Bài tổng quan
Cuộc gặp thoáng qua giữa phố với hóa thân Tomo Géché
Giữa con phố lạnh cắt da ở Gyantse, một cậu bé chín tuổi ngồi trên vai một tu sĩ bỗng rướn cổ nhìn Govinda với ánh mắt sửng sốt, như đang cố nhớ ra ai đó mình từng quen. Ngay lập tức, một ý nghĩ như tia chớp lóe lên trong đầu ông — nhưng ông không chạy theo, không lên tiếng, dù người bạn đồng hành đang giục ông đuổi kịp. Ông có một lý do rất riêng để không muốn gặp lại người thầy cũ của mình theo cách ấy...
Tại Dungkar, Govinda và Li Gotami từng hy vọng sẽ được gặp vị tái sinh của Tomo Géché Rimpotsché, khi ấy hẳn cũng trạc tuổi với cậu tái sinh Saraha ở Tse-Tscholing. Nhưng lúc họ đến Dungkar Gompa năm 1947, cậu bé đã được gửi đi Sera học thêm sau khi đã học hết những gì các thầy tại Dungkar có thể dạy — với cậu, mọi việc học hành thật ra chỉ là nhớ lại những gì đã biết từ tiền kiếp.
Những đô thị tu viện và cái giá của quyền lực
Trong lúc bận rộn nghiên cứu các đền và tu viện quan trọng tại Gyantse — nhất là Kumbum, "đền Vạn Phật", và Pal-Khorlo-Tschöde — cùng lo xin hộ chiếu và mọi thủ tục cần thiết để được phép làm việc tại các đền của Rinchen Zangpo, sao chép lại bích họa nơi đó, hai người gần như không còn để tâm đến biến cố chính trị đang diễn ra xung quanh, ngoài lời hứa với viên tùy viên chính trị tại Gangtok rằng sẽ không tiết lộ gì về tình hình Tây Tạng hay vụ việc liên quan đến nhiếp chính Reting. Nhưng có một điều Govinda nhìn thấy rất rõ: quyền lực chính trị và tôn giáo ở Tây Tạng đã trộn lẫn đến mức nguy hiểm, khi tu viện nào cũng hướng đến quyền lực, hàng ngàn tăng sĩ tụ tập cùng nhau đến mức đánh mất chính những giá trị quý báu nhất của đời sống tôn giáo đích thực: sự an bình, tĩnh lặng của cuộc sống cô tịch, cùng tính tự do của mỗi cá thể. Trong những quần thể tu viện đồ sộ ở Gyantse, tách biệt khỏi thế gian bởi những bức tường dài hàng cây số mà vẫn ngự trị trên tất cả, ông nhận ra đời sống tâm thức đang cạn dần đi — điều khó tránh khi con người sống chen chúc bên nhau — và càng thấm thía sự minh triết của Milarepa cùng những người kế tục, những kẻ chọn nơi ẩn tu, không màng đến các tập hợp tôn giáo lớn, nơi kiến thức sách vở thường được coi trọng hơn việc rèn giũa nhân cách hay nuôi dưỡng từ bi, trí huệ.
Trong quá khứ, dòng Sakyapa — lấy tên từ tu viện Sa-Skya lập năm 1071 — từng là thế lực tôn giáo hùng mạnh nhất, gần như thống trị cả Tây Tạng thời hoàng kim của mình. Nhưng chính quyền lực chính trị ấy lại là nguyên nhân khiến họ suy tàn, bởi quyền lực chỉ sinh ra quyền lực đối đầu; nền thống trị của họ về sau bị phái Gelugpa thay thế, với việc thiết lập ngôi vị Đạt Lai Lạt Ma nắm trọn quyền chính trị lẫn tinh thần tại Lhasa, khi các tu viện dần biến thành những đô thị chứa tới hàng vạn tăng sĩ. Điều này khiến Govinda liên tưởng đến các đại học tu viện Nalanda và Vikramasila xưa kia tại Ấn Độ, nơi đời sống tôn giáo và văn hóa Phật giáo tập trung đến mức trở thành mục tiêu dễ dàng cho quân Hồi giáo cực đoan tàn phá — khi các cơ sở ấy sụp đổ, đạo Phật ở Ấn Độ gần như tiêu vong hoàn toàn, trong khi Ấn Độ giáo, vốn không tập trung hay tổ chức theo kiểu tu viện, lại tồn tại được, nhờ truyền thống được nuôi dưỡng ngay trong từng gia đình sùng đạo hay nơi những du sĩ khổ hạnh sống thành nhóm nhỏ quanh một vị thầy — những người giữ cho sức mạnh tôn giáo không bao giờ tắt. Ngay cả khi đền đài bị phá hủy, niềm tin vẫn không bị dập tắt, chừng nào mỗi gia đình còn giữ một bàn thờ và ít nhất một người giữ đạo.
Ngọn lửa niềm tin âm thầm trong từng gia đình
Vài năm sau khi rời Tây Tạng, Govinda được biết đạo Phật nơi xứ sở này chỉ còn tồn tại mạnh mẽ trong những vùng độc cư hẻo lánh, xa phố phường, hoặc trong các gia đình mà đời sống tâm linh không còn lệ thuộc vào định chế tu viện, mà sống nhờ ngọn lửa niềm tin truyền từ đời này sang đời khác — điều ông từng chứng kiến nơi các phái Nyingmapa, Kargyutpa và những bộ phái nhỏ khác, vốn coi trọng truyền thống thầy trò trực tiếp hơn việc giáo dục đại trà của các tu viện lớn.
Lúc ấy, hai người gần như đã quên hẳn mọi biến động, khi Sera dường như đã trở lại nhịp sống bình thường. Mỗi độ thu về, từ vị thủ tướng đến người công chức thấp nhất, từ Đạt Lai Lạt Ma đến chú tiểu tăng, từ bậc danh vọng đến kẻ cùng đinh, ai nấy đều nô nức tham gia các lễ hội công cộng: những buổi làm phép tại tu viện, các vở diễn về tiền thân Đức Phật do nghệ sĩ chuyên nghiệp trình diễn trong các gia tộc lớn mà ai cũng được xem, những cuộc liên hoan ngoài trời với lều trại trang hoàng rực rỡ quanh các đô thị và tu viện, cùng những cuộc tranh tài đua ngựa, bắn cung, múa hát dân gian mà cả người giàu lẫn kẻ nghèo đều say mê. Người Tây Tạng, với Govinda, là những con người vừa yêu đời vừa sùng tín, biết cách dung hòa hai điều ấy để tận hưởng cái đẹp của cả hai thế giới. Nhưng cái lạnh mùa đông đã kề bên, chấm dứt mọi cuộc vui ngoài trời: dù nắng vẫn chói chang và trời vẫn xanh thẳm, người người bỗng trùm mũ lông, khoác áo ấm, còn mặt đất và hồ nước đã bắt đầu đóng băng, hai bên bờ những dòng sông chảy xiết cũng lấm tấm băng giá.
Cậu bé trên vai người tu sĩ giữa phố
Khi ấy họ nghe tin cậu bé Tomo Géché đã rời Sera về lại quê nhà Dungkar, và sẽ nghỉ lại vài ngày ở Gyantse — nhưng loại tin đồn ấy họ đã nghe quá nhiều lần, nên chẳng còn để tâm, nhất là khi tình hình ở Sera đã yên ổn trở lại. Một ngày đặc biệt lạnh và lộng gió, trên đường từ "Điện Vạn Phật" trở về — nơi Govinda vẫn ngày ngày sao chép kinh sách, bích họa còn Li Gotami thì chụp lại các pho tượng đẹp — cả hai trùm kín áo ấm, quấn khăn kiểu Tây Tạng, đeo kính đen chống cát như mọi người. Đi ngang con phố chính vẫn quen thuộc mỗi ngày, họ gặp hai ba tu sĩ đi ngược chiều về phía đền chính, một người trong số đó cõng trên vai một cậu bé khoác áo choàng đỏ. Lẽ ra họ đã đi ngang qua mà chẳng để ý, nếu không phải vì thái độ khác lạ của cậu bé: bỗng nhiên cậu rướn người, ngẩng cổ nhìn họ với vẻ ngạc nhiên và chú tâm rõ rệt, trong khi những người đi cùng chẳng buồn để ý — cũng như bao người Tây Tạng khác, màu mắt khác biệt của họ đã bị cặp kính đen che khuất.
Càng đến gần, cậu bé càng có vẻ xúc động hơn, quay hẳn người lại nhìn theo, như đang cố nhớ ra ai đó quen biết mà lúc này không nhận ra nổi. Và đến lượt hai người sững sờ: như một tia chớp giữa bầu trời quang đãng, ý nghĩ vụt đến — đây chẳng phải là tái sinh của Tomo Géché Rimpotsché hay sao?
Không muốn gặp lại thầy giữa đám đông hiếu kỳ
Trong khoảnh khắc do dự ấy, hai nhóm người đã đi xa nhau. Dù Li Gotami giục chồng quay lại đuổi theo, Govinda cảm thấy không phải vì ngại chạy theo ai, mà đơn giản đây không phải nơi chốn hay thời điểm thích hợp cho một cuộc hội ngộ quan trọng và phi thường đến vậy. Giữa phố xá, trong cái lạnh cắt da và vòng vây của những ánh mắt tò mò xung quanh, giữa đám đông xa lạ chẳng ai hay biết điều vừa xảy ra — không, ông không muốn gặp lại thầy mình theo cách ấy, dù người có đang mang hình hài một đứa trẻ chín tuổi, cõng trên vai một người lạ giữa phố chợ đông đúc. Ông chỉ mong được gặp lại trong sự tĩnh lặng, đủ để nghe được nhịp đập trái tim mình và cảm nhận phản ứng hồn nhiên thật sự của vị tái sinh, không bị pha trộn bởi sự hiếu kỳ của người xung quanh hay nghi thức xã giao vội vã — ông không muốn để khoảnh khắc quý giá hiếm có ấy trôi qua chỉ vì một phút nông nổi giữa đường.
Một cơ hội vừa đến đã vội vàng khép lại
Họ quyết định trước tiên phải xác nhận mình không nhầm lẫn, rồi hỏi thăm nơi vị tái sinh đang lưu lại để hôm sau tìm đến. Ý nghĩ về cuộc hội ngộ ấy khiến Govinda xúc động sâu xa, dù không khỏi hồi hộp tự hỏi liệu cậu bé — khi ấy mới lên chín — có còn nhớ được điều gì từ quá khứ để nối lại mối liên hệ cũ, hay những ấn tượng của đời sống mới đã đẩy lùi hết ký ức tiền kiếp. Vội vã trở về, họ nhanh chóng xác nhận đó quả thật chính là tái sinh của Tomo Géché mà mình vừa thoáng gặp. Nhưng hôm sau, khi họ tìm đến nơi thì được biết cậu đã rời Gyantse từ trước khi mặt trời mọc. Dù thất vọng vô cùng, họ tự an ủi mình sẽ còn gặp lại cậu tại Dungkar trên đường về — nơi ấy, họ sẽ không chỉ được trò chuyện trong yên tĩnh, mà còn được ở lại lâu dài bên cậu, tại chính nơi họ từng quen thuộc và trân quý.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
