Bài tổng quan
Chiếc chuông cũ hé lộ hóa thân của thi sĩ Saraha
Một vị phụ tá tu viện bày cả túi pháp khí trước mặt cậu bé ba tuổi đang chơi ngoài sân, không nói rõ ý định, chỉ hỏi cậu thích món nào. Không chút do dự, cậu chọn ngay chiếc chuông cũ, sứt mẻ nhất trong đám, bỏ qua những chiếc chuông đẹp hơn bên cạnh — rồi đưa ra lý do khiến cả vị phụ tá lẫn người hầu cận năm xưa đều sững sờ. Ít lâu sau, khi bước vào căn phòng dành riêng cho mình, cậu lại lắc đầu: đây không phải chỗ con từng ở...
Mục lục · 7 phần
- 01Đêm ngủ chung phòng và sự tự nhiên hiếm có của người Tây Tạng
- 02Hai truyền thống tu học: Gelugpa và Kargyutpa
- 03Vị tái sinh chín tuổi và bậc thầy khoác áo trắng như Milarepa
- 04Chiếc chuông cũ và chuỗi tràng hạt thiếu một hạt
- 05Nơi ở trong phòng thờ chính và kho báu Terma
- 06Cậu bé vừa là đạo sư vừa là trẻ con
- 07Những ngày miệt mài giữa kinh sách và bích họa
Kể từ ngày Tomo Géché Rimpotsché qua đời, chưa bao giờ Govinda lại thấy tràn ngập một cảm giác tâm linh sâu xa như sợi dây giữa thầy và trò một lần nữa — cho đến khi gặp Adscho Rimpotsché. Nhưng vị thầy mới không hề làm mờ đi ấn tượng về người thầy đầu tiên; ngược lại, ông trở thành một mắt xích tiếp theo, bổ sung cho những gì Govinda đã nhận được từ Yi-Gah Tscho-Ling. Trong dòng cảm xúc ấy, ông nhớ mãi sự giúp đỡ từ vị bạn đồng môn, viện trưởng Dungkar Gompa — người quản lý tu viện chính của Tomo Géché khi ngài vắng mặt hoặc khi vị tái sinh còn nhỏ tuổi đang học tại Sera. Lòng hiếu khách của vị sư trưởng ấy khiến Govinda cảm động và tin thêm vào sự khoan dung, tôn trọng lẫn nhau vẫn luôn tồn tại giữa các chi phái khác nhau trong Phật giáo Tây Tạng, nơi mọi người nhập môn đều xứng đáng được kính trọng, bất kể thuộc trường phái nào.
Đêm ngủ chung phòng và sự tự nhiên hiếm có của người Tây Tạng
Hai người được xếp ở trong một Lhakhang nhỏ xinh đẹp, vốn dành riêng cho các vị lạt ma tái sinh hay bậc trưởng thượng. Vì giới luật phái Gelugpa không cho phép nữ nhân ngủ đêm trong tu viện, ban đầu người ta định để Li Gotami ở một mình tại tòa nhà ngoài; nhưng vị quản đốc lại nói tự nhiên rằng bà có thể ngủ chung phòng với vị lạt ma chủ phòng — bởi ở Tây Tạng, phòng nghỉ vốn khan hiếm và trời quá lạnh, nam nữ hành hương ngủ chung phòng ban đêm là chuyện hết sức bình thường, không ai bận tâm. Quả thật, căn phòng của họ chỉ ngăn đôi bằng một vách gỗ hở một đầu, bên này nhìn thấy bên kia; vị lạt ma ngủ một bên, hai người ngủ bên kia, và ông thân thiện, ý tứ đến mức góc riêng ấy vẫn thấy ấm cúng như ở nhà. Vào những ngày lễ đông khách hành hương từ xa không kịp về, đàn ông ngủ trong tu viện còn phụ nữ nghỉ ở các tòa nhà ngoài — nhiều khi cả hai người còn phải chia sẻ căn phòng ấy với một nhóm phụ nữ khác, tất cả trải chiếu nằm hai bên vách gỗ mà ngủ qua đêm không chút ngần ngại.
Trong những chuyến đi sau, họ còn chứng kiến thêm sự cởi mở tự nhiên của người Tây Tạng: những ngày oi bức, phụ nữ có thể cởi trần đến ngang hông để gội đầu, tắm rửa mà không hề ngượng ngùng, hay để trần làm việc trong mùa gặt khi nắng gắt. Điều này chỉ thấy ở những vùng dân cư còn giản dị, chứ không còn ở xã hội tinh tế như Lhasa — nơi họ từng lưu lại lâu ngày tại Yabschi Punkhang, dinh thự một gia đình vương giả có quan hệ hôn nhân với hoàng gia Sikkim. Nhìn chung, vị trí người phụ nữ Tây Tạng khá cao: họ giữ vai trò hàng đầu trong hầu hết các ngành nghề, chỉ trừ chính trị và lãnh đạo tinh thần vốn nằm trong tay giới tăng lữ. Dù cũng có không ít nữ tu uyên bác, phần lớn phụ nữ vẫn thiên về đời sống thực tiễn — buôn bán, quản lý gia sản — và là người thừa kế chính thức mọi bất động sản trong nhà, truyền từ đời này sang đời khác qua một người phụ nữ chủ chốt, để tránh đất đai vốn hạn hẹp bị chia lẻ. Cũng vì áp lực kinh tế ấy mà tục đa phu tồn tại ở vùng sa mạc miền Tây hay núi non phía Bắc, song song với tục lệ mỗi nhà thường dành ít nhất một người con — trai hoặc gái — cho đời sống tâm linh.
Hai truyền thống tu học: Gelugpa và Kargyutpa
Cả tu sĩ nam lẫn nữ đều được trọng vọng nếu uyên bác hoặc tinh chuyên thiền định, nghi lễ — với người Tây Tạng, tri kiến gần như mang tính thiêng liêng, và hai điều ấy thường thống nhất với nhau ở mức cao. Phái Gelugpa — giáo phái duy nhất ở Tây Tạng giữ nghiêm đời sống độc thân — đặc biệt coi trọng việc nghiên cứu kinh sách, sử học, triết học, thi văn, cả y học lẫn thiên văn; tín đồ của họ thường học nhiều năm trong các đại học tu viện như Drepung, Ganden hay Sera. Ngược lại, phái Kargyutpa xem trọng việc tu luyện tâm thức bằng thiền định hơn là kiến thức sách vở hay tài biện luận; với họ, minh chứng cao nhất là khả năng ẩn cư lâu dài trong hang động, trong thất độc cư, nơi giáo pháp của thầy được thực hành trực tiếp — còn việc học kinh sách chỉ là phương tiện để hiểu những nguyên lý căn bản.
Vị tái sinh chín tuổi và bậc thầy khoác áo trắng như Milarepa
Nhờ uy tín một vị ẩn tu và đạo sư thiền định, theo thời gian Adscho Rimpotsché trở thành người lãnh đạo tinh thần của Tse-Tscholing — đến mức cả vị tái sinh của sư trưởng cũ, khi ấy vừa lên chín, cũng nhìn ông với ánh mắt kính phục, để ông dẫn dắt cho đến ngày đủ trưởng thành mà đảm nhận vai trò trụ trì. Adscho là một "Repa" — người khoác áo trắng viền đỏ theo cách Milarepa, không mặc áo choàng đỏ đậm của tăng sĩ thông thường; cũng như Milarepa, ông không cạo tóc mà đội mũ dài, hai tai đeo vòng vỏ sò xoắn ốc trắng theo lối các vị thành tựu giả cổ xưa.
Còn cậu bé tái sinh trẻ tuổi ở Tse-Tscholing lại là hóa thân của một vị tất địa khác từ quá khứ xa xôi hơn nhiều — Saraha, một trong những nhà thơ huyền bí lớn của thế kỷ thứ bảy. Khác với Adscho, Saraha khoác áo choàng tăng sĩ thông thường, và vị gia sư dạy cậu — người có tấm lòng tha thiết như một người mẹ — là một tỳ kheo đã thọ giới đầy đủ; ngay cả vị phụ tá của Adscho trong buổi lễ điểm đạo trước đó cũng là một tỳ kheo, dù phần đông cư dân trong tu viện đều là người có gia đình, khoác áo đỏ nhưng sống cùng vợ con trong những cốc nhỏ quanh tu viện. Trong các dịp lễ, khi cả tu viện tụ họp nơi chánh điện, cậu bé lên ngồi trên tòa của mình, ung dung và vững chãi đến lạ — một sự pha trộn kỳ lạ giữa nét ngây thơ trẻ con và vẻ minh triết già dặn, chuyển qua chuyển lại nhanh đến khó tin. Gia sư của cậu kể rằng cậu lấy lại tri kiến cũ nhanh chóng lạ thường, có thể đọc thuộc lòng nguyên một cuốn kinh.
Chiếc chuông cũ và chuỗi tràng hạt thiếu một hạt
Cậu sinh ra trong một ngôi làng ngay dưới chân Dungkar Gompa, và từ khi vừa biết nói đã nhắc mãi về một tu viện trên núi nơi mình từng là tăng sĩ. Dân làng tự nhiên nghĩ đó là Dungkar Gompa — ngôi chùa nhìn thấy được từ dưới thung lũng — nhưng cậu bé một mực phủ nhận. Tình cờ vị phụ tá Tse-Tscholing nghe được chuyện này khi cậu mới ba, bốn tuổi — lúc ấy vị tái sinh của sư trưởng Tse-Tscholing vẫn chưa tìm ra — nên ông cùng vài tăng sĩ già tìm đến làng, trò chuyện với cậu bé đang chơi gần nhà mà không tiết lộ ý định gì. Vị phụ tá mang theo túi pháp khí như các lạt ma hành cước vẫn mang, trong đó có vài món đồ của vị sư trưởng cũ lúc sinh thời, rồi mở ra cho cậu xem. Thấy cậu tỏ vẻ thích thú, ông hỏi cậu muốn lấy món nào; không chút đắn đo, cậu chọn ngay một chiếc chuông cũ, sứt mẻ, dù bên cạnh còn nhiều chuông khác đẹp và nguyên vẹn hơn. "Sao con lại muốn cái chuông cũ này?", vị phụ tá hỏi, "Ở đây có nhiều chuông tốt hơn nhiều mà." — "Không", cậu đáp, "con thích cái chuông cũ của con hơn." — "Nhưng sao con biết đó là chuông của con?" — "Vì có lần nó rơi và sứt một miếng ở vành", cậu nói, rồi lật chuông lên cao — quả nhiên có một vết sứt nơi vành trong mà trước đó chính vị phụ tá cũng không hề biết.
Chuyện này về sau được người hầu cận cũ của vị sư trưởng xác nhận đúng như vậy; ông còn nhớ luôn việc chuỗi tràng hạt của sư trưởng thiếu mất một hạt đá xanh — đúng là hạt cuối trong chuỗi một trăm lẻ tám hạt gỗ mà cậu bé từng nhắc tới. Mọi vật dụng của vị sư trưởng cũ, cậu đều nhận ra ngay tức khắc, và luôn từ chối những vật khác dù trông giống hệt. Đáng chú ý nhất là khi được đưa về Tse-Tscholing và dẫn vào căn phòng dành cho trụ trì, cậu lập tức nói: "Đây không phải chỗ con từng ở, con nhớ là ở trên đỉnh núi." Cậu nói đúng: căn phòng cũ của vị sư trưởng nằm cao hơn, trên một mỏm đá phía trên tu viện, đã bị cháy — vốn xây nửa dưới bằng đá, nửa trên bằng gỗ, mái nhô ra lợp gỗ mỏng đè đá lên trên, giống kiểu nhà nhỏ vùng núi Alps hay Tirol.
Nơi ở trong phòng thờ chính và kho báu Terma
Cũng như tại Dungkar Gompa, ở Tse-Tscholing hai người được dành cho một phòng thờ riêng rất đẹp; và theo tinh thần cởi mở của phái Kargyutpa — cho phép cả lạt ma độc thân lẫn có gia đình cùng lưu trú — Li Gotami không bị buộc phải ở ngoài tu viện. Nhờ vậy họ được ở trong gian phòng thờ lớn, nơi tượng Liên Hoa Sinh giữ vị trí trung tâm, xung quanh là kinh sách mật điển của ngài và các vị kế tục, cất trong những kệ sách mạ vàng — trong đó có những bản văn gọi là Terma (báu vật), từng được chôn giấu trong hang động thời Phật giáo bị bức hại dưới thời vua Langdarma, chờ ngày thời cơ chín muồi để các vị nối dòng khám phá lại; giáo pháp Tử Thư — tác phẩm kinh điển toàn cầu còn được biết đến với tên "Luận vãng sinh Tây Tạng" — cũng nằm trong số báu vật ấy. Với Govinda, việc Adscho cho họ ở ngay trong phòng thờ chính không chỉ là lòng hiếu khách, mà còn ngầm cho thấy ông đã nhận họ vào hàng ngũ tăng đoàn của mình — một vinh dự khiến cả hai xúc động khi nghĩ đến việc chính Adscho vẫn sống trong túp lều nghèo nàn không chút trang trí, còn họ lại được ở trong căn phòng cột kèo chạm trổ sang trọng như dành cho bậc vương tước.
Từ khung cửa kính kiểu véranda Ấn Độ xưa, họ nhìn ra khoảng sân rộng của tu viện cùng các dãy nhà xây bậc thang tựa sườn núi, xen giữa là những cây thông cao, cờ cầu nguyện và bảo tháp; xa hơn là phòng thờ và chỗ ở của cậu tái sinh trẻ tuổi với đầy tranh thangka quý cùng bàn thờ chạm khắc, và căn nhà nhỏ xinh như nhà búp bê của vị gia sư. Mỗi tối, gia sư cùng cậu bé đi vòng quanh bảo tháp và tu viện, tay lần chuỗi hạt miệng tụng thần chú — gia sư đi trước trang nghiêm, cậu bé tung tăng phía sau, mải để tâm đến chim chóc bay lượn hay chú chó con gặp trên đường, đến khi được gia sư nhắc mới sực nhớ việc mình đang làm. Chưa bao giờ họ thấy ông nghiêm khắc với cậu, dù việc dạy dỗ một vị tái sinh vốn thường ngặt nghèo hơn hẳn các tiểu tăng khác.
