Bài tổng quan
Gặp gỡ đạo sư lần đầu và lời dạy đừng nhìn vào cá nhân ta
Trong căn phòng nhỏ nơi vị đạo sư ngày đêm thiền định, một cái chạm tay lên đầu đã xóa sạch mọi điều Govinda định hỏi. Rồi ông dạy: đừng nhìn vào cá nhân ta, hãy nhìn tia sáng Phật quả trong mỗi con người...
Cuộc gặp đến sớm hơn mong đợi
Tôi vui mừng biết bao khi được thấy hiện thân của một ý niệm vốn xa vời trở nên thật ngay trước mắt mình: một con người mà bất cứ ai tiếp xúc cũng học hỏi được điều gì đó, chỉ riêng sự hiện diện của ông đã đủ gây ấn tượng sâu xa — đúng như kinh sách vẫn nói, hãy tự mình chứng thực ngay tại đây, ngay lúc này, như trong những ngày Đức Phật còn tại thế. Số phận đã dành cho tôi một cơ hội lớn lao: được gặp một người như thế, được tiếp xúc sống động với chính cái tâm thức đã tạo nên tâm của chư Phật, của các bậc thánh nhân trong quá khứ, và sẽ tiếp tục tạo nên tâm của những bậc giác ngộ trong tương lai.
Tôi được gặp vị đạo sư sớm hơn mình chờ đợi. Cuộc gặp diễn ra trong một phòng thờ nhỏ trên lầu của Labrang — tòa nhà chính của tu viện — nơi ông lưu lại mỗi khi có mặt tại Yi-Gah Tschor-Ling. Ngay cả khi ông vắng mặt, căn phòng vẫn được xem là chốn thiêng liêng, không ai được phép ngồi vào, dù chỉ trong chốc lát; lúc ấy chỗ ngồi của ông được thay bằng bộ áo lễ dựng đứng, như một biểu hiện cho sự hiện diện tâm linh không rời của ông. Bởi đây chính là nơi ông ngày ngày quán tưởng, trải qua vô số giờ thiền định — ngay cả ban đêm ông cũng ngồi thiền trong thế liên hoa. Chỗ ngồi ấy không cho phép nằm hay duỗi chân: một khung hình vuông xếp đầy gối cứng, ba phía có đường viền che, phía thứ tư là lưng dựa trang trí hình bánh xe chính pháp cùng các biểu tượng khác, phía trên là hình vẽ bầu trời bảy sắc, tượng trưng cho hào quang của Phật.
Căn phòng của đạo sư
Cả gian phòng toát lên một bầu không khí an bình và vẻ đẹp — như hơi thở của một nhân cách, sự hòa hợp không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn là biểu hiện tự nhiên của một đời sống trọn vẹn hướng về tâm linh. Những bức tranh tôn giáo tỉ mỉ, lồng trong khung đưa từ Trung Quốc sang, hòa quyện cùng sắc màu thanh nhã của tấm thảm Tây Tạng phủ trên những chiếc ghế quanh bàn trà nhỏ. Phía bên kia phòng là các pho tượng thếp vàng, chế tác tinh xảo, đặt trong lồng kính, chung quanh chạm khắc hình rồng và nhiều họa tiết nổi khác. Phần dưới bệ thờ có nhiều ô cửa nhô ra, đủ chỗ đặt chén nước và đèn dầu, tất cả đều bằng bạc. Không một vật gì trong phòng mà không mang một biểu tượng hay một chức năng của đời sống tâm linh, và cũng không có gì được xem là của riêng bậc đạo sư. Về sau, khi ông đã rời bỏ thân xác lần này, theo di huấn của ông, tôi được đặc ân vô song là được ở lại chính căn phòng ấy — và tôi thấy lại mọi thứ y hệt như khi ông còn tại thế: ngay cả tách trà bằng ngọc đặt trên đĩa bạc, mỗi ngày vẫn còn được rót đầy trà nóng, cùng các pháp khí như chày kim cương, chuông, bình bát, tất cả vẫn nằm nguyên chỗ cũ, trước chỗ ngồi của ông.
Cái chạm đầu tiên
Nhưng mọi chi tiết ấy, trong ngày đầu tiên, đều hòa tan vào một ấn tượng chung duy nhất: an bình và hòa hợp. Tôi cúi mình trước đạo sư, và ông đặt hai tay lên đầu tôi — chỉ cần chạm nhẹ, một luồng an lạc như dòng điện đã chạy khắp người tôi, phủ trùm lấy tôi, khiến mọi điều tôi định nói, định hỏi bỗng tan biến khỏi tâm trí như sương mù gặp ánh mặt trời. Chỉ riêng sự hiện diện của con người ấy đã đủ hóa giải mọi sự, biến chúng thành hư không — như bóng tối gặp ánh sáng.
Khi ông ngồi trước mặt tôi, dưới hình vẽ bầu trời, trong bộ áo đỏ sậm giản dị của một tu sĩ Tây Tạng, thật khó đoán được tuổi ông, dù chắc chắn lúc đó ông không dưới sáu mươi lăm. Mái tóc cạo ngắn vẫn còn đen, thân hình khỏe mạnh, thẳng thớm. Khuôn mặt ông toát lên một cá tính mạnh mẽ, nhưng ánh nhìn thân thiện cùng khóe miệng hơi nhếch lên như sắp mỉm cười khiến tôi lập tức thấy an lòng, tin tưởng.
Khuôn mặt không thể ghi lại trên phim
Điều kỳ lạ là chưa từng ai chụp được hình Tomo Géshé Rimpotsché, dù trong những chuyến hành hương đến các thánh địa Ấn Độ, không ít người đã lén chụp vì biết ông sẽ không đồng ý. Kết quả luôn giống nhau: hoặc phim không hiện hình, hoặc ảnh mờ hẳn đi, hoặc có điều gì đó bất thường xảy ra. Dù nguyên do là gì, khuôn mặt vị đạo sư vẫn không thể lưu lại trên phim ảnh. Bản thân ông cũng từ chối mọi sự thần thánh hóa, không muốn con người mình trở thành đối tượng của sự tôn thờ.
Đừng nhìn vào cá nhân ta
Trong ngày nhận tôi làm đệ tử, ông nói: "Nếu con muốn ta làm thầy, thì đừng nhìn vào cá nhân ta — vì mỗi cá nhân đều có giới hạn của riêng mình, và hễ ta còn nhìn thấy sự thiếu trọn vẹn ở một người khác, ta còn tự đánh mất khả năng học hỏi từ chính người đó. Hãy nhớ rằng mỗi loài đều mang trong mình một tia sáng của Phật quả; nhưng khi ta chỉ chăm chăm vào lỗi lầm của người khác, ta tự đánh mất ánh sáng vốn tỏa ra từ họ, ánh sáng có thể đến với ta thông qua chính họ — dù cường độ mỗi người mỗi khác.
Khi tìm một vị đạo sư, hiển nhiên ta phải tìm người đáng tin cậy; nhưng một khi đã tìm được, ta phải xem mọi điều thầy dạy đều là ơn phước của Phật. Đừng xem lời thầy nói là từ chính thầy mà ra, mà hãy xem đó là tiếng nói của Phật, đáng được tôn quý. Khi con cúi đầu trước thầy, không phải con đang tôn thờ một xác thân hữu hạn, mà đang tôn thờ Phật — tôn quý vị đạo sư vĩnh cửu, đấng đã truyền chính pháp qua ngôn từ của một người mang thân người, một mắt xích sống động trong chuỗi những bậc nhập dòng đã truyền pháp từ thầy sang trò, từ thời Thích-Ca Mâu-Ni cho đến hôm nay. Những người truyền giáo pháp chính là bình chứa, và nếu họ thông hiểu, tự mình chứng thực, thì chính họ là hiện thân của Pháp.
