Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Tomo Géché tái sinh và bí ẩn ký ức tiền kiếp

Đạo Học - Bình Giải26/09/202610 phút đọc4 lượt đọc
Tomo Géché tái sinh và bí ẩn ký ức tiền kiếp

Một cậu bé bốn tuổi ở Gangtok reo lên với cha khi thấy đoàn tu sĩ lạ bước vào sân: "Ba ơi, người của con đã tới tìm con rồi!" Cậu chọn đúng từng món pháp khí của mình giữa một đống đồ vật cố tình trộn lẫn để đánh lừa, và một con chó già lập tức nhận ra cậu là chủ cũ. Nhưng câu hỏi khiến Govinda trăn trở nhất lại không nằm ở những bằng chứng ấy, mà ở một điều sâu xa hơn...


Tomo Géché Rimpotsché từng hứa sẽ trở lại tu viện và học trò trong khoảng thời gian đã định, và ông giữ đúng lời hứa ấy. Điều Govinda không bao giờ ngờ tới là sự tái sinh của thầy mình lại rơi đúng vào ngôi nhà mà ông từng là khách khi lần đầu đến Tây Tạng, cũng là ngôi nhà ông lại ghé qua khi đi thăm vị ẩn tu ở Latschen: nhà của Entsche Kasi. Chính từ miệng Entsche Kasi, Govinda được nghe kể chi tiết về sự tái sinh của Tomo Géché, cùng quá trình tìm kiếm và xác nhận, với sự hỗ trợ của cuộc đại vấn linh tại Netschung gần Lhasa.

Người cha vừa hãnh diện vừa đau lòng

Với Govinda, Entsche Kasi là một người thành thật và sùng đạo sâu sắc, nên ông tin chắc vào những gì mình được nghe kể lại, có Li Gotami cùng chứng kiến. Dù rất hãnh diện vì là cha của một vị tái sinh, câu chuyện Entsche Kasi kể lại đầy nỗi đau: chỉ ít lâu sau khi sinh con, vợ ông qua đời; vài năm sau, khi mọi dấu hiệu đã cho thấy rõ đứa bé chính là Tomo Géché, ông buộc phải trao đứa con trai duy nhất của mình cho người khác. Chỉ vì những bằng chứng quá rõ ràng, và cũng vì không muốn cản trở tương lai của con — người chỉ một mực muốn "trở lại tu viện" — ông đành nhượng bộ, để con theo các tu sĩ về Dungkar.

Vị tiểu vương Sikkim cũng khuyên ông đừng can thiệp vào tương lai cậu bé, vốn đã được cuộc đại vấn linh tại Netschung thừa nhận, cùng những gì chính lời nói và hành động của cậu chứng tỏ. Cậu từng khẳng định mình không phải người Sikkim mà là người Tây Tạng; khi cha gọi tên "pu-tschung" (bé con), cậu phản đối và nói tên thật của mình là Jigme (vô úy) — đúng cái tên mà cuộc vấn linh đã nhắc tới từ trước. Tomo Géché quả thật đã tái sinh.

Cuộc đại vấn linh tại Netschung và những chi tiết không thể trùng hợp

Việc phải triệu tập hẳn một cuộc đại vấn linh chính thức cho thấy tầm quan trọng của việc tìm ra hóa thân Tomo Géché. Một cuộc vấn linh nhỏ tại Dungkar xem ra không đủ sức trả lời, nên các tăng lữ phải hỏi thêm tại Netschung ở Lhasa. Cuộc vấn linh này không chỉ chỉ ra phương hướng cần tìm mà còn mô tả khá rõ thành phố nơi đứa trẻ sinh ra cùng cảnh vật xung quanh; nhờ những chi tiết đó, không nơi nào khác ngoài Gangtok phù hợp. Các thông tin còn cho biết năm sinh của đứa trẻ, tuổi tác cha mẹ, thậm chí mô tả cả ngôi nhà họ sống và cây cối trong vườn — hai cây ăn trái mọc trước nhà được nhắc đến như một dấu hiệu đặc biệt.

Một phái đoàn gồm các tu sĩ già dặn, đáng tin cậy được cử đến Gangtok, và nhờ những thông tin ấy mà họ tìm ra đứa trẻ, lúc đó đã lên bốn. Vừa thấy đoàn người bước vào sân, tiến gần đến nhà, cậu bé đã reo lớn: "Ba ơi, người của con đã tới tìm con rồi, để đưa về tu viện!", rồi chạy ùa ra đón, nhảy nhót vui mừng — trong khi người cha đau khổ không muốn mất con. Cậu bé vẫn van nài cha cho đi; và khi các tu sĩ đưa ra nhiều pháp khí khác nhau — hạt chuỗi, kim cương chử, tách trà, bình bát gỗ, trống nhỏ cùng nhiều vật dụng khác — trộn lẫn cả đồ thật lẫn đồ giả để thử, cậu không chút chần chừ chọn đúng những món của mình từ đời trước, kiên quyết từ chối mọi món khác dù trong đó có những vật "giả" đẹp hơn nhiều.

Chứng kiến tất cả những bằng chứng ấy, cùng nhớ lại nhiều dấu hiệu thông minh khác thường và những điều khó hiểu nơi con mình, người cha cuối cùng đã ưng thuận, dù đau xót, để con trở về tu viện Tây Tạng cùng đoàn tu sĩ.

Con chó già và người thầy thuốc cũ nhận ra cậu bé

Trên đường về Dungkar Gompa, đoàn người gặp Amtschi, thầy thuốc Tây Tạng từng chăm sóc Tomo Géché trong những năm cuối đời. Cậu bé nhận ra ông ngay và gọi: "Ô, Amtschi, ông không nhận ra tôi sao? Ông không nhớ đã săn sóc tôi khi tôi bị bệnh trong thân trước sao?" Đến Dungkar, cậu còn nhận ra vài vị sư già, và đặc biệt hơn cả — con chó nhỏ ngày trước vẫn quấn quýt bên chân đạo sư trong những năm cuối cũng nhận ra cậu ngay lập tức, mừng rỡ được gặp lại chủ cũ.

Thế là Tomo Géché đã giữ đúng lời hứa. Người khắp nơi lại đổ về Dungkar Gompa để bày tỏ lòng kính trọng và xin phước lành từ vị đạo sư nhỏ tuổi. Ai gặp cậu cũng ấn tượng bởi thái độ vững vàng, cao quý mỗi khi cậu ngồi trên tòa trong chính điện, hướng dẫn lễ nghi, tụng niệm, tiếp đón khách hành hương và ban phước cho họ — trong khi ở mọi phương diện khác, cậu vẫn hồn nhiên như bao đứa trẻ cùng lứa. Nhưng trong những giờ phút hành lễ, khuôn mặt trẻ thơ trong sáng ấy lại toát lên vẻ minh triết già dặn của một người đã trưởng thành.

Từ Dungkar Gompa đến đại học tôn giáo Sera

Không bao lâu, người ta nhận ra cậu chưa hề quên những kiến thức đã tích lũy từ đời trước; việc học đối với cậu chỉ là ôn lại, đưa những gì đã biết trở về trong trí nhớ. Cậu học nhanh đến mức các thầy giáo không còn gì để dạy thêm. Vì lẽ đó, năm lên bảy, cậu được gửi về Sera — một trong những đại học tôn giáo lớn gần Lhasa — để học các công trình cao cấp và lấy học vị tiến sĩ Géché.

Ký ức tiền kiếp và câu hỏi về ý nghĩa của di truyền

Govinda thừa nhận tất cả những điều này hẳn khó tin đối với đầu óc phê phán của phương Tây — và ngay cả bản thân ông cũng khó tin nếu chưa từng gặp nhiều trường hợp tương tự, những trường hợp cho ông thấy ý niệm tái sinh không chỉ là một lý thuyết hay một niềm tin vô căn cứ, mà có bằng cớ cho thấy con người có thể nhớ lại chi tiết và thành tựu của đời quá khứ. Nhà khoa học chỉ tin vào thuyết di truyền dường như chưa từng tự hỏi: bản chất thật sự của di truyền là gì? Với Govinda, đó chính là nguyên lý của sự bảo toàn và tiếp nối những tính chất, được đúc kết trong khả năng ghi nhớ và chủ động bày tỏ ý chí, dưới sự dẫn dắt của ý thức và kinh nghiệm. Di truyền, vì thế, chỉ là một tên gọi khác của ký ức nền tảng — nguyên lý giữ sự bảo toàn, sự thăng bằng, chống lại sự hoại diệt và bấp bênh. Gọi "ký ức" ấy là một tính chất của tâm, của vật hay của sinh học không quan trọng, bởi "vật chất", "sinh vật" hay "tâm thức" chỉ là những tầng mức khác nhau nơi một sức mạnh duy nhất vận hành và biểu hiện — sức mạnh vừa sinh ra vừa gìn giữ một hình tướng, nối kết quá khứ với tương lai.

Ngay cả xét về mặt di truyền sinh học — khi cha mẹ trao cho con cái "chất liệu" để tạo nên thân xác mới — thân xác ấy cũng không đủ sức ngăn cản năng lực của luồng ý thức đang tìm về. Điều này càng rõ khi năng lực ý thức ấy phải hòa hợp với tính di truyền từ cha mẹ, và trong nhiều trường hợp đặc biệt, cả hai hòa quyện thành một đơn vị mới ngay trong khoảnh khắc tượng hình.

Dòng chảy ý thức giữa cái riêng và cái toàn thể

Với Govinda, ý thức là một dòng chảy sinh động, không chịu bị ép mình vào cái bình chật hẹp của một bản ngã, bởi tự tính của nó là vận động, là tuôn chảy không ngừng — và sự tuôn chảy ấy đồng nghĩa với tính liên tục và mối liên hệ giữa hai cực. Không có tính đối cực này thì không thể có đời sống hay cảm thọ; không có sự liên tục thì cũng chẳng có mối liên hệ nào cả. Hai cực càng cách xa, càng rộng mở, thì dòng chảy càng mạnh mẽ. Ý thức cao tột chính là sản phẩm của những kinh nghiệm rất khác biệt, của biên độ dao động lớn giữa tính vũ trụ và tính cá thể.

Nhưng ý thức thông thường lại thường tự giới hạn trong vòng vây nhỏ bé của những ước mơ và mục đích nhất thời, khiến dòng chảy to lớn kia bị kiềm hãm, bị chuyển hướng, năng lượng bị phí phạm, và ánh sáng nhận thức toát ra từ đó cũng trở nên mờ đục. Khi một cá thể đánh mất mối liên hệ có ý thức với trung tâm vô tận của chính mình, lấy sự giới hạn của bản thân làm trung tâm, bám chặt vào sự hiện hữu nhất thời ấy, nó sẽ tạo ra một ảo giác về một cái ngã độc lập, bất biến — điều đi ngược dòng chảy lớn hơn của đời sống và ý thức, dẫn đến sự trì trệ tâm linh. Phương thuốc cho căn bệnh này không phải là đè nén cái cá thể — vì làm vậy chỉ là rơi vào thái cực ngược lại — mà là tri kiến nhận ra rằng cái cá thể không đồng nghĩa với cái ngã, và rằng sự biến đổi vốn là điều kiện tự nhiên, cần thiết của mọi đời sống, không hề tùy tiện hay vô nghĩa, mà tuân theo một quy luật nội tại bao trùm, chính quy luật ấy bảo đảm tính liên tục và sự ổn định của vận động.

Cá thể, vì vậy, không chỉ là phần cần thiết bổ túc cho cái toàn thể, mà chính là tiêu điểm nơi cái toàn thể được chứng thực. Phủ nhận giá trị của cá thể — dù bằng con đường triết học hay đạo lý — chỉ dẫn đến một tình trạng vô phân biệt và hủy diệt; tuy có thể tạm giải thoát khỏi khổ đau, nhưng đó chỉ là sự tự phủ nhận, bởi nó tước đi khả năng phát triển sắp tới của chính cá thể ấy — trong khi sự chứng nghiệm giác ngộ hoàn toàn, sự trở về nhất thể, chính là lúc cái toàn thể được chứng nghiệm trọn vẹn ngay trong tự tính của ta. Nói "trở về với cái toàn thể như giọt nước hòa vào biển cả" mà chưa từng chứng thực cái toàn thể ấy, thì chẳng khác nào một cách nói văn vẻ để né tránh câu hỏi cốt lõi: nếu cái toàn thể không tương thích với đời sống và ý thức cá thể, vậy tại sao nó lại sinh ra chúng? Dù nhìn vũ trụ bằng con mắt khoa học — như một đối tượng khách quan gồm toàn năng lực vật lý — hay bằng con mắt đạo Phật — như sự chiếu rọi của năng lực tâm thức, cần được chứng nghiệm chủ quan như một dạng thức của a-lại-da thức — thì riêng sự hiện hữu của mỗi cá thể chúng ta cũng đủ cho thấy nó phải có một chỗ đứng đầy ý nghĩa trong vũ trụ, chứ không phải một sự tình cờ đáng tiếc hay một ảo giác cần bỏ qua — bởi nếu là ảo giác, người ta ắt phải hỏi: đó là ảo giác của ai?

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải