Bài tổng quan
Nyang-to Kyi-phug, hang động an lạc của người nhập thất
Có vị lạt ma tự nguyện bít kín cửa hang, sống bốn mươi năm trong bóng tối tuyệt đối, chỉ còn một bát cơm nhỏ luồn qua khe vách mỗi ngày làm dấu hiệu duy nhất của sự sống. Nhưng khi đến tận trung tâm lung-gom Nyang-to Kyi-phug, người lữ hành lại chứng kiến một điều hoàn toàn khác...
Mọi điều tai nghe mắt thấy tại trung tâm tu phép lung-gom Nyang-to Kyi-phug — nghĩa là "hang động phước lạc" — càng củng cố niềm tin rằng mục đích của lung-gom, kể cả khả năng bay bổng hay thần túc thông, vượt xa hẳn tham vọng đạt thần thông đơn thuần. Đây không phải nơi tụ họp của những kẻ ích kỷ hay tham vọng, bởi điều kiện đầu tiên để theo học phép lung-gom là phải hoàn toàn ẩn danh.
Chết đối với thế gian để sống lại như người mới sinh
Khi nhập thất, người ấy coi như đã chết đối với thế gian: không ai còn biết tên tuổi, quyến thuộc hay quê quán của họ. Toàn bộ quá khứ bị bỏ lại phía sau, và sau nhiều năm ra khỏi động, không còn gì của con người cũ tồn tại — không ai nhận ra họ là ai nữa. Đó là một con người như vừa chủ động bước qua cánh cửa tử thần rồi tái sinh, sống một đời xả bỏ mọi tham chấp riêng tư, sẵn lòng vì sự giác ngộ của mọi người mà giúp họ thoát khỏi vòng vô minh.
Người ta còn tin rằng cội nguồn của lung-gom bắt đầu từ ước nguyện của nhà sử học Buston — sinh năm 1289 gần Shigatse, tu viện trưởng Schalu, trung tâm khổ luyện lung-gom. Một nhà đại huyễn thuật gần đó, Yungton Dorje Pal, từng khẩn cầu thần chết đừng bắt ai chết trong mười hai năm; thần chết ưng thuận với điều kiện phải có người hy sinh đổi mạng. Chỉ Buston dám nhận, nhưng nhà huyễn thuật lại thấy ông là người duy nhất xứng đáng chủ trì nghi lễ, nên trao trách nhiệm ấy cho các đệ tử của Buston, cứ mười hai năm lại cử hành một lần — từ đó hình thành các trung tâm đào tạo sứ giả lung-gom tại Samding và Nyang-to Kyi-phug, những người có thể đi nhanh đến các thánh thất xa xôi trong vòng hai mươi bốn tiếng.
Bốn mươi năm sống trong bóng tối
Nhà thám hiểm Sven Hedin từng kể về một hang động khác, Samde-phug, nằm dưới chân vách đá cao, nơi một vị lạt ma tự nguyện bít kín cửa để sống vĩnh viễn trong bóng tối. Ngày bít cửa, các sư trong viện tề tựu đông đủ, đi từng bước chậm rãi như một đám tang, muốn kéo dài giây phút cuối cùng để vị ấy còn được thấy mặt trời và màu sắc trần gian — bởi ông biết mình sẽ không bao giờ nhìn thấy núi non canh giữ nấm mồ của chính mình nữa.
Sau khi hang được bít kín, mối liên hệ duy nhất giữa ông và thế giới bên ngoài là bát cơm nhỏ mỗi ngày được luồn qua một khe hẹp dưới vách — hẹp đến mức cả ánh sáng lẫn âm thanh cũng khó lọt qua. Cách duy nhất để biết ông còn sống là xem thức ăn có được đụng đến hay không; nếu sáu ngày liền phần ăn còn nguyên, người ta mới phá cửa. Có vị đã ở trong bóng tối suốt mười hai năm, có vị nhập thất từ năm hai mươi tuổi và sống trong đó suốt bốn mươi năm ròng.
Kyi-phug — hang động an lạc, không phải nấm mồ
Câu chuyện ấy ám ảnh người lữ hành mãi, khiến ông tự hỏi liệu có ai chịu đựng nổi cả đời trong bóng tối, thiếu khí trời và vận động, mà không hề bị cùn lụt tâm trí — và liệu việc từ bỏ ánh sáng mặt trời có thật sự dẫn đến giác ngộ, khi chính Đức Phật từng lên án lối tu khổ hạnh ép xác cũng như sự hưởng thụ dục lạc thế gian. Đạo Phật chưa bao giờ xem sự tự hủy hoại tâm lý là con đường đến đức hạnh; và người Tây Tạng, dù tin vào sức mạnh siêu nhiên, trong đời sống thường ngày vẫn luôn giữ một cái đầu tỉnh táo và thực tiễn, quan niệm tôn giáo của họ không hề tách rời cuộc sống.
Điều này trở nên rõ ràng khi ông đến tận Nyang-to Kyi-phug. Dù nơi đây có kỷ luật cao độ và tu hành nghiêm khắc, mọi thứ ông chứng kiến lại hoàn toàn ngược với ý niệm cho rằng lung-gom phải tu trong bóng tối và điều kiện thiếu vệ sinh — điều mà chính bà David-Neel dường như cũng từng tin. Ngược lại, các thất thiền định nằm trên dốc núi cao hơn cả tu viện, được chăm sóc kỹ lưỡng, xây dựng hợp lý để bảo toàn sức khỏe cả thể chất lẫn tâm lý cho hành giả — đúng nghĩa "tinh thần minh mẫn trong thân tráng kiện". Mỗi thất đều được thiết kế sao cho không khí, nước và ánh nắng đều vào được, người ở trong đó vẫn có thể vận động, dõi theo mây trời và bốn mùa thay đổi. Thất không phải nơi hành xác hay chịu tội, mà là chốn an vui để đi sâu vào quán tưởng — đúng như cái tên Kyi-phug, nghĩa là "hang động an lạc".
Một ngày của người nhập thất
Hành giả có thể mang theo sách vở, tượng Phật, tranh thangka cùng các pháp khí cần thiết cho nghi lễ hàng ngày. Thời gian của họ được chia rất chặt chẽ giữa học kinh sách, lễ nghi cầu nguyện, thiền định, xen kẽ với việc rèn luyện thân thể và những việc cần thiết như nấu nướng, giữ gìn thân thể sạch sẽ; càng tu tập cao thâm thì mọi hành động ấy cũng dần trở thành từng bước thiền quán, cho đến khi toàn bộ đời sống chỉ còn là hoạt động thuần túy của thiền định.
Mỗi thất có một bếp nhỏ nấu trà bơ — món ăn không thể thiếu trong khẩu phần Tây Tạng — cùng một góc nhỏ dẫn nước từ suối để dùng cho mọi nhu cầu. Khoảng sân thiền định để trần phía trên, có mái che ba mặt, một mặt rộng là chỗ ở với bệ đá làm giường, đối diện là bàn thờ với tranh tượng và đèn. Từ sân có thang lên mái nhà, nơi hành giả có thể đi bộ mỗi ngày mà không ai nhìn thấy — một hình thức "kinh hành" hiện đại, cách duy nhất để họ được vận động trong khí trời và ánh sáng suốt những năm dài nhập thất.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
