Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

U Khanti, nhà tiên tri hồi sinh ngọn núi thiêng Mandalay

Đạo Học - Bình Giải26/09/202611 phút đọc5 lượt đọc
U Khanti, nhà tiên tri hồi sinh ngọn núi thiêng Mandalay

Một nhà sư khổ hạnh chỉ có bình bát và tấm áo đỏ lên ngồi thiền giữa phế tích hoang tàn trên núi Mandalay, không một xu dính túi, không biết lấy gì để thực hiện lời thề phục dựng cả ngọn núi. Nhiều năm sau, khi Govinda tìm đến diện kiến, chính người ấy bước ra từ một chiếc ô tô sang trọng và tặng lại cho ông trọn bộ kinh sách quý hiếm mà ông chỉ vừa nghĩ đến trong đầu, chưa kịp nói ra lời nào. Câu trả lời cho phép màu ấy nằm ở một cái tên mà mãi đến cuối buổi gặp, một vị tỳ kheo mới dám thì thầm...


Trong chuyến hành hương tại Myanmar năm 1929, Govinda lưu lại một thời gian ở Rangoon cùng Thượng tọa Nyanatiloka Mahathera — vị trưởng môn tu viện Polagsduwa ở Dodanduwa, Sri Lanka, nơi ông xuất gia. Nyanatiloka Thera đến đó để cúng viếng thầy mình, U Kumara Mahathera, vừa qua đời không lâu trước đó. Theo truyền thống Myanmar, thi hài được giữ trong quan tài gỗ tếch chạm hình long vương, ướp đầy mật ong, có khi kéo dài hơn một năm mới làm lễ hỏa táng. Không thể chờ lâu như vậy, hai người lên đường bằng thuyền buôn ngược lên phía Bắc, ghé qua vùng Pagan cổ kính với hàng ngàn đền chùa, rồi dừng chân tại Mandalay để viếng các thánh tích tôn giáo và lịch sử nơi đây.

Ngọn núi thiêng bị bỏ hoang sau thời vua Mindon Min

Thánh tích lớn nhất Mandalay là một ngọn núi đá vọt lên từ bình nguyên, phủ kín đền đài, chùa tháp, đàn tế nối nhau bằng những lối đi có mái che trải dài từ chân đến đỉnh. Gần chân núi nổi bật hai cụm gồm hàng trăm ngôi chùa nhỏ — tổng cộng chừng một nghìn rưỡi ngôi — vây quanh một ngôi chùa trung tâm. Công trình đồ sộ này khởi từ thời vua Mindon Min, trị vì Myanmar từ 1835 đến 1878. Cảm kích từ một giấc mơ, ông rời bỏ kinh đô cũ Amarapura để xây dựng Mandalay cùng những cung điện và công trình tôn giáo lộng lẫy. Là Phật tử thuần thành, ông muốn nối tiếp việc làm của vị vua trước — khắc giáo pháp lên bảng vàng — nhưng chính sự quý giá ấy đã khơi lòng tham của quân Trung Hoa xâm lược, khiến các bảng vàng bị cướp mất. Rút kinh nghiệm, Mindon Min cho khắc kinh sách lên bia đá, thứ không khêu gợi lòng tham của bất kỳ ai, để giáo pháp được lưu truyền cho hậu thế — và để kinh sách đến được với mọi người, không riêng học giả hay tu sĩ, mỗi bia đá được đặt trong một khám thờ riêng, mở cửa như một ngôi chùa nhỏ, nơi tín đồ có thể đọc từng phần kinh văn bằng cả tiếng Pali lẫn bản dịch tiếng Myanmar.

Nhà vua vì thế cho xây chùa Kuthodaw với 729 ngôi chùa nhỏ vây quanh, mỗi ngôi chứa một bia đá hai mặt khắc kinh tạng. Ông còn dự định dựng thêm một cụm chùa nữa để khắc trọn các bộ luận, nhưng qua đời trước khi kịp bắt tay thực hiện. Người kế vị, vua Thibaw, chỉ ham mê cuộc sống vương giả, cuối cùng bị người Anh phế truất sau một cuộc chiến ngắn, đất nước rơi vào tay thực dân. Công trình của Mindon Min chìm vào quên lãng, các đền tháp thiêng liêng hoang phế dần, chỉ còn lác đác vài người hành hương dám lai vãng một nơi không còn an toàn vì trộm cướp.

Người hành hương chỉ có bình bát và tấm áo khổ hạnh

Nhưng một ngày nọ, có một người hành hương cô độc, đầy đạo tâm, tìm lên núi. Xót xa trước cảnh hoang tàn của thánh địa — nơi người Myanmar tin rằng chính Đức Phật từng đặt chân đến — ông quyết định dâng trọn đời mình để phụng sự ngọn núi, thề sẽ không rời đi cho đến khi nó lấy lại được danh tiếng xưa. Ông không có gì ngoài chiếc bình bát và tấm áo đỏ đậm của một nhà tu khổ hạnh, nhưng lại có niềm tin vô hạn vào sức mạnh tâm linh, an nhiên trong cảnh thanh bần, chẳng chút lo lắng về phương tiện để thực hiện chí nguyện. Ông chọn một chỗ ngồi trên đỉnh núi, dưới mái một thánh thất đổ nát, và bắt đầu thiền định, mặc kệ chuyện an toàn hay ăn uống của bản thân. Không ai cướp được gì của ông, vì ông chẳng có gì để mất; ngược lại, những người hành hương khác thấy ông thiền định thì tự nguyện mang thức ăn đến cúng dường. Không ai đến thì ông nhịn đói, có người mang tới thì ông ăn — và dần dần, ngày càng có nhiều người can đảm hơn tìm lên núi khi nghe tin có một vị ẩn tu sống trong ngôi đền hoang phế trên đỉnh.

Từ ẩn tu nghèo khó thành nhà đại tiên tri Maha-Hathi

Sự hiện diện của ông gần như khiến chốn hoang tàn ấy thiêng liêng trở lại. Chẳng bao lâu, người ta bắt đầu sửa sang các đàn cũ, dựng thêm đàn mới, xây cả nơi lưu trú cho khách hành hương đến thiền định và nghỉ ngơi. Đền đài, chùa chiền, tượng tháp, nhà cửa và các lối đi có mái che cứ thế mọc lên theo năm tháng; công trình càng lớn thì của cải thế gian đổ về tay vị ẩn tu càng nhiều — theo một lối vô vi kỳ lạ: ông không mưu cầu mà mọi thứ vẫn tự tìm đến, và cũng chưa từng xem đó là tài sản của riêng mình. Sau khi khôi phục lại danh tiếng cho thánh địa núi Mandalay, ông vẫn chưa hài lòng, mà bắt tay vào một công trình lớn hơn nhiều: hoàn thành phần dang dở của vua Mindon Min, khắc trọn các bộ luận lên đá trong một cụm chùa thứ hai.

Khi công trình ấy hoàn tất, người ẩn tu trên núi Mandalay — nay đã được tôn xưng là Maha-Hathi, bậc đại tiên tri (rishi) — vẫn tự thấy chưa đủ. Khắc kinh sách lên đá chỉ giúp người đến viếng chùa được đọc, còn cần phải phổ biến toàn bộ kinh tạng cùng các bộ luận quan trọng ra khắp thế giới bằng cách in ấn. Đó là một công trình đồ sộ mà không nhà in hay nhà xuất bản nào dám gánh chi phí và công sức, nhưng điều đó không làm ông chùn bước. Trong một thời gian ngắn đến kinh ngạc, ông dựng nên hẳn một cơ sở in ấn hiện đại ngay dưới chân núi, quy tụ được cả một nhóm cộng sự. Khi Nyanatiloka Thera và Govinda đến Mandalay, phần lớn kinh sách đã được in xong, đóng gáy chắc chắn, phổ biến rộng rãi — trong khi ngay tại Sri Lanka, nơi vốn nổi tiếng về in ấn kinh Pali, nhiều bản quan trọng như bộ A-tì-đạt-ma (Thắng luận) vẫn không thể tìm ra.

Cuộc hội ngộ và món quà đọc được ý nghĩ

Nghe tiếng công trình của U Khanti, hai người không khỏi mong được diện kiến, bèn thuê xe ngựa tìm đến núi Mandalay một sáng nọ. Đến nơi mới hay ông vừa rời núi từ sớm, đi khoảng hai mươi mấy dặm để hướng dẫn trùng tu một di tích Phật giáo cổ. Thất vọng vì lịch làm việc của ông vốn đã kín — ngày nào cũng đầy những buổi tiếp khách, thảo luận, diễn giảng — họ đành quay xe ra về. Nhưng xe chưa kịp quay đầu thì một chiếc ô tô chạy ngược chiều trờ tới, đậu ngay trước hành lang có mái che dẫn lên núi. Một dáng người cao lớn, khoác áo choàng đỏ bước xuống, toát ra phong thái ung dung, quý phái tự nhiên như của một bậc quân vương. Cả hai biết ngay đó chính là nhà đại tiên tri, vội nhảy khỏi xe ngựa chạy đến, và được báo rằng U Khanti vừa bất ngờ quay lại — họ vẫn còn kịp gặp ông.

Họ được mời vào đại sảnh, tiếp đón cùng vài vị tỳ kheo và cộng sự của ông. Một lần nữa, nhân cách của U Khanti nổi bật hẳn giữa mọi người xung quanh: dù chỉ là một thành viên của tăng già Thượng tọa bộ, ông vẫn được chính các vị gìn giữ lời Phật kính trọng hơn hẳn phần lớn hàng ngũ giáo hội. Ông cười thân thiện, cúi đầu lễ độ trước Nyanatiloka, mời khách ngồi, cho mang trà bánh ra tiếp. Giữa chừng câu chuyện, dù có lúc phải trả lời thư ký hay ký duyệt giấy tờ, ông vẫn theo sát mạch trò chuyện không hề đứt quãng. Ông tỏ ra đặc biệt quan tâm đến Tổng hội Phật giáo Thế giới vừa thành lập, với Nyanatiloka làm chủ tịch và Govinda làm tổng thư ký, cùng kế hoạch biến "di tích Dodanduwa" thành trung tâm quốc tế cho văn hóa Phật giáo. Khi Govinda vừa định nhắc đến mối bận tâm riêng của mình về bộ A-tì-đạt-ma khó tìm, U Khanti lặng lẽ rời sang căn nhà bên cạnh — hóa ra là xưởng in và đóng sách của ông — rồi trở lại chỉ vài phút sau với một chồng sách trên tay. "Đây là quà cho các vị", ông cười nói, cho người hầu đặt sách xuống trước mặt khách. Không ai ngờ đó chính xác là bộ luận A-tì-đạt-ma hoàn chỉnh mà họ đang thiếu trong tủ sách — món quà khiến cả hai sững sờ, không hiểu sao ông có thể đọc được điều họ chỉ mới nghĩ trong đầu.

Thấy niềm vui ấy, U Khanti còn sẵn lòng tặng thêm nhiều bộ sách khác trong nhà in, bìa da mạ chữ vàng, nhiều đến mức chiếc xe ngựa không chở hết, phải đợi thêm một chuyến xe khác vào hôm sau. Theo báo chí ước tính khi ấy, số sách họ nhận được trị giá chừng 700 rupee — tương đương không dưới 3.000 rupee Ấn Độ theo thời giá sau này — một món quà vương giả không lời nào tả xiết.

Vị tỳ kheo run rẩy tiết lộ một sự thật

Sau khi từ biệt, hai người được vài vị tỳ kheo hộ tống đi thăm vô số đàn trường, đền thờ trên ngọn núi thiêng, để hiểu thêm phần nào tầm vóc công trình của "con người lạ lùng" ấy — dù đó cũng chỉ là một phần nhỏ trong sự nghiệp của ông. Trong lúc trò chuyện, một vị tỳ kheo kể rằng sáng đó U Khanti quả thật đã rời núi để kiểm tra công trình trùng tu, nhưng đang dở việc thì bỗng nói cần quay ngay về Mandalay vì có khách phương xa đến thăm — rồi không chút chần chừ, lập tức lên xe giục tài xế chạy hết tốc lực, về đến chân núi đúng lúc hai vị khách vừa định quay đi.

Chỉ đến lúc ấy, khi Govinda thú nhận mình kinh ngạc biết bao trước việc nhà tiên tri như đọc được ý nghĩ của mình về những tập sách, vị tỳ kheo mới nói, giọng run run: "Các vị không biết ngài là ai sao? Ngài là hóa thân của vua Mindon Min." Govinda thú nhận mình không mảy may nghi ngờ điều đó — nó chỉ xác nhận lại cảm giác đã có ngay từ lần đầu gặp gỡ, trước phong thái vương giả tự nhiên gợi lên lòng kính trọng tức khắc nơi nhà đại tiên tri. Với ông, thái độ, hoạt động và nhân cách của U Khanti là bằng chứng lớn nhất cho một mối liên hệ sống động với tiền kiếp đáng kính, còn thuyết phục hơn mọi "bằng cớ" cụ thể khác. Cả cuộc đời và sự nghiệp của ông cho thấy rõ một năng lực tâm linh phi thường: sự nhớ lại tiền kiếp và mục đích dang dở của đời sống cũ đã trở thành sức mạnh, làm cho đời sống mới thêm ý nghĩa. Với ông, hiểu biết về quá khứ của mình không phải gánh nặng vô ích, mà là động lực mạnh mẽ để hành động, tăng thêm tinh thần trách nhiệm với công trình còn dang dở từ kiếp trước — như thể đang hoàn thành tâm nguyện của một vị Bồ Tát, người giữ được sự liên tục của ý thức vượt lên trên sống chết, hướng theo một mục đích dài hơn cả một đời người: tinh tấn vươn lên để tự thắng chính mình, đạt đến giác ngộ hoàn toàn — điều duy nhất khiến ta thật sự bất tử, chứ không phải sự tồn tại đơn lẻ, bất biến của một linh hồn cô độc, thứ chỉ giam mình trong nhà tù chật hẹp của chính nó, tách khỏi dòng sống và sự trưởng thành không ngừng.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải