Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Vị đạo sư xuất hiện: Tomo Géshé Rimpotsché rời thất sau nhiều tuần nhập định

Đạo Học - Bình Giải26/09/20267 phút đọc3 lượt đọc
Vị đạo sư xuất hiện: Tomo Géshé Rimpotsché rời thất sau nhiều tuần nhập định

Một quả xoài chín đặt lặng lẽ trên chỗ ngồi báo cho Govinda biết mình đã được nhận làm đệ tử. Rồi cả tu viện náo động chuẩn bị đón ngày vị Đại Lạt Ma rời thất, bước vào chính điện giữa tiếng tù và, tiếng trống và một sự tĩnh lặng khiến ai nấy như hóa đá...


Quả xoài trên chỗ ngồi

Một hai tuần trôi qua. Tôi không rõ vị sư trưởng có chuyển lời gì đến vị lạt ma hay không. Rồi một ngày, khi từ một hang thiền định phía bên kia đỉnh núi, dưới Tschorten, trở về chỗ ngồi quen thuộc trong đền, tôi thấy một quả xoài chín — giống ngon quý chỉ mọc ở bình nguyên Ấn Độ, mùa này vừa bắt đầu chín tới. Tôi không tin nổi mắt mình trước thứ trái cây sang trọng ấy, càng không hiểu nổi làm sao nó đến được đây. Katschenla ghé thăm, mặt rạng rỡ, chỉ tay về phía căn nhà thiền định và bảo đó là tặng vật của vị Đại Lạt Ma. Chưa từng trong đời tôi nhận được món quà quý giá đến thế, bởi nó báo cho tôi biết: điều tôi mong ước đã được chấp thuận, tôi sẽ trở thành Tschela — học trò — được chính vị đạo sư tâm linh vĩ đại ấy đích thân dạy dỗ.

Guru khác thầy như thế nào

Katschenla mừng cho tôi trọn vẹn, và tôi quyết định sẽ đợi vị đạo sư dù bao lâu cũng được, cho đến khi ông kết thúc thời thiền định — điều mà tôi nghe nói có thể kéo dài hàng tuần, thậm chí hàng tháng. Nhưng tôi tin rằng đáng để chờ đợi, dù có phải mất cả đời để tìm ra người thầy đích thực — không phải người chỉ truyền cho ta kiến thức suy luận, mà là người, bằng chính sự chứng thực của bản thân, đánh thức được sức mạnh tâm linh nơi học trò và dẫn dắt trò đến chỗ viên mãn.

Từ "Guru" thường được dịch là "thầy", nhưng thật ra không có từ nào trong các ngôn ngữ châu Âu tương đương được, vì Guru mang một tầm vóc cao hơn hẳn nghĩa thông thường của chữ "thầy". Một người thầy trao cho ta kiến thức; còn một Guru trao cho ta hẳn con người mình. Giáo pháp sâu xa nhất của một Guru không nằm trong chữ nghĩa ông nói ra, mà trong điều không thể nói thành lời, bởi nó vượt khỏi biên giới của ngôn ngữ. Vị đạo sư, hiểu theo đúng nghĩa đen, là nguồn cảm hứng — người trao cho ta chính tâm thức sống động của bản thân mình.

Tương tự, từ "Tschela" cũng mang nghĩa cao hơn hẳn chữ "trò" theo cách hiểu thông thường — không phải người chỉ theo học một khóa nào đó, mà là người đệ tử có mối liên hệ tâm linh sâu kín với đạo sư của mình, mối liên hệ được thiết lập qua lễ điểm đạo, nơi một sự trao truyền sức mạnh tâm linh diễn ra, hiện thân bằng một câu thần chú — để từ đó, bất cứ lúc nào người đệ tử cũng có thể được gọi đến, giữ vững mối liên hệ thường xuyên với đạo sư của mình.

Sức mạnh tâm linh nói ở đây không phải một lực áp đặt vượt trên ý thức của trò, mà là khả năng của đạo sư cho phép trò được chia sẻ chính chứng nghiệm của mình — chứng nghiệm chỉ có được trong một trạng thái ý thức và giác ngộ cao hơn bình thường. Nhờ đó, người trò có được một tri kiến chớp nhoáng về tự tính của mục tiêu mình đang hướng đến, để không chỉ ôm giữ một ý niệm mơ hồ, mà thật sự chạm đến một thực tại đã được thấy, đã được chứng thực. Một khả năng như vậy chỉ có được sau cả một đời chuyên tâm thiền định, và cứ sau mỗi giai đoạn độc cư trọn vẹn trong đại định, khả năng ấy lại lớn thêm, như nước dồn về hồ sẽ tích thêm năng lượng.

Ngày đạo sư xuất định

Điều này trở nên rõ ràng với tôi vào chính ngày vị Đại Lạt Ma — lúc đó cái tên của ông vẫn chưa mang ý nghĩa gì với tôi, nhưng ông không ai khác hơn chính là Tomo Géshé Rimpotsché — lần đầu rời ngôi đền sau nhiều tuần nhập định. Từ sáng sớm tôi đã thấy tu viện náo động khác thường, số người có mặt như tăng gấp đôi, gấp ba. Thật kỳ lạ không hiểu bao nhiêu tu sĩ từ đâu kéo về, dù rõ ràng họ thuộc về tu viện này mà không sống thường xuyên trong các bức tường nơi đây. Ngay cả những người tôi đã quen mặt cũng như đổi khác hẳn hôm ấy — không chỉ vì họ khoác lên bộ áo đẹp nhất, mà vì ai nấy đều sạch sẽ, tắm rửa cẩn thận, trang trọng.

Mọi hàng ghế dài trong đền chật kín người, dù đã kê thêm ghế phụ. Trong bếp cạnh đền, những nồi trà và súp sôi sùng sục, chuẩn bị cho giờ nghỉ. Chính điện sáng rực bởi hàng ngàn ngọn đèn dầu, từng bó nhang cháy tỏa lên những đám khói thơm lừng, dệt thành một lớp sương xanh lơ lửng trên đầu các bức tượng.

Đạo sư bước vào chính điện

Bất chợt, tiếng tù và trầm như sấm rền vang lên, xen lẫn tiếng xập xỏa và tiếng trống chậm rãi. Hai cánh cửa đền mở toang, Tomo Géshé Rimpotsché bước vào, hai bên có hai lạt ma trong y phục trang nghiêm, đầu đội mũ cao. Thân ông khoác một tấm khăn lụa vàng — áo choàng truyền thống của tu sĩ Phật giáo — và người ta đã trải sẵn dưới chân ông một tấm nệm cầu nguyện. Ông chắp hai tay đưa cao trên đầu để cúi chào các bậc giác ngộ, quỳ xuống nệm, trán chạm đất, lặp lại nghi thức ấy ba lần trong khi toàn thể tu sĩ đồng thanh tụng niệm. Tiếng tụng ngân nga trầm lắng, đều đặn, hòa lẫn tiếng xập xỏa thúc giục, xuyên qua hai cánh cửa vang vọng cả ra ngoài.

Sau khi hoàn tất nghi lễ, người ta đội lên đầu ông chiếc mũ vàng chóp nhọn, biểu tượng cho đạo vị cao thấp. Ông bước giữa những hàng ghế, tiến đến chỗ ngồi cao hơn một chút so với vị sư trưởng — người vẫn đại diện cho ông những khi ông vắng mặt. Khi ông đi ngang chính điện, một sự tĩnh lặng sâu thẳm bao trùm tất cả mọi người. Ai nấy ngồi bất động, gần như tê dại trước sự hiện diện huyền bí của một con người đã truyền cho cả ngôi đền một sức mạnh tập trung của tâm thức thanh tịnh, sau bao tuần nhập định. Chính lúc ấy tôi mới thật sự hiểu điều Katschenla từng nói: vị Đại Lạt Ma là một với các đấng giác ngộ, với chư Phật.

Tiết điệu của im lặng và âm thanh

Khi đạo sư an tọa, vị sư trưởng cất tiếng tụng niệm trầm đến mức khiến người ta phải tự hỏi: đây là âm thanh phát ra từ lồng ngực một con người, hay từ tận sâu lòng đất? Tiếp sau là tiếng tụng của chư tăng và các tiểu tăng — tiếng cao vút của người trẻ, tiếng trầm của người già, cùng âm trầm xuyên suốt của sư trưởng — hòa quyện thành một tiết điệu hoàn hảo. Rồi âm thanh dần cao lên, điểm thêm tiếng trống, dồn dập rồi bất chợt ngưng bặt, chỉ còn lại giọng của sư trưởng. Sau đó cả chúng tăng lại cất tiếng, âm thanh vươn tới một đỉnh cao khác, lẫn trong tiếng kim khí lao xao và tiếng trống trầm ấm, rồi lại dứt hẳn để nhường chỗ cho giọng sư trưởng.

Cái tiết điệu lên xuống ấy — khi thì tĩnh lặng sâu lắng, khi thì dồn dập tột cùng, trong đó sự im lặng mở đường cho sự dồn dập, và cái vô thanh dường như là tổng hòa của mọi âm thanh — cứ thế cuốn người có mặt vào một áp lực sống động không dứt, đặt họ vào một trạng thái vừa đầy tâm linh vừa buông xả trọn vẹn. Có lẽ chính vì thế mà sau đó, bài giảng và phép lành của Tomo Géshé Rimpotsché đã gặp được một vùng đất đã sẵn sàng đón nhận.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải