Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Nhạc lễ Tây Tạng: tiếng tù-và, âm OM và tiếng trống bất tử

Đạo Học - Bình Giải26/09/20267 phút đọc4 lượt đọc
Nhạc lễ Tây Tạng: tiếng tù-và, âm OM và tiếng trống bất tử

Không dựa trên giai điệu hay tiết tấu quen thuộc, nhạc lễ Tây Tạng dựng nên từ những chủng âm nguyên thủy, tiếng tù-và dài bốn mét và nhịp trống mô phỏng chu trình sinh thành, hoại diệt của vũ trụ. Một buổi sáng dưới sự dẫn dắt của Tomo Géshé, Govinda chợt cảm nhận tất cả hòa tan vào một thân duy nhất...


Không phải tiết tấu, mà là chủng âm

Loại nhạc lễ sâu lắng, đầy tác động tâm linh của Tây Tạng — âm thanh nền cho các buổi giảng đạo — không được dựng nên từ tiết tấu, mà chủ yếu từ nhịp điệu và hiệu ứng của những chủng âm, tôi muốn nói là những chủng âm nguyên thủy, mỗi âm được một nhạc cụ riêng đảm nhận. Các nhạc cụ ấy không hề mô phỏng những biến chuyển trong giọng hát hay cảm xúc con người, mà đại diện cho cách biểu đạt trọn vẹn của những hiện tượng căn bản trong tự nhiên — nơi giọng người chỉ là một trong vô vàn dạng dao động, những dao động cùng nhau dệt nên bản hòa ca tạo thành âm điệu của vũ trụ.

Bản hòa ca ấy không tuân theo quy tắc hòa âm của nhạc lý phương Tây, nhưng vẫn tạo nên một hiệu ứng tổng thể — không phải là thiếu nhịp điệu, vì tất cả đều có những quy tắc riêng, cho thấy một sự tương hợp giữa các yếu tố âm thanh ở nhiều mức độ khác nhau.

Vì sao khó tả bằng ngôn ngữ âm nhạc phương Tây

Dù bị thứ âm nhạc ấy tác động sâu sắc, tôi tự biết mình không đủ trình độ để phân tích chuyên môn hay mô tả khách quan về kỹ thuật của nhạc Tây Tạng. Vì thế tôi chỉ có thể kể lại quan sát và cảm nhận của riêng mình bằng những câu chữ giản đơn. Điều đáng nói là những bài tường thuật sơ lược về nhạc Tây Tạng mà tôi từng đọc trong các sách hướng dẫn du lịch khiến tôi tin rằng: hoặc ngôn ngữ âm nhạc phương Tây không đủ sức diễn tả tính độc đáo của loại nhạc này, hoặc những người viết về nó chưa đủ khả năng nắm bắt được cái thần của nó.

Muốn làm được điều đó, người ta phải thân thuộc với thực tế tôn giáo và tự nhiên nơi nền âm nhạc này sinh ra và lớn lên. Người ta phải sống ở đây thật lâu, phải hòa mình vào đời sống tinh thần và cảm xúc mà âm nhạc chính là cách biểu đạt trực tiếp.

Con người trong mối liên hệ với vũ trụ

Phật giáo Tây Tạng không nhìn con người như một thể sống riêng lẻ, mà luôn đặt trong mối liên hệ với cái nền vũ trụ bao trùm. Vì thế, âm nhạc tế lễ Tây Tạng không nói về những cảm xúc nhất thời của một cá thể, mà nói về thể tính vô thủy vô chung, miên viễn của đời sống vũ trụ — nơi niềm vui nỗi buồn riêng tư của ta chẳng còn đóng vai trò gì. Chính trong thể tính đó, ta gặp lại suối nguồn của thực tại nằm ngay trong tự tính sâu kín nhất của mình. Đây không chỉ là cốt lõi của thiền định Phật giáo, mà cũng là cốt lõi của âm nhạc tế lễ Tây Tạng — được xây trên sự rung động sâu xa nhất mà một nhạc cụ hay một giọng người có thể diễn tả: những âm thanh gần như tiếng sấm động, chủng âm thiêng liêng của tự nhiên, mà độ rung của nó đại diện cho nguồn sống của muôn vật trong vũ trụ. Chính những âm ấy tạo nền móng để trên đó âm thanh cao hơn, hay tiếng gõ của nhạc cụ gỗ, trổi dậy — như hình hài của loài hữu tình xuất hiện từ những năng lực căn bản của tự nhiên, những năng lực mà người ta cảm nhận rõ nhất không đâu bằng giữa các dãy núi hùng vĩ và những cao nguyên ngút ngàn, cô tịch của Tây Tạng.

Tiếng tù-và và âm OM

Như giọng trầm của người dẫn lễ mở đường và làm nền cho đoàn nhạc công, rồi cuối mỗi đoạn lại quay về với giọng trầm ấy, thì chiếc kèn tù-và bằng đồng dài bốn mét cũng chính là gốc gác, điểm khởi phát của cả dàn nhạc. Loại kèn này luôn được thổi theo cặp, để chiếc này vừa dứt thì chiếc kia đã cất lên, tạo nên một tiếng kèn liên tục không đứt quãng, có lên có xuống, mạnh mẽ và sâu thẳm đến mức nghe như cả một đại dương âm thanh tràn ngập không gian. Và trên mặt đại dương ấy — nơi chủng âm là OM, gốc của mọi âm thiêng liêng — như gió tạo nên đời sống riêng lẻ bằng vô số con sóng lớn nhỏ, những âm thanh của nhạc cụ gỗ cũng sinh động, đầy tiết điệu như thế.

Giọng trầm mà vị sư trưởng cất lên làm nền cho buổi lễ chẳng qua chính là sự nhắc lại của chủng âm thần chú ấy, bởi phần lớn buổi giảng đạo — dù không phải lúc nào cũng vậy — vốn mang tính chú nguyện, nhất là ở đoạn đầu và đoạn cuối mỗi phần. Mọi câu chú nguyện quan trọng trong phần tụng niệm đều có chuông và trống nhỏ tham gia.

Tiếng trống bất tử

Ngược với tiếng kèn vốn mang ít nhiều tính tĩnh tại, tiếng gõ và tiếng xập xỏa đại diện cho yếu tố động của dàn nhạc. Tiết điệu dĩ nhiên đổi khác theo từng đoạn tụng niệm, nhưng điều đáng chú ý về mặt cảm xúc và âm nhạc là một cảm giác giải thoát nảy sinh từ áp lực — chậm rãi lúc đầu rồi nhanh dần — cho đến đoạn cuối buổi lễ, khi tiết điệu dồn dập đẩy lên cao trào. Ở đó, tiếng xập xỏa vang lên như kim loại quay cuồng, đầy vẻ chiến thắng, vượt lên trên mọi tiếng gõ ầm ầm phía dưới, rồi khép lại bằng một tiếng xập xỏa vang dội. Sau đó, một chu trình mới lại bắt đầu, chậm rãi mở ra một đoạn tế lễ khác.

Nếu tiếng kèn hay giọng trầm của con người mô phỏng chủng âm vũ trụ, nơi ta chứng nghiệm cái vô cùng của không gian, thì tiếng trống lại đại diện cho tính hữu hạn của sự sống và vận động, tuân theo nguyên lý cao nhất của mọi sinh cơ — chu trình nội tại của sáng tạo và phân hủy, phân tích và tổng hợp, hóa hiện và thu hồi, sinh thành và hoại diệt, đạt đến đỉnh cao trong sự hiển hiện và trong sự giải thoát.

Nếu tiết điệu trong nhạc lễ Tây Tạng đóng vai trò của âm hưởng vô thường trong đời sống mỗi cá thể, thì nhịp điệu của âm nhạc lại nói lên cấu trúc và ý nghĩa đích thực của chính nó. Qua tiếng trống hay tiếng gõ, người Tây Tạng — có lẽ cũng như cả phương Đông nói chung — gửi gắm một cảm xúc hoàn toàn khác với phương Tây, nơi trống hiếm khi được xem là một nhạc cụ căn bản hay độc lập. Từ buổi đầu văn hóa Ấn Độ, ý nghĩa của tiếng trống đã hiện lên qua một ẩn dụ quan trọng của Đức Phật, khi Ngài ví quy luật trường cửu của vũ trụ như nhịp điệu của tiếng trống — đó chính là những lời đầu tiên Ngài thốt lên sau khi giác ngộ, khi nói về "tiếng trống bất tử" (amata dundubhin) vang lên khắp thế gian.

Buổi lễ dưới sự dẫn dắt của Tomo Géshé

Vì không theo kịp hết mọi chi tiết của buổi tế lễ dưới sự dẫn dắt của Tomo Géshé Rimpotsché, sáng hôm đó tôi dồn hết sự chú tâm vào tiếng nhạc, tiếng ca, để lòng mình mở ra hết mức với tác động của buổi lễ. Trong những tuần trước, dù đã dự nhiều buổi lễ khác, tôi chưa bao giờ được sống trong một trạng thái hoàn hảo, hòa điệu đến thế. Hôm ấy, tất cả những người có mặt dường như tràn ngập sự hiện diện của một tầng tâm thức cao hơn — như tôi cảm nhận được, đó là sự thống nhất trong ý thức bao trùm của một vị đạo sư, khiến mọi hành động của họ, dù là tụng kinh hay niệm chú, đều hòa quyện với nhau, gần như tan chảy, hòa chung vào một thân duy nhất.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải