Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Lễ cúng lửa méwang và cuộc đối thoại với các vị địa thần

Đạo Học - Bình Giải27/09/20266 phút đọc4 lượt đọc
Lễ cúng lửa méwang và cuộc đối thoại với các vị địa thần

Giữa một buổi lễ cúng lửa đang diễn ra trang nghiêm, một người đàn ông bỗng lên cơn co giật, mắt trừng trừng lao thẳng về phía bàn thờ. Không ai ngờ đó lại là khởi đầu cho một cuộc đối thoại kỳ lạ giữa vị lạt ma và những vị thần vô hình đang tức giận...


Bốn dòng lớn hòa chung một dòng

Sau buổi lễ tséwang, lạt ma Phiyang vẫn tiếp tục giảng dạy mỗi ngày, và trước khi rời Poo, ông thực hiện thêm hai lễ điểm đạo Mật giáo cuối cùng, giúp đoàn người hoàn thiện những gì đã lĩnh hội từ trước, đồng thời mở ra thêm nhiều khía cạnh của phép tu thiền định thuộc trường phái cổ xưa nhất — Nyingmapa. Qua đó, họ hiểu thêm những dạng xuất hiện khác nhau của Liên Hoa Sinh, vốn phụ thuộc vào mức độ tâm thức của người chứng thực Ngài.

Với Govinda, lạt ma Phiyang không chỉ là người thầy Tây Tạng cuối cùng, mà còn cho ông cơ hội hiếm có để nắm được sự toàn thể, hài hòa của cả truyền thống Phật giáo Tây Tạng qua kinh nghiệm sống của chính mình — một truyền thống gồm bốn dòng lớn Nyingmapa, Sakyapa, Kargyutpa và Gelugpa, mỗi dòng đóng góp một phần kinh nghiệm quý báu riêng. Dù đôi khi các tu viện lớn tranh giành ảnh hưởng chính trị, giá trị cốt lõi của từng dòng vẫn luôn được thừa nhận. Ngay cả những nhà cải cách như A-đề-sa hay Tsongkapa cũng không phủ nhận các trường phái cũ, mà chỉ tìm cách tổng hợp và chỉnh sửa những sai lệch của những tu sĩ đã đánh mất lý tưởng ban đầu của mình — một minh chứng cho tính tương cận giữa các con đường tưởng chừng khác biệt, chỉ vì cách hành trì mà xa nhau, chứ gốc rễ vẫn chung một cội.

Lễ cúng lửa méwang

Có những nghi lễ được dựng lên không phải để phô diễn quyền năng, mà để thanh lọc chính những gì con người mang trong lòng.

Trước khi rời đi, lạt ma Phiyang tổ chức thêm một buổi lễ cúng lửa — lễ sám hối thanh lọc bằng lửa, gọi là méwang, mang ý nghĩa bổ túc cho tséwang vốn thanh lọc bằng nước thánh. Buổi lễ này có hai điểm đặc biệt: sự tham dự bất ngờ của các địa thần, và việc người tham dự nhúng mình trong lửa mà không hề bị phỏng.

Lễ được cử hành đơn giản nhưng đầy sự chính xác và ấn tượng, tuân theo một trật tự nghiêm ngặt không sai một nhịp. Lạt ma Phiyang tay trái cầm bình đựng lửa, tay phải ném bột nhang làm từ vỏ cây địa phương xuyên qua ngọn lửa đang cháy — bột nhang bùng lên hướng về phía người xem, tưởng chừng nguy hiểm nhưng lại tắt ngay không gây hại. Man-đà-la của năm vị Thiền Phật được dựng trên nền đất, một hình lục giác tạo bởi hai tam giác đều lồng vào nhau, bốn góc được bảo vệ bởi đao trừ tà hình lưỡi liềm với chốt kim cương, gỗ chất cẩn thận xung quanh, tất cả đặt trên một tòa cao giữa sân điện Mani — trung tâm của cả ngôi làng.

Phần đầu buổi lễ, lạt ma ngồi yên trên tòa, đọc thần chú hô triệu thần linh, vung đao trừ tà khắp các hướng. Sau đó ông xuống tòa, đốt lửa, thỉnh thoảng rưới thêm dầu hay bơ để ngọn lửa cháy trong không khói, vừa đi quanh đống lửa vừa tụng niệm với một nhịp điệu nghiêm trang không hề đứt quãng, dù tuổi đã cao và áo choàng nặng nề.

Người bị thần ám

Giữa vũ điệu thiêng liêng ấy, bỗng có sự xáo động trong đám người tham dự. Một người đàn ông cao lớn đứng phắt dậy, tay chân run rẩy, mắt trừng trừng, đi như kẻ mất hồn. Không khí căng thẳng bao trùm, ai nấy đều cảm nhận có một lực lượng vô hình nào đó đang tranh đấu ngay trước mắt họ. Người đàn ông tiến gần bàn thờ lửa, đứng khiêu khích trước mặt lạt ma, bắt chước từng cử động của ông một cách giễu cợt — nếu buổi lễ bị phá hỏng, hậu quả khó lường sẽ xảy ra.

Nhưng lạt ma Phiyang không hề bước sai nhịp, vẫn tụng niệm đều đặn như không có gì xảy ra, khiến người bị ám bỗng như một bóng ma không thực chất. Không chịu thua, người này giật vải vụn từ miếu thờ ném cho lạt ma, và ông vẫn bình thản nhận lấy, cho từng miếng vào lửa. Rồi như con hổ sổ lồng, người đàn ông quay về miếu, dùng hết sức đập đầu vào nền đá đến chảy máu, khiến mọi người phải xúm vào ngăn cản, còn vợ anh òa khóc trong hoảng loạn.

Chỉ đến khi lạt ma ngừng vũ điệu và giải thích nguyên do, mọi chuyện mới sáng tỏ: các vị địa thần vốn ngự tại quảng trường này từ trước cả khi Phật giáo du nhập, cảm thấy bị xúc phạm vì không được mời tham dự buổi lễ diễn ra ngay trên đất của mình.

Cuộc đối thoại với địa thần

Có những lời xin lỗi chân thành đến mức chính kẻ đang giận dữ cũng phải nguôi ngoai.

Lạt ma Phiyang đồng ý để các vị thần lên tiếng qua chính người đàn ông bị ám, giờ được xem như đồng cốt của họ. Người này uống cạn một ly rượu, dùng que sắt đâm thủng hai má, rồi tựa toàn thân lên hai lưỡi kiếm chĩa thẳng lên trời, mũi kiếm gí sát khóe mắt — chỉ cần một chút sơ sẩy là đôi mắt sẽ bị chọc thủng. Cảnh tượng rùng rợn ấy là cách để chứng minh niềm tin và lòng thành trước khi thần linh chịu mở lời.

Các vị thần nói rằng, dù đây vốn là trú xứ chính thức của họ, không ai hỏi ý hay mời họ tham dự; nếu được hỏi, họ đã sẵn lòng cho phép, nhưng vì thiếu một cử chỉ lễ độ tối thiểu ấy nên họ nổi giận. Lạt ma Phiyang, người bị trách cứ, đáp lại bằng sự tỉnh táo và điềm tĩnh hiếm thấy: ông không hề có ý loại trừ ai, vì mọi chúng sinh các cõi đều được mời đón; nhưng nếu biết trước chốn này đã có các vị thần cư ngụ, lẽ ra ông phải xin phép và mời họ cùng tham gia. Ông xin lỗi vì sự sơ suất và mong các vị đồng ý cho buổi lễ được hoàn tất vì lợi ích của dân làng.

Cách hành xử ấy — lấy thẳng mà đáp, không né tránh cũng không hạ mình quá mức — đã khiến các vị thần chấp nhận lời xin lỗi, đồng ý cho buổi lễ tiếp tục mà không còn trở ngại nào nữa. Chính sự cảm thông và độ lượng ấy, thể hiện ngay trong tình huống khẩn cấp nhất, đã cho thấy lạt ma Phiyang xứng đáng là một đại biểu của con đường trung đạo, thấu suốt tận cùng bản chất của tâm thức con người.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải