Bài tổng quan
Tu viện Yi-Gah Tscholing và cơn bão giữa dãy Darjeeling
Một tu sĩ Thượng Tọa Bộ từ Sri-Lanka đến Darjeeling dự hội nghị, rồi mắc kẹt giữa cơn dông tuyết dữ dội trong một tu viện Tây Tạng xa lạ. Khi trời quang, ông nhận ra mình không còn muốn rời đi nữa...
Nhìn lại mạng lưới của một đời người
Để hiểu ý nghĩa đời mình, để nhận ra những mối dây và hình ảnh kỳ lạ đan cài trong số phận của bản thân — theo cách nhìn của Phật giáo, đó là kết quả của Nghiệp, của tất cả những gì ta từng tạo tác trong quá khứ — đôi khi ta cần ngoái nhìn lại, để thấy những sợi dây trong tấm lưới ấy, cái mà ta gọi là cuộc đời, bắt đầu từ đâu và chạy theo hướng nào. Một ánh nhìn, vài câu nói tưởng chừng vô nghĩa, vài tiết điệu rời rạc vang lên trong một đêm hè yên tĩnh; một cuốn sách tình cờ đến tay, một bài thơ, một mùi hương gợi nhớ — tất cả những ấn tượng tưởng như ngẫu nhiên đó lại có thể mang trong mình sức mạnh làm đổi thay cả tương lai một đời người, hay trở thành chiếc chìa khóa mở ra những bí ẩn nằm sâu trong quá khứ.
Khi viết những dòng này, quanh tôi thoảng mùi dầu của loại nhang Tây Tạng, và mùi hương ấy gợi tôi nhớ về nơi chốn đầu tiên tôi ngửi thấy nó. Tôi như thấy lại mình đang ngồi trong chính điện một tu viện Tây Tạng, dưới ánh đèn dầu chập chờn, vây quanh là hàng loạt hình tượng kỳ lạ — có tượng hiền hòa an lạc, có tượng dữ tợn phẫn nộ, có tượng vừa bí ẩn vừa khó gọi tên. Như thể xuất phát từ một cõi không gian đầy bóng tối, những hình tượng ấy choán ngợp cả nội thất ngôi đền, nhưng nhìn tổng thể lại toát ra một sự sinh động, một sự hòa điệu giữa màu sắc và tiết điệu, phản chiếu cái đa diện phong phú của một nhất thể bao trùm.
Cơn bão giữa mùa hè trên dãy Darjeeling
Tôi tá túc tại tu viện này giữa một ngày dông bão dữ dội, cắt đứt mọi liên lạc với bên ngoài và vùi cảnh hè dưới lớp băng tuyết. Cơn bão ập đến đột ngột và mãnh liệt đến mức ngay cả những cụ già trong vùng cũng chưa từng thấy điều tương tự trong đời. Còn với tôi, người vừa từ Sri-Lanka đến, khoác y vàng của một tu sĩ Thượng Tọa Bộ, choàng chiếc khăn mỏng, chân mang dép nhẹ, tất cả hiện ra như một cơn mộng kỳ dị, gần như ma quái.
Ngôi tu viện nằm trên cao của dãy Darjeeling, giữa những thung lũng bao quanh, trên một chỏm núi chơ vơ như một trái bóng để mây đen gầm thét xô đẩy — những đám mây từ vực sâu nào đó cuộn lên mang theo hàng ngàn tia chớp, rồi tiếp nối bởi từng lớp mây đổ xuống từ các đỉnh băng tuyết Himalaya, hỗn độn đến cùng cực. Tiếng sấm vang không ngớt, tiếng mưa đá gõ như trống dồn trên mái điện, tiếng gió gào của cơn dông hòa lẫn nhau thành một bản hòa tấu chẳng khác nào âm thanh của địa ngục.
Vì trận bão còn kéo dài nhiều ngày khiến tôi không thể rời tu viện, vị sư trưởng vui vẻ mời tôi ở chung phòng, mang chăn ấm và hết lòng lo cho tôi được thoải mái. Nhưng căn phòng nhỏ vì thế trở nên quá nóng, ngập khói nhang và mùi củi khô mỗi lần ông ném thêm vào lò sưởi lúc tụng niệm, khiến tôi gần như ngạt thở và không sao ngủ được. May mắn, hôm sau ông cho tôi dọn sang một góc khác của tu viện, phải băng qua sân mới tới, tách biệt hẳn với ngôi đền chính.
Vì sao rời thiên đường Sri-Lanka để đến xứ Lạt Ma giáo
Vì sao tôi lại rời bỏ cuộc sống yên lành ở Sri-Lanka — một thiên đường ấm áp — để bước vào vùng đất đầy dông bão ma quái của Himalaya, giữa không khí kỳ lạ của một tu viện Tây Tạng? Trước đó, Tây Tạng chưa từng có chỗ đứng nào trong dự định của tôi, cũng chưa từng có sức hút gì với tôi. Sri-Lanka đã thỏa mãn trọn vẹn mọi ước mơ của tôi, đến mức tôi từng nghĩ mình sẽ ở lại đó đến cuối đời, và đã dựng riêng một cái cốc ngay giữa hòn đảo — trên đường từ Kandy đến Nuwara Eliya — trong một vùng sơn cước yên bình với mùa xuân dường như vĩnh cửu, không bị cái nắng gắt của hè hay cái lạnh của đông xâm phạm, cây cối đâm chồi nở lộc quanh năm.
Thế rồi một ngày, tôi nhận được thư mời tham dự một hội nghị quốc tế về Phật giáo tại Darjeeling, với tư cách đại biểu của Sri-Lanka, chủ tọa tiểu ban kinh sách. Ban đầu tôi còn chần chừ, nhưng cuối cùng nhận lời, được thôi thúc bởi ý nghĩ: đây chính là dịp để trình bày giáo pháp thuần túy của Đức Phật mà Sri-Lanka đã gìn giữ, tại một nơi mà lời dạy của Ngài đã bị một hệ thống thờ quỷ thần và những niềm tin sai lạc làm cho méo mó.
Sức hút không cưỡng nổi
Và giờ đây tôi đang ở đây, giữa xứ sở kỳ lạ của Lạt Ma giáo, không nói được ngôn ngữ của họ, không hiểu ý nghĩa của vô số hình ảnh, biểu tượng phủ đầy trên các bích họa và tượng hình quanh mình. Chỉ riêng tượng Phật và Bồ Tát là tôi còn nhận ra được. Nhưng khi ngày trời quang mây tạnh cuối cùng cũng đến, khi liên lạc với bên ngoài được nối lại và không còn gì ngăn tôi trở về Sri-Lanka thoải mái, thì tôi lại không còn muốn rời đi nữa. Dường như có một sức mạnh không thể cưỡng lại đã giữ tôi ở lại, và càng ở lâu trong thế giới huyền hoặc này — nơi tôi đã chứng kiến hàng loạt điều kỳ lạ — tôi càng cảm thấy như có một tấm màn đang được vén lên, hé lộ một dạng thực tại hoàn toàn mới, và tôi đang đứng trước ngưỡng cửa của một đời sống khác.
Đây là lần đầu tiên trong đời tôi hiểu thế nào là mối liên hệ phi ngôn ngữ với con người và sự vật — mối liên hệ ban đầu chỉ nảy sinh vì tôi không nói được tiếng địa phương, nhưng chính sự bất lực ấy lại khơi dậy một khả năng cảm nhận sâu xa, một chứng nghiệm trực tiếp, thứ vốn thường bị dập tắt bởi thói quen diễn đạt bằng lời quá nhiều mà phần đông con người đã quen thuộc.
Chỉ ở phương Đông người ta mới biết đến một cách trao đổi trong im lặng giữa người với người — gọi là darshan. Darshan, theo nguyên nghĩa, là "quán sát", vừa mang ý nghĩa vật lý vừa mang ý nghĩa tâm linh. Về mặt vật lý, đó là sự tham dự lặng lẽ vào sự hiện diện của một con người — chỉ nhìn và ý thức về người ấy, không cần trò chuyện, vì lời nói sẽ làm mất đi tính trực tiếp của ấn tượng ban đầu, làm đứt mối liên hệ nội tại giữa hai bên hay sự tham dự bằng trực giác. Chính vì vậy, các vị đạo sư tôn giáo — hay những ai không thuyết giảng mà chỉ làm gương cho người khác — thường dùng darshan với học trò tâm đạo của mình. Một ví dụ xứng đáng được nhắc đến là bậc thánh nhân Ramana Maharschi ở Nam Ấn Độ, người mà hàng ngàn kẻ tầm đạo khắp Ấn Độ và thế giới tìm đến, chỉ để xin được ngồi im lặng bên cạnh ông — bởi riêng sự hiện diện của một bậc thánh đã mang lại phước lành và kết quả sâu xa hơn hẳn một cuộc thảo luận trí thức hay một bài thuyết giảng dài lời. Nhiều người đến với ông, mang theo bao câu hỏi, để rồi nhận ra rằng chỉ cần ở bên ông, vấn đề đã tự tan biến, hay ông đã trả lời trước cả khi họ kịp hỏi. Đó là chuyện của người khác, nhưng bản thân tôi cũng đã có dịp tự mình chứng thực điều tương tự.
Bên trong ngôi đền: một vũ trụ thu nhỏ
Như đã kể, tôi ở trong một góc của ngôi đền. Chính điện hình vuông, ngự trị bởi một tượng Di Lặc đồ sộ. Đầu pho tượng được ánh sáng từ khung cửa sổ đối diện rọi vào, nếu không hẳn đã chìm khuất trong bóng tối của phần mái cao phía trên. Cửa sổ ấy nằm giữa mái thấp phía trước và phần giữa của đền, còn bên trên là một mái thứ ba, che chính điện hình vuông có hàng cột. Trên tầng ấy là nơi thờ mười phương chư Phật, tựa trên bốn cột cao sơn son, chạm trổ tinh xảo. Buổi tối, khuôn mặt vàng của Di Lặc phản chiếu ánh sáng mờ nhạt từ ngọn đèn vĩnh cửu đặt giữa chính điện, trước bàn thờ đá bày biện chén nước, đèn dầu, bánh cúng hình nón torma, và nhang cắm trong những chén cơm.
Hai bên bàn thờ đá là những chỗ ngồi thấp, nệm cứng, cùng các bàn trà nhỏ tschotse dành cho tu sĩ tụng niệm — vào các dịp lễ lớn còn phải kê thêm hàng, trải dài từ cổng vào tới tận vách sau của điện. Tượng Di Lặc chiếm vị trí trung tâm của bức vách ấy, chung quanh là những tượng nhỏ của chư Phật, chư Bồ Tát khác, kể cả tượng Đạt Lai Lạt Ma thứ mười ba và người sáng lập ngôi đền. Phần còn lại của vách sau, cùng một phần đáng kể của hai vách bên, là hàng trăm bộ kinh sách thiêng liêng — Kandschur và Tanschur — xếp trong những ô nhỏ. Sách Tây Tạng gồm những tờ giấy hẹp bề ngang, làm thủ công, để rời, in hoặc viết tay theo chiều ngang, thường được kẹp giữa hai tấm gỗ trang trí công phu, bọc trong vải đỏ hay vàng, mép giấy có một dải vải ghi số hiệu hay dấu hiệu của cuốn sách, gọi là "đầu" sách, lòi ra khỏi ô chứa, tạo nên một tổng thể hài hòa trên cấu trúc gỗ to rộng, sơn son, chạm khắc, có khi dát vàng.