Cậu bé vừa là đạo sư vừa là trẻ con
Vị tái sinh của Saraha là một đứa trẻ khác thường về mọi mặt — cho dù không biết trước cậu là hóa thân, người ta vẫn thấy cậu vượt hẳn bạn cùng lứa nhờ khuôn mặt thông minh, ánh mắt linh hoạt và dáng đi ung dung tự nhiên. Trong buổi lễ ngồi trên tòa, cậu rõ ràng là một vị Rimpotsché; nhưng khi tiếp khách trong phòng riêng, cậu lại là sự pha trộn duyên dáng giữa nét cao quý và sự tò mò trẻ thơ. Khi Li Gotami vẽ chân dung cậu ngay trong phòng cầu nguyện — giữa những bức thangka quý và pháp khí dành riêng cho vị trí tâm linh của mình — cậu tỏ ra thích thú, hết ngại ngùng, trò chuyện tự nhiên mỗi lúc nghỉ tay, đồng thời cũng là một người mẫu tốt, ngồi yên không chút mệt mỏi hay sốt ruột.
Một hôm sau trận tuyết rơi dữ dội, đang ngắm cảnh qua cửa sổ, họ bỗng thấy vài thân hình trần truồng từ phòng thờ chạy ra, nhảy vòng quanh trên nền tuyết trắng rồi lăn qua lăn lại — không ai khác chính là cậu tái sinh cùng hai đứa trẻ cùng tuổi đang nô đùa. Lăn tuyết chán, cả nhóm chạy vào nhà sưởi ấm rồi lại ùa ra lặp lại trò chơi vài lần nữa. Họ vui khi thấy dù học hành nghiêm khắc, trò chơi thiếu niên vẫn không hề bị tước mất, cho dù tính chất tâm linh của việc giáo dục rất cao. Có lẽ trò lăn tuyết ấy còn nhằm rèn luyện thân thể cứng cáp, chuẩn bị cho phép nội nhiệt về sau — khi hành giả phải chứng tỏ khả năng dùng chính nhiệt lượng cơ thể chống lại giá lạnh qua sự chế ngự du già lên thân tâm — nhưng họ chọn không hỏi ai về chuyện này, sợ làm bọn trẻ ngượng ngùng nếu đó chỉ đơn thuần là trò chơi.
Những ngày miệt mài giữa kinh sách và bích họa
Ngoài giờ tu tập, hai người bận rộn với việc học hỏi, trích dẫn, ghi chép kinh sách, làm bản in gỗ và sao chép bích họa. Trong gian phòng thờ đối diện, họ mừng rỡ tìm thấy những bức bích họa tuyệt đẹp vẽ tám mươi bốn vị thành tựu giả, cho Govinda cơ hội hoàn thiện thêm công trình tranh tượng ông đang theo đuổi từ trước. Bên ngoài tu viện cũng không thiếu cảnh để vẽ, để chụp, nên họ gần như chẳng có phút nghỉ ngơi — ngoài những cuộc chuyện trò thú vị với Adscho, với vị phụ tá, gia sư của cậu tái sinh và nhiều người khác về các khía cạnh của truyền thống tâm linh và phép tu thiền định.
Trong số đó, người giữ chính điện gây ấn tượng đặc biệt: mỗi ngày ông mang nước, thắp đèn nhang, lau dọn pháp khí và phòng ốc sáng trưng, làm mọi việc ấy không chỉ cẩn thận mà còn xem như một pháp tu, với lòng tin tuyệt đối đến mức trên trán ông nổi hẳn một cục chai — dấu tích của vô số lần lễ lạy mỗi ngày trước các bậc giác ngộ và những vị hộ pháp cho trí huệ siêu việt như Đại Hắc Thiên, Kim Cương Thủ, Thời Luân, Hô Kim Cương, Đại Cực — trong đó Đại Cực là một hộ thần đặc biệt của dòng Kargyutpa, cũng được thờ ở nhiều dòng phái khác, biểu tượng cho một hệ thống thiền định sâu sắc mà chính Govinda từng bỏ cả năm trời nghiên cứu; vì lẽ đó, vị này cùng mạn-đà-la liên quan được đặt một khám thờ riêng bên cạnh Liên Hoa Sinh. Tại Dungkar Gompa, họ còn tìm thấy một bức phù điêu mạn-đà-la ấy được chạm khắc kỳ công với 164 vị thần cùng vô số chi tiết khác — tiếc rằng nó nằm khuất trong góc tối chánh điện, bọc kín trong khung gỗ, không thể nghiên cứu kỹ hay chụp lại được.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
