Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Huyễn thuật Tây Tạng và cơn mưa giữa mùa hạn hán

Đạo Học - Bình Giải27/09/202610 phút đọc5 lượt đọc
Huyễn thuật Tây Tạng và cơn mưa giữa mùa hạn hán

Trước mắt nhà du hành phương Tây, khuôn mặt vị tu sĩ vấn linh dần mất hết máu huyết, cho tới khi chỉ còn thấy một chiếc đầu lâu da bọc xương giữa tiếng chiêng trống dồn dập. Đêm đó, sau nhiều tháng hạn hán, mưa đổ xuống như thác và cả thung lũng Lhasa vang rền tiếng sấm…


Điều để lại ấn tượng đặc biệt sâu đậm nơi Govinda là thái độ khách quan, gần như khoa học của người Tây Tạng khi họ đối diện với những hiện tượng huyền bí và tâm linh — những điều mà phương Tây vẫn thường gạt sang một bên, xem là sản phẩm của óc hoang tưởng, sự tò mò vô bổ, hay tệ hơn là mê tín dị đoan, chuyện đồng bóng chỉ dành cho kẻ thần kinh bất ổn hay những tâm hồn nhạy cảm quá mức. Ngược lại, chính người Tây Tạng lại tránh xa loại người dễ xúc động hay thần kinh không vững. Họ tìm kiếm những con người hoàn toàn bình thường, có cá tính vững vàng, không tự mãn về bất kỳ khả năng tâm linh nào, cũng chẳng mang tham vọng riêng tư.

Đối với Govinda, sự khác biệt này nói lên rất nhiều điều về hai nền văn minh. Ở phương Tây, một người bỗng dưng đổi khác hẳn tính nết, nói những điều mình không nhớ, hành xử như bị một nhân cách khác chiếm lấy, thường bị quy ngay vào phạm trù bệnh lý — cần bác sĩ tâm thần hơn là cần một cộng đồng tôn giáo đứng ra công nhận. Nhưng ở Tây Tạng, cùng một hiện tượng ấy lại được quan sát, kiểm chứng, và nếu hội đủ những dấu hiệu nhất định thì được đón nhận như một chức năng có ích cho cả cộng đồng, chịu sự giám sát chặt chẽ của giới tu viện chứ không hề bị bỏ mặc cho sự ngẫu hứng của cá nhân.

Chính vì thế, ai được chọn làm vật trung gian cho vấn linh đều phải trải qua một quy trình sàng lọc nghiêm ngặt, và câu chuyện Govinda được nghe kể lại sau đây là một minh chứng rõ rệt cho sự nghiêm ngặt ấy.

Người quý tộc yêu đời bỗng thành tu sĩ vấn linh

Hugh Richardson, vị lãnh sự Anh tại Lhasa mà Govinda từng nhắc tới, kể cho ông nghe về một trường hợp đặc biệt: một người thuộc dòng dõi quý tộc ở Lhasa, nổi tiếng là kẻ yêu đời, thực tế, một ngày bỗng dưng trở thành tu sĩ vấn linh tại Netschung, khiến ai nấy đều sửng sốt. Trước đó, ông chẳng hề quan tâm tới chuyện tâm linh, cũng không có chút khả năng đồng cốt nào. Ông đang ở độ tuổi đẹp nhất đời người và say mê cuộc sống trần thế.

Nhưng đây là điều do chính cuộc vấn linh chính thống chỉ định, nên không ai dám xem thường, và bản thân ông cũng chẳng có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân theo lời phán truyền. Ông từ bỏ công việc đang làm — nếu Govinda nhớ không lầm thì trước đó ông là một nhân viên trong chính phủ — rồi lui về Netschung. Tại đây, ông được dẫn vào cõi bí ẩn thiêng liêng của vấn linh ngay trong ngày nhậm chức chính thức: ông xuất thần, và các vị thần bảo hộ của ngôi đền nhập vào thân ông. Richardson, người đã quen biết ông từ nhiều năm trước, xác nhận với Govinda rằng sự thay đổi nơi con người ấy thật phi thường — không ai còn nhận ra được con người cũ nữa. Không một ai biết rõ điều gì đã thực sự xảy ra trong khoảng thời gian ấn chứng ấy, và biến chuyển ghê gớm đó đã sinh ra những gì bên trong ông.

Rõ ràng, nơi đây tồn tại những năng lực mà người ngoài cuộc không thể biết tới, mà tác dụng của chúng chỉ những ai trong cuộc mới thấu hiểu. Chính qua những con người như thế, một vài truyền thống cổ xưa của huyễn thuật vẫn còn được lưu truyền cho tới ngày nay.

Vấn linh và những biến chuyển của đất trời

Một trong những nét kỳ lạ nhất của thuật vấn linh, theo Govinda, là mối liên hệ mật thiết của nó với các hiện tượng và điều kiện của tự nhiên. Vấn linh không chỉ gắn với những yếu tố bản xứ — nơi dường như các sức mạnh của đất đai, địa hình cùng tụ hội — mà còn có vẻ liên quan trực tiếp tới những biến chuyển thời tiết trong trời đất. Chính vì thế, các lễ vấn linh thường được tổ chức đúng vào thời điểm xảy ra thiên tai: hạn hán, mất mùa, mưa đá, bão lụt. Dù rất khó lý giải mối liên hệ giữa các hiện tượng tâm lý và thời tiết, Govinda thú nhận ông không thể không thừa nhận rằng những lời tiên đoán về thời tiết, cũng như tác dụng của các phép thuật, dường như là sự thật — hoặc ít nhất, có quá nhiều sự trùng hợp kỳ lạ khó có thể quy hết cho tình cờ.

Ông dẫn ra một ví dụ: lễ vấn linh tại Gadong, cử hành trong một thung lũng bên cạnh Kyitschu, cách Lhasa chừng bốn giờ cưỡi ngựa. Người ta tin rằng buổi lễ này có uy lực đặc biệt lên thời tiết. Nhà du hành kiêm nhà văn Amaury de Riencourt, trong thời gian lưu lại Lhasa với tư cách khách của đoàn truyền giáo Anh - Ấn, đã được phép tham dự một buổi vấn linh tại Gadong. Để tránh gây chú ý, ông khoác lên mình bộ áo tu sĩ. Khi ấy, đất trời đang trải qua nhiều tháng khô hạn liên tiếp, ruộng đồng nứt nẻ, dân chúng lâm cảnh đói kém — chính vì tình cảnh ấy mà buổi vấn linh tại Gadong được tổ chức.

Gương mặt hóa thành đầu lâu tại Gadong

Bản tường thuật của Riencourt được đánh giá cao vì tính khách quan và sự tỉ mỉ trong từng chi tiết. Là người mới tới, chưa am hiểu Phật giáo Tây Tạng, ông vốn không đặt quá nhiều kỳ vọng vào những gì sắp diễn ra. Nhưng những gì mắt ông chứng kiến đã để lại một ấn tượng sâu sắc khó phai. Điều đầu tiên khiến ông kinh ngạc chính là sự biến đổi của vị tu sĩ vấn linh. Ông viết lại:

"Dần dần máu huyết dường như rút cạn khỏi khuôn mặt vốn đã biến dạng sẵn của ông, và da thịt ông trông như sắp tan rã. Giữa tiếng chiêng trống cùng tiếng ồn dồn dập của nhạc cụ, tôi thấy rõ từng đường xương trên mặt ông trồi lên, biến thành một chiếc đầu lâu, chỉ còn lại lớp da bọc lấy sọ. Đó thật là một hình ảnh hóa đá khó tin của bác sĩ Jekyll và ông Hyde… Tôi như tê dại, hoang mang trước buổi lễ đáng sợ này, không phải vì màu sắc huy hoàng của nó, mà vì một niềm tin không thể gọi tên: rằng mình vừa tận mắt chứng kiến một buổi lễ phù thủy thực sự."

Cơn mưa sau buổi lễ

Nhưng điều khiến Riencourt kinh ngạc nhất lại xảy đến sau đó, khi ông trở về nghỉ ngơi: mưa đổ xuống như thác lũ, và cả thung lũng Lhasa chìm trong tiếng sấm rền vang không dứt. Ông khép lại bài ký sự của mình bằng những dòng: "Tôi bắt đầu hiểu ra, sức mạnh tâm lý còn chứa đựng nhiều điều hơn những gì đôi mắt người phương Tây có thể nhìn thấy. Những điều xảy ra trong buổi lễ vấn linh đã mở mắt tôi, mở ra một cánh cửa dẫn vào một thế giới kỳ diệu mà người Tây Tạng đã dày công tìm hiểu — một thế giới nằm giữa sự nghiên cứu sâu xa về tôn giáo và những sinh hoạt thường nhật của đời sống trần thế: thế giới bí ẩn của những sức mạnh tâm lý kỳ diệu, vũ trụ của du già và của những gì nằm bên kia cái chết."

Huyễn thuật không thuộc về tôn giáo

Govinda nhấn mạnh: thực ra, toàn bộ những hiện tượng này không hề gắn liền với đạo Phật, và bản thân người Tây Tạng cũng xem chúng như một dạng hiện tượng tự nhiên — thứ mà con người có thể sử dụng, chẳng khác gì người phương Tây sử dụng điện. Họ không hề trộn lẫn sức mạnh bí ẩn ấy với hình dung tôn giáo, cũng không cho rằng có một đấng thượng đế hay một linh hồn vũ trụ nào đứng phía sau chi phối. Dù không phân định rạch ròi giữa thế giới tự nhiên và thế giới tâm thức, người Tây Tạng vẫn thừa nhận sự khác biệt giữa thế gian và siêu thế gian, giữa hoạt động vật chất và hoạt động tâm linh — nhưng đồng thời không phủ nhận mối quan hệ qua lại giữa chúng, một mối quan hệ hiện diện ngay trong khoảng giữa hai cực đó. Tất cả tùy thuộc vào mức độ con người nhận ra được mối liên hệ nội tại giữa những hiện tượng tưởng chừng chẳng liên quan gì tới nhau — một nhận thức chỉ có được nhờ khám phá ra quy luật chung chi phối chức năng của chúng.

Ranh giới giữa chính đạo và hắc đạo

Chính vì lẽ đó, đối với người Tây Tạng, một nhà huyễn thuật không nhất thiết phải là người ngoan đạo, sùng tín. Người ấy đơn giản là kẻ biết vận dụng quy luật diễn tả sự song hành giữa hiện tượng vật lý và hiện tượng tâm lý. Nếu là một người sống thiên về đời sống tâm linh, ông sẽ dùng hiểu biết của mình để phụng sự cho muôn loài; còn nếu không, ông sẽ tận dụng nó chỉ vì lợi ích riêng của bản thân. Đây chính là ranh giới phân định giữa hắc đạo và chính đạo, dù cả hai đều xuất phát từ cùng một nguyên lý gốc. Cũng như khoa học, sức mạnh huyễn thuật tự thân nó không mang tính tốt hay xấu; tất cả tùy thuộc vào cách con người chọn sử dụng nó.

Chính cái nhìn điềm tĩnh ấy — coi mọi năng lực, dù kỳ bí đến đâu, cũng chỉ là một phần của quy luật tự nhiên, chờ con người khám phá và vận dụng đúng đắn — đã khiến Govinda, một người phương Tây được đào tạo trong tư duy duy lý, dần học được cách nhìn thế giới vô hình ấy không phải bằng con mắt sợ hãi hay cuồng tín, mà bằng sự tôn trọng dành cho một hệ tri thức mà ông biết mình còn phải học hỏi rất nhiều mới mong chạm tới.

Ông nhận ra rằng chính thái độ ấy — không vội tin, cũng không vội bác bỏ — mới là điều hiếm hoi nhất mà một người ngoại quốc có thể học được từ người Tây Tạng. Khoa học phương Tây, với thói quen chỉ công nhận những gì đo lường được bằng dụng cụ, dễ dàng gạt bỏ toàn bộ những hiện tượng như buổi lễ ở Gadong vào ngăn kéo của trò bịp bợm hay ảo giác tập thể. Nhưng người Tây Tạng, những kẻ đã sống hàng ngàn năm giữa núi cao và thời tiết khắc nghiệt, lại chọn một con đường khác: quan sát kỹ lưỡng, ghi nhận sự lặp lại của hiện tượng qua nhiều thế hệ, rồi từ đó rút ra quy luật vận hành của nó — không khác gì cách một nhà khoa học xây dựng lý thuyết từ thực nghiệm. Với Govinda, đó chính là điều khiến huyễn thuật Tây Tạng, dù mang vẻ ngoài kỳ bí đến đâu, vẫn xứng đáng được nhìn nhận bằng một thái độ nghiêm túc, thay vì bị gạt sang một bên như một mê tín của thời quá vãng.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải