Bài tổng quan
Ngôi tu viện đạo Bön kỳ lạ giữa Tây Tạng hoang vắng
Một tu viện mới xây, sạch sẽ, kiên cố như pháo đài — nhưng không một tiếng chó sủa, không một bóng người. Chỉ khi bước vào chính điện và thấy hình chữ vạn quay ngược về bên trái, Govinda mới hiểu: đây không phải một tu viện Phật giáo…
Mục lục · 7 phần
Lòng Govinda và Li Gotami vẫn còn tràn ngập hình ảnh Ngân Sơn khi, sau một ngày đường về phía tây, họ đến một nơi mà sắc đỏ sậm của cảnh vật như đang muốn nói lên điều gì đặc biệt. Quả thật đây là một chốn khác thường: mỗi năm chỉ "hồi sinh" đúng một lần, vào đêm trăng tròn tháng sáu — thời điểm cả Tây Tạng cử hành lễ Phật Thích-Ca Mâu-Ni giáng sinh. Khách hành hương từ bốn phương đổ về đây, bởi đêm ấy có một điều kỳ lạ xảy ra trước mắt tất cả: trăng tròn mọc lên như một vòm lửa treo trên đỉnh băng Ngân Sơn, ánh trăng vẽ nên hình ngọn núi thiêng lên nền đất đỏ nơi sườn núi nghiêng xuống, đúng chỗ khách hành hương tụ họp. Đó là khoảnh khắc trời đất giao hội — người ta tin rằng các bậc giác ngộ cùng tùy tùng khi ấy lơ lửng trong ánh trăng, từ đỉnh Ngân Sơn hạ xuống trần gian để ban phước bằng chính sự hiện diện rực rỡ của mình, một buổi lễ vũ trụ đích thực, nơi ánh sáng là thân xác của thánh thần và trái tim con người là bình chứa thiêng liêng đón nhận nó.
Lời từ biệt của Ngân Sơn dưới ánh trăng rằm
Mảnh đất nơi diễn ra "phiên chợ" thiêng liêng ấy đã được ban phép lành, và chỉ một đêm cắm lều ngủ lại đó, cả hai đã cảm nhận rõ tâm hồn mình được thấm đẫm một sự an bình sâu xa. Sáng hôm sau, trước khi rời đi, mỗi người mang theo một nắm đất đỏ làm kỷ niệm — món quà cuối cùng của Ngân Sơn.
Bốn ngày sau khi rời núi, họ tới một thung lũng thấp kẹp giữa những vách đá dựng đứng, nơi khởi nguồn con sông Langtschen-Khambab uốn lượn qua vùng đất đầy bụi cây, cỏ xanh. Chiều muộn, họ nhìn thấy một tu viện màu trắng nổi bật trên nền vách đá đen lỗ chỗ hang động — khung cảnh gợi nhớ thung lũng các vị vua ở Theben, Ai Cập, với những công trình khối vuông vức bên dòng sông vắng bóng thảo mộc. Điều lạ là các dãy nhà trông mới tinh, sơn trắng viền đỏ, sạch sẽ như một pháo đài giữa một thung lũng cô quạnh không bóng người.
Ngôi tu viện không một bóng người
Người hướng đạo cho hay tu viện mới được xây lại: vài năm trước nó từng bị giặc cướp từ Turkestan tràn vào cướp bóc, đốt phá. Người trong tu viện kẻ bị giết, kẻ bị ngược đãi; ngay cả vị tu viện trưởng cũng bị lột sạch áo quần, đánh đập, bỏ mặc trần trụi. Nhưng ông sống sót, trốn về ẩn trong các hang động thiền định cũ trên núi, và sau khi tu viện được dựng lại, ông vẫn chọn ở trong động chứ không dọn ra ngoài.
Govinda và Li hy vọng tìm được một chỗ nghỉ tươm tất, nhưng khi đến gần vẫn không thấy dấu hiệu sự sống nào — ngay cả một tiếng chó sủa cũng không, điều hiếm thấy ở một xứ sở mà một đoàn người lạ từ xa tới thường là sự kiện lớn khiến cả làng tò mò. Họ đành cắm lều bên ngoài khuôn viên, chờ tới sáng hôm sau mới cho người hướng đạo vào xin gặp sư trưởng. Được chấp thuận, họ theo một ngõ hẹp tới chân vách đá, leo ngược một cầu thang tới cánh cửa sập vừa được kéo lên, rồi thêm vài bậc nữa để bước vào một hang động sáng sủa, nơi vị sư trưởng đang ngồi trên một chiếc tòa bọc khung gỗ chạm trổ tỉ mỉ — hình ảnh tương phản kỳ lạ giữa một nơi ở là hang đá. Vách động được đẽo láng, phủ kín bích họa chi tiết với vô số hình tượng Phật; nhìn kỹ mới biết đó chỉ là giấy in nhiều màu dán ghép sát nhau, nhưng nhờ lặp lại đều đặn mà tạo được ấn tượng của một bức "Vạn Phật" truyền thống, càng hòa quyện hơn dưới ánh sáng mờ hắt qua cửa sổ hang. Vị tu viện trưởng tuổi trung niên, ăn mặc giản dị, khuôn mặt thông minh, thái độ trân trọng.
Vị sư trưởng đổi thái độ
Sau tuần trà bơ xã giao, họ đi thẳng vào việc: cần một đoàn tùy tùng cho chặng đường tiếp theo, vì những người đang theo họ phải quay về Purang — quy luật bất thành văn của việc lữ hành miền Tây Tây Tạng, nơi người ta phải đổi người và súc vật qua từng chặng, có khi kéo dài cả tuần mới tới nơi có dân cư kế tiếp. Vị sư trưởng vui vẻ đáp rằng mùa này không tìm đâu ra người lẫn trâu. Khi họ đưa giấy phép của Lhasa cho thuê người, mua lương thực theo giá địa phương, ông chỉ cười nhạt như thể đó là một trò đùa vô duyên, thái độ đổi hẳn từ niềm nở sang bất hợp tác, rõ ràng không muốn tuân theo lệnh từ Lhasa — một thái độ chống đối khiến cả hai ngạc nhiên vì chẳng rõ nguyên do. Họ đành thôi vin vào giấy tờ, chuyển sang khơi gợi lòng hảo tâm tôn giáo nơi ông, nhưng ông vẫn không lay chuyển, chỉ hứa hẹn vài người ông có thể điều động, còn phần lớn trâu bò đang bận việc mùa màng quanh vùng.
Biết không thể xin xỏ thêm, họ chuyển sang khen ngợi những tác phẩm nghệ thuật trong hang động, và qua đó biết thêm: ông từng nhiều lần sang Ấn Độ, đặt in lại cả loạt tranh tôn giáo Tây Tạng — chính là những bức trên vách hang — và cho in một số kinh sách quan trọng. Govinda xem qua các bản in ấy, tựa đề tuy quen nhưng nhiều danh xưng và thần chú trong đó lạ lẫm đến mức khiến ông nghi ngờ không rõ có thực là kinh Phật hay không. Không tiện tra hỏi thêm, ông chỉ bày tỏ lòng cảm phục trước công sức và chất lượng các bản in — rõ ràng phải tốn kém rất nhiều tiền, mà một vị sư sống ẩn dật trong hang động thì lấy đâu ra phương tiện để vừa xây tu viện, vừa làm được ngần ấy việc văn hóa? Chỉ người có danh tiếng và ảnh hưởng rộng mới làm nổi. Nhưng khi hỏi ai là tín đồ, học trò của ông, câu trả lời chỉ là vài vị ni sống rải rác trong các hang động xung quanh — ngoài ra không một ai khác.
Dấu hiệu của đạo Bön giữa lòng một tu viện
Xin phép thăm tu viện, họ được chấp thuận, hẹn có người dẫn đi. Trở về lều, đoàn tùy tùng cũ cũng đang vội vã thu dọn để quay về — dường như sợ bị giữ lại làm thêm việc hay gánh trách nhiệm an ninh cho hai người khách lạ. Dù được trả thêm tiền, họ vẫn nhất quyết không ở lại, để Govinda và Li bơ vơ giữa vách đá và một tu viện gần như không bóng người, ngoại trừ vị sư trưởng cùng vài ni cô ẩn mình trong hang — không ai để hỏi han, không ai giúp đỡ, và kỳ lạ hơn, vị sư trưởng cũng chẳng mời họ tạm trú trong một căn phòng nào, dù biết rõ họ là khách hành hương Phật giáo.
Hôm sau, người bảo vệ tu viện tới tận lều dẫn đường. Trước khuôn viên chính, họ thấy một dãy nhà thấp nhiều phòng nhỏ — nơi lẽ ra phải là chốn thiêng để đi vòng theo nghi lễ — nhưng hóa ra chỉ là nhà vệ sinh, tắm rửa dành cho khách hành hương xa tới trong mùa lễ. Điều đáng khen về sự sạch sẽ ấy lại càng khiến họ khó hiểu vì sao nó nằm ngay trước cổng chính. Rồi điều kỳ lạ nhất xảy đến: người bảo vệ dẫn họ đi vòng quanh tu viện ngược chiều kim đồng hồ — điều chưa từng thấy ở bất cứ đâu tại Tây Tạng, thậm chí bị xem là một sự sỉ nhục đối với thánh địa. Chỉ tín đồ đạo Bön mới đi vòng quanh đền đài, thánh tích — kể cả Ngân Sơn — theo chiều ngược lại như thế. Bước vào chánh điện, mọi nghi ngờ tan biến: hình chữ vạn nơi đây hướng về bên trái, ngược hẳn với chữ vạn hướng phải của đạo Phật. Vị sư trưởng không phải một Phật tử, mà là tín đồ đạo Bön.
Một tôn giáo khoác chiếc áo mượn từ đạo Phật
Đạo Bön, Govinda nhận ra, dường như sao chép gần như trọn vẹn mọi đặc điểm hình tượng của đạo Phật: cũng có chư Phật, chư Bồ-tát riêng, cũng có các vị hộ pháp phẫn nộ, thiên thần, địa thần riêng — tên gọi khác nhưng hình dáng bên ngoài gần như không khác là bao. Kinh sách của họ cũng phỏng theo kinh Phật, đôi khi trùng tên (như kinh Bát Nhã), nhưng đổi tác giả, đổi bối cảnh, đổi cả thần chú: thay vì Om Mani Padme Hum, họ tụng Om Matri Muysaledu. Cội nguồn các vị thần chính của đạo Bön vốn là hiện thân của không gian, ánh sáng, sự vô tận và thanh tịnh — nên cũng dễ dàng bị đồng hóa với hình ảnh các vị Thiền Phật, Bồ-tát, tiếp nhận trọn bộ biểu tượng của Phật giáo: tòa sen, vật cưỡi, ấn quyết, màu sắc thân tướng, cho tới các pháp khí như chày kim cương, chuông, gươm trừ tà, cung tên, sọ người và dao làm phép. Ảnh hưởng của đạo Phật lên Bön lớn tới mức, có thể nói, những gì còn sót lại ngày nay của Bön chỉ là một tiếng vọng của đạo Phật, một nhánh biến thể của Lạt-ma giáo — điều mà chính những người tùy tùng chất phác của Govinda cũng không mảy may để ý, họ chỉ xem đây là một nhánh khác của Phật giáo, dù nó nằm ngay tại Schang-Schung, cái nôi của đạo Bön.
Trong tiền sảnh, dưới các bích họa, Govinda còn để ý một chi tiết lạ: vòng luân hồi thường được vẽ với mười hai hình tượng biểu thị mười hai khâu của thập nhị nhân duyên, nhưng ở đây lại có tới mười ba — hình thứ mười ba, một Phật đang nhập định, được chen thêm vào giữa cảnh sinh và tái sinh. Bước vào chính điện, họ chờ đợi thấy pho tượng thờ chính, nhưng trước mắt chỉ là một bức tường trống với tòa của sư trưởng ở giữa, hai bên là hành lang hẹp dẫn tới dãy tượng Thiền Phật mang ấn quyết, màu sắc, vật cưỡi không khớp với truyền thống quen thuộc — như một tượng giống A-Di-Đà nhưng thân trắng thay vì đỏ, ngồi trên lưng voi thay vì tòa sen hình chim công, mang tên Shenlha Okar, "Thần Shen của ánh sáng". Vì hành lang quá hẹp, họ phải nghiêng hẳn người ra sau mới nhìn rõ được tượng. Nhiều điều khó hiểu khác họ đành gác lại, không tiện hỏi thêm, chỉ thầm khâm phục sự sạch sẽ, kiên cố gần như một pháo đài của cả công trình — dấu ấn của một đầu óc thông minh, có tổ chức. Điều gì đã thôi thúc vị sư trưởng dựng lại cả một tu viện lớn như vậy, giữa một nơi gần như không ai sinh sống, trong khi bản thân ông vẫn chọn ở lại trong hang?
Con chó, đoàn tùy tùng già yếu và đêm lạnh cắt da
Trên đường về lều, họ còn đang miên man với câu hỏi ấy thì phát hiện một con chó vừa nhảy ra khỏi lều: toàn bộ lương thực chuẩn bị cho cả ngày đã biến mất. Từ đó, lúc nào cũng phải có người trông lều, dù việc này khiến hai người không còn đi chung được với nhau. Ngày qua ngày chờ đợi, cuối cùng chính vị sư trưởng lại đích thân tới thăm lều — và lần này ông hoàn toàn khác hẳn: sự lạnh nhạt, cao ngạo trước kia nhường chỗ cho một gương mặt thân thiện, cảm thông. Không nhắc gì tới chuyện chính quyền hay giấy tờ nữa, Govinda chỉ bày tỏ thêm lòng ngưỡng mộ tu viện của ông — lời khen ấy có vẻ khiến ông vui lòng, đổi ý, hứa tìm cho vài con trâu và người dẫn đường qua đoạn tới. Ông còn khuyên họ đừng đi theo bình nguyên ven sông như dự tính, vì lòng sông cắt qua vô số hẻm núi sâu, chỉ một trận mưa dông là biến thành thác dữ; tốt hơn nên đi theo cao nguyên phía bắc. Nghe lời ông, họ đành bỏ kế hoạch ghé thăm thêm vài tu viện cổ của Schang-Schung — nơi có thể hé lộ thêm về cội nguồn đạo Bön — để tránh phải nán lại lâu hơn.
Hôm sau, hai người đàn ông lớn tuổi, đi cà nhắc, dẫn theo trâu tới nhận việc — người trẻ trong vùng đều đang bận gặt hái, cả hai cũng chỉ vì nể lời vị sư mà nhận lời giúp. Ngày hôm sau nữa, đoàn lên đường, leo ngược những triền đá không lối mòn, hai cụ già dò dẫm phía trước như không mấy chắc phương hướng. Tối đến, họ tới một cao nguyên mênh mông rải rác những tảng đá khổng lồ như dấu tích của một trận ném đá giữa người khổng lồ — không một điểm mốc nào để định hướng giữa cảnh vật đơn điệu, và họ sớm nhận ra: chính những người dẫn đường cũng chẳng biết đường. Ở độ cao năm nghìn mét, ai nấy kiệt sức, mà quanh đó không một dấu hiệu của nước để có thể dựng trại.
Giữa lúc ấy, một du sĩ và một cô bé ăn xin chừng mười hai tuổi, tự xưng là ni cô, nhập bọn — có lẽ chỉ để được chia lửa trại và thức ăn. Trời trở lạnh cắt da mà không một góc đá che gió, không một mẩu củi khô. Về phía đông, họ còn kịp nhìn thấy lần cuối đỉnh Ngân Sơn trắng xóa; phía nam lấp lánh dãy Himalaya; và ở giữa là đỉnh Kang-men, như một Ngân Sơn thứ hai, núi thiêng của Phật Menla — vị dược sư cứu độ — một cảnh tượng hùng vĩ đến choáng ngợp, như đang bơi giữa một biển đá trập trùng. Nhưng cả hai đã quá mệt để thưởng thức cảnh đẹp ấy, chỉ tìm được một rãnh nước dưới đống đá ngổn ngang thì gần như kiệt sức khi dựng xong lều, nấu trà, ăn chút lương khô. Li lên cơn sốt, ăn không nổi; tới khuya cả hai run lên vì lạnh dù đã khoác đủ lớp áo, đắp đủ chăn mền. Nước để dành cho sáng hôm sau đã đóng băng cứng trong bát, và chiếc bình đựng nước thiêng từ hồ Manasarovar cũng đã vỡ tan — vị đầu tiên của mùa đông đang chờ sẵn, nếu họ không kịp rảo bước nhanh hơn.
Bình minh và lời cầu nguyện xua tan giá lạnh
Lạ thay, những người tùy tùng, vị du sĩ và cô bé ăn xin lại không hề tỏ ra khổ sở vì cái lạnh, dù chẳng có lều hay chăn ấm nào — chỉ khiến Govinda và Li thêm phần khâm phục. Khi mặt trời vừa lên, vị du sĩ dâng nước và đèn cúng buổi sáng, miệng đọc lời nguyện cầu, chúc lành cho muôn loài. Tiếng chuông của ông vang lên giữa làn gió lạnh sớm mai, và khi ánh mặt trời rực rỡ vượt qua đỉnh núi, mọi khổ sở của đêm qua bỗng như tan biến, nhường chỗ cho một niềm vui tràn đầy trước ngày mới.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