Tia chớp của tâm giác ngộ
Điều làm nên một vị đạo sư không phải trình độ tâm linh, không phải thân thể, cũng không phải ngôn từ, mà chính là thực tại, là tuệ giác, là thứ ánh sáng đang cư ngụ trong người đó. Người ấy càng chứa nhiều ánh sáng ấy, ánh sáng ấy càng sinh động, thì hình dạng lẫn hành động của người ấy càng hòa hợp với nó, và học trò càng dễ nhận ra vị Phật ẩn trong thầy mình. Vì vậy học trò phải hết sức thận trọng khi chọn đạo sư cho mình — cũng như thầy cũng thận trọng khi chọn trò.
Nhưng đừng bao giờ quên rằng trong mỗi con người luôn hiện diện một tâm bồ đề — ta nên gọi đó là "tia chớp" của tâm giác ngộ hơn là chỉ gọi nó là một tư tưởng, bởi tia chớp ấy chỉ lóe lên khi tiềm năng này trở thành ý thức — và chỉ sự mù quáng của chính ta mới ngăn ta nhận ra nó. Ta càng bất toàn thì càng dễ nhìn thấy sai trái ở người khác; trong khi những người đã đạt tri kiến sâu xa lại nhìn xuyên qua chính những sai trái ấy để thấy được tự tính của muôn loài. Vì thế, những người vĩ đại nhất cũng chính là người nhìn thấy linh thể nơi kẻ khác, luôn tôn kính cả những con người tầm thường nhất.
Hễ ta còn coi khinh người khác, xem họ thấp kém hơn mình, thì ta còn chưa có tiến bộ. Vì thế, khi hiểu ra rằng mình đang sống đúng trong thế giới xứng đáng với chính mình, ta sẽ cảm nhận lỗi lầm của người khác cũng như lỗi lầm của chính ta — dù nó không trực tiếp xuất phát từ ta. Đó chính là nghiệp của ta khi phải sống trong một thế giới còn bất toàn — mà xét cho cùng, thế giới ấy cũng do chính ta tạo nên. Chỉ có thái độ đó mới giúp ta vượt qua khó khăn của mình, bởi nó thay thế sự phủ định vô ích bằng một năng lực tích cực hướng đến sự hoàn thiện — không chỉ khiến ta xứng đáng với một thế giới tốt đẹp hơn, mà còn biến ta thành người kiến tạo nên chính sự sáng tạo đó."
Lòng từ bi làm nền tảng thiền định
Sau đó, vị đạo sư giải thích thêm những điều kiện tâm linh tiên quyết cùng các phép thiền định để nuôi dưỡng thái độ tích cực, sáng tạo ấy. Theo ông, lòng từ bi thương người — không chỉ biết đau khổ cùng người mà còn biết vui sướng cùng người, đối với hết thảy chúng sinh — chính là sự chuẩn bị đầu tiên cho việc thiền định, vì nó gỡ bỏ những giới hạn về cảm tính và tư duy mà ta tự dựng lên cho mình. Muốn đạt được thái độ ấy, ta phải học cách xem mọi loài là mẹ hay con ruột của chính mình — bởi trong vũ trụ này, không một sinh vật nào chưa từng là bà con ruột thịt của ta, qua vô lượng kiếp trước. Và để biết trân quý từng khoảnh khắc của đời sống, ta cần luôn tâm niệm rằng mỗi cái chớp mắt cũng có thể là giây phút cuối cùng của đời mình, khó lòng có lại lần thứ hai. Ông chỉ nói thêm rằng, tất cả những gì ta biết về thiền định qua sách vở không thể nào sánh được với sự chứng thực trực tiếp và tác động tâm linh từ chính đạo sư, miễn là ta biết thành tâm mở rộng lòng mình với người ấy.
"Khi tư tưởng giác ngộ đã bén rễ thì kẻ khổ đau bị trói buộc trong tù ngục của đời sống trở thành con đẻ của sự giác ngộ, được trời và người tôn kính. Khi tư tưởng ấy đã chiếm lấy tấm thân bất tịnh của một người, nó sẽ biến tấm thân đó thành viên ngọc cao quý của một vị Phật. Vì thế hãy tìm đến thứ nước cam lồ ấy — thứ có thể chuyển hóa một cách tuyệt diệu và mang tên là tâm bồ đề."
(Bồ Đề Hành Kinh)
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
