Bài tổng quan
Thuật chọn đất xưa: từ bói mai rùa đời Thương đến Táng Thư
Vua Vũ Đinh nhà Thương muốn dựng thành mới ở đất Đường, bèn khắc câu hỏi lên mai rùa để xin thượng đế cho phép. Người Chu thì đi bộ khắp đồng, xem cỏ, xem nước, rồi cắm cây gậy tám thước giữa ngày hạ chí để đo bóng nắng. Từ hai cách chọn đất ấy, qua tay thầy Hán rồi đến Quách Phác, một môn học về nơi ở và nơi mồ mả dần thành hình, kèm theo biết bao lời tiên đoán...
Mục lục · 7 phần
- 01Nhà sàn cho mùa hè, hang hầm cho mùa đông
- 02Đời Thương: hỏi mai rùa trước khi dựng thành
- 03Đời Chu: đi bộ khắp đồng, đo bóng nắng bằng cây gậy tám thước
- 04Tần Hán: mồ mả bắt đầu quyết định số phận con cháu
- 05Trạch Kinh của Hoàng Đế: nhà là gốc của người
- 06Hai mươi bốn lộ của nhà ở và mối liên hệ với người trong nhà
- 07Táng Thư của Quách Phác: khí đi trong đất, thế quý hơn hình
Nhà sàn cho mùa hè, hang hầm cho mùa đông
Thời đồ đá mới, hai lối ở khác nhau đã hiện ra trên đất Trung Hoa. Phương Nam sống trên tổ, trên sàn dựng cao; phương Bắc sống trong hang, trong hầm đào xuống lòng đất. Thái Bình Ngự Lãm chép rằng người thượng cổ đều ở hang động, rồi bậc thánh dạy làm sào cư, người ta gọi là Đại Sào thị; vì thế người Nam ở kiểu tổ chim, người Bắc ở kiểu hang, đó là nếp xưa còn để lại.
Lễ Ký, thiên Lễ Vận, kể thêm một lớp nữa: thời tiên vương chưa có cung thất, mùa đông ở hầm trại, mùa hè ở nhà sàn. Về sau biết lấy lửa, biết nung gạch, đắp đá, người ta mới xây nhà, dựng cung, mở cửa hiệu. Hệ Từ trong Dịch Kinh cũng nói y như vậy: đời thượng cổ ở hang hốc nơi đồng hoang, đời sau đổi sang cung thất.
Từ chuyện chọn chỗ tránh rét, tránh nóng ấy, con người dần hiểu rằng ngôi nhà phải được đặt cho ăn nhập với núi sông quanh nó. Kinh nghiệm cứ dày lên qua nhiều đời, và đó chính là mầm của thứ mà người sau gọi là phong thủy chọn thế đất, thế nhà. Chính cách nói về phép chọn đất cũng được truy về truyền thuyết Phục Hy: ngẩng xem tinh tú trên trời, cúi xem phép tắc dưới đất, xem vằn lông chim thú.
Đời Thương: hỏi mai rùa trước khi dựng thành
Đến nhà Thương, kỹ thuật làm nhà đã lên một bậc đáng kể. Tổ tiên người Thương vốn du mục, nên chuyện ở hầm của họ chẳng có ghi chép. Khi chuyển sang định cư, họ bắt đầu dựng cung điện, và trong chữ khắc trên mai rùa, xương thú còn lưu lại lời bói của vua Vũ Đinh về việc chọn đất xây thành, có lẽ là dòng chữ xưa nhất của Trung Quốc nói đến việc xem chỗ ở.
Ngày Kỷ Mão bói, Tranh hỏi: Vua dựng ấp, thượng đế thuận chăng? Ngày Canh Ngọ bói, Bính hỏi: Vua dựng ấp, thượng đế thuận chăng? Tháng tám.
Tranh và Bính là tên người cầm mai rùa; "trinh" nghĩa là hỏi; "nhược" nghĩa là thuận, là cho phép. Hai lời hỏi đầu xin xem ở đất Đường dựng thành mới có được không, hai lời sau hỏi thượng đế có chấp thuận việc vua xây thành. Thượng Thư, lời Bàn Canh dạy dân khi dời đô, cũng nói thượng đế cho phép dựng ấp mới, xin giữ cho hưng thịnh mãi mãi.
Như vậy, trên bề mặt, người Thương dời đô, dựng thành đều theo ý quỷ thần hiện ra qua quẻ bói. Nhưng các nhà sử học đời nay thấy rằng nguyên nhân thật nằm ở chiến tranh giữa các bộ lạc, khí hậu, nguồn nước, cây cỏ và những tài nguyên khác. Lời bói thời ấy xoay quanh hai việc: chọn nơi và phạm vi dựng thành, rồi chọn năm tháng ngày giờ động thổ.
Dưới nền nhà Thương ở thôn Đài Tây, Hà Bắc, người ta thấy có phòng ở, giếng nước và hố than. Trong một căn nhà thuộc thời muộn, người xưa khi động thổ đã giết người, giết chó; có nô lệ và ba loài vật dê, trâu, lợn đem làm vật tế, một chiếc hũ chôn xác trẻ sơ sinh ở gian phía Tây, bốn hố than ngoài nhà mỗi hố đều có xương người trói và súc vật. Đó là bằng chứng tàn khốc của chủ nô, nhưng cũng cho thấy quan niệm lấy vật hiến sinh khi dựng nhà đã có từ rất sớm trong dân gian.
Đời Chu: đi bộ khắp đồng, đo bóng nắng bằng cây gậy tám thước
Người Chu nối gót người Thương, cũng nhiều lần dời đô: Công Lưu dời đến đất U, Cổ Công Đản Phụ dời đến chân núi Kỳ Sơn, và Thành Vương dựng ấp Lạc. Lần nào họ cũng cẩn thận xem tài nguyên địa lý, xem cát hung trước khi ở.
Với cuộc dời đến đất U, Kinh Thi tả Công Lưu leo lên xem đồng bằng, đất tươi tốt, nguồn nước nhiều, bình nguyên mênh mông, lên cao thấy được cả khu kinh đô tương lai; chỗ thấp thì cày cấy được lương thực. Mối quan tâm ở đây rõ ràng là tiện sinh sống và tiện sản xuất. Cổ Công Đản Phụ thì cưỡi ngựa cùng bà Khương Nữ đến chân Kỳ Sơn, thấy đất đai phì nhiêu, đem hỏi mai rùa, được thượng đế cho phép rồi mới dựng cung điện. Còn khi Thành Vương muốn chuyển từ đất Phong về ấp Lạc, ông sai Chiêu Công đi trước chọn đất; Chiêu Công bói được quẻ tốt, mới bắt đầu quy hoạch hướng của thành quách và miếu mạo.
Kinh Thi còn nhắc việc Công Lưu đo bóng mặt trời, dùng bóng nắng trên mặt đất để xác định hướng của công trình. Chu Lễ nói triều Chu đặt chức Thổ Phương Thị, là người nắm cách lấy bóng nắng để chọn đất dựng nước, dựng kinh đô. Theo Chu Lễ, vào ngày hạ chí, cây gậy dài tám thước đứng giữa nắng chỉ còn bóng dài một thước năm tấc; nơi nào được vậy gọi là trung tâm của đất, là chỗ trời đất giao hòa, bốn mùa hanh thông, mưa gió điều hòa, âm dương gặp nhau, muôn vật sinh sôi, nên rất hợp để lập vương quốc. Đo đạc hiện đại cho biết nơi bóng dài một thước năm tấc đúng là trấn Cáo Thành thuộc Dương Thành; mọi nơi cùng vĩ độ đều có độ dài bóng như vậy. Cái gọi là "trung tâm của đất" thực ra chỉ là đường giữa theo hướng Nam Bắc của lãnh thổ Trung Quốc.
Gộp lại, việc chọn đất của người Chu gồm ba điều: đi tuần xét kỹ sông núi, cây cỏ của vùng đất; đo đạc đất đai để xác định phạm vi công trình; và đo bóng nắng để định hướng của công trình.
Tần Hán: mồ mả bắt đầu quyết định số phận con cháu
Hết thời đo bóng nắng, những kiêng kỵ và những lời tiên đoán xuất hiện, kéo theo cả một hệ thống chữ nghĩa dày đặc.
Từ Tần Hán, thuật chọn đất phát triển mạnh, nhưng cũng ngập yếu tố mê tín. Có ba dấu hiệu: tin rằng vị trí âm trạch liên quan đến tiền đồ con cháu về sau; gắn với lý luận âm dương ngũ hành; và gắn việc dựng cung, đào mộ với vận hành của thiên thể, sinh ra các kiêng kỵ về hoàng đạo, Thái Tuế, nguyệt kiến.
