Bài tổng quan
Nhận diện và hóa giải tai ách bất ngờ trong mệnh bàn
Có người chỉ cần bước ra đường cũng gặp chuyện chẳng lành, trong khi người khác đi xa vạn dặm vẫn bình an vô sự. Mệnh bàn không chỉ ghi lại nơi tai ách sẽ ập đến, mà còn giấu sẵn cả lối thoát cho những ai biết nhìn đúng chỗ…
Điểm tượng tai ách bất ngờ
Trung Châu phái xem tai ách bất ngờ chủ yếu dựa vào bốn cung mệnh, thiên di, tử nữ, điền trạch — bốn cung này còn được gọi chung là "tứ chính", vì chúng đại diện cho các sự việc mang tính di động, dời chuyển, dịch mã, xảy đến đột ngột. Muốn biết đời người có gặp biến cố ngoài ý muốn hay không, phải lấy bốn cung này làm gốc mà xem xét.
Có một cách xem khác đơn giản hơn: lấy cung phu thê, vì xét theo cách tính cung vị thì phu thê chính là "quan lộc" của cung thiên di. Nếu cung này phi Hóa Kị nhập các cung huynh đệ, nô bộc hoặc mệnh, có thể đoán là sẽ gặp tai ách bất ngờ; nếu phi Hóa Kị nhập cung tài bạch hoặc phúc đức thì không đáng ngại; còn nếu phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu và đồng thời xung cung tật ách, tai ách chắc chắn sẽ nặng. Muốn biết thời điểm ứng vào lúc nào, chỉ cần xem Hóa Kị của cung phu thê rơi đúng vào cung nào.
Ngoài nguyên cục, còn phải xét tới cung thiên di của lưu niên: nếu nó phi Hóa Kị xung cung mệnh của nguyên cục, xung cung quan lộc, hay xung cung điền trạch của nguyên cục, đều là dấu hiệu của tai ách. Vì phép này lặp lại theo chu kì mười hai năm, nên phải lấy đại vận ra để phân biệt cho rõ. Khi cung thiên di của lưu niên phi Hóa Kị xung cung mệnh, cung quan lộc hay cung điền trạch của nguyên cục, còn phải xem ngôi sao Hóa Kị ấy có đồng thời phạm vào một trong các cung mệnh, thiên di, điền trạch của đại vận, hay đồng thời xung một trong các cung ấy của đại vận hay không. So sánh các trường hợp: xung cung mệnh là nặng nhất, kế đến là xung cung điền trạch; còn trường hợp xung cung quan lộc thì tuy vẫn có thể xảy ra sự việc, nhưng mức độ tai ách sẽ nhẹ hơn.
Tóm lại, những tổn hại bất ngờ trong đời đều xoay quanh bốn cung mệnh, thiên di, điền trạch và tử nữ; riêng bệnh tật phát đột ngột, trở nặng âm thầm hoặc nguy hiểm đến tính mạng thì phải xem thêm tuyến "nô huynh" — tức trục huynh đệ và nô bộc. Nếu cung tật ách phi Hóa Kị nhập cung mệnh, đa phần là bệnh bẩm sinh hoặc di truyền, rất khó trị dứt tận gốc. Cung tật ách phi Hóa Kị nhập cung phúc đức thường ứng vào bệnh về tinh thần, ví dụ như tâm thần phân liệt do di truyền, chứng hưng - trầm cảm, hoặc các bệnh tâm thần do tổn thương thực thể, phần lớn liên quan đến tổn thương não bộ.
Cung thiên di phi Hóa Kị nhập cung tử nữ và xung cung điền trạch, là điềm báo trong đời dễ gặp sự cố tai nạn giao thông nghiêm trọng; nếu tình huống này rơi vào cung thiên di của đại vận, xung cung điền trạch của đại vận, thì chính đại vận ấy sẽ là giai đoạn dễ gặp tai nạn giao thông. Cung điền trạch phi Hóa Kị nhập cung thiên di và xung cung mệnh cũng mang cùng một ý nghĩa: trong đời dễ gặp tai nạn giao thông nghiêm trọng; nếu điều này ứng vào cung điền trạch của đại vận phi Hóa Kị nhập cung thiên di của đại vận và xung cung mệnh của đại vận, thì đại vận đó dễ xảy ra tai nạn hoặc tổn hại do nhân tố bên ngoài mang lại.
Cung điền trạch phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu và xung cung tật ách, cũng ứng với sự cố tai nạn giao thông hoặc tổn hại đến từ bên ngoài. Ngoài ra, khi cung thiên di của lưu niên tự Hóa Kị, hoặc cung mệnh của lưu niên tự Hóa Kị, năm đó cần đặc biệt cẩn trọng để phòng tai nạn giao thông — đúng như câu "họa vô đơn chí, phúc bất trùng lai". Còn cung điền trạch phi Hóa Kị nhập cung phụ mẫu, ngoài ý nghĩa đã nói ở trên, còn chủ về nguy cơ phá sản hoặc "phá tài" nghiêm trọng.
Gặp phải kết cấu như trên, mỗi người cần tự biết đề phòng tai nạn giao thông và những tai ách bất ngờ khác. Sau khi uống rượu bia, nhất là lúc đã say, tuyệt đối không được lái xe; những ai vốn có thói quen không tuân thủ luật giao thông, hay thích phóng nhanh vượt ẩu, càng phải thận trọng hơn người khác.
Cách hóa giải nguy cơ trong mệnh bàn
Biết được đâu là hạn dễ gặp tai ách rồi, vẫn còn một câu hỏi khác đáng hỏi hơn: mệnh bàn có sẵn lối thoát nào để hóa giải hay không.
Hóa Khoa hóa giải nguy cơ
Giá trị lớn nhất của Hóa Khoa nằm ở khả năng "gặp dữ hóa lành". Khi Hóa Khoa đứng ở cung huynh đệ, cung phu thê, cung tử nữ, cung nô bộc hoặc cung phụ mẫu, người thuộc cung ấy trong đời mệnh tạo rất có thể chính là một quý nhân quan trọng.
Hóa Khoa ở cung mệnh thì khác: quý nhân của mệnh tạo chính là bản thân họ. Gặp vấn đề, mệnh tạo chỉ có thể dựa vào nỗ lực của chính mình, giữ tâm khí bình tĩnh và dùng trí tuệ để tự hóa giải nguy cơ. Nhưng cũng chính vì bản thân đã là quý nhân, nên họ ít khi gặp phải họa lớn, phần nhiều mọi việc đều "chuyện lớn hóa nhỏ, chuyện nhỏ hóa không".
Hóa Khoa ở cung phu thê: quý nhân của mệnh tạo là người phối ngẫu, nói cách khác, phải sau khi kết hôn mới thật sự có quý nhân giúp đỡ. Hóa Khoa ở cung tử nữ: khi về trung niên, lão niên, con cái có thể trở thành quý nhân — tức là con cái hiếu thuận, lúc mệnh tạo gặp chuyện thì con cái có thể thay mặt hoặc ra sức giúp giải quyết.
Hóa Khoa ở cung tài bạch: người này khi gặp khó khăn về tiền bạc không cần phải đi vay mượn cầu cứu, mà lúc hữu sự có thể dựa vào cương vị công tác để xin sự trợ giúp từ các mối quan hệ giao tế. Hóa Khoa ở cung quan lộc: sự nghiệp của mệnh tạo sẽ không vì nguyên nhân công việc mà gây ra chuyện khó khăn lớn, vì thái độ của họ vốn bình tĩnh ôn hòa, ít có những vọng tưởng đột ngột, nên nghề nghiệp cũng ít gặp tai ách; nhờ làm việc có phương pháp, khi gặp chuyện họ vẫn có thể dựa vào năng lực của bản thân, tuần tự có lớp lang mà hóa giải nguy cơ.
Hóa Khoa ở cung tật ách: lúc xảy ra tai ách, mệnh tạo sẽ tự mình nghĩ ra phương án giải quyết; với lối suy nghĩ "ý thức của bản thân chính là quý nhân của mình", họ là người không cần nhờ cậy người khác đến cứu. Hóa Khoa ở cung điền trạch: khi cảm thấy bế tắc không biết phải làm sao, hoặc lúc xảy ra tai ách, mệnh tạo thường có xu hướng điều chỉnh lại hoàn cảnh nhà ở — sửa đổi phong thủy nội thất, mang bỏ những vật linh tinh không dùng đến, dọn dẹp nhà cửa cho sạch sẽ. Chính những động tác ấy lại giúp phát huy công dụng hóa giải tai ách. Ở đây còn có một hàm ý khác: quý nhân chính là người trong nhà, lúc gặp hiểm ách, cả nhà cùng nhau động viên, bàn bạc kế sách thì mới có thể giải trừ được nguy cơ.
Tả Phụ, Hữu Bật hóa giải nguy cơ
Hóa Khoa lo phần tinh thần, còn hai vị trợ tinh này lại lo phần được việc thật sự.
Trợ lực của Hóa Khoa thường thiên về mặt tinh thần, có thể nhờ ý kiến của quý nhân mà hóa giải được nguy cơ; còn Tả Phụ, Hữu Bật lại là trợ lực có thực chất về mặt nhân sự. Khi Tả Phụ, Hữu Bật đứng ở cung mệnh, cung phúc đức, cung tật ách hoặc cung quan lộc, mang ý tượng: quý nhân chính là bản thân, nhưng muốn phát huy được sức "tự cứu" thì phải có tinh thần kiên trì; đến lúc mọi việc "khôi phục trở lại" thì đó là tình huống "tự giúp mình rồi trời sẽ giúp".
Còn khi Tả Phụ, Hữu Bật đứng ở cung huynh đệ, cung tử nữ, cung thiên di, cung nô bộc hoặc cung phụ mẫu, "quý nhân" chính là người thuộc cung vị ấy. Nếu ở cung tài bạch, quý nhân là đồng sự hay khách hàng trong công việc; trong đó còn có hàm ý được người khác "gợi mở" cho sách lược, đường lối hay phương pháp mới để đạt tới thành công.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái (quyển 2)
