Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Niên sinh tứ hóa

Bài tổng quan

Phá tượng thần công, kỵ tinh kỳ phổ và Lộc Nhân Kỵ Quả

Tử Vi Bắc Phái - Niên sinh tứ hóa28/09/202621 phút đọc5 lượt đọc
Phá tượng thần công, kỵ tinh kỳ phổ và Lộc Nhân Kỵ Quả

Trong một tổ Lộc Kỵ, Kỵ luôn thắng thế; trong một tổ Quyền Khoa, Quyền luôn thắng thế — Khâm Thiên môn gọi đó là phá tượng thần công. Từ nguyên lý thắng thua ấy dựng nên cả một bảng mười hai tên gọi cho Hóa Kỵ, cùng công thức Lộc luôn đi theo Kỵ mà không bao giờ tách rời


Phá tượng thần công — thứ tự sức phá của tứ hóa đồng loại

Trước khi vào quy tắc, phải phân biệt rõ hai khái niệm: đồng loại là Lộc gặp Lộc, Quyền gặp Quyền — cùng một loại hóa diệu; đồng tổ là Lộc đi cùng Kỵ, hoặc Quyền đi cùng Khoa — hai loại hóa diệu vốn thuộc chung một tổ theo nguyên lý ngũ hành, phương vị của tứ hóa. Trong một tổ, Kỵ luôn lớn hơn Lộc — nếu Hóa Kỵ năm sinh gặp tự hóa Lộc thì Lộc khó lòng kéo vỡ được Kỵ, ngược lại Kỵ lại rất dễ kéo vỡ Lộc; Quyền cũng lớn hơn Khoa trong tổ của mình, nên Quyền kéo vỡ Khoa cũng dễ dàng.

Phá tượng luôn đi kèm một lực tổn thương, một lực sát thương nhất định. Xếp theo thứ tự từ lực phá hoại lớn đến nhỏ, có năm trường hợp cần nhớ.

Một — đồng cung vị tự hóa đồng loại

Đây là trường hợp có sát thương lực mạnh nhất, xếp theo thứ tự Kỵ lớn hơn Lộc, Lộc lớn hơn Quyền, Quyền lớn hơn Khoa. Ví dụ: cung tài bạch có Hóa Khoa năm sinh, cung quan lộc lại tự hóa Khoa — tuyến Tài Quan lúc này mang tính chất tiền bạc và công việc pha lẫn đào hoa. Cung tài bạch có Hóa Khoa năm sinh nghĩa là có khả năng kiếm tiền, có tượng tất có vật — Khoa ở đây còn là văn tài, đại diện cho việc lập kế hoạch, hành chính, trang trí nghệ thuật. Vì cung tài bạch cũng là vị trí đối đãi vợ chồng, nên tọa Khoa chắc chắn có liên quan tới hôn nhân — nhưng vì có tự hóa Khoa kéo vỡ, nên việc kiếm tiền không ổn định, hôn nhân cũng dễ gặp phiền não ngăn trở. Phu thê là cung số ba, quan lộc là cung số chín, ba và chín vốn là một cặp đối cung — nên khi tuyến Phu Quan bị kéo vỡ thì cung phu thê dễ bị ảnh hưởng, vấn đề nảy sinh cả ở thu nhập lẫn hôn nhân, mối tình đầu thường khó thành.

Một điểm cần chú ý: Kỵ tự hóa Kỵ thì cung nào có hiện tượng này cung đó sẽ có vấn đề — tại cung phụ mẫu thì cha mẹ có vấn đề, tại cung phu thê thì tình cảm không thuận, tại cung phúc đức thì con người trở nên kỳ quái, tại cung tài bạch thì tài vận không tốt — nhưng cụ thể ra sao vẫn phải xem thêm đại hạn. Lộc tự hóa Lộc tại cung phu thê thì dễ vượt quá giới hạn (dễ ngoại tình); tại cung quan lộc thì tuy có tiền nhưng có bao nhiêu xài hết bấy nhiêu; tại cung tài bạch mà xuyến liên với cung điền trạch thì hao phí trong nhà, xuyến liên với cung phu thê thì tốn tiền vì người phối ngẫu.

Xét theo cung vị, một sao có thể kéo vỡ một sao khác khi cùng cung tự hóa M đồng loại, nhưng lại phải phân biệt theo từng loại tinh thần cụ thể. Ví dụ: cung mệnh là số một tọa Hóa Quyền, cung tật ách là số sáu — nếu cung tật ách tự hóa Quyền kéo vỡ Hóa Quyền năm sinh tại cung mệnh, thì tứ chi bị va chạm, vì sinh khí rối loạn khiến nội tiết mất cân đối.

Trong nhóm này còn chia bốn tình huống nhỏ. Thứ nhất: cung phu thê của nữ mệnh tọa Hóa Quyền tại cung Thìn, còn nam mệnh (người phối ngẫu) tọa tại Thìn lại tự hóa Quyền đồng loại — Hóa Quyền năm sinh đại diện cho sự hiện diện thật sự, tự hóa Quyền kéo vỡ Hóa Quyền năm sinh. Nếu cung phu thê tọa Hóa Quyền năm sinh mà tự hóa Quyền cũng chính là Hóa Quyền năm sinh đó, thì đại diện cho người phối ngẫu; còn nếu chưa kết hôn thì Hóa Quyền năm sinh đại diện cho chính bản thân — nữ mệnh mà lá số có nam tinh tự hóa Quyền thì đại diện người chồng hung hăng; nam mệnh mà nữ tinh tự hóa Quyền thì đại diện người vợ hung hăng nhưng tài giỏi. Thứ hai: Quyền tự hóa Quyền có cả nam tinh lẫn nữ tinh, đã kết hôn thì dễ sinh thêm một đoạn tình duyên khác — nếu nữ tinh hóa Quyền năm sinh còn nam tinh tự hóa Quyền, thì năm sinh (ở trong nhà) đại diện phối ngẫu, còn nam tinh (chạy ra ngoài) là dấu hiệu ngoại tình. Thứ ba: luận về vợ chồng thì mỗi người thường có một ý hướng khác nhau. Thứ tư: cần xem thêm đại hạn, lưu niên mới rõ.

Hai — bản cung và đối cung tự hóa đồng loại

Trường hợp này chia theo hướng tâm và ly tâm, xảy ra trên sáu tuyến: Mệnh – Thiên (di), Huynh – Nô (bộc), Phu – Quan, Tử – Điền, Phúc – Tài, Phụ – Tật. Nếu bản cung và đối cung cùng tự hóa đồng loại, xuất hiện trên tuyến Mệnh Thiên thì người này cố chấp, ý thức chủ quan mạnh; nếu tọa Kỵ thì có tâm lý giữ của.

Ví dụ: nếu cung tài bạch có Hóa Quyền năm sinh, cung phúc đức tự hóa Quyền, thì kiếm tiền không ổn định, hay tự cho mình đúng, dễ va chạm tiểu nhân, vất vả nhưng có năng lực, thích hợp ngành kỹ thuật chuyên môn hoặc quản lý — giữ tiền không được lâu, nhưng Hóa Quyền mang lại cảm giác thành công khi kiếm tiền. Nếu tuyến Phúc Tài là Kỵ, thì kiếm tiền trong ngành chuyên môn rất cực khổ. Nếu là Lộc, thì có năng lực kiếm tiền và không cảm thấy cực khổ, tự thấy vui vẻ về mặt tinh thần. Nếu là Khoa, thiên về văn nghệ, văn tài — chỉ cần có tự hóa là tiền dễ chảy ra ngoài, bị kéo vỡ thì của cải hao hụt dần.

Một chú thích quan trọng: nếu tuyến Tử Điền hoặc tuyến Huynh Hữu (Huynh Nô) bị kéo vỡ thì không thích hợp hùn vốn — hùn vốn dễ thất bại, nhưng vẫn cần xem thêm đại hạn để chắc chắn.

Ba, bốn và năm — tam hợp, lục nội và Hà Đồ Lạc Thư

Trường hợp thứ ba là tam hợp tự hóa đồng loại, ứng với nguyên lý thiên – địa – nhân, xảy ra trên bốn bộ tam hợp: Mệnh – Tài – Quan, Huynh – Tật – Điền, Phu – Thiên (di) – Phúc, Tử – (Nô) Hữu – Phụ. Trường hợp thứ tư là lục nội cung tự hóa đồng loại, nhưng bắt buộc phải là tứ hóa năm sinh mới tính — trường hợp này ít dùng tới trong thực tế. Trường hợp thứ năm là tự hóa đồng loại xét theo Hà Đồ, Lạc Thư — tức cùng tổ thì cùng lý, giống như ví dụ đã nêu ở trên: cung mệnh là số một tọa Hóa Quyền, cung tật ách là số sáu, nếu cung tật ách tự hóa Quyền kéo vỡ Hóa Quyền năm sinh tại mệnh thì tứ chi bị va chạm, do sinh khí khiến nội tiết mất cân đối.

Kỵ tinh kỳ phổ — mười hai dạng thức của Hóa Kỵ

Nếu phá tượng thần công cho biết lực phá mạnh yếu ra sao, thì kỵ tinh kỳ phổ đặt tên cho từng dạng thức cụ thể của Hóa Kỵ khi nó di chuyển giữa các cung.

Lưu xuất kị

Khi thiên can của bản cung (cung A) khiến sao tại cung đối diện (cung B) hóa Kỵ, gọi là bản cung hóa Kỵ đến đối cung — "lưu xuất kị". Nó thể hiện ý nghĩa của chủ tinh hay cung vị A sẽ trôi chảy ra ngoài, không giữ được. Nhưng nếu cung B lại có sẵn Kỵ tinh năm sinh tọa thủ, thì hình thành "nghịch thủy kị" với ý nghĩa khác hẳn. Nếu cung A là cung mệnh, cung sự nghiệp hay cung tài bạch, thì kỵ này còn được gọi là "thủy mệnh kị" — đại diện cho việc chủ nhân lá số không thích hợp kinh doanh chế tạo, sáng lập sự nghiệp, mà thích hợp hơn với nghề phục vụ, mua bán, ngành giao dịch tiền trong kho, hoặc làm công ăn lương. Nghịch thủy kị có khoảng 50% xác suất phát đạt, quyết định bởi cách cục của đại vận chứ không phải bởi lá số gốc.

Lưu thủy kị

Nếu cung B không phải đối cung của cung A mà là một cung bất kỳ khác (không phải bản cung, không phải đối cung), thì Kỵ phi từ A sang B gọi là "lưu thủy kị" — cung A như dòng nước chảy thẳng về cung B. Ví dụ cung A là tài bạch, cung B là nô bộc: tài bạch hóa Kỵ nhập nô bộc nghĩa là tiền chảy vào túi bạn bè, giống sông lớn đổ ra biển, một đi không trở lại.

Tuần hoàn kị (kị đến kị)

Nếu A và B là hai cung bất kỳ trong nhóm sáu cung lục thân (mệnh, huynh đệ, phu thê, tử nữ, nô bộc, phụ mẫu), mà cung A hóa Kỵ nhập cung B, đồng thời cung B cũng hóa Kỵ nhập lại cung A — có qua có lại — thì gọi là "tuần hoàn kị". Đây là biểu hiện của một quan hệ đối đãi bình đẳng: hữu tình thì có nghĩa, ân oán rõ ràng, có đức thì báo đức, có oán thì báo oán. Ví dụ cung A là mệnh, cung B là nô bộc: nếu mình chăm sóc bạn bè, đồng nghiệp hay thuộc hạ, thì họ cũng sẽ quan tâm, trợ giúp lại; nếu mình thờ ơ với khó khăn của họ, thì lúc mình gặp khó cũng sẽ không nhận được sự quan tâm tương xứng.

Phản cung kị (hồi lực kị)

Khi đại hạn đi vào tam hợp phương của bản mệnh, mà cung mệnh của đại hạn hóa Kỵ nhập vào cung phu thê, cung thiên di hay cung phúc đức của bản mệnh, rồi từ đó xung ngược lại cung sự nghiệp, cung mệnh, cung tài bạch của bản mệnh — kỵ lúc này gọi là "phản cung kị", còn gọi là "hồi lực kị" vì giống như chiếc boomerang của thổ dân châu Úc, ném đi rồi lại bay trở về. Khi bay về mà không khéo tiếp đỡ thì tự làm mình bị thương. Gặp tình trạng này trong hành vận cần hết sức thận trọng — lực ném ra càng lớn thì lực dội ngược lại càng mạnh, và một khi đã tổn hại thì thường phải nghỉ dưỡng trên ba năm mới hồi phục nguyên khí.

Thị phi kị (lộc đến kị)

Giả sử A và B không phải là cặp đối cung, mà cung A hóa Lộc nhập cung B, đồng thời cung B lại hóa Kỵ nhập ngược lại cung A — hình thái Lộc đi Kỵ đến này gọi là "thị phi kị". Nếu A và B là cặp đối cung thì chỉ đơn thuần là Lộc Kỵ xung nhau, không tính là thị phi kị. Thị phi kị là hiện tượng chỉ xảy ra giữa các cung lục thân, mang tính "lấy ơn báo oán" hoặc "lấy oán trả ơn" — một bên chân thành muốn tốt cho bên kia nhưng không nhận lại được sự hồi đáp tương xứng, thậm chí còn bị đáp trả bằng thị phi, oán trách. Ví dụ: cung mệnh hóa Lộc nhập cung phu thê, cung phu thê lại hóa Kỵ hồi về cung mệnh — nghĩa là mình yêu thương người phối ngẫu, nhưng họ lại nghi ngờ mình quản lý quá nhiều, quá chặt, quan tâm quá mức khiến họ bị áp lực, mất tự do.

Cưu triền kị (hỗ xung kị)

Khi hai cung khác nhau cùng phi xuất Kỵ tinh, tạo thành thế hỗ xung ở một cặp đối cung, gọi là "cưu triền kị". Ví dụ: cung mệnh hóa Kỵ nhập cung phúc đức, đồng thời cung nô bộc hóa Kỵ nhập cung tài bạch — hai luồng Kỵ này cùng nằm trên tuyến Tài Phúc và hỗ xung lẫn nhau. Đây là dấu hiệu bạn bè và bản thân sẽ dây dưa không rõ ràng về mặt tiền bạc, dễ tranh chấp, bất hòa — nên cẩn trọng khi có quan hệ tài chính với bạn bè. Nếu là cung mệnh và cung phu thê hỗ xung theo kiểu này thì gọi riêng là "oán thán kị" — vợ chồng cãi vã từ lúc trẻ tới già, sống chung mà ồn ào suốt đời.

Nghịch thủy kị

Nếu cung mệnh, cung tài bạch hay cung sự nghiệp có "lưu xuất kị" (tức "thủy mệnh kị" như đã nói), mà cung đối diện — cung thiên di, cung phúc đức hoặc cung phu thê — lại có Kỵ tinh năm sinh tọa thủ và không có tự hóa, thì Kỵ năm sinh ấy giống như một bức tường chặn "lưu xuất kị" lại, khiến nó không chảy ra ngoài mà rót ngược trở lại — hình thái này gọi là "nghịch thủy kị". Đây là điềm có thể tạo dựng sự nghiệp từ chính chuyện sinh con, kinh doanh chuỗi ngành nghề, hoặc từ các mối quan hệ trong công việc. Kỵ này bắt buộc phải phi xuất từ tam hợp bản mệnh, và đối cung (thiên di, phúc đức, phu thê) tuyệt đối không được có tự hóa thì mới đúng cách "nghịch thủy kị". Xác suất phát đạt vẫn quyết định bởi cách cục đại vận, không phải bởi lá số gốc.

Thủy tiết kị

Đây là "phá cách" của nghịch thủy kị — vẫn mang hình thái nghịch thủy kị, nhưng cung có Kỵ năm sinh tọa thủ (thiên di, phúc đức hay phu thê) lại có thêm tự hóa, lúc này gọi là "thủy tiết kị". Lực phá hoại của dạng này rất mạnh, đặc biệt khi có thêm tự hóa Lộc hoặc tự hóa Kỵ, dễ dẫn tới hậu quả "thảm vô cùng" — bại rất nhanh, rối tinh rối mù. Đúng như câu tục ngữ "kiếm lời bao nhiêu, hao phí bấy nhiêu": kiếm được nhiều thì cũng tiêu sạch sành sanh, đặc biệt khi cùng lúc có cả tự hóa Kỵ lẫn tự hóa Lộc.

Sách mã kị (tứ mã kỵ)

Chữ "sách" mang nghĩa mở ra, tách rời. Kỵ này phát sinh khi rơi vào "tứ mã địa" của lá số — bốn cung Dần, Thân, Tị, Hợi ở bốn góc — nên còn gọi là "tứ mã kỵ". Hình thái của nó là Hóa Kỵ năm sinh rơi vào một trong bốn cung mã địa này, hoặc thiên can của bốn cung này tự hóa Kỵ — đều gọi chung là "sách mã kị". Nó chủ về bôn ba, vất vả; nếu cung này thuộc nhóm lục thân, thì đại diện cho việc gần thì ít mà xa cách thì nhiều với người thân đó — và thực ra càng ít gặp nhau lại càng tốt, vì lâu ngày gặp lại dễ nảy sinh xung đột. Nếu cung này là cung mệnh, thì chủ nhân nhất định phải rời quê hương, bôn ba vất vả bên ngoài, và cách trở với nhiều người thân.

Nhập khố kị

Bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi gọi là tứ mộ khố. Nếu một trong bốn cung này có Kỵ tinh năm sinh tọa thủ mà không có tự hóa, gọi là "nhập khố kị" — mang ý nghĩa giữ tài, thu nhập tiền bạc, nhưng cũng phảng phất một chút ý vị thiếu nợ. Nếu rơi vào cung lục thân, người thân ấy phải cố gắng kiếm tiền, và mình lại là người được hưởng lợi từ đó — ví dụ tại cung phu thê thì khi kết hôn, người phối ngẫu mang tài sản tới, hoặc sau khi cưới họ cố gắng kiếm tiền để cung cấp cho khoản chi tiêu của mình. Nếu không rơi vào cung lục thân, thì chính mình phải tự cố gắng kiếm tiền — tại cung điền trạch thì gánh nặng sinh kế gia đình đè lên mình, phải kiếm tiền nuôi gia đình hoặc mua sản nghiệp, coi như đang trả một khoản nợ với gia đình. Tại cung tài bạch thì tài vất vả bôn ba nhưng giữ được bền chắc — tuy nhiên nếu có bất kỳ tự hóa nào thì tiền không giữ được, sẽ dần xói mòn, lúc này biến thành "tiết khố kị".

Tuyệt mệnh kị

Tuyệt mệnh kị dùng để đoán chuyện sinh tử, điều kiện bắt buộc là cung mệnh phải tọa Kỵ tinh năm sinh. Khi cung mệnh đã tọa sẵn Hóa Kỵ năm sinh, điều đáng sợ nhất là có thêm Kỵ từ cung khác (tha cung) hóa nhập vào mệnh. Tuyệt mệnh kị có mười cách dùng cụ thể — với một chú thích cần nhớ trước: đại hạn chỉ có thể xung tới cấp trên của nó (tức xung lên bản mệnh), đại hạn xung bản mệnh, và lưu niên thì xung đại hạn.

Mười cách dùng cụ thể như sau. Một, cung mệnh tọa Hóa Kỵ năm sinh, mà cung quan lộc đại hạn hoặc cung điền trạch đại hạn lại hóa Kỵ nhập vào vị trí mệnh — đây là tuyệt mệnh kị, đại hạn ấy cần đặc biệt chú ý cả sự nghiệp lẫn gia đình. Hai, cung mệnh không tọa Hóa Kỵ năm sinh, nhưng cung thiên di đại hạn hóa Kỵ xung bản mệnh, hoặc xung cung quan lộc bản mệnh, hoặc cung điền trạch đại hạn hóa Kỵ xung bản mệnh hay xung cung quan lộc bản mệnh — cũng gọi là tuyệt mệnh kị; cung vị nào là điểm kết thúc thì vấn đề sẽ xảy ra ngay ở cung vị đó. Ba, tuyệt mệnh kị chính là vị trí kiếp số — tức việc tuyệt mệnh chỉ xảy ra khi đại hạn hoặc lưu niên hóa Kỵ không thể xung được bản mệnh hay cung quan lộc bản mệnh; cung điền trạch cũng vậy, không thể hóa Kỵ xung bản mệnh hay xung cung quan lộc bản mệnh. Bốn, nếu bản mệnh đã tọa Hóa Kỵ năm sinh, thì Hóa Kỵ của cung điền trạch hay cung quan lộc tuyệt đối không được nhập vào bản mệnh — nhập vào sẽ ảnh hưởng sức khỏe thân thể. Năm, khi bản mệnh đã tọa Hóa Kỵ năm sinh, điều đáng sợ nhất là có thêm Kỵ phi nhập — ví dụ cung phu thê hóa Kỵ nhập cung mệnh thì vợ chồng cãi vã, xa cách, và một trong hai người có thể gặp vấn đề về thân thể hoặc sự cố khác.

Sáu, cung thiên di hóa Kỵ xung cung mệnh hoặc xung cung quan lộc, đồng thời cung điền trạch cũng hóa Kỵ xung cung mệnh hoặc xung cung quan lộc — tình huống này sinh mệnh vô cùng nguy hiểm. Bảy, cung thiên di hóa Kỵ xung cung quan lộc bản mệnh cũng nghiêm trọng như xung thẳng bản mệnh — nếu xảy ra bất trắc thì hậu quả rất nặng (áp dụng như nhau cho cả lưu niên lẫn đại hạn). Tám, cung điền trạch hóa Kỵ xung cung mệnh bản mệnh, dù bản mệnh không có Kỵ tinh tọa thủ, vẫn ảnh hưởng sức khỏe — nếu bản mệnh lại có sẵn Kỵ năm sinh thì càng nghiêm trọng hơn. Chín, cung thiên di của lưu niên không được hóa Kỵ xung cung mệnh đại hạn — xung là nguy hiểm; nếu cung quan lộc đã tọa sẵn Kỵ tinh năm sinh, thì Hóa Kỵ của cung thiên di hay cung điền trạch tuyệt đối không được nhập lại cung quan lộc thêm lần nữa, nhập vào là hung. Mười, khi đoán lưu niên có thể trực tiếp lấy tứ hóa của lưu niên nhập thẳng vào lá số gốc mà luận: nếu chỉ tham gia ở đại hạn cung tài bạch thì có thể chỉ là tổn tài; nhưng nếu bị xung bản mệnh qua đại hạn cung tử nữ hay cung điền trạch thì tai họa sẽ nặng hơn nhiều. Riêng lưu niên cung thiên di hóa Kỵ xung bản mệnh thì ứng ngay tai ách; xung cung quan lộc cũng vậy — vì cung mệnh và cung quan lộc vốn là cặp một-chín cùng gốc, đây chính là chỗ dùng của tuyệt mệnh kị.

Cuối cùng là một bí quyết chuyên dụng của Khâm Thiên môn: Kỵ xuất hiện ở lai nhân cung hoặc Nguyên Thần cung là dấu hiệu của một khoản nợ quan hệ rất lớn. Nếu lai nhân cung là cung phu thê hay cung tử nữ mà lại có Hóa Kỵ năm sinh, thì tình cảm không thuận, thường xuyên phải dọn nhà. Khi lai nhân cung xung Nguyên Thần cung, hoặc ngược lại, đó là một cuộc "giao chiến" — chắc chắn có tổn hại, giống như hai hổ cắn nhau, một bên bị thương, có kiếp số, dễ gặp tai nạn (đại hạn, lưu niên cũng theo lý tương tự). Ví dụ: lai nhân cung tại cung phụ mẫu, Nguyên Thần cung tại cung tử nữ, mà cung tử nữ có Hóa Kỵ năm sinh — người này thường có tình cảm sâu nặng với con cái. Nếu cung phụ mẫu hóa Kỵ nhập cung tử nữ, cộng thêm Hóa Kỵ năm sinh sẵn có tại tử nữ, thì cả đời sẽ bị con cái và cha mẹ liên lụy lẫn nhau; nếu phụ mẫu xung tử nữ thì tình cảm sẽ rất trắc trở, hoặc không hợp với cha mẹ chồng/vợ, hoặc phải bôn ba, thường xuyên biến động, dọn nhà.

Lộc Nhân Kỵ Quả

Mười hai dạng Hóa Kỵ đều quy về một công thức: Lộc Nhân Kỵ Quả.

Thể dụng quan hệ

Tứ hóa năm sinh là tượng của thân thể, của vật chứa. Tự hóa là tượng của dụng — như dòng nước chảy về hướng nào. Dụng và thể kết hợp với nhau để giải thích sự vật, và cuối cùng luôn quay trở về lai nhân cung.

Ví dụ: cung tài bạch có Hóa Lộc năm sinh (A), tự hóa Kỵ (D) pháp tượng đến cung phu thê có Hóa Kỵ năm sinh (D) — đây chính là nguyên lý "dụng tất quy thể". Hóa Lộc năm sinh tại cung tài bạch là tượng thân thể, thể hiện việc thích kiếm tiền, thực hiện nghĩa vụ kiếm tiền — Lộc chủ duyên, chủ sự bận rộn, bận rộn kiếm tiền không ngừng. Tự hóa Kỵ là tượng của dụng, thể hiện số tiền kiếm được sẽ dùng vào việc gì. Tự hóa Kỵ pháp tượng đến cung phu thê có Hóa Kỵ năm sinh nghĩa là hao phí tiền bạc vì người phối ngẫu. Nếu pháp tượng đến cung lục thân khác thì là tiêu tiền cho người thân; nếu pháp tượng đến cung điền trạch thì là tiêu tiền cho gia đình hoặc mua bất động sản — tiền luôn có một hướng hao phí nhất định, đó chính là quy luật đi từ thể vào dụng.

Khái niệm Lộc Nhân Kỵ Quả

Lộc Nhân Kỵ Quả là phép dùng tương tự như cách dùng của đại hạn và lưu niên: cầm lá số lên, hễ tìm thấy Lộc thì phải đi tìm Kỵ đi kèm — Lộc luôn đi theo Kỵ, Lộc Kỵ là một tổ không tách rời.

Ví dụ minh họa: đại hạn cung phu thê hóa Kỵ (qua thiên can) xung bản cung phu thê — cấp dưới xung cấp trên (lưu niên xung đại hạn, đại hạn xung bản mệnh) — thì hạn ấy về hôn nhân tương đối hung. Muốn tìm nguyên nhân, phải xem cung vị nào của đại hạn phi Lộc đến đúng vị trí bản mệnh. Ví dụ: phi Lộc đến cung tử nữ của bản mệnh có thể là do chuyện đào hoa gây ra; phi Lộc đến cung phụ mẫu của bản mệnh có thể là do bậc trưởng bối gây ra (chuyện mẹ chồng nàng dâu không êm thấm).

Một điểm cần lưu ý về cấu trúc âm dương: cung điền trạch và cung phu thê tốt nhất nên có âm dương tọa cùng một chỗ, nếu không sẽ dễ rơi vào trạng thái cô độc (kể cả sau khi kết hôn). Nữ mệnh mà vị trí vợ cả chỉ toàn nữ tinh thì phạm "cô âm bất trưởng, độc dương bất sinh" — chủ cô độc, thường đồng sàng dị mộng. Chuyện ly hôn cũng luận theo cách tương tự: khi đại hạn kết hợp với bản cung mà dương phối dương, âm phối âm, thì có cơ hội dẫn tới ly hôn — đây chính là cách các sao kết hợp với cung vị theo nguyên lý thể dụng. Sao khi xét ở người thì phân âm dương, khi xét ở sự việc thì phân theo ngũ hành: nam mệnh dùng nam tinh làm chuẩn, nữ mệnh dùng nữ tinh làm chuẩn.

Nguồn: Khâm Thiên Tứ Hóa Nội Truyền Sơ Cấp - Chiến Nguyễn

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Niên sinh tứ hóa