Bài tổng quan
Cung phu thê và cung tử nữ: tình duyên, đào hoa và hùn vốn
Khâm Thiên môn tách bạch tình chí của cung phúc đức khỏi tình duyên của cung phu thê, rồi chia tình yêu thành năm cấp độ rõ rệt từ cái rung động thầm kín đến lúc danh phận đã định. Từ đó cung tử nữ mở ra tiếp — nơi được gọi thẳng là đào hoa cung, quản luôn cả chuyện hùn vốn làm ăn
Cung phu thê — tình duyên, tình chí và cấu trúc bốn chính ba phương
Hàm nghĩa
Cung phu thê ôm trọn một chùm ý nghĩa: tình cảm hôn nhân, duyên với người khác phái, vị trí nhân quả phúc báo, vị trí vợ cả, gian bếp trong nhà, cảnh chiều tà, cung phúc đức của cung tài bạch, vận khí khi ra ngoài, tình trạng kinh tế của anh chị em, và cả hình thể của mệnh chủ.
Khâm Thiên môn phân biệt rất rạch ròi cung phu thê với cung phúc đức, vì cả hai đều liên quan tới chữ "tình" nhưng là hai loại tình khác nhau. Cung phúc đức chưởng quản tình chí — tức tình dục, sở thích, cảm xúc, quan niệm và xu hướng nội tâm. Cung phu thê chưởng quản tình duyên — tức tình nghi ngờ ban đầu, tình cảm, tình yêu, tình duyên và tình nghĩa với người khác phái.
Năm cấp độ của tình duyên được phân rất chi tiết. Tình cảm là cái rung động thầm kín trong lòng, mới chớm có ý ái mộ — điểm khởi đầu của một mối tình. Tình yêu là khi cảm xúc nội tâm đã bộc lộ ra ngoài và trở nên thông suốt, hai người đã có sự giao cảm, đối phương cũng đã bắt đầu đón nhận. Tình luyến là lúc người kia đã trở nên quen thuộc, nỗi nhớ choán đầy thân tâm, muốn chiếm trọn cả con người đối phương. Tình duyên, theo nghĩa hẹp hơn, là khi nhân duyên đã chín muồi, tiến tới bàn chuyện hôn nhân, thực hiện quyền lợi và nghĩa vụ giữ gìn tình yêu. Tình nghĩa là khi danh phận đã định, hai cá thể được xã hội, đạo đức, pháp luật và luân lý công nhận, trở thành một quy phạm chính thức. Nói gọn lại, cung phu thê bàn về thế giới tình yêu của hai người, còn cung phúc đức bàn về khuynh hướng tâm tình, xu hướng tình dục của riêng bản thân mệnh chủ.
Cung phu thê tổng quản toàn bộ chuyện khác phái, bao gồm cả người lẫn việc: đối tượng đang lưu luyến và đối tượng đã thành hôn phối, cả tình duyên trước khi cưới lẫn sau khi cưới. Xét về người, chưa lập gia đình thì gọi là người yêu, đã kết hôn thì gọi là phối ngẫu. Xét về việc, người chưa lập gia đình thì cung này quản lý sự phát triển của tình cảm lưu luyến, người đã kết hôn thì quản lý sự thành bại của hôn nhân. Mức độ nặng nhẹ, sớm muộn của duyên khác phái cũng được đọc qua cung này: với người chưa lập gia đình, nó thể hiện qua độ dày mỏng của "từ trường" kết giao và hình thức phát triển tình duyên; với người đã kết hôn, nó thể hiện qua cá tính, tài hoa, cách cục cao thấp của người phối ngẫu, cùng quan niệm và kỳ vọng về hôn nhân.
Muốn luận đầy đủ mối quan hệ đối đãi trong tình duyên khác phái, cần phối hợp tứ hóa của cả cung phu thê lẫn cung tài bạch. Về mặt tình cảm, cung phu thê là "bên trong", chủ về hôn nhân chính thức, còn cung quan lộc là "bên ngoài", chủ về duyên ngoài hôn nhân. Nhưng nếu xét về sự nghiệp thì vai trò đảo ngược: cung phu thê lại trở thành "bên ngoài", chủ về mở rộng và tiêu thụ trong kinh doanh.
Về mặt cấu trúc: cung phu thê với cung nô bộc lập thành cặp "nghịch sáu" — theo Hà đồ gọi là nhất lục cộng tông, khí trường của hai cung này tương ứng với nhau. Cung phu thê với cung điền trạch lập thành cặp "nghịch tám" — cung điền trạch chính là vị trí tuyệt tình của cung phu thê; nếu hai cung này phi Hóa Kỵ qua lại lẫn nhau thì gọi là "thê điền giao dịch". Bốn cung phu thê, tật ách, quan lộc, phụ mẫu hợp thành tứ chính của cung phu thê — mang tính thể, ở thế tĩnh. Ba cung phu thê, thiên di, phúc đức hợp thành tam phương — mang tính dụng, ở thế động. Khí số vị của cung phu thê chính là cung phúc đức, nên muốn đoán cát hung của phu thê phải kiêm xem thêm phúc đức; đồng thời cung phu thê cũng chính là khí số vị của cung thiên di. Trong cách chia bản cung — đối cung của mười hai cung, phu thê là bản cung thì quan lộc là đối cung, hai cung gộp lại thành một thái cực gọi là tuyến phu quan — cũng chính là tuyến công danh.
Lai nhân cung
Khi lai nhân cung tọa tại cung phu thê, nó liên quan tới thân thể, bản thể, kiếp nạn, và mối quan hệ với cung phúc đức, cung thiên di, cung phụ mẫu. Người có lai nhân cung tại đây thường rất coi trọng gia đình — đây là kiểu cung mệnh "một bao hàm ba". Nếu người này không lập gia đình, cung phu thê vẫn có thể đại diện cho chính bản thân họ, thể hiện qua việc bận rộn với công việc, và họ sợ nhất là chuyện tổn hại đến lòng người.
Cung chức chuyển đổi
- Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí cung tử nữ — dùng để đoán công danh học nghiệp và cử chỉ bên ngoài của con cái. Vì "con của cha mẹ" chính là người phối ngẫu của mệnh chủ, nên qua cung phu thê cũng có thể xem con gái mình thừa hưởng gen di truyền ra sao.
- Lấy cung tài bạch làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí cung phúc đức — đại diện cho phúc phận trong việc kiếm tiền, cùng quan niệm chi tiêu. Vì vậy người xưa mới nói "thê tài" — vợ chính là tài, muốn cưới được vợ phải phấn đấu ít nhất hai mươi năm — cho thấy cung phu thê liên quan mật thiết tới cả tài bạch lẫn phúc đức.
- Lấy cung tật ách làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí cung điền trạch — là nơi tâm thức thân thể quy về, nên cũng liên quan tới tai kiếp của thân thể; đoán xem các cơ quan trong người có yên ổn hay không. Cung phu thê bị khắc thì thần hồn bất an, ảnh hưởng tới cả sự nghiệp lẫn hôn nhân, thậm chí sinh bệnh.
- Lấy cung thiên di làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí cung quan lộc — dùng để đoán khí vận và kiếp số khi ra ngoài xã hội.
- Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí tuyệt tình của nô bộc — dùng để đoán quan hệ giao tế và những biến cố, tai kiếp bất thường với bạn bè.
- Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí cung thiên di — dùng để đoán cục diện bên ngoài của sự nghiệp, tiềm lực đối ngoại, mức độ mở rộng tiêu thụ, cùng chuyện được mất về danh vị.
- Lấy cung điền trạch làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí bản thể của cung tật ách — tức phu thê chính là bản thể bất động sản của gia đình; gia đình hòa thuận vui vẻ thì liên quan trực tiếp tới hôn nhân viên mãn và sự nghiệp thuận lợi. Qua đây cũng đoán được thể chất của cả nhà và những ẩn tật của căn nhà. Luận theo dương trạch, cung phu thê chính là gian bếp — ví dụ cung phu thê tọa Thiên Đồng, nếu bị can Canh của cung điền trạch phi Hóa Kỵ nhập vào Thiên Đồng, thì đó là điềm vòi nước trong bếp bị rò rỉ.
- Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí cung tài bạch — chủ về việc có hưởng thụ được hay không, cùng sức chống đỡ của tiền vốn hay lý tưởng hôn nhân trong quá trình thực hiện mong muốn. Phúc đức tích lũy từ kiếp trước nhiều hay ít đều được đổi trả ở đây — phúc đức chính là nhân quả, gắn với duyên tam sinh.
- Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí cung tử nữ — dùng để đoán những biến động, giao tế đào hoa, đầu tư hùn vốn của người cha.
- Lấy cung mệnh làm thái cực, cung phu thê rơi đúng vào vị trí phu thê — dùng để đoán cách cục cao thấp của người bạn đời và tình duyên hôn nhân nói chung.
- Lấy cung huynh đệ làm thái cực, cung phu thê rơi vào vị trí huynh đệ — dùng để đoán thành tựu của anh chị em, cùng mối quan hệ hỗ trợ ngang hàng giữa họ với mệnh chủ.
