Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Ngân Sơn: ngọn núi thiêng nơi bốn dòng sông lớn bắt nguồn

Đạo Học - Bình Giải27/09/202613 phút đọc4 lượt đọc
Ngân Sơn: ngọn núi thiêng nơi bốn dòng sông lớn bắt nguồn

Cắt đi vài trăm mét đỉnh Everest, nó sẽ chìm lẫn vào vô số đỉnh núi vô danh khác. Nhưng Ngân Sơn thì khác: dù không phải ngọn cao nhất Himalaya, nó vẫn được người Tây Tạng, người Ấn Độ giáo và cả Phật tử tôn làm trục của vũ trụ, nơi bốn con sông lớn cùng bắt nguồn…


Có những ngọn núi chỉ đơn giản là núi, và có những ngọn núi mang trong mình một nhân cách rõ rệt. Theo Govinda, cái làm nên nhân cách của một ngọn núi không nằm ở hình dáng kỳ lạ khác thường của nó — cũng như một gương mặt đặc biệt hay một thái độ khác lạ chưa hẳn đã nói lên nhân cách thật sự của một con người. Nhân cách là một sức mạnh tác động lên người khác dù bản thân nó không hề chủ ý, và uy lực ấy bắt nguồn từ sự vững vàng, sự dứt khoát, sự hòa điệu của một tính cách riêng biệt. Khi những phẩm chất ấy đạt tới mức toàn vẹn nơi một con người, ta có một bậc thầy xứng đáng của nhân loại. Còn khi chúng hiện diện nơi một ngọn núi, ta cảm nhận đó là bình chứa của sức mạnh vũ trụ — một ngọn núi thiêng.

Uy lực của một ngọn núi thiêng

Uy lực ấy vừa lớn lao vừa tinh tế đến mức con người, dù ở gần hay ở xa, đều cảm thấy mình bị cuốn hút, như bị hút bởi một thanh nam châm vô hình, sẵn sàng chịu đựng mọi nhọc nhằn, kham nhẫn để được đến gần uy lực tốt lành đó, để bày tỏ lòng thành kính. Không ai từng phong cho một ngọn núi như thế một danh hiệu thiêng liêng chính thức, vậy mà ai cũng công nhận điều đó. Sự thiêng liêng ấy không cần giải thích, bởi chẳng ai hoài nghi; người ta không cần tổ chức lễ tế vì trước ngọn núi, con người đã choáng ngợp, chỉ còn biết diễn tả cảm xúc của mình bằng lòng kính sợ.

Thái độ kính sợ, sùng tín ấy không hề bắt nguồn từ những con số khoa học như độ cao — thứ vẫn thường gây ấn tượng mạnh với con người thời hiện đại. Người có tín ngưỡng cũng không hề mang trong đầu ý niệm phải "chinh phục" núi non. Ngược lại, họ để cho ngọn núi bao trùm lấy mình, để uy lực của nó tràn ngập tâm hồn mình, mở lòng đón nhận cái thần thức thiêng liêng đầy cảm hứng và tham dự vào chính tự tính của nó. Với người sùng tín, ngọn núi là một biểu tượng thiêng liêng; và cũng như không ai đặt chân giẫm lên pho tượng mình tôn thờ, họ cũng chẳng bao giờ nghĩ tới việc đặt chân lên đỉnh núi thiêng.

Muốn nhận ra kích thước thật sự của một ngọn núi, ta phải đứng lùi ra xa; muốn thấu hiểu dáng hình nó, ta phải đi vòng quanh nó; muốn hiểu được nỗi buồn vui của nó, ta phải quan sát nó qua từng thời khắc trong năm — lúc mặt trời mọc và lặn, giữa trưa và trong tĩnh lặng nửa đêm, những ngày mưa u ám và dưới bầu trời quang, giữa tuyết mùa đông và trong cơn bão dữ. Núi non, theo cách nhìn ấy, cũng lớn lên và điêu tàn, cũng biết thở và mang nhịp sống riêng. Chúng quy tụ quanh mình những năng lực vô hình — khí, nước, điện, từ — để sinh ra mây, gió, mưa, bão, thác, sông, nuôi dưỡng cả một vùng đất và vô số sinh linh. Trong tất cả những điều ấy, ta mới thấy hết kích thước thật của một ngọn núi.

Nhưng trong số những ngọn núi uy lực nhất, chỉ một số ít mang tính chất phi thường đến mức trở thành biểu tượng cao tột của khát vọng con người, thành những cột mốc trên hành trình vô tận hướng về sự toàn hảo và giác ngộ — những bản chỉ đường xuyên qua các mục đích trần thế để vươn tới cái vô cùng của vũ trụ. Giữa những thung lũng đầy sương mù của đời sống thường nhật, con người dễ quên mất mối liên hệ của mình với các tầng trời, và vì thế cần đến sự hiện diện mạnh mẽ của những cột mốc như thế để tự đánh thức mình khỏi sự tự mãn.

Bốn dòng sông chảy từ miệng thú thiêng

Chính vì lẽ đó mà danh tiếng của Ngân Sơn — Kailas — vượt trội hơn mọi ngọn núi thiêng khác trên thế giới. Từ ngàn xưa, nó đã là đích đến của người hành hương. Không ngọn núi nào sánh được với Ngân Sơn, bởi nó là nơi giao thoa của hai nền văn minh lớn và lâu đời nhất nhân loại — Ấn Độ và Trung Hoa — những truyền thống đã tồn tại xuyên suốt hàng ngàn năm. Với Ấn Độ giáo và Phật giáo, Ngân Sơn là trung tâm của thế giới. Theo truyền thống Sanskrit cổ xưa, trục của vũ trụ được gọi là núi Tu-di, mang ý nghĩa không chỉ về mặt vật lý mà cả về mặt siêu hình. Bởi thân tâm con người vốn là hình ảnh thu nhỏ của vũ trụ, nên Tu-di cũng chính là trục xuyên suốt mọi cõi siêu thế; và trên bình diện địa cầu, Tu-di hiện thân nơi Ngân Sơn — chỗ vươn cao của ngôi đền vô hình chứa đựng những năng lực siêu việt.

Bốn con sông lớn của tiểu lục địa Ấn Độ đều bắt nguồn từ khu vực Ngân Sơn — Manasarovar, vùng đất cao nhất của cao nguyên Tây Tạng: sông Brahmaputra chảy về phía đông, được gọi là Tántchog-Khambab — "chảy từ hàm ngựa"; sông Satlej về phía tây, Langtschen-Khambab — "chảy từ miệng voi"; sông Indus về phía bắc, Senge-Khambab — "chảy từ miệng sư tử"; và sông Karnali về phía nam, Magtcha-Khambab — "chảy từ miệng chim công". Bốn loài thú ấy chính là vật cưỡi hay tòa sen của các vị Thiền Phật, và như thế, tên gọi của bốn con sông tự nó đã nói lên rằng chúng là một phần của đại mạn-đà-la mà trung tâm chính là đỉnh Ngân Sơn thiêng liêng. Hai trong số đó, Indus và Brahmaputra, tựa như hai cánh tay khổng lồ ôm trọn cả dãy Himalaya lẫn bán đảo Ấn Độ, một dòng đổ về vịnh phía tây, một dòng đổ về vịnh Bengal phía đông — dệt nên mối liên hệ văn hóa, tôn giáo sâu sắc giữa Ấn Độ và Tây Tạng.

Vị thế độc nhất giữa dãy Himalaya

Nếu cắt đi vài trăm mét khỏi đỉnh Everest hay bất kỳ đỉnh núi danh tiếng nào khác của Himalaya, chúng sẽ chẳng còn gì khác biệt so với vô số đỉnh núi vô danh khác — sẽ chìm lẫn vào bản đồ, chìm vào sự lãng quên. Nhưng Ngân Sơn thì khác hẳn: dù độ cao có giảm đi, nó vẫn không mất đi tầm quan trọng của mình, bởi hình dáng phi thường và vị thế trung tâm của nó trong cả hệ thống núi non lẫn sông ngòi Ấn Độ - Tây Tạng đã dành cho nó một chỗ đứng riêng biệt, không gì thay thế được.

Ngọn núi đứng hoàn toàn độc lập giữa trung tâm dãy Bắc Himalaya, đủ nhỏ để người ta có thể đi vòng quanh nó trong hai, ba ngày; hình dáng của nó tròn đều gần như mái vòm của một ngôi đền vĩ đại, dựng trên một nền có kiến trúc nhiều tầng khối. Và cũng như các ngôi đền Ấn Độ luôn có hồ nước thiêng đi kèm, phía nam Ngân Sơn cũng có hai hồ thiêng: Manasarovar và Rakastal.

Hai hồ sinh đôi: ánh sáng và bóng tối

Manasarovar mang hình mặt trời tròn, biểu tượng cho sức mạnh của ánh sáng; Rakastal mang hình trăng lưỡi liềm, biểu tượng cho sức mạnh ẩn tàng của bóng đêm — thứ sức mạnh, nếu không được nhận diện đúng đắn và đặt vào đúng vị trí của nó, sẽ hiện ra như năng lực đen tối của ma quái. Ngay trong tên gọi đã hàm chứa ý niệm ấy: "manas" nghĩa là thức, là ý thức, trú xứ của khả năng nhận thức và sức mạnh của ánh sáng giác ngộ; còn "rakas" hay "raksara" nghĩa là ma quái, nên Rakastal được gọi là hồ ma quỷ.

Biểu tượng nhật nguyệt này thường xuất hiện trong các bức tranh Tây Tạng vẽ chư Phật, thiên nhân và thánh nhân — mặt trời, mặt trăng tượng trưng cho hai nguồn năng lực tâm lý, hai dòng chảy nằm hai bên cột sống. Trong phép du già, hai dòng năng lực ấy được hợp nhất nơi một nguồn lực trung tâm, vươn lên qua các luân xa, cho tới khi đạt mức độ cao nhất của ý thức giác ngộ. Tương tự như thế, Ngân Sơn tượng trưng cho cột sống của thân người, đồng thời cũng là trục của vũ trụ có ý thức; các mức độ khác nhau của đời sống chính là những mặt cắt ngang của ngọn núi, xếp đều đặn như các tầng của một ngôi đền Ấn Độ. Manasarovar nằm cao hơn Rakastal — điều này vừa đúng với địa hình thực tế, vừa khớp với biểu tượng tâm - vật lý: Manasarovar là luân xa cao nhất, còn Rakastal là luân xa thấp nhất, nơi khởi nguồn của mọi chứng nghiệm, trong khi luân xa đỉnh đầu chính là mục đích tối hậu của mọi hoạt động tâm linh.

Giấc mộng hoàng hậu Ma-Gia và cây thiêng giữa hồ

Đây cũng chính là lý do đạo Phật gắn liền hoạt động của các vị Bồ-tát trong kiếp sống cuối cùng trên mặt đất — nhằm chứng đạt Phật quả — với hồ Manasarovar. Truyền thuyết kể rằng một đêm, hoàng hậu Ma-Gia mơ thấy giường nằm của mình được vị hộ thần hồ Anotatta (tên gọi Pali của Manasarovar) đưa nhúng vào nước hồ, nhờ đó mọi ô nhiễm, bất toàn nơi bà được gột rửa sạch để vị Phật tương lai có thể trú ngụ trong thân bà. Trong giấc mơ ấy, đức Phật hiện ra dưới hình một con voi trắng, từ một đám mây trên đỉnh Ngân Sơn hạ xuống và nhập vào thân bà. Điều này cho thấy Ngân Sơn và Manasarovar đã được thờ phụng từ thời kinh Vệ-đà, thậm chí có thể từ buổi bình minh của văn minh nhân loại.

Theo kinh Vệ-đà, chính Brahma — chúa tể vũ trụ — đã tạo dựng nên Manasarovar và cho cây Jambu thiêng liêng mọc lên giữa hồ, một loài cây mắt trần không thể nhìn thấy được. Cũng vì thế mà thế giới của chúng ta được gọi là Jambudvipa — Nam Thiệm Bộ Châu — bởi nhờ hoa trái của cây thiêng ấy mà nước hồ Manasarovar trở thành cam lồ nuôi dưỡng sự sống. Một ngọn cây mọc giữa hồ của nhận thức tối cao — gần gũi biết bao với hình ảnh cây tri thức trong khu vườn địa đàng! Govinda tự nhận, khó có nơi nào trên trái đất xứng đáng được xem là một địa đàng như vùng Ngân Sơn - Manasarovar, nơi người Tây Tạng xem là trung tâm của Nam Thiệm Bộ Châu, tâm điểm của muôn xứ sở, mái nhà của thế giới — "xứ sở của vàng ngọc, suối nguồn của bốn con sông lớn, đỉnh cao của đền pha lê Ngân Sơn và tấm gương màu xanh huyền bí của Manasarovar".

Con đường hành hương và điểm cao nhất Dolma-La

Người hành hương bắt đầu đi vòng quanh ngọn núi thiêng từ một hẻm núi phía tây Ngân Sơn — cửa vào của "thung lũng phía tây A-Di-Đà". Đường vào phía đông, đánh dấu bằng một tháp đá dưới ánh mặt trời, chính là Dolma-La, con đường của nữ thần Tara, cũng là điểm cao nhất của toàn bộ hành trình hành hương, ở độ cao sáu nghìn mét. Dưới chân tháp đá là một hồ nhỏ hình tam giác mà tín đồ Ấn Độ giáo gọi là Gaurikung, còn Phật tử Tây Tạng gọi là "hồ đại từ bi".

Vị trí địa lý của hai hồ Manasarovar và Rakastal cũng hòa hợp kỳ lạ với ý niệm sáng - tối, ngày - đêm: Manasarovar nằm về hướng đông, nơi mặt trời mọc, chỗ khởi đầu của ngày mới; Rakastal nằm về hướng tây, nơi mặt trời lặn, chỗ khởi đầu của bóng đêm. Người Tây Tạng gọi Manasarovar là Tso-mapham — "hồ đại lực của chư Phật", cũng mang nghĩa "người chiến thắng" — còn Rakastal được gọi là Lhasa-nag-tso, "hồ ma quái". Phù hợp với ý nghĩa ấy, quanh hồ Tso-mapham mọc lên nhiều tu viện, nhiều thất độc cư, trong khi hồ kia không một bóng người lai vãng. Cảnh vật quanh Rakastal tuy đẹp nhưng mang một không khí kỳ lạ, đầy vẻ đáng sợ. Thế nhưng dù bị xa lánh, bị kính sợ, hồ ấy vẫn thiêng liêng chẳng kém gì hồ sinh đôi của mình — bởi những năng lực nằm sâu trong bóng tối, dù đáng sợ và mang tính hủy hoại đối với con người, tự bản chất của chúng vẫn thiêng liêng không khác gì những năng lực của ánh sáng và điều thiện mỹ.

Chỉ ai dám đối diện điều đáng sợ mới thấy được điều thiêng liêng

Mối liên hệ qua lại giữa các cặp năng lực này — nhật với nguyệt, ý thức với vô thức, những gì ta vẫn quen gắn với nguyên lý sáng - tối, âm - dương, chủ động - thụ động, hành động - nhận thức, sắc - không — chính là một trong những phát hiện lớn lao của triết lý Tantra. Ai thấu hiểu được sự thật này, người đó xứng đáng tôn thờ vị thần núi Ngân Sơn cao cả, bất kể nhìn thấy ngài dưới hình dạng Shiva — đấng phá hủy mọi ảo giác, tà kiến — hay dưới hình dạng Demtschog, kẻ cũng như Shiva đã xé toang tấm da voi của vô minh, với mười hai cánh tay tượng trưng cho mười hai mắt xích của nhân duyên.

Chỉ ai nhìn thấy sự thiêng liêng ngay trong những hình tướng đáng sợ nhất, người đó mới dám nhìn thẳng vào sự thật mà không bị nó áp đảo hay lung lạc — chỉ người đó mới đủ sức chịu đựng sự tĩnh lặng ghê gớm, những hiểm nguy và nhọc nhằn mà một người hành hương phải trả giá để được đứng trước sự hiện diện của thánh thần, giữa vùng đất thiêng liêng nhất trên trái đất này. Ai dám từ bỏ sự thoải mái, sự an toàn, những âu lo thường nhật cho cuộc sống riêng mình, người đó mới xứng đáng đón nhận niềm vui vô song ấy. Khả năng tâm linh của người đó dường như được chuyển hóa, tăng lên gấp bội: khả năng nhận thức, sự cảm nhận tinh tế như mở rộng tới vô cùng, ý thức mở ra những chiều kích mới của thực tại — người đó sẽ đón nhận những linh ảnh, những âm thanh kỳ lạ vang bên tai, những trạng thái gần như xuất thần, trong đó mọi gò bó, trở ngại cũ tan biến như một tia chớp, soi rọi những gì từ trước tới nay vẫn còn khuất trong bóng tối. Ý thức cá thể — vốn vẫn hay làm lệch lạc, làm mờ đục cái nhìn của con người lên vạn vật — bỗng nhiên lui bước, nhường chỗ cho một ý thức toàn thể, bao trùm lấy cả vũ trụ.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải