Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Niên sinh tứ hóa

Bài tổng quan

Cung tài bạch, tật ách và thiên di trong Khâm Thiên môn

Tử Vi Bắc Phái - Niên sinh tứ hóa28/09/202621 phút đọc6 lượt đọc
Cung tài bạch, tật ách và thiên di trong Khâm Thiên môn

Tài bạch nuôi thân bằng vật chất, tật ách nuôi thân bằng sức khỏe và tâm tính, còn thiên di là cánh cửa mở ra hết thảy những cơ hội và tai kiếp khi bước chân ra khỏi nhà. Khâm Thiên môn gọi cung tật ách là ngầm cung mệnh, gọi cung thiên di là cơ hội cung — vì sao lại như vậy


Cung tài bạch — dưỡng mệnh chi nguồn và tuyến tài lực

Hàm nghĩa

Cung tài bạch gắn với mối quan hệ đối đãi trong hôn nhân, với cung phu thê, với tình trạng sức khỏe của cha mẹ, và được xem là phòng khách trong nhà — gốc rễ nuôi dưỡng sinh mệnh. Cung này chủ quản tài vật nói chung, hiểu rộng ra bao hàm cả tiền tài, tiền tệ, vật chất lẫn quần áo.

Cung tài bạch chủ quản cách cục giàu nghèo, cơ hội tài vận tốt xấu, năng lực kiếm tiền cao thấp và phương thức cầu tài. Cung này cũng thể hiện năng lực và quan niệm quản lý chi tiêu tài sản của mệnh chủ, bao hàm cả sự thật lẫn được mất về tiền bạc.

Riêng phương hướng kiếm tiền thì không bó buộc trong một cung — cả mười hai cung đều có thể ảnh hưởng tới tài bạch tùy vào ngành nghề. Nếu là công việc thông thường, phải xét cung quan lộc cùng cung điền trạch (vị trí "quan lộc của tật ách") tứ hóa vào tài bạch để đoán. Nếu là chuyện hùn vốn, phải xem tứ hóa của cung tử nữ. Nếu là ngành nghề liên quan tình sắc của nữ giới, phải lấy cung tử nữ và cung tật ách làm dụng. Nếu là nghề hưởng lương bình thường, quan lộc đại diện công việc chính là phương hướng kiếm tiền. Nếu là ngành địa ốc, phải lấy cung điền trạch cùng tuyến Huynh Nô làm dụng — không nên câu nệ cứng nhắc.

Tổng luận về tài bạch, xét theo tứ hóa thì phải chú ý dòng chảy ra vào của các cung phi hóa: cung tài bạch phi Lộc hay Kỵ tới cung nào, và cung nào phi Lộc hay Kỵ tới cung tài bạch của mình — kể cả những cung có quan hệ trọng điểm với tài bạch cũng phải xét theo cách này. Trên thực tế, dù luận tài bạch, luận tình cảm hay luận sự nghiệp thì lý lẽ pháp tắc vẫn nhất quán như nhau. Cung tài bạch chủ tiền trong kho, cung điền trạch là vị trí khố, cung huynh đệ chủ khoản tiền gửi ngân hàng, cung phúc đức chủ khoản chi phí — bốn cung này đều có quan hệ mật thiết với chuyện tiền bạc.

Cung tài bạch còn chủ về mối quan hệ đối đãi trong tình duyên khác phái: chưa lập gia đình thì thể hiện đối tượng đang lưu luyến, đã kết hôn thì thể hiện mối quan hệ đối đãi vợ chồng. Theo nguyên lý "tam tam quy nhất": mệnh là một, phu thê là ba, tài bạch là năm — ý nói người phối ngẫu của mình chiếm vị trí cung phu thê, mà "phối ngẫu" của cung phu thê chính là cung tài bạch, nên cung tài bạch cũng thuộc về cung mệnh của chính mình. Trong chuyện tình duyên, cung tài bạch chỉ mối quan hệ qua lại giữa hai người, còn xét về người thì nó chỉ chính mình — nhưng là "mình" dưới góc độ hình ảnh trong mắt đối phương qua tương tác tình duyên, hơi khác với "mình" ở ngay cung mệnh.

Về cấu trúc: cung tài bạch với cung điền trạch lập thành cặp "nghịch sáu" — nhất lục cộng tông theo Hà đồ, khí trường tương ứng nhau. Cung tài bạch với cung phụ mẫu lập thành cặp "nghịch tám" — phụ mẫu là vị trí tuyệt tình của tài bạch. Bốn cung tài bạch, nô bộc, phúc đức, huynh đệ hợp thành tứ chính, mang tính thể, ở thế tĩnh. Ba cung tài bạch, quan lộc, mệnh hợp thành tam phương, mang tính dụng, ở thế động. Khí số vị của cung tài bạch là cung mệnh; đồng thời cung tài bạch cũng là khí số vị của cung quan lộc. Tài bạch là bản cung thì phúc đức là đối cung, hợp thành thái cực gọi là tuyến Tài Phúc — chính là tuyến tài lực.

Lai nhân cung

Khi lai nhân cung tọa tại cung tài bạch, nó liên quan tới cát hung trong quan hệ đối đãi vợ chồng — chưa lập gia đình thì đại diện cho đối tượng đang qua lại, đã kết hôn thì đoán về người phối ngẫu — đồng thời cũng dùng để đoán tài phú, năng lực và phương thức kiếm tiền.

Cung chức chuyển đổi

  1. Lấy cung tật ách làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí cung phụ mẫu — dùng để đoán bản chất di truyền của thân thể.
  2. Lấy cung thiên di làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí cung phúc đức — dùng để đoán phúc phận và sự được mất khi lưu lạc bên ngoài, có lối thoát hay không, cùng chuyện được mất tiền tài.
  3. Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí cung điền trạch — dùng để đoán tình trạng gia đình và tài khố của bạn bè đồng lứa.
  4. Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí khí số của chính quan lộc — dùng để đoán tình trạng kinh doanh tốt xấu, lợi hại trong công việc của bản thân.
  5. Lấy cung điền trạch làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí tuyệt tình của nô bộc — dùng để xem gia sản của mình tăng giảm ra sao, cùng những gặp gỡ trong gia đình; luận theo dương trạch đây chính là phòng khách.
  6. Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí thiên di — dùng để đoán quan niệm quản lý tài sản, phương hướng thu nhập, cùng những nhân quả ẩn giấu không lộ ra ngoài.
  7. Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí bản thể của tật ách — dùng để đoán tính tình và sức khỏe thể chất của người cha.
  8. Lấy chính cung mệnh làm gốc, cung tài bạch giữ đúng vị trí tài bạch — dùng để xem tài lực, cách cục cao thấp và thực lực tiền bạc của bản thân.
  9. Lấy cung huynh đệ làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí tử nữ — dùng để đoán quan hệ xã hội của anh trai hoặc mẹ, duyên với người khác phái và tình hình đầu tư, kể cả chuyện con cái của anh trai.
  10. Lấy cung phu thê làm thái cực, cung tài bạch rơi đúng vào vị trí phu thê — dùng để đoán tình cảm đối đãi vợ chồng, mức độ nặng nhẹ của tình duyên. Đây chính là nguyên lý "tam tam quy nhất, nhất hàm tam, tam đồng ngũ": mệnh là một, phối ngẫu của mình chiếm vị trí phu thê, mà "phối ngẫu" của phu thê lại chính là tài bạch, nên tài bạch vẫn thuộc về cung mệnh — nói theo công thức thì A bằng B, B bằng C, nên C bằng A. Vì vậy khi cung tài bạch không lý tưởng, đôi khi sức phá hoại của nó lên tình cảm hôn nhân còn lớn hơn cả chính cung phu thê — nghèo hèn thì trăm sự đều bi thương, tài không tốt càng khiến tình cảm hai người bị thử thách. Chính vì thế cung này tối kỵ bị Hóa Kỵ của cung mệnh hay cung phu thê nhập vào hoặc xung tới, đều chủ về tình cảm sinh biến.
  11. Lấy cung tử nữ làm thái cực, cung tài bạch rơi vào vị trí huynh đệ — dùng để đoán thành tựu rạng rỡ của con cái, cùng sự hỗ trợ qua lại giữa chúng với nhau.

Cung tật ách — ngầm cung mệnh của thân và tâm

Nếu cung tài bạch là chỗ nuôi dưỡng sinh mệnh về vật chất, thì cung tật ách chính là chỗ nuôi dưỡng sinh mệnh về thân và tâm — được Khâm Thiên môn gọi thẳng là "ngầm cung mệnh".

