Bài tổng quan
Vũ điệu mặt nạ Tây Tạng và cái chết của bản ngã
Giữa sân tu viện Hemis chật kín hàng ngàn người, một hình nộm bột màu bị con quỷ chỉ còn bộ xương vác ra giữa sàn nhảy múa, rồi thần Chết đầu bò ba mắt xuất hiện, vung mã tấu chặt nó ra từng mảnh ném vào đám đông. Nhưng điều khiến Govinda sững sờ không phải cảnh tượng rùng rợn ấy, mà là ý nghĩa ẩn sau nó: hình nộm kia không tượng trưng cho kẻ thù nào cả, mà chính là...
Mục lục · 7 phần
- 01Đền Vạn Phật chín tầng và các cuộc trình diễn huyền bí
- 02Ý nghĩa thật sự đằng sau những buổi lễ
- 03Cội nguồn từ Ai Cập cổ đến vũ điệu thần Dionysos
- 04Chư thiên bước ra từ bóng tối chính điện
- 05Hai gã hề chế nhạo và ý nghĩa của sự đối nghịch
- 06Cuộc chiến giữa Liên Hoa Sinh và loài quỷ dữ
- 07Hình nộm bị chặt ra từng mảnh và bài học về hiến tế cái tôi
Mọi chuyện xảy ra ngoài mọi tiên liệu. Vài tháng sau khi đến đền "Vỏ Sò Trắng", Govinda và Li Gotami hay tin Tomo Géché Rimpotsché đã lên đường viếng một tu viện tại Darjeeling. Rồi vài tháng sau nữa, tình cờ gặp lại chính cha của cậu bé giữa rừng, trên đường từ Gangtok đến Kalimpong — lần cuối họ còn gặp ông, vì không lâu sau đó ông qua đời — mới hay con trai ông đã trở lại Sera vì người ta tin tình hình nơi đó đã yên ổn. Chẳng ai ngờ được số phận nào đang chờ đợi cả tu viện và cả vùng đất ấy, cũng như nỗi đau khôn tả sau này dành cho vị tái sinh trẻ tuổi — nhưng đó là chuyện Govinda chưa muốn kể vội.
Đền Vạn Phật chín tầng và các cuộc trình diễn huyền bí
Vì nhiều lý do, họ ở lại Gyantse lâu hơn dự tính rất nhiều — và đó lại là quãng thời gian mang về không ít kết quả cùng kinh nghiệm quý báu. Nhờ vậy họ có dịp thăm nhiều tu viện, nhiều cốc độc cư trên núi quanh vùng, đặc biệt là điện vàng "Vạn Phật" — một ngôi đền chín tầng với hàng trăm khám thờ riêng biệt, mỗi nơi đều có những bích họa tuyệt đẹp, chưa kể vô số tranh tượng khác — nhiều đến mức cả một đời người cũng không thể nghiên cứu hết. Họ còn tham dự nhiều lễ nghi, sinh hoạt tôn giáo, trong đó có những vũ điệu tâm linh nổi tiếng và các cuộc trình diễn huyền bí rực rỡ sắc màu áo choàng, mặt nạ sống động, động tác siêu hình bí ẩn hòa cùng nhạc lễ — nơi tiếng nói của thiên thần và ma quỷ như đọ sức nhau giữa một đấu trường vĩ đại, giữa kiến trúc đồ sộ và những ngọn núi vươn tới trời.
Govinda từng chứng kiến những buổi trình diễn tương tự ở Yi-Gah Tscho-Ling, Hemis, Gangtok và vài tu viện nhỏ khác, nhưng ấn tượng nhất vẫn là tại Hemis, Ladakh — nơi buổi lễ kéo dài ba ngày với hàng ngàn khán giả, nhiều người phải đi bộ nhiều ngày đường mới đến được, phần lớn phải cắm lều bên ngoài ngôi tu viện dựng trên mỏm núi cheo leo tuyệt đẹp. Vào đầu những năm ba mươi ấy, nơi đây gần như chưa hề liên lạc với thế giới bên ngoài — phần lớn người ta chưa từng thấy một chiếc xe có bánh, nhắc đến tàu hỏa hay tàu thủy chỉ khiến họ mỉm cười hoài nghi, còn máy bay thì chưa ai từng nghe tới. Chính ở nơi ấy, Govinda thấy rõ nhất sức tác động của những cuộc trình diễn huyền bí lên những con người chất phác, ít học, khi họ tham dự bằng trọn vẹn cảm xúc của mình.
Ý nghĩa thật sự đằng sau những buổi lễ
Với Govinda, những cuộc trình diễn ấy hoàn toàn không phải trò tiêu khiển cho đám đông hiếu kỳ, mà là cách mở ra một thực tại cao hơn ngay trên bình diện con người, thông qua các nghi lễ huyền bí triệu hồi thế giới tâm linh, hiện thân nơi những người tạm thời từ bỏ chính bản thân mình qua nhiều nghi thức, để trở thành công cụ, thành chỗ chứa cho các năng lực siêu nhiên mà chiếc mặt nạ họ mang đại diện. Dưới ánh mặt trời rực rỡ và trong từng bước vũ điệu, những chiếc mặt nạ ấy toát ra một sức sống siêu nhiên lạ lùng — không chỉ mang dáng vẻ hiền thiện mà còn phô bày cả khía cạnh đáng sợ của những năng lực cao hơn: uy lực thần chết và sự hủy diệt, nỗi sợ trước cái bất định, cơn phẫn nộ và những bóng ma của nghi hoặc vẫn bám theo con người từ lúc sinh ra đến khi chết, từ khi chết đến khi tái sinh — cho đến ngày ta học được cách nhìn sinh tử bằng lòng can đảm, thứ can đảm chỉ sinh ra từ lòng từ bi với muôn loài và trí biết về tự tính đích thực của vạn vật. Tử Thư từng viết: chừng nào ta chưa hiểu rằng mọi hình dạng đáng sợ ấy đều là hiện thân của chính tâm thức mình, là sự chuyển hóa của chính năng lực đưa ta đến giác ngộ, thì ta vẫn còn trôi lăn mãi trong vòng sinh tử.
Cội nguồn từ Ai Cập cổ đến vũ điệu thần Dionysos
Các cuộc trình diễn huyền bí Tây Tạng, vì thế, nhằm thể hiện thế giới siêu việt phản chiếu trong tâm con người — một thế giới có thể áp đảo tâm trí nếu con người không biết cách thể hiện nó đúng đắn. Govinda nhận thấy các lễ nghi Ai Cập cổ hay việc thờ cúng thần Dionysos cũng bắt nguồn từ chính động lực ấy; và cũng như các vở kịch tôn giáo Hy Lạp phát xuất từ vũ điệu thờ Dionysos, các cuộc trình diễn huyền bí Tây Tạng bắt nguồn từ vũ điệu của nhà huyễn thuật, nơi những động tác tượng trưng và nghi thức ban phép được dùng để trừ tà, triệu hồi năng lực tốt lành. Cũng như người Hy Lạp cổ, các vũ điệu mặt nạ Tây Tạng diễn ra ngay giữa lòng khán giả, không hề có sân khấu ngăn cách — vũ điệu thực hiện ngay trong sân tu viện, xung quanh là hành lang và các phòng trưng bày dành cho khách quý, còn lại chen chúc khắp nơi, có người ngồi cả trên mái nhà. Kiến trúc rực rỡ hòa lẫn với sắc màu tươi vui của khán giả tạo nên một khung cảnh tự nhiên, không hề tách biệt giữa người xem và người diễn — cả hai hòa vào nhau trong một chứng nghiệm chung, không còn ranh giới giữa tự nhiên và siêu nhiên, giữa cái tục và cái thiêng, để người xem cũng trở thành người tham dự vào một thực tại huyền bí do chính tâm mình tạo nên, ở một tầm ý thức cao hơn thường ngày.
Chư thiên bước ra từ bóng tối chính điện
Khó có thể quên được cảnh tượng những hình ảnh siêu phàm của chư thiên, địa thần và ma quỷ bước ra từ bóng tối chính điện, uy nghi bước lên bậc thềm để vào sân, hòa trong tiếng kèn khổng lồ và nhịp xập xỏa chậm rãi, trang nghiêm. Hàng ngàn người đứng lặng trong sân, trên hành lang, ban công, cả trên mái nhà, nín thở như bị cuốn hồn bởi sự huyền bí đầy uy lực. Dần dần các vị thần tôn kính xuất hiện: dưới chiếc lọng rực rỡ sắc màu là chúa tể của năng lực siêu nhiên; Liên Hoa Sinh cùng các hóa thân khác nhau mà ngài từng mang qua nhiều kiếp để phụng sự chúng sinh — khi là Phật Thích Ca, khi là vua, là học giả, là du già sư, là tăng sĩ, khi lại là hiện thân phẫn nộ của kẻ chiến thắng ma quỷ, của bậc hộ pháp, của người truyền dạy về một thực tại tối hậu vượt ngoài mọi khái niệm. Với những bước chân chậm rãi đầy huyền bí, các hình tượng ấy đi vòng quanh cột cờ cầu nguyện giữa sân chính điện, giữa nhạc điệu trầm bổng hòa cùng tiếng tụng niệm ban phước lành và ca tụng thiện hạnh của các ngài, trong lúc mây hương tỏa lên trời và không khí rung lên bởi tiếng cồng, tiếng trống trầm, tiếng kèn cùng tiếng xập xỏa.
Hai gã hề chế nhạo và ý nghĩa của sự đối nghịch
Nhưng giữa lúc các hình ảnh tôn kính đang trang nghiêm đi vòng quanh sân, không khí căng thẳng của khán giả bỗng bị phá vỡ bởi sự xuất hiện của hai chiếc mặt nạ cười nhăn nhở — hai kẻ nhại lại động tác của các vị thánh, gần như chế giễu chư Phật và các bậc hộ pháp, nhảy ra nhảy vào, nhìn chằm chằm vào mặt các ngài như muốn khiêu khích, chọc tức. Thế nhưng các vị thần vẫn điềm nhiên bước tiếp, chẳng chút bận tâm đến những kẻ phá bĩnh. Kết quả lại vô cùng lạ lùng: thay vì phá hỏng không khí thiêng liêng, chính sự đối chọi giữa cái cao cả và cái đáng chê trách ấy lại càng làm sâu sắc thêm ý nghĩa của toàn bộ nghi lễ — bởi thực tại vốn dĩ bao trùm tất cả, nơi cái cao nhất và cái thấp nhất đều có chỗ đứng, nương tựa lẫn nhau. Chỉ khi chứng thực được cả hai cực đối lập ấy cùng lúc, người ta mới chạm được vào đúng tự tính của thế giới và của chính đời mình, đúng với kích thước thật của nó — như hai cực của một bản nhạc, khoảng cách càng lớn giữa chúng thì không gian cảm nhận nội tâm càng được mở rộng, càng sâu sắc, càng ấn tượng. Sự nghiêm trang và óc hài hước, vì thế, chẳng hề loại trừ nhau, mà ngược lại cùng làm chứng cho sự toàn vẹn của một cái nhìn biết đặt mọi "sự thật" vào tính tương đối của nó — nhất là sự tương đối trong chính vị trí và góc nhìn của bản thân mình, cái gốc rễ sinh ra mọi phân biệt tốt xấu, đúng sai.
Cuộc chiến giữa Liên Hoa Sinh và loài quỷ dữ
Trong các buổi trình diễn huyền bí Tây Tạng, mọi tầng bậc của đời sống đều hiện diện: cõi trời và cõi người, loài mang đầu thú, quỷ đói, thần chết và sự hủy diệt, cùng những hiện thân mang hình người hay phi nhân của lòng từ bi — nhờ đó mọi dạng hiện hữu được giải thoát khỏi giới hạn riêng, hòa vào một dòng sống lớn hơn bao trùm tất cả. Cuộc đấu tranh giữa ánh sáng và bóng tối, giữa thiên tính và ma quái, giữa sự hủy diệt và khát vọng vươn đến đời sống vĩnh cửu, được diễn tả cả trên bình diện lịch sử lẫn trong cõi phi thời gian của tâm hồn con người. Chiến thắng của Liên Hoa Sinh trước hắc đạo và loài quỷ dữ từng sống bằng máu thịt cúng tế người và vật là chủ đề chính trong ngày đầu buổi lễ ở các tu viện thuộc trường phái cổ — Nyingma, Kargyutpa và Sakya — trong khi phái Gelugpa lại tái hiện sự sụp đổ của vua Langdarma, kẻ giết anh mình để đoạt ngôi, rồi sau đó bị một tu sĩ cải trang thành người của hắc đạo bắn chết bằng một vũ điệu cung tên.
Hình nộm bị chặt ra từng mảnh và bài học về hiến tế cái tôi
Nhưng quan trọng hơn cả những tuồng tích lịch sử ấy là phần trình diễn liên quan đến Tử Thư, tác phẩm trọng yếu của Liên Hoa Sinh. Cuốn sách chỉ rõ: mọi thánh thần hay ma quỷ, mọi sức mạnh của ánh sáng hay bóng tối đều nằm ngay trong chính ta, và ai muốn chiến thắng thần chết phải đủ can đảm nhìn thẳng vào nó, thừa nhận nó ngay giữa đời sống này. Chính cái chết sẽ vén mở cho ta thấy điều huyền bí sâu xa nhất chính là sự sống, dù nó hiện ra dưới hình dạng thần chết đáng sợ — đầu bò cùng đám ma quỷ dữ tợn triệu hồi nỗi sợ vốn sẵn trong lòng người, để rồi giết chết con quỷ của bản ngã và lòng ích kỷ — đó chính là lễ vật hiến tế duy nhất mà Phật chấp nhận: hy sinh chính cái tôi của mình. Thần chết, suy cho cùng, không ai khác hơn chính là bậc đại từ bi Quán Thế Âm; những phẩm vật đẫm máu của quá khứ tăm tối giờ đây được thay bằng chính bản ngã nhỏ bé của ta — cái đã giam cầm ta từ vô lượng kiếp và còn trói buộc ta trong vòng sinh tử, cho đến ngày ta vượt thoát khỏi cái tôi bé nhỏ ấy.
Chính Liên Hoa Sinh — một trong những bậc thầy minh triết nhất mọi thời đại — đã thổi vào nghi lễ cổ xưa vốn được truyền lại qua nhiều thế hệ bởi các tu sĩ đạo Bön này một ý nghĩa hoàn toàn mới: chỗ cho những phẩm vật đẫm máu mà người xưa dùng để cầu khẩn các thế lực tăm tối nay được thay bằng chính sự chiến thắng bản thân. Trái tim con người trở thành sân khấu của cả vũ trụ, và sự chuyển hóa ấy được tái hiện sống động trên sàn diễn: thay cho người hay vật sống, một hình nộm làm bằng bột màu được một con quỷ chỉ còn bộ xương vác ra giữa sân, nhảy múa vòng quanh, rồi thần chết cùng đoàn tùy tùng xuất hiện, xua đuổi con quỷ ấy đi.
Đỉnh điểm kịch tính nhất của toàn bộ buổi lễ, theo các trường phái cổ, rơi vào ngày thứ hai: Thần Chết — mang mặt nạ đầu bò xanh thẫm, ba mắt, đeo tràng đầu lâu, tay trái cầm sọ người đầy máu, tay phải vung mã tấu — nhảy múa với những bước chân dồn dập, càng lúc càng cuồng nhiệt quanh hình nộm nằm bất động dưới đất, cho đến khi hình ảnh chỉ còn là vệt màu nhòe và lưỡi kiếm gần như hóa thành tia chớp. Tiếng trống, tiếng xập xỏa dồn dập lên đến cao trào ầm vang — và ngay khoảnh khắc ấy, lưỡi mã tấu bổ xuống, chặt hình nộm ra từng mảnh, ném tung về mọi hướng. Lũ ma đói ùa tới tranh giành từng miếng, nhai nuốt ngấu nghiến, rồi ném phần còn lại lên không trung và cả vào đám khán giả, để họ cũng được dự phần vào bữa tiệc mang tính biểu tượng ấy.
Thật khó lòng tả hết ấn tượng vừa chân thực vừa kỳ bí của sự hòa trộn giữa cảnh tự nhiên và siêu nhiên ấy. Những chiếc mặt nạ lớn, với hình dạng và sắc màu đầy uy lực, dường như sống động một cách đáng sợ, thực hơn cả chính người mang chúng lẫn đám đông đang đắm chìm theo dõi. Người xem như được đưa vượt qua ranh giới của sự hiện hữu thường nhật, để nhìn thấu sang bên kia biên giới của cái chết — nơi mọi cánh cửa mở ra cho đủ mọi cõi giới và mọi hình thái tái sinh, và nơi con đường thoát ra khỏi vòng luân hồi ấy hiện rõ trước mắt tâm, hóa thành khát vọng được giải thoát, giác ngộ. Người xem và người diễn khi ấy đã hòa làm một, cùng là những kẻ tham dự tích cực vào một nghi lễ nhiệm màu, dẫn họ vào một trong những huyền nhiệm cổ xưa nhất — nơi mọi đời sống tôn giáo cùng chung một cội rễ, và nơi con người bắt đầu thức tỉnh.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
