Bài tổng quan
Lạc vào lũng lâu đài mặt trăng ở miền Tây Tây Tạng
Đoàn người thuê vội vã quay về, để lại hai lữ khách một mình giữa một thung lũng không bóng người, xung quanh là những ngọn núi đá tạc thành vòm và tháp như pháo đài của một thế giới xa lạ. Nơi khác hẳn sẽ khiến người ta hoảng sợ, nhưng với Govinda, đó lại là…
Vài ngày sau khi rời cao nguyên vắng người, xuống tới cổng đá Kodschomor, Govinda và Li Gotami thở phào nhẹ nhõm khi nghĩ mình sắp bỏ lại vùng hoang vu để tới một bình nguyên ấm áp, nơi có thể đi dọc sông Langtschen mà không còn trở ngại. Nhưng vừa nhìn xuống, họ mới nhận ra mình đang đứng trên rìa một cao nguyên, phía dưới chằng chịt suối sâu cả ngàn mét — như đã tới tận cùng chân trời, không còn đường lui, mà đưa cả đoàn trâu ngựa nặng nề xuống một vách gần như dựng đứng, sâu hun hút không thấy đáy, thì tưởng chừng bất khả.
Vực sâu không thấy đáy và cây cầu treo run rẩy
Đúng lúc ấy, những con trâu đầu đàn cùng người hướng đạo đã biến mất sau một hẻm núi, như bị đất nuốt chửng — một lối đi hẹp mà chỉ người lữ hành dày dạn mới biết, len qua khe đá vào một thế giới riêng. Ngay cả lối đi ấy cũng khuất sau những đống đá vụn hay triền cát, nơi cả đoàn người lẫn súc vật trượt dài xuống, chỉ mong dừng kịp trước khi gặp một vách đá dựng đứng. Đêm đầu tiên cắm lều trong lũng sâu, Govinda còn nhớ mình đã tính toán đường ra bằng cách lội dọc một con suối cạn nhưng nước chảy xiết — phương án duy nhất khả dĩ. Vậy mà sáng hôm sau, cả đoàn, kể cả trâu ngựa, lại leo ngược lên đúng đoạn vách gần như dựng đứng mà ban đầu họ đã loại bỏ vì cho là bất khả — đến giờ ông vẫn không hiểu sao mình làm được, có lẽ nhờ tìm được chỗ bám nào đó rồi kéo từng con vật lên, để cuối cùng ra được một gờ đá hẹp nhô trên vách đứng, nơi chỉ cần đặt chân là cát đã trượt.
May mắn thay, họ sớm tới được nền đất vững, và vài giờ sau, đối diện sông Langtschen-Khambab là một chiếc cầu treo mong manh: chỉ hai sợi cáp thép song song mang những đoạn gỗ buộc sơ sài, không tay vịn, không dây bám — bước lên là cầu vừa uốn cong vừa đung đưa. Họ đành tháo hết hành lý khỏi lưng trâu, tự tay mang từng món qua cầu, phía dưới là dòng suối lạnh như băng cuộn chảy cách ba bốn chục mét. Trâu thì khôn ngoan nhất định không chịu bước lên cầu; những người giúp việc phải dẫn chúng lội qua dòng nước xiết, vừa gọi vừa chọi đá để ép chúng bơi đúng hướng, giữa nỗi lo bị cuốn trôi vì bờ bên kia quá cao không cách nào trèo lên. Cuối cùng tất cả cũng an toàn sang bờ, dù "hồi hộp gần như tắt thở". Chỉ khi ấy Govinda mới thực sự hiểu vì sao mỗi đầu cầu ở Tây Tạng đều rợp cờ cầu nguyện: người Tây Tạng tin vào sức mạnh lời cầu nguyện hơn tin vào sức chịu của cây cầu, và thà gửi gắm vào quyền năng thiêng liêng còn hơn liều mình trước điều tệ nhất.
Đền đài tạc bằng đá
Mọi hiểm nguy, nhọc nhằn ấy được đền bù xứng đáng bởi cảnh đẹp hoành tráng của thung lũng hẹp dưới chân núi đá, càng đi sâu càng hiện rõ. Nơi đây, núi non không còn đơn thuần là cảnh vật mà đã trở thành kiến trúc theo đúng nghĩa cao nhất — những đền đài khiến người ta phải kính sợ, nơi từ "đẹp" trở nên bất lực trước quy mô đồ sộ và những hình khối hình học trừu tượng lặp đi lặp lại hàng triệu lần, dần biến thành một nhịp điệu vĩ đại, một bản trường ca bằng đá, vô thủy vô chung. Thoạt tiên, người ta ngỡ đây chỉ là sản phẩm mù quáng của thiên nhiên; nhưng chính sự chính xác và tính quy luật lặp lại trong các hình tượng, các nguyên lý tạo hình mới là điều đáng kinh ngạc nhất — như thể cả cảnh vật ghê gớm ấy đang ngân lên cùng một nhịp điệu duy nhất. Cả một dãy núi hóa thành chuỗi tu viện vĩ đại: có chỗ mang dáng đền Ấn Độ giáo kiểu Khajuraho, Bhuvaneshvar hay Konarak; chỗ khác theo kiểu tháp Gopuram Nam Ấn; chỗ khác nữa lại như giáo đường Gô-tích hay lâu đài huyền thoại với vô số đỉnh tháp, trường thành. Nhờ không khí loãng trên cao, mọi chi tiết đều sắc nét dù nhìn từ rất xa, màu sắc trong trẻo đến mức chỉ vùng cao mới có, và mỗi lúc hoàng hôn buông, cả vùng đá đỏ, vàng, đồng ấy bừng lên thành một dải ngũ sắc trên nền trời xanh thẫm không một gợn mây.
Một nền văn minh đã hóa thành cát bụi
Điều đáng kinh ngạc là cả một vùng hẻm núi kỳ diệu rộng hàng trăm cây số vuông như thế lại gần như không ai biết đến. Nhưng bên dưới vẻ đẹp thiên nhiên ấy còn là báu vật của cả một quá khứ lớn lao: những lâu đài cổ từng cất giữ khát vọng giải thoát của con người, những pháo đài của kỵ mã thời trung cổ, những thị trấn hang động, những bàn thờ bí mật giấu kinh điển và báu vật nghệ thuật. Ấy vậy mà tất cả không hẳn thuộc về dĩ vãng: những thất ẩn tu vẫn treo như tổ chim én trên vách đá, những tu viện vẫn kiêu sa trên đỉnh núi hay giấu mình trong lũng kín, giữ cho ngọn lửa đức tin và truyền thống tiếp tục cháy.
Nhưng đây cũng là một vùng đất đang chết dần, đang hóa thành cát bụi, chẳng khác gì Trung Á — nơi ngàn năm trước từng là trung tâm văn hóa phồn thịnh nay chỉ còn sa mạc Gobi hay Takla-Makan. Miền Tây Tây Tạng, đặc biệt vùng Ngari Kharsum, chưa đầy một ngàn năm trước từng nuôi sống nhiều dân tộc, sản sinh một nền văn minh đáng kể; ngày nay gần như không còn ai ở, chỉ vài ốc đảo nơi con người gắng sức dẫn nước để trồng chút lúa mì, lúa mạch. Các nhà địa chất cho rằng sự khô cằn này bắt nguồn từ việc dãy Himalaya ngày một trồi cao, chặn dần những đám mây mưa; các tảng băng sơn còn sót nơi Tây Tạng thực ra chỉ là di tích của một thời kỳ băng giá cổ xưa, bởi lượng tuyết rơi hiện tại không đủ để lý giải sự tồn tại của chúng — và khi nguồn dự trữ băng tiền sử ấy cạn kiệt, đất đai sẽ hóa sa mạc hoàn toàn. Chính chênh lệch nhiệt độ khắc nghiệt giữa ngày và đêm, chứ không hẳn là mưa hay tuyết, mới là thứ khiến đá vỡ vụn thành cát nhanh đến vậy. Chỉ cần nhớ lại: chưa đầy sáu, bảy trăm năm trước, nơi đây từng có cả những loài cây có lá — nay chẳng khác gì vùng Bắc Cực; hay nhớ tới những phế đô từng phồn vinh cách đây năm trăm năm, quê hương của vua chúa, học giả, thương nhân và nghệ nhân, những người đã đem hết tài nghệ phụng sự đền đài, thư quán và các tác phẩm tôn giáo — đủ để hình dung tốc độ suy tàn ấy nhanh tới mức nào. Sử sách Tây Tạng từng nhắc tới những tranh tượng, pháp khí bằng vàng bạc với số lượng khó tin, nhưng nếu nhớ lại lượng vàng cần để thếp mái điện, tượng Phật, bích họa và các phẩm vật cúng dường, ta sẽ hiểu đó không phải là sự phóng đại — nơi đây, vàng không phải của riêng ai, mà chỉ dùng để tôn vinh các đấng giác ngộ và giáo pháp của các ngài, đến mức kinh sách cũng thường được viết bằng vàng, bạc, minh họa bằng những hình tượng tí hon dát vàng.
Khó có thể hình dung nổi lòng sùng tín của người Tây Tạng thời ấy — chính niềm tin đó đã biến một vùng sông núi hiểm trở, hoang vu thành một thiên đường hài hòa của văn minh, nơi đời sống tâm linh được coi trọng hơn quyền lực và của cải thế gian, nơi có tới phân nửa dân chúng dành trọn thời gian cho thiền quán, cho nghệ thuật và đời sống tôn giáo mà không phải hy sinh trách nhiệm xã hội nào lớn lao. Khi James Hilton viết về "thung lũng mặt trăng xanh" trong Chân Trời Đã Mất, ông không hề xa rời sự thật hơn người ta tưởng: đã từng có một thời, giữa những vùng hẻo lánh miền tây Tây Tạng, tồn tại những thung lũng bí ẩn chỉ có thể vào qua các khe đá hẹp mà duy nhất dân bản xứ biết đường, nơi vườn tược đầy hoa, ruộng lúa mì vàng rực được tưới bởi những dòng suối trong như pha lê, nơi hàng ngàn hang động sạch sẽ là chỗ ở của những con người sống đơn giản mà đủ đầy, không cần chiếm đất màu mỡ để dựng nhà, không hề bị cái lạnh, cái nóng hay guồng quay không ngừng nghỉ của thế gian quấy nhiễu.
Lạc vào "lũng của lâu đài mặt trăng"
Trên đường về Tsaparang, Govinda và Li may mắn "lạc" vào đúng một thung lũng như thế — mang cái tên rất hợp: Dawa-Dsong, "lũng của lâu đài mặt trăng". Đoàn người được thuê vừa đưa họ tới nơi đã vội vã quay về ngay, chẳng cần biết có tìm được người dẫn đường tiếp hay không, để lại hai người giữa một vùng không bóng người, hành lý chất bên một dòng sông cạn chảy qua thung lũng rộng, xung quanh là những ngọn núi có vòm và tháp tựa như pháo đài khổng lồ của một thế giới xa lạ. Khi họ dựng xong lều, chuẩn bị bữa tối thì mặt trời đã lặn, cả thế giới thu lại chỉ còn bốn vách lều và bóng tối bao quanh như một tấm màn che chở. Sáng hôm sau tỉnh dậy, nhìn quanh, ý nghĩ phải ở lại đây lâu chẳng những không khiến họ sợ hãi mà còn tràn đầy hân hoan — như thể mọi phiền toái vừa qua chỉ để trao cho họ cơ hội nghiên cứu, vẽ lại một vùng đất không tưởng, chẳng khác gì tranh minh họa cho Du Hành Mặt Trăng của Jules Verne, một quang cảnh dường như không thuộc về trái đất này. Nơi khác có thể khiến người ta bất an vì sự cô tịch, bí ẩn; với họ, đó là một thiên đường — những tảng đá hình thù kỳ lạ xếp lớp thành từng tháp cao vút hàng trăm mét, như một bức tường huyền bí bảo vệ cho ốc đảo xanh tươi được nuôi dưỡng bởi nước nguồn và suối núi.
Thành phố thạch thất bị bỏ quên
Hàng trăm năm trước, con người đã khéo léo khoét rỗng những ngọn tháp đá thiên nhiên ấy thành cả một hệ thống phòng ốc nối nhau bằng cầu thang, đầy cửa sổ nhìn ra bên ngoài — những "nhà chọc trời" đích thực, xếp thành từng cụm như tổ ong, mỗi tổ là một chỗ ở, gợi dáng dấp tàn tích của một làng tu, với chính điện dựng trên đỉnh một ngọn núi đá, nhìn bao quát cả thung lũng được che chở bởi hàng dãy tháp đá san sát như ống organ trong giáo đường. Điều kỳ lạ nhất là chính điện ấy vẫn còn nguyên vẹn, mái thếp vàng lấp lánh như một viên ngọc bị bỏ quên giữa cảnh hoang tàn đá và phế tích — dấu tích của một thời huy hoàng, khi thung lũng còn chứa hàng ngàn người dưới sự cai trị của các bậc vua anh minh. Phế tích bích họa cho thấy ngôi đền được xây từ cuối thế kỷ thứ mười, gần một ngàn năm trước. Ngoài vài người chăn dê cừu trên thảo nguyên, có lẽ họ là những người duy nhất còn ghé qua thành phố thạch thất bị lãng quên này — một sự yên tĩnh đến nao lòng, một cô tịch vẫn vọng đầy tiếng nói quá khứ, đầy sự hiện diện của biết bao thế hệ từng sống, từng dựng xây, từng biến nơi đây thành chốn thiền định và hiến dâng. Như một miếng sắt nhiễm từ còn giữ sức hút dù đã rời nguồn, nơi này vẫn phảng phất một sức mạnh tâm linh và sự tươi sáng lạ lùng, đủ để xua tan mọi lo âu, sợ hãi trong lòng người.
Người bạn vô danh và mảnh kinh rơi sau bánh xe cầu nguyện
Họ cắm lều ở đó trọn một tuần, thời gian như ngừng trôi trong thung lũng đến mức chẳng còn ai đếm ngày. Người ta kể rằng Dawa-Dsong là nơi ở của một vị tỉnh trưởng, dù "dinh thự" của ông thực ra chỉ là một căn nhà nhỏ khuất trong cây cối, dưới chân cổ thành phế tích. Nhưng ông đang đi thị sát, chẳng ai biết ngày về, kể cả phu nhân — bà ở nhà một mình với hai người hầu, hứa sẽ giúp tìm trâu chở hàng cho họ, dù trâu đang thả rông trên cao nguyên mà không ai coi giữ, vì chồng bà đã mang theo hết nhân viên — theo tục lệ, một vị tỉnh trưởng đi đâu cũng có cận vệ hộ tống, không chỉ vì an ninh mà còn vì thể diện. Họ đành ở lại chờ, điều họ vốn không muốn.
Một buổi chiều, trong lúc Li ở lại canh lều, Govinda mải vẽ thì gặp một vị lạt ma già bước ra từ một tòa nhà đổ nát gần ngôi đền mái vàng. Ông chào hỏi thân thiện, cũng ngạc nhiên không kém. Sau vài câu xã giao, hai người cùng đi vòng quanh đền, quay những bánh xe cầu nguyện gắn trên tường. Trong một hốc nhỏ sau bánh xe, có bàn tay nào đó đã nhét vào vài tờ kinh rơi ra từ đền hay tháp thờ gần đó — ở Tây Tạng, không ai nỡ xé bỏ kinh sách, dù chỉ một mẩu giấy nhỏ, càng không để chúng bị giẫm đạp. "Ông là lạt ma," cụ già bất chợt lên tiếng, như đang tiếp nối một cuộc chuyện trò nội tâm, "nhưng từ xứ khác tới. Vậy ông đọc được chữ trên tờ kinh này chứ?" "Tất nhiên," Govinda đáp. "Vậy ông đọc thử xem," cụ rút ra một tờ giấy từ hốc tường.
Con nguyện làm lợi lạc cho tất cả chúng sinh, vô lượng không gian; con nguyện đi trên con đường từ bi, nguyện cầu giác ngộ hoàn toàn.
Gương mặt cụ già bỗng sáng bừng lên. Cụ nhìn sâu vào mắt Govinda, nắm chặt lấy hai tay ông như vừa tìm lại một người anh em thất lạc đã lâu, thốt lên: "Chúng ta cùng đi trên một con đường." Không cần nói thêm gì nữa — trong lúc đá núi như bừng cháy dưới ánh chiều tà, Govinda vội trở về lều nằm sâu trong thung lũng. Gần tới nơi, Li báo tin vui: có người vừa đến báo, đàn trâu họ chờ đợi bấy lâu đã được bắt lại, một hai hôm nữa sẽ tới. Nhưng lòng ông lại chùng xuống khi nghĩ: rồi đây sẽ chẳng bao giờ được thấy lại mái vàng của ngôi đền thiêng, nơi cả ngàn năm qua bao tu sĩ đã đi trên con đường giác ngộ, và nơi ông đã tìm được một người bạn — một người bạn vô danh, một kẻ đồng hành — mà ánh mắt long lanh của cụ, cùng niềm an lạc sâu xa cả hai đã tìm thấy nơi thung lũng kỳ diệu này, sẽ còn đọng mãi trong ông.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