Sử Ký chép chuyện một người nổi tiếng về thuật xem đất vào thời Tần Huệ Vương, tục gọi là Vụ Lý tử. Khi còn sống ông đã chọn sẵn chỗ chôn ở phía đông Chương Hợp, Vị Nam, và nói rằng một trăm năm sau sẽ có cung vua ở cạnh mộ ta. Đến đời Hán, quả nhiên cung Trường Lạc ở phía đông mộ, cung Vị Ương ở phía tây, kho quân lương nằm ngay đối diện. Người đời cho rằng vị trí âm trạch ông xem từ trước đã đem phúc cho đời sau, và các nhà địa lý đời sau gọi ông là người có thuật chọn đất chính tông.
Thời Hán thịnh hành bói mai rùa, bói cỏ thi, bói sao, xem tướng, cầu tiên, nên lý luận chọn đất càng trở nên huyền bí. Vương Sung, trong thiên Tứ Húy của Luận Hành, nói đời có bốn điều đại kỵ, điều đầu tiên là "tây ích trạch": nghĩa là dựng nhà quay về phía Tây, không cát tường, ắt có họa. Ông tự lý giải rằng phía Tây là phía của bậc trưởng bối, hậu bối ở phía Đông; trưởng là chủ, hậu là phụ trợ; chủ ít mà phụ nhiều là điều không lành, nên cấm kỵ ấy không liên quan gì đến điều kiện tự nhiên.
Học thuyết trời người cảm ứng càng làm các nhà chọn đất tin rằng khi động thổ phải xem đến nhật, nguyệt, Thái Tuế, và vận hành của hai mươi tám vì sao. Vương Sung nêu ví dụ năm Tý, tháng Dần mà động thổ thì người nhà ở hướng Dậu, Tỵ gặp điều chẳng lành, gọi là kỵ "Thái Tuế đầu thượng động thổ". Nhà gặp họa như vậy thì phải treo vật ngũ hành khắc chế: tai ương ở phía Tây thì treo sắt, phía Đông thì treo than; hoặc lập đàn cúng giải, hoặc dọn nhà đi.
Như vậy thuật chọn đất thời Hán đã đẩy yếu tố mê tín của thời Tiên Tần đi xa hơn; phép đo bóng nắng định phương vị vốn mang tính khoa học đã bị biến thành điều huyễn hoặc. Đồng thời, những quan niệm ngũ hành, bát quái, bốn phương bốn mùa, mười hai tháng, mười hai luật, hai mươi tám tinh tú, thiên can địa chi đều được đưa vào, làm thành một hệ lý luận khá hoàn chỉnh, đó là lý luận phong thủy ngày nay. Hệ ấy được ghi lại trong nhiều tác phẩm đời Hán như Kham Dư Kim Quỹ, Cung Trạch Địa Hình, Chu Công Bốc Trạch Kinh, và la bàn, thức bàn Lục Nhâm cũng bắt đầu được dùng vào phong thủy.
Trạch Kinh của Hoàng Đế: nhà là gốc của người
Trạch Kinh gồm hai quyển thượng, hạ, bàn cả âm trạch lẫn dương trạch. Quyển thượng dùng âm dương, mười can, mười hai chi, bát quái để nói về nhà ở và đường vinh hoa phú quý của con người, với bốn ý lớn.
Một, nhà là gốc rễ, quyết định nhà hưng hay suy. Cổ văn nói đại ý: ai ở cũng ở trong một cái nhà, lớn nhỏ khác nhau, âm dương khác nhau; biết cách ngăn tai ương thì họa dừng, như thuốc đúng bệnh; nhà an thì gia tộc lành, nhà không an thì gia tộc suy.
Hai, mọi ngôi nhà, lớn hay nhỏ, đều chia thành bốn mặt, hai mươi bốn lộ, mang tên mười can, mười hai chi và bốn quẻ Càn, Cấn, Khôn, Tốn. Dùng bát quái để định hướng: Càn, Khảm, Cấn, Chấn và Thìn là dương; Tốn, Ly, Khôn, Đoài và Tuất là âm. Dương lấy Hợi làm đầu, Tỵ làm cuối; âm lấy Tỵ làm đầu, Hợi làm cuối.
Ba, nhà nào cũng đầy khí âm dương. Dương trạch có khí âm bao khí âm, âm trạch có khí dương bao khí dương, như một con rồng: đầu rồng dương trạch ở Hợi, đuôi ở Tỵ; đầu rồng âm trạch ở Tỵ, đuôi ở Hợi. Khi khí âm dương chuyển theo hướng ấy, nhà có Sinh Khí, Thiên Đức, Nguyệt Đức, đời sống nhờ vậy mà vinh hoa phú quý.
Bốn, nhà có năm điều hư và năm điều thực. Năm hư khiến người nghèo: nhà lớn mà ít người; cổng to cửa nhà bé; tường không hoàn chỉnh; không có chỗ cho giếng và bếp; đất nhà rộng mà phòng ít, sân trống. Năm thực khiến người giàu: nhà nhỏ mà đông người; nhà to mà cửa nhỏ; tường nguyên vẹn; nhà lớn mà nuôi nhiều súc vật; phía Đông Nam nhà có dòng nước chảy.
Năm, cát của nhà quan trọng hơn cát của mộ. Mộ hung mà nhà cát thì con cháu làm quan hưởng lộc; mộ cát mà nhà hung thì con cháu ăn mặc thiếu thốn; cả mộ và nhà đều cát thì con cháu vinh hoa; cả hai đều hung thì con cháu bỏ quê, tuyệt dòng.
Điều đáng chú ý là chính Trạch Kinh cũng nhấn mạnh việc an định chỗ ở có lợi cho gia đình và sự nghiệp. Nhưng cách luận gắn cát hung của nhà, của mộ với phú quý của người như một thứ khuôn phép định sẵn đã đưa con người vào nhận thức sai lầm, như thể trí tuệ chỉ còn để tuân theo. Dường như người soạn cũng thấy điều này, nên dẫn lời Tử Hạ: người nhờ nhà mà dựng nên, nhà nhờ người mà tồn tại, người và nhà nương nhau, cảm thông trời đất, cho nên không thể chỉ tin vào mệnh.
Hai mươi bốn lộ của nhà ở và mối liên hệ với người trong nhà
Từ lời răn chung, cổ thư hạ xuống từng mặt của ngôi nhà, và mỗi mặt đều mang một cái tên riêng.
Quyển hạ có hai nội dung chính. Thứ nhất, khi xây nhà, dựng tường phải tránh thổ khí xung vào, vì nhà bị thổ khí xung ắt có tai ương, phải tìm cách giải. Từng tháng có phương vị thổ khí xung vào: tháng giêng là Đinh Mùi, tháng hai là Khôn, tháng ba là Nhâm Hợi, tháng tư là Mậu Tuất, tháng năm là Càn, tháng sáu là Giáp Dần, tháng bảy là Quý Sửu, tháng tám là Cấn, tháng chín là Bính Tỵ, tháng mười là Ất Thìn, tháng mười một là Tốn, tháng mười hai là Canh Thân.
Thứ hai, giải thích hai đồ hình dương trạch và âm trạch để hướng dẫn người xây nhà, dựng mộ. Mỗi trong hai mươi bốn lộ gắn với hai hệ: một là thành viên trong gia đình, hai là hình dạng và đức tính loài thú, trước là chỗ ngồi của mệnh, sau là cát hung.
Ở dương trạch, Càn là Thiên Môn, đứng đầu dương, công trình nên phẳng, ổn, chắc, không nên cao rộng, kẻo ảnh hưởng đến cha mẹ. Hợi là Chu Tước, đầu rồng, là chỗ của mệnh người cha; phạm vào thì hại mệnh, còn lụy đến người khác. Nhâm là Đại Họa, chỗ của mệnh người mẹ. Tý là Tử Tang, chỗ của trưởng tử; Quý là Phạt Ngục, của thứ tử; Sửu là Quan Ngục, của con út; phạm vào thì chịu nhiều tai họa về lời nói, tù ngục, trộm cắp, lửa. Cấn là Quỷ Môn: nơi này nhà nên thiếu, mỏng, trống thì tốt hơn; Tốn là Địa Hộ cũng là Phong Môn, nên làm ao tròn, hàng rào tre, không nên xây nhà. Tỵ là Thiên Phúc, còn gọi là Trạch Cực, công trình nên to chắc; Bính là Minh Đường, nên làm chuồng trâu, nhà kho; Mùi là Thiên Phủ, nên dựng nhà cao, lầu lớn; Khôn là Nhân Môn, nên mở rộng vững chắc. Thân là Ngọc Đường, hợp đặt chuồng trâu ngựa và dựng từ đường; Canh là Đại Đức, hợp đặt nhà xe, chuồng chim, nhà giã gạo; Tân là Kim Quỹ, nên đặt cửa, làm lầu cao, nhà kho; Tuất là Địa Phủ, hợp để con cháu ở và làm nhà kho.
So sánh hai đồ hình sẽ thấy: mệnh tọa của thành viên trong nhà và cát hung gắn với hình thú ở âm trạch đồ ngược lại với dương trạch đồ, đó là hướng đi "âm bao dương". Chẳng hạn ở âm trạch, chỗ Hợi là Thiên Phúc, nên làm chuồng lợn; Nhâm là Trạch Phúc, nên dựng lầu cao nhà lớn; còn Tỵ, Bính, Ngọ, Đinh, Mùi là chỗ của cha, mẹ, con dâu trưởng, con dâu thứ, con dâu út, nên tránh đào giếng ở đó, vì phạm vào sẽ hại mệnh, kèm theo tai họa về lời nói, thổ huyết, điên cuồng, hỏa hoạn, lở loét, bệnh tật, súc vật hao tổn, gia đình ly tán. Khôn là Nhân Môn, nên để trống hoặc thấp, mỏng; Thân, Canh, Dần, Tân, Tuất có tai họa về xương sườn, tù ngục, thất hồn, hình thương, lời nói.
Táng Thư của Quách Phác: khí đi trong đất, thế quý hơn hình
Từ nhà ở người sống, câu chuyện chuyển hẳn sang nơi nghỉ của người chết, nơi chữ "khí" bắt đầu được hiểu như dòng chảy của đất.
Táng Thư của Quách Phác tập trung vào mấy điểm. Một là, ngũ khí vận hành trong đất, sinh ra vạn vật; người chết xương cốt còn lại nên phải chôn xuống đất theo phép phản khí nhập cốt, để khí âm được sinh ra.
Hai là, khí chuyển động trong đất, thuận theo địa thế mà tụ hoặc tán. Thế đất có khí lành thì khí thuận theo đất; lấy pháp táng vào chỗ khí thuận ấy thì mồ mả được bền cát, không hung.
Ba là, có năm loại thế núi không được táng: núi cây cỏ không mọc được; núi bị đứt đoạn, không liền, vì khí bị cách tuyệt; núi đá, vì khí nương theo thổ mà đi, gặp đá thì không thông; thế núi khiến khí dừng, và thế núi quá dốc, bạt thủy; núi đứng chơ vơ một mình.
Bốn là, chọn đất xem núi, thế núi quan trọng nhất, hình dạng núi đứng sau, phương vị núi đứng cuối. Táng Thư liệt kê mười tám loại thế núi, hình núi cát hung. Thế như vạn ngựa từ trời xuống là nơi chôn quân vương; thế như sóng lớn, núi lớn trùng điệp là nơi chôn vương hầu; thế như nhà lớn, cây cỏ tươi tốt, táng vào dễ dựng cơ đồ; thế như rắn lượn cong, dựng đứng, táng vào chẳng khác diệt nhà, mất nước; thế như cái mâu thì binh lính chết, bị cầm tù; thế như nước chảy thì người sống cũng như đã ly tán. Hình như tổ yến, chọn chỗ gấp khúc thì một đời phồn vượng; hình xếp chồng, phía sau xa có đồi, trước ứng sau khúc, nhà có ba công chín khanh; hình như cái nồi úp, một đời giàu có; hình như cái mũ, vĩnh viễn may mắn. Trái lại, hình như trâm cài đầu thì trăm sự hỗn loạn; như áo nhàu thì kỹ nữ dâm thê; như lò than thì nhà gặp tai nạn, cháy kho; như thuyền úp thì con gái bệnh, con trai đi tù; như cái bàn nằm ngang thì tuyệt tử tuyệt tôn; như thanh kiếm nằm thì chủ bị bức cùng; như con đao ngửa thì hung họa ẩn giấu. Rắn cong còn sống là cát, rắn thẳng là chết nên hung; trâu sinh ra từ tinh thổ nên giàu, phượng sinh ra từ tinh mộc nên quý.
Năm là, huyệt có ba điều cát và sáu điều hung. Cát thứ nhất là có thần ẩn náu, đón thần tránh quỷ; cát thứ hai là âm dương xung hợp, năm đất đủ bốn; cát thứ ba là mắt nhanh, thể lực toàn vẹn, thế đất phì hậu, nền cao móng vững. Hung thứ nhất là âm dương khác biệt; hung thứ hai là thời gian khác thường; hung thứ ba là sức nhỏ mà ý lớn; hung thứ tư là cậy phúc cậy thế; hung thứ năm là ẩn chứa ở trên mà bức bách ở dưới; hung thứ sáu là thay đổi khác thường.
Nguồn: Thiệu Vĩ Hoa, Phong Thủy Toàn Thư.