Hàm nghĩa

Cung tật ách là vị trí của nhục thể, của tình trạng sức khỏe ban đầu, của bản chất khi chung sống với người khác, của thiên tính và phản ứng cảm xúc. Giống như cung phu thê và cung tử nữ, cung này cũng liên quan tới gia vận, tới vị trí văn phòng, tới việc mở khách sạn, và tới hoàn cảnh làm việc — khi cung này bị xung, có thể lấy thái cực điểm của nó để đoán từ lúc nào công việc đổi thay, có ổn định hay không. Cung tật ách cũng liên quan tới quan hệ xã hội của cha mẹ, và tới cung tài bạch của anh chị em.

Xét về sinh lý, cung tật ách chủ quản sức khỏe, bệnh tật, gen di truyền và thể chất mạnh yếu của bản thân. Xét về tâm ý, cung này chủ quản tâm thức, ý thức, tư duy và tính tình — kiêm đoán cả việc rắp tâm ngay thẳng hay gian tà.

Cung tật ách là mặt ẩn của tâm thức, còn cung mệnh là cá tính lộ ra bên ngoài. Theo Hà đồ, nhất lục cộng tông — khi cung tật ách (số sáu) bị xung thì cung mệnh (số một) cũng đổ theo, nên mệnh và tật ách cùng một gốc, cảm ứng lẫn nhau, biểu đạt qua chữ tình giống như cung phúc đức vậy; còn cung quan lộc thì chủ về hành vi lộ ra ngoài, cùng nhau cấu thành thái độ làm người của một cá nhân.

Vì tật ách là "ngầm cung mệnh", so với cung mệnh mà nói: xem tâm lý thì cung mệnh là phần rõ ràng, cung tật ách là phần ẩn; xem sinh lý thì ngược lại, tật ách là phần rõ ràng, cung mệnh là phần ẩn. Cho nên khi tật ách hóa nhập vào mệnh là dương, là phần lộ ra ngoài; còn khi mệnh hóa nhập vào tật ách là âm, là phần ẩn náu bên trong. Ví dụ bản thân cung tật ách hóa Kỵ nhập bản cung mệnh thì người này tâm tính và lời nói hợp nhất, nhanh mồm nhanh miệng; nhưng nếu bản cung mệnh phi Hóa Kỵ nhập bản cung tật ách thì người này tâm ngay thẳng nhưng miệng lại không nhanh nhảu. Bản mệnh phi Hóa Lộc nhập bản tật ách thì tâm tính lạc quan nhưng thể chất dễ phát phì; ngược lại bản tật ách phi Hóa Lộc nhập bản mệnh thì hào phóng, khẳng khái, thích sĩ diện. Còn nếu bản cung quan lộc hóa Kỵ nhập cung phụ mẫu rồi xung sang bản tật ách — quan lộc vốn là hành vi, xung chiếu vào cái tâm của tật ách — thì người này bị gọi là kẻ không có lương tâm và hay thù dai.

Cung tật ách chủ quản cả bệnh tật sinh lý lẫn tâm lý, bao hàm những ổ bệnh tiềm ẩn, dạng bệnh khi phát tác, cùng tai ách kiếp nạn của thân thể. Cung này còn chủ về các loại văn thư xác nhận, bảo đảm, thế chấp, cho vay, hợp đồng, tư cách thành viên; đồng thời cũng đại diện cho Dịch Mã — xuất ngoại du lịch, du học, khảo sát. Cung tật ách cũng ứng với nghề tự do: nếu lấy hoạt động thân thể bên ngoài làm chính thì ứng với nghề tham quan, môi giới ngoại vụ, chủ thầu xây dựng thủy điện; nếu lấy tâm linh ý thức làm chủ đạo thì ứng với nhà văn, phóng viên, nghệ sĩ, giáo sư, người nghiên cứu, hay thầy xem mệnh lý.

Về cấu trúc: cung tật ách với cung phúc đức lập thành cặp "nghịch sáu" — nhất lục cộng tông, khí trường tương ứng. Cung tật ách với cung mệnh lập thành cặp "nghịch tám" — cung mệnh là vị trí tuyệt tình của tật ách, nên bệnh tật thay đổi ra sao phải quan sát ngay từ cung mệnh. Bốn cung tật ách, quan lộc, phụ mẫu, phu thê hợp thành tứ chính, mang tính thể, ở thế tĩnh. Ba cung tật ách, điền trạch, huynh đệ hợp thành tam phương, mang tính dụng, ở thế động. Khí số vị của tật ách là cung huynh đệ, đồng thời cũng là khí số vị của cung điền trạch. Tật ách là bản cung thì phụ mẫu là đối cung, hợp thành thái cực gọi là tuyến Phụ Tật — chính là tuyến quang minh.

Lai nhân cung

Khi lai nhân cung tọa tại cung tật ách, nó liên quan tới cảm xúc, tư duy tác động lên đời người, cùng các loại văn thư, hợp đồng, cho vay.

Cung chức chuyển đổi

  1. Lấy cung thiên di làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí cung phụ mẫu — vì phụ mẫu chủ công danh, danh vọng, nên qua đây có thể nhìn ra công danh gặp được khi ở bên ngoài.
  2. Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí cung phúc đức — dùng để đoán quan niệm, ý nghĩ và đam mê của bạn bè đồng nghiệp ngang hàng.
  3. Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí cung điền trạch — vì điền trạch của quan lộc chính là công trường, nơi kinh doanh, công ty, trường học, nên cung tật ách dùng để đoán nơi chốn kinh doanh, công trạng và tình trạng quản lý nhà máy. Khi cung quan lộc hóa Kỵ nhập cung phụ mẫu rồi xung sang cung tật ách, tức là xung phá vị trí kho của sự nghiệp, chủ về đóng cửa; cung tật ách cũng có thể hóa thành trường lớp học hành, liên quan tới thành tích học tập của bản thân.
  4. Lấy cung điền trạch làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí khí số của quan lộc — dùng để đoán khí vận gia đình, tức trạch khí, thịnh suy chồng chéo lẫn nhau; khí của ngôi nhà cũ và khí của con người khuấy động lẫn nhau. Luận theo dương trạch đây là phòng khách.
  5. Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí tuyệt tình của nô bộc — dùng để đoán sự thành bại thay đổi của lý niệm, lý tưởng và cảm xúc. Xét theo góc độ phúc đức, lý tưởng và cảm xúc thành bại có liên quan tới tâm tính của mình; xét theo góc độ tật ách, phúc đức tiêu hao một phần thì sức khỏe cũng giảm sút mỗi ngày — như Lão Tử từng nói, năm sắc màu làm cho người ta mờ mắt; ngược lại thanh tâm quả dục thì tự nhiên có lợi cho sức khỏe.
  6. Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí thiên di — dùng để đoán nhân duyên, hình ảnh, những cuộc gặp gỡ và sức vận động của người cha; thân thể của mình vốn thừa hưởng thể chất di truyền từ cung phụ mẫu.
  7. Lấy chính cung mệnh làm gốc, cung tật ách giữ đúng vị trí bản thể — nhất lục cộng tông, mệnh và tật ách cùng một nguồn gốc, dùng để đoán bản tính, tâm tính cùng sức khỏe thể chất của một người.
  8. Lấy cung huynh đệ làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí tài bạch — dùng để đoán nguồn tài lực của anh chị em, cùng cách quản lý tài sản của chính mình.
  9. Lấy cung phu thê làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí tử nữ — đây là đào hoa của người phối ngẫu, dùng để đoán duyên khác phái và hành vi bên ngoài của họ, cùng tình hình đầu tư. Ví dụ bản cung tật ách phi Hóa Lộc nhập bản cung mệnh, thể hiện người phối ngẫu yêu mến mình, thậm chí thích cùng nấu ăn với mình.
  10. Lấy cung tử nữ làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí phu thê — dùng để đoán vợ hoặc chồng của con cái mình, cùng nhân duyên và năng lực hoạt động sự nghiệp của họ.
  11. Lấy cung tài bạch làm thái cực, cung tật ách rơi vào vị trí huynh đệ — dùng để giữ thành tựu tiền tài và tình trạng quản lý tài sản. Khi cung tài bạch hóa Kỵ nhập cung phụ mẫu rồi xung sang cung tật ách, tức xung phá vị trí kho của tài bạch, chủ về tổn hao tài sản nhiều.

Cung thiên di — cơ hội cung của mệnh bên ngoài

Rời khỏi cung tật ách, thân và tâm bước ra khỏi ngưỡng cửa — cung thiên di chính là cung mệnh phiên bản đối ngoại, nơi Khâm Thiên môn gọi là cơ hội cung.

Hàm nghĩa

Cung thiên di là cung biểu tượng: nếu cung phúc đức đoán bản chất bên trong thì cung thiên di đoán mặt bên ngoài — vị trí xã giao, vận động, năng lực biểu hiện, Dịch Mã, nhân duyên giao tế. Giống cung phúc đức, đây cũng là vị trí nhân quả, vị trí trưởng thành; qua cung này có thể đoán được thiên phú tu hành, những kinh lịch đặc biệt đã trải qua, và mức độ trí tuệ tăng trưởng.

Cung thiên di còn liên quan tới trí tuệ, tới những chuyện ngoài ý muốn, tai nạn, bệnh mang tính nhân quả, tình trạng sức khỏe của anh chị em, tình trạng tiền tài của người phối ngẫu; giống cung tử nữ, cung này cũng dùng để đoán vận về già, chuyện sân trước ngõ sau ngoài cổng.

Cung thiên di là cung mệnh phiên bản bên ngoài: mệnh là bản tính, là cá tính tạo ấn tượng cho người khác, nên cung thiên di ảnh hưởng tới năng lực và hiệu quả mở rộng đối ngoại của mình. Cung này chủ về những biến đổi của cung mệnh khi ra ngoài xã hội, ẩn chứa những biến số của cuộc đời — mang nghĩa dịch chuyển, Dịch Mã, du lịch, di dân.

Cung thiên di còn được gọi là "kỳ ngộ cung" — bao quát mọi cơ hội gặp gỡ trong đời người: phàm là những chuyện xảy ra khi ra ngoài, cát hung, được mất, nhân duyên, quý nhân, đều thuộc phạm vi của cung này, gắn với tạo hóa hậu thiên. Đây cũng là cung vận tuổi già, biểu trưng cho tình huống tuổi già và âm đức của một người hiện ra như thế nào — âm đức không tốt thì cơ hội hay bị ngăn trở, hay gặp tiểu nhân. Cung thiên di đại diện cho hoàn cảnh lớn quanh vị trí lá số của một người, bao hàm cả những người gặp được bên ngoài (tiểu nhân hay quý nhân) lẫn vị trí của hoàn cảnh bên ngoài đó.

Cung thiên di còn được xem là cung phu thê thứ hai — có thể nhìn ra độ sâu cạn của duyên hôn nhân, cát hung trong quan hệ đối đãi, và tình hình chung sống vợ chồng.

Về cấu trúc: cung thiên di với cung phụ mẫu lập thành cặp "nghịch sáu" — nhất lục cộng tông, khí trường tương ứng. Cung thiên di với cung huynh đệ lập thành cặp "nghịch tám" — huynh đệ là vị trí tuyệt tình của thiên di. Bốn cung thiên di, điền trạch, mệnh, tử nữ hợp thành tứ chính, mang tính thể, ở thế tĩnh. Ba cung thiên di, phúc đức, phu thê hợp thành tam phương, mang tính dụng, ở thế động. Khí số vị của thiên di là cung phu thê, đồng thời cũng là khí số vị của cung phúc đức. Thiên di là bản cung thì mệnh là đối cung, hợp thành thái cực gọi là tuyến Mệnh Thiên — chính là tuyến vận động.

Lai nhân cung

Khi lai nhân cung tọa tại cung thiên di, nó liên quan tới duyên khác phái, tới cung phu thê theo quy luật "trái ba phải bảy", tới cát hung khi ở bên ngoài, và tới những chuyện ngoài ý muốn của thân thể.

Cung chức chuyển đổi

  1. Lấy cung nô bộc làm thái cực, cung thiên di rơi vào vị trí cung phụ mẫu — vì phụ mẫu chủ công danh, danh vọng, nên dùng để đoán cử chỉ và công danh của bạn bè bên ngoài.
  2. Lấy cung quan lộc làm thái cực, cung thiên di rơi vào vị trí cung phúc đức — dùng để đoán việc thực hiện lý tưởng, hứng thú trong sự nghiệp, cùng phúc lợi, cổ tức nhận được từ công việc; cũng có thể đoán quan niệm và thái độ làm việc của bản thân.
  3. Lấy cung điền trạch làm thái cực, cung thiên di rơi đúng vào vị trí điền trạch — dùng để đoán nguồn gốc tồn kho gia sản; luận theo dương trạch là phòng ngủ chính.
  4. Lấy cung phúc đức làm thái cực, cung thiên di rơi vào vị trí khí số của quan lộc — cung phúc đức vốn là lý tưởng, âm đức, nhân quả, gắn với vị trí tạo hóa; khí số ở đây chính là chỗ khí trường của cung này buông xuống thành định số, ngầm báo trước biến hóa cát hung tương lai. Vì vậy cung thiên di ví như đang thai nghén những biến hóa tương lai của cung phúc đức — lý tưởng, nhân quả và âm đức của một người hiện ra ở chính chỗ này; âm đức không tốt thì cơ hội hay bị cản trở, hay gặp tiểu nhân, xét theo nhân quả thì đây chính là món nợ tiền kiếp còn vướng lại. Nếu ai đó gặp chuyện đi lại không thuận, tức là cung thiên di của họ đang bị cung phúc đức kiềm chế — đó chính là quả nghiệp từ kiếp trước.
  5. Lấy cung phụ mẫu làm thái cực, cung thiên di rơi vào vị trí tuyệt tình của nô bộc — nô bộc là vị trí tuyệt tình, qua đó có thể nhìn ra sự thành bại thay đổi trong vận mệnh của người cha; nô bộc cũng là vị trí sinh tử chung một khí, nên còn dùng để đoán tuổi thọ của cha mẹ.
  6. Lấy chính cung mệnh làm gốc, cung thiên di giữ đúng vị trí thiên di — cung thiên di và cung mệnh vốn là cặp đối cung, một tĩnh một động, một trong một ngoài, hỗ trợ nhau thể hiện cả biểu lẫn lý; cung thiên di là năng lực, cơ hội vận động của phần bên ngoài — phàm chuyện ra ngoài gặp cơ duyên, gặp quý nhân hay tiểu nhân, đều gọi chung là cơ hội cung.
  7. Lấy cung huynh đệ làm thái cực, cung thiên di rơi vào vị trí bản thể của tật ách — dùng để đoán tâm thức, tư duy, tính tình của anh chị em hoặc mẹ, cùng sức khỏe, bệnh tật, gen di truyền và thể chất của họ.
  8. Lấy cung phu thê làm thái cực, cung thiên di rơi vào vị trí tài bạch — theo Lạc thư, "trái ba phải bảy", ba là phu thê, bảy là thiên di, nên thiên di được xem là cung phu thê thứ hai; xét về tình cảm vợ chồng thì qua cung thiên di có thể nhìn độ sâu cạn của duyên hôn nhân, cát hung đối đãi, tình hình chung sống; xét về tài bạch thì có thể nhìn nguồn gốc tiền tài và cách vận dụng của người phối ngẫu, cùng tình trạng tài vận của họ.
  9. Lấy cung tử nữ làm thái cực, cung thiên di rơi đúng vào vị trí tử nữ — dùng để đoán con cái của con mình, tức cháu của mình, cùng quan hệ giao tế, đào hoa nhân duyên và những hoạt động hưởng nhàn bên ngoài của chúng.
  10. Lấy cung tài bạch làm thái cực, cung thiên di rơi vào vị trí phu thê — dùng để đoán những vận động mở rộng liên quan tới tài bạch, cùng tài lực hư thực.
  11. Lấy cung tật ách làm thái cực, cung thiên di rơi vào vị trí huynh đệ — dùng để đoán tai kiếp ngoài ý muốn của thân thể mình.

Ba cung tài bạch, tật ách và thiên di gói phần "của cải — thân tâm — cơ hội bên ngoài" của lá số. Nhóm quan hệ xã hội còn có nô bộc, quan lộc, điền trạch, phúc đức.

Nguồn: Khâm Thiên Tứ Hóa Nội Truyền Sơ Cấp - Chiến Nguyễn

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Niên sinh tứ hóa