Bài tổng quan
Vì sao người tài giỏi vẫn có thể lận đận thi cử
Có tư chất thông minh chưa chắc đã thi đỗ; ngược lại, không ít người học vấn bình thường nhưng lại đỗ đạt bất ngờ nhờ đúng thời đúng vận. Câu chuyện học tài thi phận muôn thuở ấy hóa ra cũng có cả một hệ thống sao riêng gọi tên...
Mục lục · 2 phần
Các sao trợ lực khoa bảng
Học vấn chỉ thực sự cao sâu nếu được nhiều khoa tinh cùng lúc hội tụ. Bằng không, người học cần đến sự trợ lực của những sao dưới đây — những sao tự thân không trực tiếp mang nghĩa học vấn, nhưng lại đóng vai trò như chất xúc tác, khuếch đại thêm cho những gì văn tinh đã gieo sẵn. Có thể tạm chia nhóm sao trợ lực này thành ba loại: loại mở rộng phạm vi học vấn, loại thúc đẩy động lực học tập, và loại mang lại may mắn trong thi cử.
Những sao mở rộng học vấn
Có Tả Phù, Hữu Bật đi cùng khoa tinh, sức học của đương số sẽ rộng ra hơn hẳn. Ví dụ nếu đi cùng Hóa Khoa hay Văn Xương, Văn Khúc, học trò sẽ biết thêm nhiều thứ tiếng, giỏi ngoại ngữ, rất hợp với nghề dịch thuật, phiên dịch; cũng có thể học được nhiều ngành trong cùng một bộ môn mà ngành nào cũng giỏi. Tràng Sinh và Đế Vượng thì chỉ sự phong phú, tương hợp với lối học gạo, học ráo riết thật nhiều. Khi đi cùng khoa tinh, Tràng Sinh và Đế Vượng đóng vai trò như một hệ số làm tăng thêm kiến thức tổng quát. Chẳng hạn Hóa Khoa đi cùng Tràng Sinh nghĩa là học rộng, biết nhiều; Thiên Khôi đi cùng Đế Vượng sẽ đỗ cao, thậm chí thủ khoa, hay được hội đồng giám khảo đặc biệt tuyên dương. Điều đáng chú ý là bản thân Tả Phù, Hữu Bật, Tràng Sinh, Đế Vượng không hề mang sẵn ý nghĩa học vấn — chúng vốn là những sao chỉ sự phù trợ, sự sung mãn nói chung, áp dụng vào bất cứ lĩnh vực nào cũng được. Chính nhờ đi kèm với khoa tinh mà ý nghĩa ấy mới được "vay mượn" sang địa hạt học vấn, giống như một dòng nước vốn trung tính, chảy vào ruộng nào thì tưới tắm cho ruộng đó.
Những sao thúc đẩy học vấn
Quan Phù và Quan Phủ không mang nghĩa học vấn một cách trực tiếp, mà chỉ đóng vai trò động lực cho việc học mà thôi. Cả hai đều chỉ sự cạnh tranh, ganh tị, thi đua, ích kỷ, khi ứng vào chuyện học hành. Quan Phù, Quan Phủ chỉ sự cầu tiến, sự cố gắng không ngừng, nhưng thường đưa đến sự ganh đua, đôi khi kèm theo chút đố kỵ nhỏ nhen, cạnh tranh không mấy chính đáng. Nếu gặp thêm Hóa Kỵ hay Phục Binh, sự cạnh tranh ấy có thể đi đến chỗ dùng cả thủ đoạn không cao thượng, như đánh phép gian lận hay quay cóp bài vở; đi cùng các sao chỉ tính tham lam khác cũng cho kết quả tương tự. Đây là một điểm khá tinh tế mà người xem số cần phân biệt: cùng là "muốn học giỏi hơn người", nhưng động lực ấy có thể lành mạnh — thi đua đường hoàng để tự hoàn thiện — hoặc có thể lệch lạc thành ghen ăn tức ở, sẵn sàng dùng thủ đoạn để đạt điểm cao hơn kẻ khác. Quan Phù, Quan Phủ tự thân trung tính; chính những sao đi kèm mới quyết định động lực ấy rẽ theo hướng nào.
Những sao may mắn cho học vấn
Ân Quang, Thiên Quý; Thiên Quan, Thiên Phúc; cùng Tả Phù, Hữu Bật — sáu trợ tinh này đều mang nghĩa hên may, chẳng hạn như thi trúng ngay vào phần đã ôn kỹ, gặp đề dễ (đó là nhờ Ân Quang, Thiên Quý), hay được người khác giúp đỡ đúng lúc (đó là nhờ Tả Hữu, Thiên Quan, Thiên Phúc). Cả sáu sao này đều chỉ sự phù trì của đấng linh thiêng, hoặc sự trợ giúp cụ thể từ người đời. Riêng nhóm sao dưới đây lại chỉ sự may mắn đến từ hoàn cảnh thuận lợi trong lúc học, nhất là trong lúc thi cử: Thanh Long đi cùng Hóa Kỵ hay Lưu Hà; Bạch Hổ đi cùng Phi Liêm hay Tấu Thư; Thiên Mã đi cùng Tràng Sinh hay Phi Liêm; và Thiên Hỷ đi cùng Hỷ Thần. Những bộ sao này nếu đóng ngay ở Mệnh hay chiếu vào Mệnh, đương số thường gặp được cơ hội tốt đẹp trong đời; nếu chỉ đóng ở cung hạn, thì hên may cũng chỉ giới hạn trong đúng hạn đó mà thôi. Nếu bộ sao hên may này rơi đúng vào kỳ thi, khả năng thi đậu sẽ rất cao.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng học vấn có được nhờ may mắn không bao giờ tốt đẹp bằng học vấn có được nhờ tự lực. Vả chăng, dù có gặp sao may, người học trò cũng không nên ỷ lại quá nhiều vào những hên may ấy — bởi lẽ các sao này không nhất thiết chỉ mang nghĩa hên may cho riêng chuyện thi cử, mà còn có thể ứng vào nhiều lĩnh vực khác của cuộc đời, như tiền bạc hay đào hoa. Ngoài ra, sự may mắn cũng chỉ thực sự có tác dụng nếu không gặp phải Sát Tinh, ám tinh, hay bại tinh đi kèm — vì các sao này bao giờ cũng cản trở khoa bảng, chưa kể đến những khắc chế về Ngũ Hành cũng cần được tính đến. Chính vì vậy, muốn giải đoán cho chuẩn xác, cần phải cân nhắc các sao trợ lực này song song với nhóm sao cản trở khoa bảng sẽ nói ngay sau đây.
Các sao cản trở khoa bảng
Nói chung, tất cả các hung tinh, sát tinh, hao tinh, bại tinh đều là những sao gây trở ngại cho khoa bảng, cũng như cho nhiều lĩnh vực khác trong đời sống — không có gì lạ, vì bản chất của những sao này vốn đã mang sẵn ý nghĩa bất lợi, chỉ là khi ứng vào riêng địa hạt học vấn thì hình thái bất lợi ấy chuyển thành thi rớt, học dở dang, hay khoa trường lận đận mà thôi. Có thể liệt kê một số sao chính yếu sau đây.
Triệt
Sao này có hiệu lực chế khắc rất mạnh, cụ thể như làm cho khoa bảng bất thành, kết quả không cao, con đường học hành chật vật, thi rớt, đậu thấp hoặc đậu vớt qua loa. Không thể ấn định trước một mức độ cản trở cố định, vì vấn đề còn lệ thuộc vào nhiều hàm số khác đi kèm. Nhưng nhìn chung, Triệt chỉ ngăn trở mạnh mẽ trong vòng ba mươi năm đầu của cuộc đời, hoặc trong phân nửa đầu của một đại hạn mà thôi. Đây là một chi tiết đáng để những người từng lận đận thi cử thời trẻ ghi nhớ: cái ngăn trở của Triệt không phải là vĩnh viễn, mà có giới hạn thời gian rõ ràng — nhiều người tuổi trẻ học hành trắc trở nhưng càng về sau, khi đã qua khỏi mốc ba mươi năm đầu, con đường công danh học vấn lại trở nên hanh thông hơn hẳn.
Tuần
Sao này cũng có hiệu lực chế khắc khá mạnh, nhưng vẫn kém hơn Triệt. Nếu văn tinh gặp Tuần đồng cung, đó thường là dấu hiệu báo trước việc thi rớt, thi khó, hoặc phải thi đi thi lại nhiều lần mới đạt kết quả. Tuy nhiên, nếu một cung hạn Vô Chính Diệu lại gặp cả Tuần lẫn Triệt, trường hợp này ngược lại lại tốt, khác hẳn với quy luật thông thường.
Hóa Kỵ
Đây là ám tinh, báo hiệu việc thi rớt, thi khó, khoa bảng lận đận, dở dang giữa chừng — như học rồi bỏ dở, hay phải đổi ngành học giữa đường. Hóa Kỵ chỉ sự nông nổi, hay thay đổi chí hướng bất chợt, cùng sự bất mãn nảy sinh từ những lần thất bại trước đó. Tuy mang danh là ám tinh, hiệu lực của Hóa Kỵ lại khá mạnh, vì nó có thể làm lu mờ cả những sao tốt như Thiên Khôi, Thiên Việt, Văn Xương, Văn Khúc, hay thậm chí cả Hóa Khoa. Cụ thể, người có Thiên Khôi, Thiên Việt nếu gặp thêm Hóa Kỵ thì cuối cùng cũng chỉ là kẻ sĩ ẩn dật, bất đắc chí — kiểu như trường hợp của thi sĩ Trần Tế Xương ngoài đời thực. Hóa Kỵ chỉ thực sự chuyển thành tốt khi nào gặp được Thanh Long đồng cung mà thôi. Trường hợp của Trần Tế Xương cũng đáng để suy ngẫm thêm: tài năng văn chương của ông không hề bị phủ nhận bởi hậu thế, nhưng ngay trong thời của mình, con đường khoa cử lại chưa bao giờ mỉm cười với ông trọn vẹn — một minh chứng sống động cho việc Hóa Kỵ có thể che khuất cả tài năng thực sự trước con mắt của trường ốc đương thời, dù tài năng ấy vẫn tỏa sáng theo một cách khác, ở một thời điểm khác.
