Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Cách thiết lập bảng số Lý số học từ ngày giờ đến tuổi Âm Dương

Tử Vi Nam Phái - Nhập môn27/09/20264 phút đọc6 lượt đọc
Cách thiết lập bảng số Lý số học từ ngày giờ đến tuổi Âm Dương

Mười hai ô vuông xếp thành khung chữ nhật, một khoảng trống ở giữa để ghi tên tuổi — nhìn thì đơn giản, nhưng đằng sau đó là bảy giai đoạn nối tiếp nhau chặt chẽ như một công thức toán học. Bước đầu tiên tưởng dễ nhất, đổi dương lịch ra âm lịch, lại chính là nơi nhiều người lập sai lá số của mình nhất…


Giờ là lúc cầm bút dựng lên một bảng số thật, từng bước một, như chính Hi Di từng làm cách đây mười thế kỷ.

Những danh từ phải nhớ trước khi đặt bút

Bất cứ bảng số Lý số học nào cũng có cùng một hình dáng: mười hai ô vuông xếp thành khung chữ nhật, mang tên lần lượt là cung Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Khoảng giữa bảng số, gọi là Địa Bàn, dùng để ghi họ, tên, ngày, tháng, giờ, năm sinh, tuổi Âm hay Dương, Bản Mệnh, Cục và tên các tiểu hạn. Vùng chu vi bảng số, gọi là Thiên Bàn, chia làm mười hai ô, mỗi ô gọi là cung; Thiên Bàn dùng để ghi tên các cung, chính tinh, phụ tinh, các thập niên. Phụ tinh tốt gọi là cát tinh, ghi bên trái mỗi ô; phụ tinh xấu gọi chung là hung tinh, ghi bên phải. Có một số sao được lấy theo chiều thuận — tức chiều kim đồng hồ — một số sao khác được lấy theo chiều nghịch, tức ngược chiều kim đồng hồ.

Để lập một bảng số hoàn chỉnh, phải đi qua bảy giai đoạn: xác định ngày, giờ, tháng, năm sinh cho đúng; xác định tuổi Âm, Dương, Bản Mệnh; xác định vị trí cung Mệnh, cung Thân và các cung khác trên lá số; xác định Cục; an Tử Vi, Thiên Phủ và những chính tinh khác; an các phụ tinh; và cuối cùng là an các thập niên cùng tên các cung tiểu hạn.

Xác định ngày, giờ, tháng, năm sinh cho đúng

Giai đoạn đầu tiên tưởng chừng đơn giản nhất lại là nơi dễ sai nhất, vì khoa Lý số học không dùng lịch mà người đời quen dùng hằng ngày.

Khoa Lý số học bao giờ cũng dùng âm lịch để tính tuổi, ngày, tháng, năm, giờ sinh. Cho nên phải đổi ngày dương lịch ra ngày âm lịch trước khi làm bất cứ việc gì khác. Ngày sinh gồm bốn yếu tố: năm âm lịch, tháng âm lịch, ngày âm lịch và giờ âm lịch — trong đó quan trọng nhất là tháng và giờ âm lịch.

Về tháng âm lịch, có năm nhuận thì có đến hai tháng âm lịch giống nhau; ví dụ năm Quý Dậu (1933) có hai tháng năm âm lịch. Dù sinh ở tháng năm trước hay tháng năm sau đều phải coi như tháng năm, không phân biệt trước sau.

Về giờ âm lịch, mỗi ngày chỉ có mười hai giờ, mỗi giờ kéo dài hai tiếng đồng hồ:

Khung giờTên giờKhung giờTên giờ
23 giờ – 1 giờTý11 giờ – 13 giờNgọ
1 giờ – 3 giờSửu13 giờ – 15 giờMùi
3 giờ – 5 giờDần15 giờ – 17 giờThân
5 giờ – 7 giờMão17 giờ – 19 giờDậu
7 giờ – 9 giờThìn19 giờ – 21 giờTuất
9 giờ – 11 giờTỵ21 giờ – 23 giờHợi

Cần lưu ý ba điểm: nếu sinh quá 23 giờ (23 giờ 1 phút) mới kể là giờ Tý; nếu sinh đúng 1 giờ sáng thì còn kể là giờ Tý; và trong trường hợp sinh vào giờ Tý, phải lưu ý tính qua ngày mới, bởi lẽ ngày mới bắt đầu từ giờ Tý. Khi xác định được ngày, giờ, tháng, năm sinh đúng rồi thì biên vào khoảng giữa bảng số.

Xác định tuổi Âm hay Dương

Khi đã có đủ ngày giờ, việc cần làm là gọi tên cho đúng loại tuổi — vì hướng an sao thuận hay nghịch phụ thuộc hoàn toàn vào đó.

Có hai cách phân biệt tuổi Âm hay Dương, và cách nào cũng đưa đến cùng một kết quả. Cách thứ nhất tính theo hàng can của năm sinh: các can Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm thuộc Dương; các can Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý thuộc Âm. Cách thứ hai tính theo hàng chi của năm sinh: các chi Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất thuộc Dương; các chi Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi thuộc Âm.

Nếu là trai, tuổi Dương thì gọi là Dương Nam, tuổi Âm thì gọi là Âm Nam. Nếu là gái, tuổi Dương thì gọi là Dương Nữ, tuổi Âm gọi là Âm Nữ. Biên tuổi Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ hay Âm Nữ vào khoảng giữa bảng số, ngay dưới ngày giờ tháng năm sinh vừa xác định.

Đến đây, phần khung sườn của một bảng số đã có đủ: ngày giờ tháng năm sinh chính xác, và biết mình thuộc loại tuổi nào trong bốn loại Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ, Âm Nữ. Bước kế tiếp — tìm ra Bản Mệnh, tức loại hành gắn liền với tuổi của mỗi người, rồi từ đó lần ra vị trí của mười bốn chính tinh — sẽ cần đến cả một bảng tra cứu riêng, dựa vào phép nạp âm sáu mươi hoa giáp mà cổ nhân đã dày công sắp đặt.

Nguồn: Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống (Dương Thành biên soạn, NXB Lao Động)

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn