay treo tường, chiếc khăn nâu đậm căng dưới trần phòng, bức tranh lụa vẽ bầu trời phía trên chỗ ngồi của đạo sư và bàn thờ chính — tất cả cho Govinda cảm giác mình đang đứng trong lều của một bậc trưởng lão du mục hay chúa tể xa xưa vùng Trung Á, chứ không phải giữa thời hiện đại. Căn phòng mang hơi thở của hàng ngàn năm truyền thống, càng được tăng thêm sức nặng bởi sự hiện diện sống động của một nhân cách từng ở đó.
Katschenla và lòng thành kính không đổi qua năm tháng
Với Katschenla, vị đệ tử già đã hầu cận thầy suốt bao năm, đạo sư luôn hiện diện. Mỗi ngày ông sửa lại chỗ ngồi, phủi bụi chiếc áo tế lễ rồi xếp về đúng chỗ, rót trà trước khi uống chén của riêng mình, châm thêm dầu đèn, thắp nhang, tụng kinh tán thán và quy y, rồi ngồi thiền lặng lẽ trước bàn thờ. Ông làm đúng như thế mỗi ngày, như trách nhiệm của một đời sống tôn giáo và của một người trò tận tụy — với ông, được phụng sự thầy là dạng cao nhất của phụng sự Phật. Đó không phải một nghi thức gượng ép, mà một thói quen đã thấm sâu qua năm tháng, lặp đi lặp lại đến mức trở thành chính con người ông.
Govinda kể lại cảm giác tương tự khi gặp thầy lần cuối tại Sarnath — nơi khu vườn xoài của trú xứ thiêng liêng ấy đã biến thành trại của người hành hương Tây Tạng, với vô số đèn dầu sáng suốt đêm dưới tán cây để cúng dường Tomo Géché Rimpotsché và đoàn đệ tử theo ông. Ông sống trong một căn lều lớn giữa vườn xoài, ánh đèn dầu và lửa trại hắt lên làn khói mỏng lơ lửng giữa cây cối; khu vườn khi ấy như một ốc đảo giữa lòng châu Á, nơi đoàn người ngựa hành hương sau chặng đường nhọc nhằn được nghỉ ngơi. Đó thực ra là chặng cuối cùng trong cuộc hành hương đời giác ngộ của vị đạo sư — lời từ giã những thánh địa từng đánh dấu bước chân của Đức Phật trên cõi đời.
Chuyến hành hương cuối cùng và những đồn đoán trên báo chí
Đó là chuyến hành hương cuối cùng của Tomo Géché Rimpotsché đến Ấn Độ, mùa đông 1935-1936, cùng đông đảo học trò. Khắp nơi ông được đón tiếp nồng hậu, dù luôn xa lánh mọi sự tôn sùng cá nhân và các buổi lễ công cộng. Trên đường trở về Yi-Gah Tscho-Ling và Tây Tạng, ngang qua Calcutta, báo chí địa phương đưa tin về "một vị lạt ma nổi tiếng, được xem như đứng hàng thứ tư sau Đại lai lạt ma", đang trên đường về sau khi hoàn tất chuyến hành hương đến các thánh địa Phật giáo Bắc Ấn; người ta đồn rằng ngài có nhiều thần thông, phần lớn thời gian dành để học kinh điển, giáo hóa học trò và thiền định, tránh đám đông, không rời phòng và — theo lời đồn — không bao giờ ngủ; đoàn tùy tùng có tới bốn mươi vị lạt ma hộ tống, đã ghé Sarnath, Gaya và Rajgir, sống trong lều tại Sarnath.
Tin đồn rằng Tomo Géché không bao giờ ngủ thật ra bắt nguồn từ việc ông chưa từng nằm xuống, mà luôn giữ thế ngồi thiền suốt đêm — nên dù có ngủ, ông cũng không đánh mất sự làm chủ thân mình; ngay cả giấc ngủ, theo phép tu cao nhất, cũng chỉ là sự tiếp nối một diệu pháp ở một bình diện ý thức khác. Không ai nghi ngờ ông có trình độ tâm thức vượt xa người thường, nhưng chính ông sẽ không nhận từ "thần thông" và luôn chống lại việc phổ biến điều đó trong quần chúng; khi giới ký giả tò mò hỏi về năng lực siêu nhiên hay các lễ nghi huyền bí, ông thường chấm dứt câu chuyện, nói rằng những điều ấy chẳng ích gì cho việc hiểu giáo lý căn bản của Đức Phật.
Vì vậy giới ký giả đành ghi lại những chuyện bên lề: rằng trưởng đoàn là Sardar Bahadur Ladenla, người từng phục vụ Đại lai lạt ma thứ 13 ở nhiều cương vị và được phong hàm tướng lãnh; rằng Tomo Géché cùng Ladenla đã nạm vàng cho tượng Phật ở Sarnath, còn tiểu vương xứ Bhutan gửi tặng một tấm vải bạc dâng lên tượng.
Cuộc diện kiến cuối cùng qua lời kể của một người Đức
Govinda tìm thấy những mẩu báo này trong nhật ký của bá tước Veltheim-Ostrau, người từng được diện kiến Tomo Géché Rimpotsché tại Calcutta ngày 2 tháng 2 năm 1936. Vì quá đông người đến viếng, ông không có dịp trò chuyện riêng với vị lạt ma, nhưng đã ghi lại: "Giữa đám đông người đến rồi đi, lạt ma như cái trục của sự tĩnh lặng. Ông ngồi trên một tấm thảm, mỉm cười yên lặng. Vị này gây nên một ấn tượng vô cùng cao quý, già dặn tri thức, như người đã đạt đến tình trạng giải thoát." Và quả đúng như vậy — đây là giai đoạn cuối cùng trong đời Tomo Géché, và ngay năm sau, ông đã chủ động bước qua một đời sống mới, đúng như ý nghĩa "giải thoát" mà Veltheim-Ostrau từng cảm nhận: sự chiến thắng thần chết.
Mười ngày nhập định và chiếc gương xác nhận giờ ra đi
Katschenla kể lại cho Govinda nghe những gì đã xảy ra trong những ngày cuối đời của đạo sư; về sau, trong một chuyến ghé thăm Dungkar — tu viện của Tomo Géché tại thung lũng Tomo, miền Nam Tây Tạng — Govinda còn nghe thêm chi tiết từ chính các tu sĩ có mặt lúc đó. Vị thầy biết đã đến lúc phải rời bỏ tấm thân nay đã trở thành gánh nặng. "Nhưng", ông nói, "không có lý do để buồn phiền. Ta không rời các con, chẳng bỏ việc đạo pháp. Nhưng thay vì kéo lê tấm thân già này, ta sẽ trở về thân mới. Ta hứa với các con sẽ trở lại — khoảng ba bốn năm nữa các con có thể tìm thấy ta."
Nói xong không lâu, ông rút vào phòng thiền quán, không cho ai quấy rầy, dù vẫn ở trong căn phòng thường ngày của mình. Ông đi vào trạng thái nhập định sâu xa, liên tục nhiều ngày liền. Sau mười ngày trôi qua mà ông vẫn bất động trên bồ đoàn, các tu sĩ chăm sóc ông bắt đầu lo lắng. Một vị cầm một tấm gương nhỏ đưa trước mặt ông; khi thấy mặt gương không hề mờ đi, người ta biết hơi thở ông đã dứt từ lúc nào không ai rõ. Vị đạo sư đã rời bỏ thân xác ngay trong lúc thiền định, chủ động bước qua ngưỡng cửa sinh tử — hay đúng hơn, ngưỡng cửa giữa đời này và đời sau.
Hóa thân là gì và giáo lý về sự chuyển thức
Cái chết bất động ấy, với người Tây Tạng, không phải là dấu chấm hết, mà là một cánh cửa — và chính cách họ lý giải cánh cửa đó mới cho thấy vì sao Tomo Géché dám hứa "sẽ trở lại".
Với Govinda, việc tạo dựng một hình ảnh mang mầm mống của ý niệm cao đẹp nhất chính là ý nghĩa đích thực của phép mầu — một lực tạo tác có thể sinh thành hay chuyển hóa sắc thể. Một ý niệm chỉ có tác dụng khi được hiện ra qua một biểu tượng đủ sinh động, đủ sức gây cảm thọ trực kiến và chứng nghiệm nội tâm, chứ không đơn thuần là một ẩn dụ văn chương. Đó là lý do Phật giáo Tây Tạng quan tâm sâu sắc đến linh ảnh, đến các biểu tượng của Phật quả, đến việc quán chiếu hình tượng thờ cúng, mạn-đà-la, thần chú — không phải để tôn thờ như ngoại vật, mà làm phương tiện để hành giả tự đồng nhất với ý niệm, tự chuyển hóa mình thành hiện thân của chính ý niệm đó.
Tây Tạng còn lưu truyền một phép tu dành riêng cho những ai đã thông hiểu giáo lý Bardo Thodol — nói về thân trung ấm, trạng thái ý thức nằm giữa sống và chết, giữa chết và tái sinh. Mục đích của phép tu này là đi thẳng vào trung tâm của tự tính, nơi ý thức rút về khi cái chết của thân xác đến gần, để nhận biết trọn vẹn những mầm mống của các khả năng sắp hiện ra, chứ không phải để hoài niệm quá khứ hay đoán định tương lai. Ai nhận thức được tự tính đích thực của những mầm mống ấy sẽ làm chủ được năng lượng tàng ẩn trong chúng, và ngay trong khoảnh khắc của cái chết, có thể chủ động dẫn dắt chúng sang một thân mới. Người Tây Tạng gọi quá trình này là "chuyển thức" (hphoba) — một sự tác động trực tiếp của ý thức lên ý thức, có thể ví như mối liên hệ giữa máy phát và máy nhận trong kỹ thuật radio ngày nay. Người bình thường thường bị cái chết bất chợt áp đảo, nhưng ai đã làm chủ được thân tâm thì có thể tự rút khỏi thân mình mà không phải chịu đau đớn vật vã, vẫn giữ được quyền làm chủ đến giây phút cuối.
Cuộc gặp kỳ lạ của viên đặc mệnh người Anh tại Dungkar
Điều này được minh chứng ngay trong cái chết của Tomo Géché: thân ông vẫn giữ nguyên thế ngồi thiền định nhiều ngày sau khi tắt thở, như H. E. Richardson — vị đặc mệnh toàn quyền người Anh tại Tây Tạng — từng xác nhận. Vài tuần sau khi nghe tin Tomo Géché mất, Richardson đi ngang thung lũng có tu viện Dungkar Gompa; vốn quen biết vị Rimpotsché lúc sinh thời, ông ghé thăm. Vị sư trưởng đón tiếp ông trân trọng, và trước khi Richardson kịp ngỏ lời chia buồn thì đã nghe báo rằng Rimpotsché rất vui được tiếp khách. Hoàn toàn bất ngờ, ông theo chủ vào phòng và không khỏi sững sờ khi thấy Tomo Géché vẫn ngồi yên nơi chỗ cũ — dù ông biết ngay đó chỉ còn là thi hài. Nhưng vị sư trưởng hành xử như thể Rimpotsché vẫn đang hiện diện: giới thiệu khách, mời ngồi, rồi lặp lại như thể chính miệng đạo sư nói — "Vị Rimpotsché chào mừng ông và hỏi ông đi đường có khỏe không?" Cứ thế, cả buổi trò chuyện diễn ra qua trung gian ấy, trà vẫn được dâng lên, mọi việc bình thường đến mức Richardson không còn tin vào chính giác quan của mình.
Không phải vị sư trưởng cố tình đóng vai trung gian; ông làm vậy trong niềm tin thành thật rằng đạo sư vẫn đang hiện tiền, và bao lâu tấm thân từng chứa đựng thần thức ấy còn được lưu giữ, bấy lâu ông còn đối xử với nó đầy sự tôn kính như thuở sinh thời. Với người phương Tây, thật khó để hiểu tâm thức của một người Tây Tạng thuần thành, những người xem sống và chết không phải hai thái cực đối nghịch mà chỉ là hai mặt của cùng một thực tại. Chính từ thế đứng ấy mà người Tây Tạng bớt sợ chết hơn phần lớn người khác; ngay cả những biểu tượng của cái chết trong Phật giáo Tây Tạng — sọ người, bộ xương, thây ma, mọi hình thái của sự hoại diệt — cũng không nhằm xa lánh và quay lưng với đời sống, mà là cách để chế ngự những thế lực tăm tối vốn là mặt trái tất yếu của chính đời sống ấy.
Ngôi tháp bạc dựng lên từ lòng thành của muôn dân
Thân của các lạt ma danh tiếng như Đại lai lạt ma hay Ban thiền lạt ma không được hỏa táng, mà được thờ như xá lợi trong những đàn thờ dát vàng bạc gọi là Tschorten, lưu giữ cho hậu thế. Một Tschorten như vậy cũng được dựng lên cho Tomo Géché, và sự trang hoàng lộng lẫy của nó không chỉ là biểu tượng cho sự chứng ngộ cao tột của ông, mà còn nói lên tình yêu thương, lòng tôn quý của cả xứ Tây Tạng dành cho ông. Khi hay tin ông mất, hàng ngàn người từ khắp nơi đổ về Dungkar Gompa để bày tỏ lòng tôn kính lần cuối, mang theo vàng bạc, đá quý để góp phần xây tháp. Ngay cả những người nghèo khổ cũng không chịu đứng ngoài: người dâng bông tai gắn đá xanh, người dâng nhẫn, vòng đeo tay, người khác góp vật trang sức bằng san hô hay đồ bạc. Vì phẩm vật quá nhiều, người ta phải dựng một ngôi tháp bằng bạc cao hai tầng, khắc họa đủ mọi hình tướng, dát vàng bạc và đính đầy đá quý, san hô — do những người thợ bạc khéo léo nhất được triệu đến hoàn thành.
Phần dưới tháp đủ rộng để đặt xác ướp của Tomo Géché cùng đầy đủ pháp khí trên bàn thờ trước thân ông, như lúc còn sống; toàn bộ ngôi tháp được đặt trong một tòa nhà lớn xây riêng cho ông, vách tường xung quanh vẽ đầy hình tượng Phật, Bồ Tát, các vị hộ pháp và một số thánh nhân, trong đó có hình tám mươi bốn vị thành tựu giả. Trước khi thi hài chính thức được đưa vào an nghỉ trong tháp, các nghệ nhân truyền thống còn hoàn thành một pho tượng gần bằng người thật, mang thân hình và nét mặt giống hệt ông, để mỗi ngôi đền do Tomo Géché từng dựng lên và cai quản đều có một bản đúc lại, thờ bên cạnh tượng Di Lặc. Tượng Tomo Géché được tạc với ấn giáo hóa — tay phải đưa cao, lòng bàn tay ngửa ra ngoài như ấn vô úy của Phật Bất Không Thành Tựu, chỉ khác ở chỗ ngón cái và ngón trỏ chạm nhau thành vòng tròn, biểu tượng cho sự giáo hóa vượt thời gian, từ đó sinh ra tri kiến không còn sợ hãi.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