Cung tử nữ — đào hoa, hùn vốn và duyên vãn bối
Trên tuyến tình duyên còn một cung mà Khâm Thiên môn gọi thẳng là đào hoa cung.
Hàm nghĩa
Cung tử nữ dùng để đoán đời sống tình dục, đào hoa, ngoại tình, chuyện tái hôn, vị trí Dịch Mã, vị trí thiên di của điền trạch, nghiệp lực bệnh tật, và cả vị trí hùn vốn làm ăn.
Xét theo người, nghĩa hẹp của cung tử nữ chỉ con cái của mệnh chủ; nghĩa rộng bao gồm cả hàng vãn bối, học trò, đệ tử, thuộc cấp, hay tuyến kinh doanh trực thuộc cấp dưới. Xét theo việc, cung này đại diện cho cá tính và cách cục cao thấp của con cái, cùng mức độ nặng nhẹ của duyên phận giữa mệnh chủ với con cái hay hàng vãn bối. Muốn xem chuyện sinh nở của nữ mệnh phải kết hợp thêm cung tật ách; muốn xem xác suất sinh trai hay sinh gái phải xem chung lá số của cả hai vợ chồng.
Cung vị của tử nữ vốn nằm giữa cung phu thê và cung tài bạch, nên hôn nhân và tiền tài tốt xấu của mệnh chủ ảnh hưởng rất mật thiết tới thành tựu của con cái. Cung tử nữ là cung lục thân tiếp nối ngay sau cung phu thê, là nơi bản thân mệnh chủ "tòng xuất" (sinh ra từ đó mà đi tiếp), nên cũng đại diện cho tài hoa bộc lộ ra bên ngoài của chính mình.
Đây chính là đào hoa cung: đào hoa ở đây bao hàm sự thông minh, phong lưu, nổi tiếng, tài nghệ thuật, nhân duyên, giao tế xã giao, cho tới dục niệm và nhục dục. Qua cung tử nữ có thể xem được có vận đào hoa hay không, thuộc loại hình và bản chất nào. Đào hoa trước hôn nhân chỉ đơn thuần là duyên với người khác phái; đào hoa sau hôn nhân thì cần phải chú ý hơn — đào hoa không đồng nghĩa với ngoại tình, nhưng ngoại tình thì chắc chắn là một dạng đào hoa.
Đào hoa được xem là phần định số nằm trong cái không định số: định số là những gì số mệnh chắc chắn sẽ có, còn không định số chỉ là do hoàn cảnh, gặp gỡ, tình cảm hay tâm tính tác động thêm vào. Khi luận mệnh, không nên gán cho đào hoa hàm ý tiêu cực quá mức, cho rằng nó chỉ là quan hệ nam nữ bừa bãi — nói cụ thể, đào hoa bao quát cả duyên với người khác phái, nhục dục, tài nghệ trình diễn, lẫn văn hóa giáo dục.
Cung tử nữ còn biểu hiện năng lực hoạt động tính dục, mức độ cao thấp trong đời sống tình dục nói chung, đồng thời cũng là vị trí hùn vốn — dùng để đoán sự nghiệp hùn vốn thuận hay nghịch, được hay mất, thành hay bại. Cung này cũng đại diện cho những tai kiếp bất ngờ mang tính "tâm ý bên ngoài" — chính vì vậy thiên can của cung tử nữ kỵ nhất là xung vào các cung số 1, 6, 9, 10 (tức mệnh, tật ách, quan lộc, điền trạch), vì các cung ấy đều chủ về những chuyện xảy đến từ bên ngoài. Ngoài ra, cung tử nữ còn đại diện cho chuyện hưu nhàn giải trí, tình sắc, cùng Dịch Mã — những biến động, những nơi nghỉ ngơi bên ngoài như quán ăn, khách sạn, hay những chuyến đi xa.
Về cấu trúc: cung tử nữ với cung quan lộc lập thành cặp "nghịch sáu" — theo Hà đồ là nhất lục cộng tông, khí trường hai cung tương ứng nhau. Cung tử nữ với cung phúc đức lập thành cặp "nghịch tám" — phúc đức chính là vị trí tuyệt tình của tử nữ. Bốn cung tử nữ, thiên di, điền trạch, mệnh hợp thành tứ chính, mang tính thể, ở thế tĩnh. Ba cung tử nữ, nô bộc, phụ mẫu hợp thành tam phương, mang tính dụng, ở thế động. Khí số vị của cung tử nữ là cung phụ mẫu; đồng thời cung tử nữ cũng chính là khí số vị của cung nô bộc. Trong cách chia bản cung — đối cung, tử nữ là bản cung thì điền trạch là đối cung, hai cung hợp lại thành thái cực gọi là tuyến Tử Điền — cũng chính là tuyến ý muốn bên ngoài.
Lai nhân cung
Khi lai nhân cung tọa tại cung tử nữ, nó liên quan trực tiếp tới hàng vãn bối, học sinh, con cái, cùng những chuyện đào hoa, hùn vốn, hay những biến động bất thường xuất phát từ Dịch Mã. Hùn vốn ở đây thường mang lại sự chiếu cố, giúp đỡ từ hàng vãn bối.
Cung chức chuyển đổi
- Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí cung tài bạch — thể hiện công danh và tiền tài thu được, cùng các loại văn thư liên quan tới tài chính như hợp đồng cho vay, khế ước, hay mở rộng ra là chứng chỉ huy động vốn, cổ phiếu niêm yết công khai.
- Lấy cung tật ách làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí cung phúc đức — dùng để đoán sự hưởng thụ của thân thể cùng tính dục, vì đây vốn là đào hoa cung nên chủ về đam mê và các hoạt động liên quan tới tính dục. Nếu thiên can của cung tử nữ hóa nhập vào cung mệnh, đó là sức hút đào hoa đến từ bên ngoài; ngược lại nếu thiên can cung mệnh hóa nhập vào cung tử nữ, thì sức hút đào hoa lại xuất phát từ chính bản thân.
- Lấy cung thiên di làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí cung điền trạch — dùng để đoán hoàn cảnh nơi ở khi ra ngoài, chuyện nghỉ qua đêm ở khách sạn khi đi xa, hay cả chuyện có thêm thiếp thất.
- Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí khí số của cung quan lộc — dùng để đoán chuyện tốt xấu trong sự nghiệp của bạn bè, đồng nghiệp. Vì cung nô bộc vốn chủ về tai kiếp ngoài ý muốn, mà cung tử nữ lại là khí số vị của nó, nên rất nhiều tai kiếp bất ngờ thường phát sinh từ chính phạm vi đào hoa, sắc dục, hưởng nhàn mà cung tử nữ quản lý. Vì vậy can cung tử nữ hóa Kỵ rất kỵ xung vào nguyên mệnh bàn ở các cung số 1, 6, 9, 10 (mệnh, tật ách, quan lộc, điền trạch) — đều chủ về tai kiếp từ bên ngoài.
- Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí tuyệt tình của cung nô bộc — xét theo người thì đây là bạn bè trên con đường sự nghiệp, chủ về cổ đông và đối tác; xét theo việc thì đây là vị trí đổ vỡ, rách nát trong sự nghiệp mang tính xã hội đại chúng — nói rộng ra là tai họa từ người khác gây ra, khiến sự nghiệp tan hoang, hoặc chuyện hùn vốn thất bại vì rã đám.
- Lấy cung điền trạch làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí thiên di — dùng để xem hình ảnh bên ngoài của gia đình và những vận động liên quan. Luận theo dương trạch, cung điền trạch là cửa lớn hoặc nội cục của căn nhà, còn cung tử nữ là ngoại cục — tức hoàn cảnh bên ngoài của căn nhà.
- Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí bản thể của cung tật ách — dùng để xem bản chất quan niệm và những đam mê, hoạt động của mệnh chủ.
- Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí cung tài bạch — dùng để đoán tài lực, cách cục cao thấp và thực lực tiền bạc của người cha. Vì cung phụ mẫu còn mang nghĩa rộng là dòng họ, hội thờ cúng, nên cung tử nữ cũng đại diện cho tài sản chung của cả dòng họ, hội thờ cúng đó.
- Lấy chính cung mệnh làm gốc, cung tử nữ giữ đúng vị trí tử nữ — dùng để xem tính cách con cái và mối quan hệ đối đãi giữa mệnh chủ với con ruột.
- Lấy cung huynh đệ làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí phu thê — dùng để đoán nhân duyên của anh chị em, cùng cách cục và tính cách của người phối ngẫu bên phía anh chị em.
- Lấy cung phu thê làm thái cực, cung tử nữ rơi vào vị trí huynh đệ — dùng để đoán anh chị em của người phối ngẫu, cùng mối quan hệ hỗ trợ ngang hàng giữa họ.
Hai cung phu thê và tử nữ gói trọn phần tình duyên — hôn nhân — con cái của mười hai cung, bên cạnh chuyện tiền bạc của cung tài bạch.
Nguồn: Khâm Thiên Tứ Hóa Nội Truyền Sơ Cấp - Chiến Nguyễn
