Bài tổng quan
Người chăn thú nghèo trở thành tu sĩ vấn linh ở Dungkar
Chỉ vài giờ trước, người đàn ông ấy còn ngồi trên ngai vàng, khoác vương miện nạm ngọc, khiến cả chính điện Dungkar phủ phục dưới chân mình. Giữa đêm hội trăng rằm rực rỡ ánh đèn bơ, Govinda nhìn dọc hàng ghế tu sĩ mà không nhận ra ông đâu — cho tới khi có người chỉ tay và nói…
Không có gì tương phản hơn giữa không khí căng thẳng, đầy uy lực của một buổi vấn linh trong đền Tscho-kyong với bầu không khí của lễ trăng tròn tháng giêng, được cử hành ngay tối hôm rằm và kéo dài tới tận khuya. Buổi lễ này tràn ngập niềm hoan hỷ hướng về Phật, và niềm vui ấy hiện rõ trên gương mặt tất cả mọi người. Ngay từ sáng sớm, người ta đã tất bật chuẩn bị, và riêng việc chuẩn bị ấy cũng đã đủ mang lại niềm háo hức, chẳng khác gì không khí sửa soạn đón lễ Giáng sinh ở phương Tây. Sự tương đồng càng rõ hơn khi buổi lễ diễn ra vào một đêm đông giá tháng hai, dưới ánh sáng ấm áp, thân tình của hàng ngàn ngọn đèn dầu bơ thắp khắp sân điện — nơi giờ đây đã biến thành một đại sảnh lễ hội.
Đêm hội trăng rằm rực rỡ ánh đèn bơ
Người ta căng lều bạt để che bớt lớp tuyết vừa rơi chiều hôm đó. Mặt tiền hai tầng của chính điện được phủ kín bởi một tấm tranh thanka khổng lồ dệt bằng lụa nhiều màu, buộc từ nóc điện buông dài gần chạm đất. Trên tranh là hình tượng Phật Thích-Ca Mâu-Ni từ bi nhìn xuống đám đông tu sĩ và tín đồ nam nữ đang mặc những bộ y phục đẹp nhất, đeo đầy trang sức truyền thống, khiến cả đêm hội bừng lên một biển sắc màu. Trước bức thanka là một bàn thờ với hàng trăm ngọn đèn tỏa sáng, hoa tươi, trái cây, cùng vô số hình tượng thú vật, thiên nhân, thánh nhân — tất cả được nặn với độ chi tiết tinh xảo, màu sắc nhã nhặn tới mức Govinda ngỡ chúng làm bằng sứ. Chỉ tới khi biết sự thật, ông mới sững sờ: ngoại trừ mấy con rồng lớn phủ phục xung quanh, toàn bộ số hình tượng ấy được nặn bằng bơ.
Các tu sĩ chia làm ba nhóm, tụng kinh Monlam đứng quây quanh ba cạnh bàn thờ hình chữ nhật. Giữa hàng ngũ tu sĩ, tòa ngồi cao dành cho Tomo Géché vẫn để trống, chỉ có chiếc áo choàng của ông được xếp ngay ngắn trên gối ngồi. Bên cạnh là ghế của Lobonla, vị sư trưởng đương nhiệm. Nhưng còn vị tu sĩ vấn linh, ông ở đâu? Govinda và Li nhìn dọc hàng ghế tu sĩ mà không tìm thấy bóng dáng ông.
Người không nhận ra giữa hàng ghế tu sĩ
Ngay khi buổi tụng niệm kết thúc, họ hỏi thăm vài tu sĩ xem vị vấn linh có tham dự buổi lễ hay không. Một người chỉ tay về phía một vị tu sĩ đang đứng gần đó, đáp gọn: "Ông ấy đó, các vị không nhận ra sao." Không, họ thật sự không nhận ra, và trong khoảnh khắc ấy cũng chẳng thể tin nổi: người tu sĩ bình dị đang đứng trước mặt mình lại chính là kẻ mà chỉ vài giờ trước, họ đã thấy ngồi uy nghi trên ngai vàng, mang vương miện nạm ngọc, khiến cả chính điện phải phủ phục.
Trong những tuần sau, hai người dần lui tới làm quen với ông, và nhận ra đó là một người tốt bụng, khiêm tốn. Từ tình bạn ấy, họ biết thêm nhiều điều về cuộc đời ông, về quá trình được huấn luyện để trở thành tu sĩ vấn linh, và cả cách ông nhìn nhận những hiện tượng kỳ lạ vẫn thường xảy đến qua thân mình.