Kình Dương, Đà La hãm địa
Cả hai sao này đều chỉ sự cản trở, sự gian nan, sự chậm trễ trong khoa trường. Thế nhưng, nếu Kình Dương ở thế miếu địa, riêng đối với hai tuổi Ất và Tân thì lại hóa thành người có tài văn chương, từ đó có thể mang nghĩa thi đỗ — một ngoại lệ đáng chú ý giữa quy luật chung.
Địa Không, Địa Kiếp hãm địa
Khi đi cùng văn tinh, hai sao này rất bất lợi, cụ thể có thể xảy ra một trong nhiều tình huống: không thể dự thi được, vì kỳ thi không rơi vào đúng hạn đó, hoặc gặp chuyện không may ngay lúc chuẩn bị thi, giống như hoàn cảnh trắc trở của nhân vật Lục Vân Tiên trong văn học; hoặc thi mà bị rớt; hoặc gặp tai họa ngay trong lúc thi, như cóp bài bị đuổi khỏi phòng thi, hay sử dụng tài liệu mà bị bắt quả tang — bởi lẽ Địa Không, Địa Kiếp vốn chỉ những hành động ám muội, bất hợp pháp, cùng những tai họa luôn đi kèm sau đó.
Thiên Không hãm địa
Nếu gặp phải khoa tinh, Thiên Không hãm địa sẽ khiến con đường khoa trường trở nên lận đận, trắc trở.
Đại Hao, Tiểu Hao
Cặp sao hao này chủ về sự thay đổi, hao tán; khi ứng dụng vào chuyện khoa bảng, chúng có thể mang một trong ba ý nghĩa: thi rớt ngay keo đầu tiên; thi cùng lúc hai ngành và rớt mất một ngành; hoặc phải tốn kém khá nhiều tiền bạc cho việc thi cử, ứng với ý nghĩa hao tán vốn có của cặp sao này — khác hẳn với những sao chủ về tiền bạc bền vững, biết tích cóp giữ của mà sách đã có dịp nhắc tới.
Thiên Khốc, Thiên Hư
Hai sao này chỉ sự lo âu, nước mắt, xui xẻo, do đó cũng có thể báo hiệu việc thi rớt, hoặc thậm chí đi học mà rốt cuộc lại không chịu dự thi. Nếu hai sao này đắc địa ở hai cung Tý, Ngọ, đương số vẫn có thể đỗ đạt ở kỳ thi thứ hai, vì Thiên Khốc, Thiên Hư khi đắc địa lại có lợi hơn cho hậu vận, tức giai đoạn về sau của cuộc đời.
Nhìn chung, ý nghĩa của các sao cản trở khoa bảng kể trên khá tương tự nhau, không khác biệt nhiều về bản chất cốt lõi, mà chỉ khác nhau ở cường độ và hình thái biểu hiện ra bên ngoài. Việc liệt kê như trên chỉ mang tính chất gợi ý, có tác dụng hướng dẫn chung mà thôi, không nên áp dụng máy móc cho mọi trường hợp. Ngoài ra, nếu các sao cản trở này ở thế đắc địa thay vì hãm địa, mức độ cản trở cũng sẽ giảm bớt đi khá nhiều so với khi hãm địa.
Đặt cạnh nhau, hai nhóm sao trợ lực và cản trở khoa bảng vừa trình bày cho thấy một bức tranh đầy đủ hơn hẳn so với việc chỉ nhìn vào riêng các văn tinh chính yếu. Một người có đầy đủ Thái Dương, Thái Âm sáng sủa, có cả Hóa Khoa, Văn Xương, Văn Khúc hội tụ, nhưng nếu cùng lúc lại vướng phải Triệt, Tuần, hay Hóa Kỵ hãm địa, thì con đường khoa bảng vẫn có thể gập ghềnh, không suôn sẻ như tư chất vốn có đáng ra phải được hưởng. Ngược lại, một người tư chất chỉ ở mức bình thường nhưng lại được nhiều sao trợ lực, sao may mắn hội tụ đúng lúc, đúng chỗ, vẫn có thể đỗ đạt vượt xa mong đợi. Đây chính là lý do vì sao khoa Lý số học không bao giờ cho phép người xem số dừng lại ở việc chỉ nhìn một vài sao nổi bật rồi vội vàng kết luận về học vấn của một người, mà luôn đòi hỏi phải cân nhắc trọn vẹn cả ba lớp: văn tinh chính yếu, sao trợ lực, và sao cản trở, cùng lúc trên một bảng số sao cung.
Nguồn: Dương Thành, "Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống"
