Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Cao nguyên Tây Tạng và bài học về tự do đích thực

Đạo Học - Bình Giải26/09/20266 phút đọc5 lượt đọc
Cao nguyên Tây Tạng và bài học về tự do đích thực

Vượt đèo sáu ngàn mét, một bên vách núi nóng như thiêu, bên kia lạnh cắt da chỉ trong gang tấc. Giữa xứ sở của những điều bất ngờ và đối nghịch ấy, người lữ hành nhận ra thứ tự do lớn nhất đời mình không nằm ở chỗ muốn làm gì thì làm, mà ở khả năng đón nhận...


Đoàn người vượt qua ngọn đèo cao sáu ngàn mét dưới bầu trời không một gợn mây, nhẹ nhàng hơn tưởng tượng. Lúc leo lên vách phía nam, mặt trời nóng đến mức phải cởi bớt áo ấm cất vào hành lý; vậy mà vừa qua vách phía bắc, lọt vào bóng râm, trời lạnh như cắt, khiến người lữ hành tiếc hùi hụi vì đã không giữ sẵn áo trong tay. Lạnh tới mức ai nấy phải vận động liên tục để giữ hơi ấm, không dám dừng đoàn giữa chừng chỉ để mở hành lý.

Xứ sở của những điều bất ngờ và đối nghịch

Tây Tạng là nơi mà quy luật tự nhiên quen thuộc cũng gần như mất giá trị. Ở độ cao này, nước sôi ở nhiệt độ thấp đến mức vô ý nhúng tay vào cũng chẳng bị bỏng, nhưng lại không thể nấu chín cơm — gạo cứ lơ lửng giữa sượng và nát. Sự chênh lệch giữa bên nắng và bên bóng râm lớn đến mức nếu đứng giữa cả hai, một nửa thân sẽ bị nắng làm phỏng, nửa kia tê cóng vì giá lạnh; không khí quá loãng nên chẳng thể truyền nhiệt từ bên này sang bên kia. Có quan sát viên ghi nhận chênh lệch lên tới 38 độ C. Đích thân trải nghiệm, chân đi ủng lông mà vẫn tê cứng, còn tay cầm cương ngựa lại nóng rát như bị phỏng nước sôi. Da mặt bong ra từng mảng, môi sưng phồng, phải mất ba bốn tuần mới quen được với khí hậu khắc nghiệt này.

Người Tây Tạng, trừ những ai quanh năm sống ngoài trời như dân chăn thú hay thương nhân, cũng luôn che kín mặt khi đi xa để tránh nắng và thứ gió mang cát bụi có thể chui lọt cả áo dày. Gặp một đoàn người bịt mặt, vũ trang giữa vùng hoang vu không ai ở là một nỗi bất an — không biết sau lớp vải che ấy là dân thường hay kẻ cướp, vốn không hiếm trong những thời buổi loạn lạc.

Tự do không phải là tùy tiện

Nhưng người lữ hành không mấy lo sợ, vì sau khi rời biên giới Ladakh, ông đã rẽ khỏi tuyến đường thương nhân để đi vào "chỗ không người" — vùng đất nằm giữa hồ Panggong, hồ Nyak-Tso và cao nguyên Aksai-Chin, nơi ranh giới hành chính còn mơ hồ và chẳng bộ máy nào ngó ngàng tới. Giữa cảnh ấy, lòng ông tràn một niềm sung sướng lạ kỳ, cảm giác mình hoàn toàn thuộc về chính mình, đứng một mình giữa trời đất bao la, như thuở con người chưa từng được dựng nên.

Hai người Ladakh trung thành và những con ngựa là sinh vật duy nhất còn liên hệ với ông; chính chúng quyết định đoàn dừng chân ở đâu, tùy nơi nào có cỏ và nước. Dù ý thức rõ sự nhỏ bé của mình trước núi non hùng vĩ, dù lệ thuộc vào nắng mưa và lương thực, ông chưa từng cảm nhận tự do và độc lập lớn lao đến thế. Ông nhận ra đời sống văn minh, với mọi thứ được tính toán và sắp đặt sẵn, thực chất chật hẹp biết bao, và con người phải trả một cái giá quá đắt cho cái gọi là an toàn ấy — đánh đổi bằng chính tự do và độc lập thật sự trong tư tưởng, hành động.

Bởi tự do đích thực không phải là muốn làm gì thì làm, không phải sự tùy tiện phó mặc hay liều lĩnh phiêu lưu, mà là khả năng đón nhận được cái bất ngờ, thu nhận và chuyển hóa nó — một nội tâm rộng mở trước mọi tình huống của đời sống, tốt cũng như xấu, mà không đánh mất niềm tin vào mối liên hệ sâu xa giữa thế giới bên trong và bên ngoài.

Ai làm chủ được thời gian mới thật sự tự do

Con người hiện đại chia cắt thời gian một cách máy móc, giả tạo, và vì thế không hề làm chủ được nó mà ngược lại trở thành nô lệ của chính nó — càng cố tranh thủ thời gian lại càng đánh mất nó, chẳng khác nào ép một dòng sông chảy vào cái chậu mà quên rằng chính sự trôi chảy liên tục mới làm nên dòng sông. Chỉ ai chấp nhận trọn vẹn nhịp điệu vô tận, sáng tạo của thời gian mới thật sự làm chủ được nó, mới biến nó thành của riêng mình; khi ấy thời gian không còn uy lực áp chế, mà chuyên chở ta trên đỉnh cao, không bị nuốt trọn, không bị kéo xuống vực.

Không nơi nào cảm nhận điều này rõ hơn giữa bầu trời Tây Tạng, trong sự trầm lắng sâu thẳm và cái trong suốt gần như tuyệt đối của không khí. Sự sống hữu cơ ở đây thu lại rất nhỏ, gần như không có vai trò gì trong cảnh quan chung — chính cảnh quan mới là biểu trưng của sự sống, của những sức mạnh uyên nguyên từ trời đất, phô bày qua màu sắc và hình dáng của đá núi trơ trụi.

Khi trời và đất đổi vai cho nhau

Ở đây trời đất như đổi vai: nếu thường ngày bầu trời sáng hơn mặt đất, thì tại Tây Tạng bầu trời lại tối và sâu, trong khi cảnh vật nổi bật lên với sắc màu rực rỡ như chính chúng là nguồn sáng — đỏ và vàng bập bùng như lửa cháy trước bức màn xanh đen của trời. Đêm xuống, ngàn sao sáng rực và gần gũi đến mức như một phần của cảnh vật, khiến vũ trụ không còn là điều trừu tượng mơ hồ mà trở thành một thực tại có thể thấy rõ bằng mắt. Ở đây, không ai nghĩ về "thời gian" mà tách rời khỏi mặt trời, mặt trăng và các vì sao — những thiên thể chế ngự nhịp điệu đời sống, khiến thời gian trở thành một kinh nghiệm cụ thể của một sự vận hành sáng tạo miên viễn.

Tâm thức dường như được nâng lên một bậc cao hơn, nơi những chướng ngại vụn vặt của đời sống thường nhật không còn hiện diện, hoặc chỉ còn là những ký ức lờ mờ, chẳng còn sức thu hút. Khả năng trực giác được đánh thức và kích thích: nói ngắn gọn, mọi điều kiện để chứng đại định (dhyana) cũng như các dạng thiền quán cao hơn đều đã hội đủ.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải