Bài tổng quan
Thung lũng Poo và cuộc tái ngộ với lạt ma Phiyang
Kẹt lại giữa một ngôi làng nhỏ chờ đèo tuyết mở, đoàn hành hương được một ông già xa lạ cho ở trọ chỉ vì một câu: tôi tin ông bà. Rồi một giấc mơ cầu vồng của ông báo trước một cuộc tái ngộ mà không ai còn dám hy vọng...
Ngôi làng không biên giới
Poo cũng giống mọi ngôi làng khác của Tây Tạng, còn người dân ở đây và người Ấn bên kia đèo Shipki thực chất chẳng khác nhau là mấy — biên giới chính trị giữa hai quốc gia chỉ là một đường kẻ vô hình chạy trên đỉnh đèo. Họ nói cùng thứ tiếng, theo cùng một tôn giáo, qua lại tự nhiên, trong khi gần như không liên lạc gì với vùng dân cư phía Ấn Độ của dãy Himalaya, cách đó năm ngày đường.
Đoàn người hy vọng tìm được một trạm bưu điện, nhưng chỉ nghe câu trả lời cụt lủn: mỗi tháng có nhân viên bưu điện người Ấn đi qua một lần, và lần tới phải chờ đến khi đèo Himalaya mở lại — nghĩa là còn tận ba tháng nữa. Vị chi phải bốn tháng sau họ mới chạm được tới một thành phố lớn. Điều ấy chẳng đáng ngại, nếu tiền bạc và lương thực không cạn kiệt.
May mắn thay, một ông già tốt bụng tên Namgyal, người quản lý nhà khách dành cho công chức Sở Lao động, đã tự ý cho họ trú lại dù không có giấy giới thiệu chính thức. Ông còn ngỏ lời cho vay tiền nếu cần, trả lại lúc nào cũng được. Khi họ phân trần mình là người lạ, chẳng có gì chứng minh, ông chỉ đáp gọn: trách nhiệm của ông là giúp đỡ, còn ông tin họ. Đó là thứ nghĩa hiếm hoi không cần điều kiện, không cần bằng chứng, chỉ xuất phát từ lòng tin rằng con người vốn dĩ đáng được tin tưởng.
Người thầy đời thường
Có những người thầy không đứng trên bục giảng, mà đứng ngay giữa đời sống thường nhật, sẵn sàng trao đi bất cứ lúc nào có dịp.
Bề ngoài, Namgyal chẳng khác gì dân làng — áo thô bện tay, mũ tròn nhỏ quen thuộc của vùng Himalaya — nhưng ông được kính trọng gọi là lạt ma Nyingma, một người sùng tín và hiểu biết sâu sắc. Ông xem đoàn khách lạ như người trong nhà, vì theo lời ông, tất cả đều thuộc về “Aryakula”, dòng dõi cao quý của Phật. Không bỏ lỡ dịp nào, ông mang đến những kinh sách quý giá nhất của mình — trong đó có Tử Thư (Bardo Thodol), Mani Kahbum cùng nhiều tác phẩm về buổi đầu Phật giáo Tây Tạng — để họ cùng đọc, rồi giảng giải cặn kẽ, xen lẫn những câu chuyện dân gian truyền miệng.
Cuốn Mani Kahbum gây xúc động mạnh cho Scherab. Một buổi sáng, anh tìm đến với nước mắt lưng tròng, thú nhận mình từng đặt bẫy chồn cáo và giờ đây sợ hãi trước những gì kinh sách nói về nghiệp báo của kẻ hại sinh vật. Đoàn người an ủi anh rằng không tội nghiệp nào là không thể hóa giải một khi trái tim đã chuyển hướng, và Scherab hứa từ nay sẽ không bao giờ tái phạm, lòng xúc động trước những lời Namgyal giảng về đại từ bi của Phật.
Một ngày khác, Namgyal mời họ về nhà, cho xem phòng thiền định với bàn thờ đầy tượng và tranh thanka. Vợ ông, một người phụ nữ nhỏ nhắn với gương mặt tinh tế, hát cho họ nghe những bài ca tôn giáo bằng giọng dịu dàng đến quên cả tuổi tác. Cả hai ông bà đều thờ phụng Liên Hoa Sinh — hiện thân khác của Thích Ca Mâu Ni, khi hiền từ khi phẫn nộ tùy theo tâm thức người nhìn — luôn được xem là đấng hộ trì, cứu độ và truyền cảm hứng cho người hành thiền. Có lần giữa mùa đông tuyết phủ, bỗng nghe tiếng chim hót, Namgyal chỉ nói ngắn gọn: chính là Ngài đó.
Người ta tin rằng cứ đến ngày mồng mười mỗi tháng theo lịch Tây Tạng, Liên Hoa Sinh lại giáng hạ, và đệ tử của Ngài luôn sẵn sàng đón nhận dù Ngài hiện ra dưới hình dạng nào. Không ai xem Ngài là nhân vật của quá khứ xa xôi, mà tin rằng Ngài có thể vừa rời khỏi thung lũng này và sẽ trở lại bất cứ lúc nào. Chính tại Poo, lần đầu tiên đoàn người thấm thía trọn vẹn tác động lớn lao mà Liên Hoa Sinh để lại cho dân Tây Tạng — niềm vui học đạo mỗi ngày bên Namgyal khiến những tháng chờ đợi ở Poo trở thành quãng thời gian quý giá chứ không còn là gánh nặng.
Cuộc tái ngộ không hẹn trước
Nhiều vị lạt ma lớn thường ghé qua Poo, trên đường từ Tây Tạng đến các thánh tích Ấn Độ hoặc ngược lại từ Ấn về Ngân Sơn. Một ngày nọ, Namgyal đến báo rằng ông vừa mơ thấy cầu vồng hiện trên nóc nhà khách — điềm báo chắc chắn sẽ có bậc đạo cao đức trọng ghé thăm. Quả nhiên hôm sau, một vị lạt ma xuất hiện, cả người lẫn ngựa đều rã rời sau một chặng đường dài, áo bạc màu, dáng đi mệt mỏi. Người ta cho hay ông vừa đi hành hương xa về và phải nán lại chờ đèo mở.
Ngày hôm sau, khi vị lạt ma cùng Namgyal ghé thăm, đoàn người vui mừng khôn xiết nhận ra đó chính là sư trưởng Phiyang mà họ từng bịn rịn từ giã tại Tsaparang, đinh ninh sẽ không bao giờ gặp lại. Đó quả là một duyên chung thủy hiếm có: dường như lạt ma Phiyang đã đọc được ước nguyện thầm kín của họ từ lần trước, bởi ngay khi gặp lại, chưa đợi họ ngỏ lời, ông đã tự nguyện đề nghị dạy cho họ phép tu Mật tông sadhana cùng pháp du già liên quan.
Vì phòng ở của đoàn người rộng rãi hơn, lại có Scherab đốt lò sưởi ấm, mỗi ngày lạt ma Phiyang cùng Namgyal — giờ trở thành bạn đồng môn — đến chỉ dạy thiền định và giải đáp mọi thắc mắc. Đó là quãng thời gian quý báu, khi người thầy dốc lòng chia sẻ trọn vẹn kiến thức và kinh nghiệm tu tập của mình, tiếp nối và hoàn thiện những gì Tomo Géché Rimpotsché cùng Adscho Rimpotsché đã truyền dạy trước đó.
Buổi lễ tséwang
Có những nghi lễ không cần lời giải thích, chỉ cần chứng kiến một lần là đủ để đổi khác cả cách nhìn về sự thiêng liêng.
Khi tin lạt ma Phiyang lưu lại Poo lan ra, dân làng kéo đến xin ban phước, rồi cùng thỉnh cầu ông cử hành một buổi lễ tséwang ngay trong sân giữa nhà ông và nhà khách của đoàn người. Vài ngày trước lễ, ông rút vào tĩnh lặng hoàn toàn để tập trung hô triệu sức mạnh nội tâm mà mình sắp trao truyền — đến mức đoàn người nghe được tiếng tụng kinh trầm và mạnh vang lên từ phòng ông, như thể một người khác đang dùng chính giọng nói của ông để cất lời.
Ngày lễ đến, người ta dựng một cái tòa trước bức tường được trang hoàng, cờ đuôi nheo nhiều màu phất phới khắp sân. Lạt ma Phiyang trong trang phục đầy đủ của một vị sư trưởng, đầu đội mũ đỏ cao của phái Nyingma và Kargyutpa, ngồi lên tòa với dáng vẻ hoàn toàn khác hẳn hình ảnh người khách hành hương già nua hôm trước. Nét mặt ông toát lên uy lực của một nhà tiên tri, mỗi cử chỉ đều bày tỏ sự cao quý — không chỉ hô triệu một sức mạnh vô hình, mà chính ông dường như đã trở thành hiện thân sống động của Tsépamé, Phật Vô Lượng Thọ.
Nhịp điệu thần chú cùng những ấn quyết bí ẩn kết dệt nên một tấm lưới huyền bí, cuốn mọi người tham dự vào một trung tâm vô hình chung. Khi mỗi người lần lượt được ban phước bằng nước phép và loại bánh đỏ được xem là “rượu và bánh của sự sống”, cảm giác tham gia vào một điều gì đó lớn lao hơn bản thân càng thêm rõ rệt. Đó là buổi lễ đẹp nhất mà đoàn người từng được chứng kiến — một minh chứng rằng khi được cử hành bởi một người đã thực sự quên mình để trở thành bình chứa cho năng lực siêu nhiên, một nghi lễ tâm linh có thể đưa con người chạm tới một đời sống sâu xa hơn hẳn mọi lý luận hay giáo điều tập thể.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
