Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Tu học và các nghi lễ: từ bánh xe cầu nguyện đến cánh cửa khóa kín

Đạo Học - Bình Giải26/09/202611 phút đọc4 lượt đọc
Tu học và các nghi lễ: từ bánh xe cầu nguyện đến cánh cửa khóa kín

Từ cách cầm một cuốn kinh đến hướng đi vòng quanh đền, mỗi cử chỉ nhỏ nhặt dần trở thành một phần của tu tập. Rồi giữa ngọn núi chìm trong mây, Govinda phát hiện một căn nhà luôn khóa chặt, nơi một vị Đại Lạt Ma đang nhập định...


Những điều nhỏ bé trở thành tu tập

Dưới sự dẫn dắt tốt bụng của Katschenla, tôi sớm nhận ra biết bao điều nhỏ nhặt mà trước kia tôi chẳng mấy để tâm hay cho là có ý nghĩa gì — những điều hóa ra rất hữu ích để nâng tâm thức lên một mức cao hơn, khi ta đưa cả những hành động, thái độ đời thường nhất vào trong sự tu học và thiền định.

Tôi học cách cầm một cuốn kinh sách, cung kính đưa lên trán trước khi mở lớp vải bọc lấy ra — bởi phải luôn nhớ rằng bên trong là ngôn từ của các bậc giác ngộ — sao cho những tờ kinh không bị xáo trộn thứ tự, vì mỗi một âm trong đó đều được xem như một câu chú. Ngay cả một tờ kinh đã hỏng, không đọc được hay không còn dùng được nữa, cũng không thể vứt bừa để người hay thú giẫm lên; vì lẽ đó mà phía ngoài đền thường có một bệ thờ riêng để cất giữ những tờ kinh hư hỏng, dư thừa, cùng các phẩm vật cúng dường đã hết dùng.

Hướng đi theo chiều mặt trời

Tôi cũng học cách đi đứng trong khuôn viên tu viện — trước hết là hướng đi, phải theo chiều các thiên thể quay quanh mặt trời, nghĩa là lúc nào cũng phải thấy mình đang hướng về Đức Phật, vị mặt trời tâm linh, đấng giác ngộ của nhân loại, bằng cách đi vòng quanh Ngài theo chiều kim đồng hồ. Ngay cả khi chỉ băng qua sân trước đền để đến tòa nhà chính nằm bên trái, tôi vẫn phải đi trọn một vòng phía bên phải ngôi đền. Trên đường đi ấy, tôi lướt qua một dãy bánh xe bằng đồng, khắc sáu âm thần chú Om Mani Padme Hum, bên trong cuộn chặt những trang giấy Tây Tạng bền chắc, trên đó câu thần chú ấy được chép đi chép lại hàng trăm ngàn lần.

Cũng như việc nặn tượng đất sét mà tôi từng kể, việc cuộn những trang giấy ấy vào bánh xe cũng là một nghi lễ thiêng liêng, nơi năng lực tâm linh được tập hợp và vận hành, sẵn sàng mang lại lợi lạc cho bất cứ ai có tâm đón nhận. Chỉ cần chạm nhẹ khi đi ngang, bánh xe đã quay, và tôi thầm nhắc lại trong tâm câu thần chú mà Katschenla đã chỉ cho — bởi không một người Tây Tạng nào thật sự hiểu đạo của mình lại ngây thơ tin rằng chỉ một động tác máy móc có thể đem lại lợi ích tâm linh, hay rằng quay một cái là hàng ngàn lời cầu nguyện tự bay thẳng lên trời xanh.

Ý nghĩa của bánh xe cầu nguyện

Người Tây Tạng không có ý "đánh lừa thần thánh" để kéo các Ngài về phía mình, cũng không tìm cách trốn tránh khổ nhọc hay trách nhiệm với việc làm của chính mình. Khi một người nông dân đem bánh xe cầu nguyện mani-tschor-khor đặt bên một dòng suối hay con kênh tưới ruộng, người ấy muốn ban phước cho dòng nước và cho những ai sẽ ăn hạt lúa lớn lên từ đó. Nhưng còn hơn thế, chính tiếng chuông ngân lên mỗi khi bánh xe quay sẽ đánh thức câu thần chú đầy phước hạnh vẫn nằm sẵn trong tâm mỗi người.

Vậy cội nguồn của mani-tschor-khor là gì? "Chuyển Pháp Luân" — quay bánh xe Pháp — là một ẩn dụ mà bất cứ Phật tử nào cũng biết, mang nghĩa "đưa vào vận hành sức mạnh của quy luật vũ trụ và đạo lý". Khi quay tschor-khor, người ta đang lặp lại chính hành động tâm linh mà Đức Phật đã làm cách đây hai ngàn năm trăm năm — "chuyển Pháp Luân". Nhưng hành động ấy, nếu chỉ một bậc giác ngộ làm thì chưa đủ; mỗi người muốn giác ngộ cũng phải tự mình thực hiện một cách sáng tạo, ngay trong thâm tâm mình.

Ta có thể hiểu được ý nghĩa sâu xa và sự tương hợp với vũ trụ của hình ảnh này, nếu nhớ rằng toàn bộ vận động quay chính là nền tảng dựng nên vũ trụ: các vì sao tự quay quanh trục mình, các hành tinh quay quanh mặt trời, hạt điện tử quay quanh hạt nhân nguyên tử. Nếu một chiếc đy-na-mô quay tròn có thể sinh ra điện lực, và nếu sự xoay vần của tâm trí con người quanh một đối tượng hay một vấn đề có thể sinh ra trạng thái chú tâm — trạng thái có thể làm đảo lộn cả thế giới, hoặc đưa ta đến một mức ý thức cao hơn, thậm chí đến giác ngộ hoàn toàn — thì có gì đáng lạ khi người Tây Tạng tin rằng những năng lực cao đẹp được tập trung lúc tạo ra một mani-tschor-khor sẽ lưu lại trong chính thể vật chất của nó, để rồi truyền lại cho bất cứ ai quay nó sau này?

Ngọn núi chìm trong mây và tiếng phướn reo

Những ý nghĩ ấy cứ tràn ngập tâm trí tôi mỗi ngày khi đi vòng quanh đền và tu viện. Dù tu viện cách làng Ghoom chưa đầy một dặm, nơi đây vẫn như thuộc về một thế giới khác. Giữa làng và tu viện là một ngọn đồi dốc, dựng nhiều cột cúng dường sơn trắng và một khu vườn rợp bóng những lá phướn trắng. Một cột phướn cao chừng tám mét mang biểu tượng mặt trời, mặt trăng, lửa, đôi khi là thanh kiếm trí tuệ hay cây chĩa ba trên đỉnh; những lá cờ trắng khắc chú nguyện hay dấu hiệu phúc lạc, dài chừng ba phần tư mét, xếp dọc theo cột, chỉ chừa lại một mét rưỡi cuối cùng. Mỗi lá cờ là phẩm vật cúng dường của một cá nhân hay một gia đình đã quy y với tu viện — vừa mang ân phước, vừa nhắc nhớ chính pháp cho bất cứ ai từ xa đến hay sống quanh vùng.

Vào mùa mưa, đỉnh núi cao chừng hai ngàn năm trăm mét nơi tu viện tọa lạc hầu như suốt ngày chìm trong một đám mây khổng lồ, đến mức giữa trưa vẫn phải thắp đèn trong chính điện, còn bên ngoài sương mù giăng kín. Cả khu vực dường như trôi bồng bềnh giữa mây, gió lùa qua vô số lá cờ trắng quanh điện và quanh các tháp trên núi. Thế nhưng không gian mờ mịt ấy, cùng mọi vật thể chìm trong sương, không hề gợi cảm giác tuyệt vọng, mà ngược lại càng tô đậm thêm vẻ bí ẩn của nơi này, mang lại một cảm giác an tâm, vững tin, một tâm thức an lạc, sống tách biệt hẳn khỏi mọi hối hả của thế nhân.

Mỗi lần đi vòng quanh ngọn núi kỳ diệu, chìm trong mây mù ấy, tôi thường có cảm giác các tòa nhà như vừa mới hiện ra trước mắt mình, mong manh chẳng khác gì những ý nghĩ luôn đổi thay trong đầu tôi; còn bản thân tôi thì dường như tàng hình trước người khác, như một thần thức đã thoát ra khỏi thân xác. Quanh tôi như có cả một cõi sống siêu nhiên, và sự tĩnh lặng của khung cảnh càng làm nổi bật những âm thanh kỳ lạ vang lên trong không khí, khi trầm khi bổng. Chưa bao giờ tôi nghe âm thanh ấy trước kia: nó phát ra từ những lá phướn dài, mỏng, rung lên trong luồng gió thổi liên tục từ bình nguyên Ấn Độ — chính luồng khí ấm và ẩm ấy, khi gặp gió lạnh từ Himalaya, đã tạo nên lớp mây mù triền miên phủ trên đỉnh núi này. Hòa lẫn trong âm thanh kỳ lạ đó là tiếng chuông bạc của một mani-khor-lo đặt trong một căn nhà nhỏ cạnh ngôi đền chính, do một ông già mù quay đều tay, miệng lẩm nhẩm đọc thần chú.

Ngôi đền của các vị thần phẫn nộ

Cao hơn một chút là một ngôi đền nhỏ, cứ đến giờ nhất định trong ngày lại vọng ra thứ âm thanh trầm mặc của lễ nghi tụng niệm. Bị tiết điệu ấy cuốn hút, đôi khi nghe cả tiếng kim loại chạm nhau, tôi trèo lên tận nơi và nghe tiếng một tu sĩ đang tụng kinh nhật khóa. Sợ làm phiền, tôi vội rút lui; mấy hôm sau mới xin phép được thăm nơi linh thiêng ấy — khác với ngôi đền chính, nơi này không phải ai cũng được bước vào.

Tôi hiểu ngay lý do. Ngôi đền nhỏ ấy chứa đầy những vị thần dữ tợn, hiện thân của năng lượng hoại diệt và biến đổi — với ai còn bám víu vào vật chất thế gian và danh sắc, các vị ấy hiện ra đáng sợ; nhưng với ai đã hiểu được tự tính của vạn vật, đó lại chính là năng lượng của sự giải thoát khỏi ngục tù, đại diện cho chiến thắng của tự thân, sự chuyển hóa thoát khỏi vô minh tăm tối và vòng vây của cái Ngã. Các vị ấy là hiện thân của tri kiến cao tột, như một tia chớp hủy diệt mọi thứ đang ngăn cản ta chứng nghiệm một thực tại vượt trên tư duy khái niệm — chẳng khác gì câu chuyện kẻ tầm đạo ở Sais năm xưa, vì tò mò đã lột tấm khăn che mặt pho tượng nữ thần Isis, để rồi "sự phẫn nộ sâu xa đã chôn vùi y dưới hố sâu".

Đó cũng là lý do vì sao nhiều pho tượng của các vị thần phẫn nộ, đặt trong những ngôi đền riêng, thường được che mặt, và chỉ những ai đã thọ quán đỉnh mới được phép vào chiêm bái — bởi chỉ với họ, dạng thực tại dữ tợn này mới cũng chính là biểu hiện của giác ngộ, không khác gì hiện thân từ bi của chư Phật, chư Bồ Tát; trong tự tính sâu xa nhất, hai dạng ấy vốn là một. Quy luật của vũ trụ — Pháp — vốn hiền hòa và nâng đỡ cho những ai thuận theo nó, nhưng lại dữ tợn với những ai đi ngược lại và phủ nhận nó. Sức mạnh của ánh sáng, của giải thoát, sức mạnh dẫn ta đến giác ngộ, sẽ hiện ra dưới dạng đáng sợ trước kẻ chống lại ánh sáng và thực tại — vì thế những hình tướng ấy được gọi là "hộ pháp", và với người đã hiểu được ý nghĩa ẩn giấu bên trong, họ gọi đó là "thần bảo hộ" (yidam).

Cánh cửa khóa chặt và vị Đại Lạt ma

Còn một điều bí ẩn khác khiến tôi phải tìm hiểu: một tòa nhà có dáng dấp như ngôi đền, lớn hơn đền thờ các vị thần bảo hộ nhưng nhỏ hơn mọi căn nhà khác trong tu viện. Nó hình vuông, mái sơn vàng cong lên theo kiểu Trung Hoa, có mái hiên đóng kín, cột che bít bùng đến mức không thể nhìn vào bên trong. Cửa vào duy nhất nằm phía sau, và lúc nào cũng khóa chặt.

Điều khiến tôi vừa tò mò vừa thấy kỳ diệu là căn nhà bí ẩn ấy lại được nối với ngôi đền chính nằm thấp hơn bằng một tràng hoa kết từ những hạt giống gần như trong suốt, trắng bạc, của một loài cây tôi chưa từng biết. Khi tôi hỏi, Katschenla trả lời bằng giọng vừa kính sợ vừa bí ẩn rằng nơi đó có một vị "Đại Lạt Ma" — một vị đã là Phật — đang nhập định. Ông nói thì thầm như thể đang đứng gần chính vị Đại Lạt Ma ấy, và dù không hỏi thêm được gì về thân thế hay câu chuyện của ngài, tôi bắt đầu tự hỏi: phải chăng bầu không khí tràn đầy năng lượng của tu viện, cùng sự chuyển hóa tâm thức mà tôi đã cảm nhận, có liên hệ gì đó với sự hiện diện của vị lạt ma này?

Chính cách Katschenla — người mà lòng tốt và sự chân thành đã để lại trong tôi một ấn tượng sâu sắc — nhắc đến ngài bằng một thái độ cung kính đến vậy, đã khơi lên trong tôi khát khao được trở thành đệ tử của vị đó. Khi tôi nói ra điều này với Katschenla, ông gật đầu đồng ý ngay, hứa sẽ thưa lại với sư trưởng, để sư trưởng tùy lúc mà chuyển lời đến vị lạt ma.

Và từ khoảnh khắc ấy, một điều gì đó trong tôi đã bắt đầu chờ đợi cuộc gặp gỡ sẽ đổi thay cả cuộc đời mình.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải