Bài tổng quan
Sao Mệnh Chủ, sao Thân Chủ và bài toán còn bỏ ngỏ
Một cung vô chính diệu đã đủ khó xử. Nhưng khi chính cung Mệnh hay cung Thân rơi vào cảnh ấy, khoa Lý số học còn cất riêng hai vì sao dự phòng để lấp chỗ trống. Vấn đề là, ngay cả sách vở cũng không dám nói chắc hai vì sao dự phòng ấy phải đứng ở đâu...
Một cung vô chính diệu đã đủ khó xử. Nhưng khi chính cung Mệnh hay cung Thân rơi vào cảnh ấy, khoa Lý số học còn cất riêng hai vì sao dự phòng để lấp chỗ trống. Vấn đề là, ngay cả sách vở cũng không dám nói chắc hai vì sao dự phòng ấy phải đứng ở đâu...
Suốt chương này, mỗi khi nhắc đến cung vô chính diệu, câu trả lời quen thuộc luôn là: xem Chính Tinh xung chiếu để đoán. Nhưng nếu ngay cả cung xung chiếu cũng không có Chính Tinh nào đủ mạnh, hoặc nếu người xem số muốn có thêm một căn cứ độc lập, không lệ thuộc vào cung đối diện, thì khoa Lý số học có chuẩn bị phương án nào khác không? Câu trả lời nằm ở hai sao đặc biệt, chỉ xuất hiện đúng lúc cần đến chúng nhất: Mệnh Chủ và Thân Chủ. Đây cũng là hai sao cuối cùng khép lại toàn bộ hành trình của chương này — từ ý nghĩa các sao, số lượng, độ số, Âm Dương Ngũ Hành, cho đến những trường hợp đặc biệt như vô chính diệu, Tuần Triệt, sao lưu động, và nay là Mệnh Chủ, Thân Chủ.
Hai vì sao chỉ xuất hiện khi Mệnh, Thân trống Chính Tinh
Về ý nghĩa, các sao Mệnh Chủ và Thân Chủ vẫn mang ý nghĩa cố hữu của tên gọi: một sao làm chủ cho cung Mệnh, một sao làm chủ cho cung Thân. Ngay từ cái tên, hai sao này đã tự giới thiệu vai trò của mình rõ ràng hơn bất cứ sao nào khác trong toàn bộ hệ thống: không mang một cái tên ẩn dụ như Đào Hoa hay Thiên Mã, mà mang thẳng tên của chính cung mà nó phục vụ.
Về tác dụng, có một học giả Việt Nam, ông Ấn Quang, đã sưu tầm được quyển Mệnh Lý Nghiên Cứu in tại Đài Loan, có đề cập đến tác dụng của hai loại sao này như sau: "Phàm cung Mệnh mà không có sao nào thuộc hạng Giáp thì gọi là không có Chủ Tinh, thì lấy Mệnh làm chủ, nhưng cũng vẫn lấy các sao đối chiếu cung Mệnh, hội chiếu cung Mệnh, giáp cung Mệnh làm khách để phối hợp luận đoán. Phàm tại cung Thân, nếu không có sao nào thuộc hạng Giáp thì gọi là không có Chủ Tinh, thì lấy Thân làm chủ, nhưng cũng vẫn lấy các sao hội chiếu cung Thân, giáp cung Thân làm khách để phối hợp luận đoán."
Như vậy, theo quan điểm của sách này thì chỉ khi nào Mệnh vô chính diệu — thiếu Chính Tinh hạng Giáp, như đã nói ở mục độ số các sao — thì mới dùng sao Mệnh Chủ để đoán cung Mệnh. Nếu cung Thân vô chính diệu thì dùng sao Thân Chủ để đoán cung Thân. Cả hai sao Mệnh Chủ và Thân Chủ được dùng phối hợp với các sao khác, chiếu hay giáp Mệnh, Thân — chứ không bao giờ được dùng một mình, tách biệt hẳn khỏi bối cảnh chung quanh, giống hệt như cách một Chính Tinh bình thường cũng luôn cần được đọc chung với các sao hội chiếu, giáp cung của nó.
Sự khám phá của Ấn Quang, vì vậy, làm sáng tỏ được nhiều khía cạnh của vấn đề xưa nay chưa có đáp số. Trước đó, một cung vô chính diệu chỉ được đoán qua Chính Tinh xung chiếu, như đã bàn ở phần trước — một cách giải quyết vẫn còn nhiều điểm mập mờ về mức độ ảnh hưởng. Nay, với sáng kiến của Ấn Quang, cung vô chính diệu có thêm một chỗ dựa nữa: một sao riêng, mang đúng tên của chính cung đó, đứng ra làm chủ khi không còn Chính Tinh nào đảm nhiệm được vai trò ấy. Nói theo cách hình dung dễ nhớ: nếu Chính Tinh xung chiếu là một vị quan được cử đến từ nơi khác để tạm thời cai quản, thì Mệnh Chủ hay Thân Chủ lại giống như một viên chức bản địa, sinh ra và gắn liền với chính cung đó, chỉ chờ lúc Chính Tinh vắng mặt mới ra tay đảm đương.
Hai câu hỏi mà sách vở chưa trả lời
Nhưng chính vì Mệnh Chủ, Thân Chủ chỉ xuất hiện trong một trường hợp đặc biệt — khi Mệnh hoặc Thân vô chính diệu — nên chúng cũng thừa hưởng luôn mọi khúc mắc chưa được giải quyết của chính trường hợp đặc biệt ấy, cộng thêm những khúc mắc của riêng mình.
Duy cũng có vài khía cạnh khác đặt ra trong trường hợp này. Câu hỏi thứ nhất: sao Mệnh Chủ và sao Thân Chủ, trong trường hợp vô chính diệu, được an ở đâu — tại chính cung vô chính diệu, hay ở khoảng giữa bảng số sao cung, tức là ở một vị trí trung lập, tách biệt hẳn khỏi mười hai cung?
Câu hỏi thứ hai, hệ trọng hơn, nối tiếp câu hỏi thứ nhất: nếu an tại cung vô chính diệu, hai loại sao này tất phải chịu ảnh hưởng của các sao khác đồng cung, nhất là hai sao Tuần, Triệt vốn đã bàn ở phần trước. Nếu chỉ an ở khoảng giữa bảng số sao cung thì hai loại sao này sẽ không bị Tuần, Triệt chi phối. Giữa hai luận cứ, luận cứ nào khả chấp? Đây là một câu hỏi tưởng chừng đơn giản, chỉ liên quan đến một chi tiết kỹ thuật nhỏ — vị trí an sao — nhưng thực ra lại chạm đến bản chất của chính hai sao này: chúng có phải là một sao "thật", tồn tại trên bảng số như mọi sao khác và chịu chi phối bởi mọi quy luật đã bàn — hội tụ, vị trí, Âm Dương Ngũ Hành, ảnh hưởng của Tuần Triệt — hay chúng chỉ là một quy ước trừu tượng, một cái tên gọi cho một nguyên tắc luận đoán, không thực sự "đóng" ở đâu cả?
Đây không phải là một chi tiết vụn vặt. Nếu Mệnh Chủ, Thân Chủ đứng ngay tại cung vô chính diệu và cùng lúc cung ấy lại bị Tuần, Triệt đóng, thì theo quy tắc đã bàn — Tuần, Triệt đảo nghĩa sao đồng cung — ý nghĩa của Mệnh Chủ hay Thân Chủ sẽ bị đảo lộn hoàn toàn, tốt hóa xấu, xấu hóa tốt. Nhưng nếu hai sao này vốn dĩ đứng ở một chỗ trung lập, ngoài vòng ảnh hưởng của Tuần, Triệt, thì ý nghĩa của chúng lại giữ nguyên, bất kể cung vô chính diệu có bị Tuần, Triệt ghé qua hay không. Hai cách hiểu này dẫn đến hai lối đoán hoàn toàn khác nhau cho cùng một lá số, và người xem số không có cách nào biết chắc nên theo lối nào. Giả sử có hai người cùng vô chính diệu tại Mệnh, cùng gặp Tuần, Triệt đóng ngay tại đó: nếu theo lối thứ nhất, ý nghĩa của Mệnh Chủ ở cả hai người đều bị đảo lộn như mọi sao đồng cung khác, khiến việc luận đoán phải vòng thêm một bước tính toán đảo nghĩa; còn nếu theo lối thứ hai, Mệnh Chủ vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc, bất chấp Tuần, Triệt có mặt hay không. Một khoảng cách như vậy giữa hai cách hiểu, đối với một chi tiết tưởng chừng nhỏ nhặt, lại có thể quyết định cả hướng luận đoán cho một lá số vô chính diệu — vốn dĩ đã là loại lá số khó đoán nhất trong toàn bộ hệ thống.
Rất tiếc rằng các sách vở Lý số học không chỉ rõ cách thức an sao Mệnh Chủ và Thân Chủ, cho nên bài toán trên vẫn còn thiếu đáp số ổn thỏa. Ngay cả quyển Mệnh Lý Nghiên Cứu, dù đã có công khai phá ra tác dụng của hai sao này, cũng dừng lại đúng ở chỗ nói chúng được dùng khi nào, mà không đi xa hơn để nói chúng được đặt ở đâu — một khoảng trống mà bất cứ ai muốn ứng dụng lý thuyết này vào một lá số cụ thể cũng phải tự mình quyết định lấy. Đây cũng là điểm khép lại một cách trung thực cho toàn bộ chương bàn về các sao: dù đã đi qua ý nghĩa, số lượng, độ số, Âm Dương Ngũ Hành, và những trường hợp đặc biệt như vô chính diệu, Tuần Triệt, sao lưu động, khoa Lý số học vẫn còn để lại không ít khoảng trống mà chính những người biên soạn cũng thẳng thắn thừa nhận là chưa có lời giải. Đó không phải là điểm yếu đáng xấu hổ của một bộ môn cổ xưa, mà là dấu hiệu cho thấy đây vẫn là một lĩnh vực còn đang được người đời sau tiếp tục đào sâu, tranh luận, và may ra, một ngày nào đó sẽ có ai lấp được nốt hai câu hỏi bỏ ngỏ này. Cho đến lúc đó, người xem số gặp một lá số vô chính diệu tại Mệnh hay tại Thân, muốn dùng đến Mệnh Chủ, Thân Chủ để phối hợp luận đoán, chỉ có thể làm điều duy nhất mà mọi tác giả nghiêm túc của khoa này đều khuyên: thử cả hai cách, đối chiếu với những gì đã biết chắc về đương số, và chọn cách nào cho ra kết quả gần với thực tế hơn — chứ không có một câu trả lời đóng khung sẵn để áp dụng mù quáng.
Nguồn: Dương Thành biên soạn, "Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống".
