Bài tổng quan
Katschenla, người bạn vong niên và người hướng đạo đầu đời
Nửa đêm trong ngôi đền khóa cửa, một bóng người lặng lẽ lễ lạy trước tượng Di Lặc hết lần này đến lần khác. Đó là Katschenla, vị tu sĩ già nhất tu viện, người sẽ trở thành người cha, người thầy đầu tiên dẫn Govinda vào thế giới tâm linh Tây Tạng...
Biết nhiều không phải hay,
cái Biết che cái Thấy.
Chân nhân nghe tiếng gọi,
và biết tin lời Người.
Bóng người giữa đêm khuya trong đền
Thỉnh thoảng nửa đêm tôi tỉnh giấc và nhìn khuôn mặt từ bi của Di Lặc chập chờn giữa những hình tượng khác chìm trong bóng tối, tất cả bao phủ ngôi đền dưới ánh sáng mờ ảo của ngọn đèn vĩnh cửu. Trên khuôn mặt bằng vàng sáng dịu ấy, đôi mắt to, xanh đậm của Ngài như chứa đầy sự sống, và tôi cảm nhận ánh nhìn ấy dừng lại trên mình, êm ái lạ thường.
Có đêm tôi tỉnh dậy vì nghe tiếng nuốt nước miếng và hơi thở nặng nề kỳ lạ. Trời quá lạnh khiến tôi nằm mãi trong chăn một lúc lâu mới đủ can đảm ngồi dậy nhìn quanh. Tôi tò mò, vì ban đêm cửa đền vẫn khóa và tôi vẫn đinh ninh chỉ có một mình mình trong đó, không một sinh vật nào khác.
Dụi mắt nhìn kỹ, tôi thấy bóng một ông già đang cử động chậm rãi trước bàn thờ. Ông chắp hai tay đưa lên đầu, quỳ xuống rồi nằm dài trên đất, hai tay vươn thẳng về phía trước; đứng dậy, ông lặp lại động tác lễ lạy ấy hết lần này đến lần khác cho tới khi thở dốc vì mệt. Lạy xong trước tượng Di Lặc không biết bao nhiêu lần, ông đi dọc vách đền, nghiêng đầu trước từng pho tượng, cung kính chạm trán vào những hàng kinh sách xếp dưới chân Di Lặc, rồi đi vòng quanh theo chiều từ trái sang phải — chiều mặt trời quay, theo tục cổ của Phật giáo. Khi đi ngang vách bên phải, tới góc phòng tôi, tôi mới nhận ra: đó là vị tu sĩ già khả kính sống trong căn phòng nhỏ cạnh cổng đền.
Chân dung Katschenla
Tôi nhận ra ông nhờ tấm lưng hơi còng và bộ râu — thứ hiếm thấy ở người Tây Tạng. Ông là vị tu sĩ già nhất trong tu viện, quê ở Schigatse, nơi ở của Ban Thiền Lạt Ma — người mà hồi trẻ ông từng phụng sự rất gần gũi. Giờ đây ông chỉ còn một khoản tiền hưu ít ỏi mà, như tôi biết sau này, phần lớn ông dùng để sửa sang, trang hoàng cho ngôi đền, còn bản thân sống ngay trước cổng như một kẻ nghèo khó, ít ai để mắt tới, chẳng sở hữu gì ngoài tấm thảm ngồi và bộ quần áo đang mặc trên người. Ông còng lưng không phải vì tuổi tác, mà vì năm này qua năm khác ngồi thiền định trên chính tấm thảm ấy. Cả đời ông là một sự dâng hiến trọn vẹn cho con đường tu tập.
Nhưng điều đó không ngăn Katschenla thỉnh thoảng chơi đùa với đám trẻ con hay tụ tập trong sân tu viện, có khi kéo cả vào đền để trêu chọc ông. Ông vui vẻ đùa lại, giả vờ rượt đuổi chúng giữa những hàng ghế, nhưng ánh mắt ông lấp lánh niềm vui khiến vẻ đe dọa ấy chẳng còn chút hiệu lực nào — đến cả đứa bé nghịch ngợm nhất, kéo áo ông trêu chọc, cũng phải cười ngặt nghẽo mỗi khi ông giả bộ chụp bắt.
Bàn tay không lúc nào ngơi nghỉ
Dù tuổi đã cao, Katschenla chẳng bao giờ ngồi yên: khi thì dùng hai miếng vải lau đi lau lại cho nền đền bóng loáng, khi thì lau chùi hàng trăm ngọn đèn dầu, chén nước và các bình thờ khác rồi xếp lại ngay ngắn, khi thì tụng kinh cầu an cho mọi người, cử hành các lễ cầu phước nhỏ. Lúc nào ông cũng đang phụng sự cho đền hay tu tập tâm linh.
Vào những dịp đặc biệt, ông nặn những pho tượng đất sét rất đẹp, tạc hình chư Phật, Bồ Tát hay các vị hộ pháp được nhiều người sùng kính. Được xem ông làm việc là một niềm vui riêng: từ lúc nhào nặn đất sét, ép vào khuôn kim loại rỗng, chỉnh sửa từng chi tiết, phơi khô, nung đều lửa trong lò than nhỏ, cho đến khi tô màu hay dát vàng — mỗi công đoạn đều đi kèm một câu chân ngôn và một lời cầu nguyện, khẩn cầu phước lành từ chư vị giác ngộ và từ mọi năng lực có mặt trong vũ trụ: trong đất, trong khí, trong lửa, trong nước — tất cả những yếu tố làm nên đời sống chúng ta và làm nên sự thành tựu của một tác phẩm.
Bởi vậy, ngay cả công việc thủ công ấy cũng trở thành một nghi lễ mang ý nghĩa sâu xa, một hành động hiến mình và thiền định. Ông biến những vật thể vật chất thành nơi chuyên chở năng lực, mà chính tác động của những năng lực đó đã góp phần hình thành nên chúng. Với người Tây Tạng, thế giới không chia làm hai — vật chất và tinh thần — mà vật chất chỉ là tâm thức đã trở nên thấy được, sờ được: năng lực của vũ trụ mang lấy hình dạng và được cảm nhận trong tâm thức con người. Cũng như tâm kết tinh thành ngôn từ, như tư tưởng hóa thành câu chữ, thì sự chứng nghiệm tâm linh kết tinh thành hình tượng thờ cúng — dù là tượng tròn hay hình vẽ, có màu hay không màu — và cả ngôn từ lẫn hình tượng đều trở thành biểu tượng sống động, vật chuyên chở năng lực siêu nhiên cho những ai sẵn lòng mở tâm đón nhận. Mỗi hành động sáng tạo đều kết tụ thành một thực tại tâm linh; vì thế, hành động tạo ra một tác phẩm tôn giáo còn quan trọng hơn chính sản phẩm ấy — chính hành động đó trao cho tác phẩm sức mạnh và ý nghĩa huyền nhiệm, để nó tiếp tục tác động về sau. Đó cũng là ý nghĩa sâu kín ẩn sau những "Vạn Phật Điện" thường thấy ở các ngôi đền Tây Tạng và vùng Viễn Đông — một lời cầu nguyện hay một câu chân ngôn được lặp đi lặp lại không ngừng, bởi chính hành động của tâm thức khi tụng niệm quan trọng hơn cả việc hiểu ý nghĩa lời tụng: tạc ngàn lần một pho tượng Phật không chỉ nói lên tính phổ quát của Phật quả — hiển hiện ở mọi nơi, mọi thời — mà còn là ngàn lần lặp lại chính hành động sáng tạo.
Người thầy đầu đời trên đất Tây Tạng
Tôi không thể kể hết những gì Katschenla đã dạy tôi bằng một cách giản dị và kiên nhẫn đến vậy. Lòng phụng sự quên mình, sự sẵn lòng giúp đỡ, và nhất là nỗ lực chân thành đưa tôi vào thế giới tâm linh của ông, đã âm thầm chuẩn bị nội tâm tôi cho cuộc gặp gỡ với vị đạo sư của mình sau này. Thực ra, ông chính là một phần sống động của vị đạo sư ấy — người luôn hiện diện trong tâm ông, chẳng bao giờ rời xa — nên mỗi khi nói đến lòng biết ơn và kính trọng dành cho đạo sư, tôi cũng đang nói đến chính ông.
Ông lo cho tôi được thoải mái chẳng khác gì lo cho con ruột. Ông dạy tôi những từ Tây Tạng đầu tiên bằng cách chỉ vào từng vật rồi gọi tên chúng. Mỗi sáng ông mang nước nóng đến cho tôi — một sự xa xỉ mà chính ông và các tu sĩ khác chẳng dám có — rồi ân cần ngồi xuống bên cạnh, nói: "tschu tsawo" (nước nóng). Ông chia cho tôi loại trà bơ ông ưa thích, được giữ ấm cả ngày trên bếp than sau chỗ ngồi của ông. Ngay từ lần đầu, tôi đã thấy thích thứ trà kỳ lạ ấy — trà Tàu pha thêm bơ, muối và sô-đa, thứ mà phần lớn người ngoài Tây Tạng thấy khó nuốt — có lẽ nhờ tấm lòng lớn lao của Katschenla, vì tôi chẳng bao giờ nỡ từ chối một món quà trao bằng sự ân cần như thế. Về sau tôi mới hiểu, việc quen được với loại trà này quan trọng biết bao, bởi nó là thức uống không gì thay thế nổi, bổ dưỡng cho những chuyến du hành trên cao nguyên Tây Tạng giá lạnh.
Trước khi uống chén trà buổi sáng, Katschenla thường lấy một nhúm hạt màu đen, xếp trong lòng bàn tay thành hình một con bò cạp, vừa đọc chú trừ tà vừa ném vào lửa. Có khi ông cầm nhang hoa đứng trước cửa sổ, kết những ấn quyết lạ lùng, dâng lên như phẩm vật tượng trưng cho các bậc giác ngộ, miệng tụng lời tán thán. Những cử động mềm mại, đầy ấn tượng ấy khiến tôi gần như thấy được phẩm vật hiện ra trước mắt, rõ ràng như chính lòng thành khẩn trong lời dâng cúng. Thế nhưng chưa bao giờ những cử động ấy mang dáng dấp trình diễn — chúng hiện ra như một cách biểu đạt của một tâm hồn hướng nội, như nhịp thở, như nhịp đập trái tim của các bậc giác ngộ trước vô số quỷ thần, cũng tự nhiên, nhẹ nhàng như giữa người và thú, bằng cách ông bày tỏ lòng kính trọng, ân cần với từng đối tượng một.
Buổi tối, Katschenla thường tay mang đèn dầu đến góc đền yên tĩnh của tôi, ngồi xuống trước mặt và ra hiệu cho tôi lấy giấy bút. Với một sự kiên nhẫn vô hạn, ông đọc đi đọc lại từng câu kinh cầu nguyện, từng lời tán thán, bắt tôi lặp theo cho tới khi phát âm và nhấn đúng trọng âm. Ông không bận tâm chuyện lúc đầu tôi chẳng hiểu chữ nào; nhưng nhờ ông chỉ dẫn, tôi dần thấy được mối liên hệ giữa hình tượng chư Phật, chư Bồ Tát, các vị hộ pháp với những lời cầu nguyện, những câu hô triệu gắn liền với các vị ấy — và cứ thế tôi được dẫn dắt thật sự, hiểu ra mối tương quan giữa ngôn từ và hình ảnh cụ thể.
Âm thanh của tim, không phải của đầu óc
Với ông, những điều ông truyền dạy mang một giá trị tuyệt đối, bất kể tôi có hiểu hay không. Và tôi cũng phải thú thật, chính mình cũng cảm nhận được sự chắc chắn ấy cùng niềm vui đi kèm, bởi tôi tin rằng một món quà được trao đi bằng tình thương và sự chân thành như thế, tự thân nó đã mang giá trị rồi. Tôi cảm nhận có điều gì đó từ cụ già tốt bụng ấy tuôn chảy vào mình, cho tôi một cảm giác an lạc không sao giải thích nổi. Đó là lần đầu tiên tôi chứng nghiệm được sức mạnh của thần chú — một điều chỉ có thể hiểu được khi buông hết mọi khái niệm lý luận — nơi âm thanh của tâm thức, vốn ẩn sâu trong trái tim, được chuyển hóa và cất lên thành tiếng. Và bởi đó là "âm thanh của tim" chứ không phải của lý trí, nên tai không nghe thấy, mà óc cũng chẳng thể nắm bắt.
Mãi về sau tôi mới hiểu được nội dung và ý nghĩa của những lời cầu nguyện ấy; nhưng sự hiểu biết muộn màng đó không hề xóa nhòa những gì tôi đã nhận được từ buổi đầu, bởi sau này tôi mới thấm thía rằng: quan trọng hơn cả sự hiểu biết chính là trạng thái tâm lúc trao truyền ngôn từ — là sự thanh tịnh và lòng thành của người trao truyền.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