Những khoảng tường không bị tượng hay kinh sách che khuất thường phủ kín bích họa, khắc họa muôn dạng sinh linh: người và phi nhân, thánh thần và ma quỷ, hình tướng hiền hòa lẫn phẫn nộ, từ bi lẫn dữ tợn. Những vị phi nhân nhiều tay ôm nhau trong tư thế giao hòa, quanh là khói lửa — ngay sát bên là thánh thần ngồi yên trên tòa sen, hào quang tỏa sáng, dưới chân là đồ đệ phủ phục. Rồi những tiên nữ với vẻ đẹp dịu dàng, thiên nhân trong điệu múa xuất thần, trang sức bằng sọ người và chuỗi hạt kết từ đầu lâu, song song đó là những tu sĩ khổ hạnh thiền định trong hang động hay dưới gốc cây, những bậc thông thái đang thuyết giảng cho học trò. Xen giữa các cảnh ấy là đồi xanh, thác đổ, phía sau là núi tuyết và mây bay, phía trên là không gian xanh thẫm với tinh tú và những biểu tượng bí ẩn. Thấp nhất, dưới cùng, là nguồn suối của biển sinh tử, lấp lánh ngọc ngà châu báu, có thần rắn canh giữ cùng các sinh linh nơi đáy biển.
Cả một vũ trụ dường như thu gọn trong ngôi đền ấy, và những bức vách như mở ra một chiều sâu tôi chưa từng biết đến. Giữa hàng ngàn hình dạng của vũ trụ, đầy những đời sống và vô số mức ý thức khác nhau, tôi sống trong một trạng thái kỳ diệu — đón nhận muôn hình vạn trạng của cảm thọ mà không tìm cách giải thích hay lý luận, cũng không cố "nắm bắt" chúng bằng tư duy. Tôi tiếp nhận chúng như người lần đầu đặt chân đến một vùng đất lạ, thu nhận cảnh vật vào tâm thức mình.
Và chính sự buông bỏ mọi diễn giải ấy, chứ không phải một lời giảng giải nào, đã mở ra cho tôi cánh cửa bước vào một thực tại khác.
Thực tại vượt ngoài lý luận
Nếu khi đó có ai giảng giải chi tiết cho tôi về những cảnh vật ấy, có lẽ sự chú ý của tôi đã bị cuốn về phía hình tượng và lịch sử, và cách tiếp nhận bằng lý luận đó hẳn đã khiến tôi đánh mất tính trực tiếp của những cảm thọ ban đầu, đánh mất sự hồn nhiên trong phản ứng nội tâm khi đối diện một thế giới hoàn toàn mới. Ở đây, tôi không gặp gỡ trí tưởng tượng của riêng một con người, mà là linh ảnh của biết bao thế hệ những người thiền định — linh ảnh xuất phát từ chứng nghiệm nội tâm của họ, trên một thực tại tâm linh mà lý luận tư duy của tôi không thể vươn tới, không thể đánh giá trọn vẹn.
Và dần dần, thực tại ấy chiếm lấy tôi hoàn toàn. Nó xuyên suốt qua cách tôi vẫn hình dung và định giá thế giới vật chất, chất vấn tôi, và tạo nên một sự chuyển hóa trong thái độ cũng như ý thức của tôi. Tôi nhận ra rằng thực tại tôn giáo và đời sống tâm linh là một bước đi vượt khỏi biên giới của ý thức thông thường, chứ không đơn thuần là thay đổi ý kiến hay quan niệm, không phải chỉ thêm vào vài lập luận tri thức hay lý lẽ tổng hợp — những điều ấy chẳng bao giờ đưa ta ra khỏi vòng vây của những khái niệm đã biết, những khái niệm mà chính con người dùng để dựng nên cái gọi là "thực tại vật chất" và "lý lẽ phải trái". Thế giới của những điều tưởng như "hiển nhiên" ấy, từ xưa đến nay, vẫn luôn là chướng ngại lớn nhất ngăn cản cái nhìn sáng tạo, ngăn cản việc tìm đến những tầng mức khác của ý thức hay những chiều sâu khác của thực tại. Đời sống tâm linh đặt nền trên khả năng cảm thọ và chứng thực nội tại, nó không cần đến tư duy — vì tư duy, xét cho cùng, chỉ là một tiến trình tiêu hóa và hấp thụ của tâm trí, luôn đi sau khả năng cảm thọ ấy chứ không bao giờ đi trước.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