Nhưng đêm rằm hôm đó, họ chưa có dịp trò chuyện cùng ông. Cả hai mải tận hưởng "buổi lễ của ánh sáng" — những lời cầu nguyện và chúc phúc dành cho muôn loài, mang một tinh thần gần giống lễ Giáng sinh, tràn đầy niềm vui an lành cho tất cả mọi người, và họ cũng hòa mình vào các trò chơi cùng dân làng. Những trò vui bắt đầu từ sau nửa đêm, khi các nghi lễ tôn giáo đã xong, trong đó có điệu múa kỵ mã: những chàng trai trẻ trong y phục sặc sỡ "cưỡi" trên những con ngựa giả làm bằng tre hay mây bọc vải, khéo léo tới mức người xem gần như lầm tưởng đó là ngựa thật. Nhìn cảnh ấy, Govinda tin rằng chính đức Phật trên bức thanka khổng lồ cũng đang mỉm cười nhìn xuống cuộc vui của đám trẻ. Đó là một kết thúc kỳ diệu cho một ngày trọn vẹn, để lại trong lòng ông biết bao cảm nhận rất đỗi con người.
Đêm khuya dần, đám đông thưa bớt. Phần lớn mọi người ở lại ngay trong khuôn viên tu viện, còn đàn bà trẻ con thì trú trong các nhà xung quanh. Gần như ai cũng thuộc về một đại gia đình chung, không phân biệt giàu nghèo, tu sĩ hay cư sĩ, tất cả được ràng buộc bởi cùng một sợi dây: niềm tin vào sức mạnh vô song của các bậc giác ngộ, và cái chung của số phận làm người. Chính niềm tin ấy, hướng về một mục đích cao cả hơn đời sống trước mắt, đã khiến người Tây Tạng không còn sợ hãi trước quyền lực của quỷ thần, cũng chẳng ngần ngại trước hiểm nguy của cả một thế giới vô hình.
Quy tắc thanh tịnh giữ mạng sống
Vài ngày sau lễ hội, Govinda mới có dịp trò chuyện với vị tu sĩ vấn linh về những điều khiến ông trăn trở kể từ đêm chứng kiến buổi lễ trong đền. Vị tu sĩ đến thăm phòng thờ riêng của hai người, thân thể vẫn còn hằn dấu vết đau nhức sau những lần xuất thần. Ông hỏi xin thuốc giảm đau, và họ đưa cho ông vài viên Aspirin. Điều khiến Govinda bất ngờ là ông từ chối cả trà lẫn bất kỳ món gì do người khác nấu, bởi giới luật không cho phép ông ăn thức ăn từ tay kẻ khác. Ông ăn chay nghiêm ngặt, tự tay nấu lấy mọi bữa, cẩn trọng tới từng chi tiết nhỏ để giữ thân mình luôn thanh tịnh — bởi chỉ một sơ suất trong chuyện ăn uống, một chút ô nhiễm nơi thân hay tâm, cũng có thể dẫn ông tới cái chết. Chỉ một đời sống phạm hạnh, một sự quên mình và kỷ luật cao độ mới giúp ông tránh khỏi hiểm họa vẫn rình rập những ai đã hiến thân cho các vị hộ thần của cuộc đại vấn linh.
Câu hỏi đầu tiên Govinda đặt ra là liệu ông có nhớ gì về những điều mình nói trong lúc đồng cốt hay không. "Không," ông đáp, "tôi hoàn toàn không biết chuyện gì xảy ra lúc xuất thần. Nhưng khi trở lại bình thường thì người tôi đau khắp, kiệt sức hẳn đi. Thường tôi phải mất nhiều ngày mới lấy lại được sức."
Từ người chăn thú nghèo tới cửa tử
"Nhưng điều gì khiến ông nhận lấy trách nhiệm vấn linh này, nếu nó nguy hiểm và đau đớn đến vậy? Phải chăng ông vốn có lòng ham thích những việc tâm linh, đồng cốt?" Govinda hỏi.
"Không phải vậy đâu," ông trả lời. "Hồi đó tôi đã có vợ con, làm nghề chăn thú trên vùng rẻo cao giữa Sikkim và Lhasa. Tôi là người đơn giản, chẳng ham hố gì nhiều. Bà con chê cười tôi suốt vì lúc nào cũng ăn mặc xuềnh xoàng, chẳng bao giờ sạch sẽ. Đời sống của tôi khi đó thật hoang tàng, nhưng tôi lại thấy vui với nó, dù nghèo và không biết đọc biết viết. Tôi có một căn nhà nhỏ ở Phari, sống cùng vợ con nơi đó. Rồi một ngày tôi ngã bệnh, không ai chữa được, người cứ yếu dần cho tới khi vợ tôi tin chắc tôi sắp chết. Bà cho mời một vị lạt ma tới tụng kinh, chuẩn bị hậu sự cho tôi.
Nhưng khi vị lạt ma tụng niệm, hô triệu các vị hộ thần, chính tôi lại bị các vị ấy chiếm lấy thân mình, dù bản thân tôi chẳng biết gì về chuyện đó, cũng chẳng thuộc lời kinh nào. Khi tỉnh lại, vị lạt ma nói với tôi rằng tôi đã được cứu sống vì chịu phụng sự các vị hộ thần — các ngài đã chọn tôi làm phương tiện. Tôi không chịu, nói mình còn vợ con không thể bỏ. Vị lạt ma đáp: nếu ngươi chết thì ngươi cũng phải xa vợ con thôi, nhưng nếu ngươi chịu phụng sự các ngài, ngươi không những được sống mà vợ ngươi cũng chẳng đến nỗi chết đói. Vợ tôi nghe lời vị lạt ma khuyên tôi nên nhận, vậy nên tôi ưng thuận, nguyện phụng sự đạo pháp và nhất là các vị hộ thần đã cứu mạng tôi. Kể từ ngày tôi phát nguyện như thế, người tôi khỏe dần lên, chẳng bao lâu thì bình phục hoàn toàn. Từ đó, mỗi lần các vị được hô triệu là tôi lại xuất thần, năng lực của các ngài chiếm lấy thân tôi."
Cuộc kiểm tra tại Netschung
Govinda hỏi tiếp, liệu ông có phải trải qua một khóa huấn luyện đặc biệt nào trước khi chính thức trở thành tu sĩ vấn linh, hay có phải chịu một cuộc kiểm tra để được các vị thần chấp nhận hay không.
"Tất nhiên có chứ!" ông đáp. "Để chắc chắn đây là chuyện thật, không phải lừa bịp hay tự mình bày trò, tôi được gửi tới Lhasa, để chính vị vấn linh chính thống kiểm tra. Trong buổi hô triệu đó, hai chúng tôi ngồi cạnh nhau, và sau rất nhiều thử thách cùng sự quan sát kỹ lưỡng từng hiện tượng, tôi mới được chấp nhận làm ứng viên tu sĩ vấn linh. Tôi phải phát nguyện sống đời độc thân, tuân thủ mọi giới luật. Kể từ đó tôi được khoác áo tu sĩ, có thầy riêng dạy tôi đọc, viết và học kinh sách. Tôi phải giữ trọn quy luật thanh tịnh, ăn chay tuyệt đối. Cả cuộc đời tôi thay đổi hoàn toàn, nghiêm khắc hơn hẳn một tu sĩ bình thường, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến tôi gặp nguy, có thể bị chính những năng lực mà tôi đã đem thân tâm hiến dâng hủy diệt. Sau một thời gian huấn luyện dài, tôi mới chính thức được công nhận là tu sĩ vấn linh, rồi được gửi tới Dungkar Gompa, nơi đang cần người, và từ đó tới nay tôi ở lại đây."
Một đời sống đổi thay hoàn toàn
Govinda thú nhận, thật khó mà hình dung nổi: một con người thông minh, lễ độ, đầy văn hóa như thế trước kia lại chỉ là một kẻ chăn thú nghèo hèn. Nhưng nhiều người từng biết ông thuở trước xác nhận: ông không chỉ là một người chăn thú bình thường, mà còn nổi tiếng thô lỗ, dơ bẩn, thường bị thiên hạ chê cười. Khi ông trở về từ Netschung, không một ai còn nhận ra ông, và những người quen biết ông từ trước cũng chẳng thể ngờ một sự đổi thay lớn lao đến thế lại có thể xảy ra.
Vài ngày sau, ông mời Govinda và Li tới phòng riêng dùng trà. Ông tiếp khách lịch thiệp, và cả hai không khỏi khâm phục từng cử chỉ chuẩn mực của ông, cũng như sự sạch sẽ tuyệt đối, nề nếp ngăn nắp trong căn phòng, kể cả góc bếp nhỏ với những chiếc nồi đồng sáng bóng ông vẫn tự tay dùng để nấu nướng. Càng tiếp xúc, họ càng quý mến ông. Ông không hề cao ngạo hay hẹp hòi, luôn sẵn lòng giúp đỡ họ trong công việc nghiên cứu, và tỏ ra cởi mở hơn hẳn phần lớn người Tây Tạng khác mà họ từng gặp. Ông cho họ chép lại các câu chú trong đền vấn linh, và đặc biệt nhất, ông cho phép Li Gotami chụp ảnh và vẽ chân dung mình trong bộ y phục đầy đủ, ngồi trên ngai — một đặc ân mà chưa từng có ai được ban trước đó.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
