Cứ Tử Vi khởi ở cung nào trong mười hai cung, thì cả mười bốn chính tinh sẽ rơi vào vị trí khác nhau, miếu hãm khác nhau, và ứng với tuổi sinh nào thì cát, tuổi nào thì hung. Ba trường hợp đầu tiên — Tý, Sửu, Dần — còn kèm theo một câu phê lá số khá...
Đây là một bảng tra cứu đồ sộ: cứ Tử Vi khởi ở đâu trong 12 cung, thì 14 chính tinh sẽ rơi vào cung nào, miếu hãm ra sao, và ứng với tuổi sinh nào thì cát, tuổi nào thì hung. Trước hết là ba trường hợp Tử Vi khởi tại Tý, Sửu, Dần.
I. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Tý
Cung Tý — Tử-vi: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Canh Kỷ | Qúy cách |
| Nhâm Qúy | hay chán nản |
| Khoa Quyền Lộc chiếu | hay gặp dịp tốt may mắn lạ thường |
| Nữ Mệnh hội tứ sát | ví như ngọc có vết là xấu, hậu vận kém |
Cung Dần — Phá-quân: đắc địa
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Canh Kỷ | Tài quan song mỹ |
| Xương Khúc thủ chiếu | chủ qúy nhưng tính tình không minh bạch |
| Phùng Mã Lộc | tuy thịnh vượng nhưng nữ mệnh dâm |
| Ngộ Dương Đà | sinh tàn tật |
| Ngộ Hỏa Linh | thành bôn ba lao lực |
| Dương Đà Hỏa Linh Kỵ | cư Quan-Lộc dễ trở thành hành khất |
Cung Thìn — Thiên-Phủ: miếu địa; Liêm-trinh: lợi
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Canh Nhâm | Tài quan song mỹ |
| Bính Mậu | hay gặp thị phi, thành bại |
| Ngộ Văn-Xương | hiếu lễ nhạc |
| Phụ Bật cư chiếu | tôn cư vạn thặng |
| Ngộ Không-vong | phá tài bại sản |
| Ngộ Đà-la | thường hay bị bệnh nùng huyết |
| Kiếp Không hội ác sát | dễ xảy ra tự tử |
Cung Tỵ — Thái-âm: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất, Mậu, Nhâm | Cô quả, cơ nghiệp không trường tồn |
| Khoa Quyền Lộc cư chiếu | xuất ngoại năng thành |
| Ngộ Kình Đà ác sát | tửu sắc, tà dâm, yểu triết, chân tay thường đới tật |
Cung Ngọ — Tham-Lang: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Kỷ | Phúc hậu |
| Bính Mậu Canh, Dần Thân | hạ cục |
| Ngọ Tuất | chung thân không thành cơ nghiệp |
| Bính Mậu hội Kình | phú qúy song toàn |
| Xương Khúc cư chiếu | đa hư thiểu thực |
Cung Mùi — Thiên-đồng: hãm; Cự-môn: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Bính Canh Tân Nhâm Qúy | Tài quan song mỹ |
| Đinh Mậu Kỷ | hạ cách, thường sinh thị phi, khẩu thiệt |
| Ngộ Hỏa Linh | trong người có nốt ruồi lạ |
| Ngộ Hỏa Linh lưu niên ác hạn | chết đường, chết xa nhà |
| Ác sát cư chiếu | thường gặp họa tai |
Cung Thân — Thiên-tướng: đắc địa; Vũ-khúc: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Kỷ Canh | Tài quan song mỹ |
| Lộc Mã đồng cung | thường hồi hương khi đã phát tài lộc |
| Phụ-Bật Xương-Khúc cư chiếu | phát đạt về công danh |
| Hội Xương Khúc | thông minh, và công nghệ tinh xảo |
| Hỏa Linh xung phá | tàn tật hình thương |
| Ngộ tứ sát | thường hay gặp tai nạn |
| Hội Dương Đà | hay bị mắc hình phạt |
Cung Dậu — Thái-dương: hãm; Thiên-lương: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Tân Nhâm | Tài quan song mỹ |
| Giáp Canh | Có công danh nhưng không hiển đạt, là cách có tiếng nhưng không có miếng |
Cung Tuất — Thất-sát: bình
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Cát tinh cư chiếu | qúy hiển có mưu lược |
| Phụ Bật Khúc Xương | chấp chưởng binh quyền |
| Cát tinh hội chiếu lệch lạc | tuy là người lịch lãm, nhưng phải lao tâm |
| Hội Hỏa Linh | tất sinh yểu triết |
Cung Hợi — Thiên-Cơ: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Mậu Nhâm | Hợp cục, không được lâu dài |
| Gặp Phụ-Bật Khúc-xương, Khôi-Việt hóa cát | nên giữ được cơ nghiệp trường cửu |
| Ất Bính Đinh cát tinh hội chiếu | chủ phú qúy |
| Ngộ Hỏa Linh, Dương Đà | tất sinh cùng khổ, làm công nghệ tinh xảo, nhưng ly tổ và gian xảo |
II. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Sửu
Đổi cung khởi, cả bàn sao xoay chuyển theo — lợi thế ngũ hành của từng cung an Mệnh nhờ vậy cũng đổi khác hẳn so với trường hợp Tý cung.
Cung Sửu — Tử-vi: đắc địa; Phá-quân: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Nhâm | phú qúy khiêm cung |
| Tả Hữu cát diệu hội chiếu | tất sẽ được chấp chưởng oai quyền |
| Hội Kình Đà | chuyên về kinh thương |
| Lạc Không-vong | bất hiếu |
Cung Mão — Thiên-Phủ: đắc địa
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Bính Tân | Tài quan song mỹ |
| Kỷ | chủ qúy cách |
| Giáp Canh | không qúy hiển, trước lớn mà sau nhỏ, hữu thủy vô chung |
| Tả Hữu cát diệu hội | là cách tôn qúy |
| Tả Hữu Xương Khúc gia cát hội | phú qúy ân sủng tôn vinh |
| Xương Khúc Lộc-tồn | giàu có vạn thặng |
| Lạc Kiếp-Không ác sát | gian trá, xảo quyệt, thường bị tai nạn và cô đơn |
Cung Thìn — Thái-âm: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Mậu Nhâm | hình khắc lục thân và không được lâu dài |
| Khoa quyền Lộc hội | phản cung hóa cát, xa quê cha đất tổ, lập được cơ nghiệp |
| Ngộ Dương Đà | bôn ba, lao lực |
| Gia ác sát | bị mục tật |
Cung Tỵ — Liêm-Trinh: vượng; Tham-Lang: bình
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Nam | lãng đãng, phiêu bồng, ưa thích lãng du |
| Nữ | đa dâm, dìm mình chốn tửu sắc mà táng thân |
| Nam Nữ | nên làm công nghệ, tăng đạo ngoài đời thời cô hàn, phá tổ ly tông mà thôi |
| Giáp Bính Kỷ Mậu Nhâm | được hưởng phúc nhưng không lâu dài |
| Ngộ Lộc-tồn | khá tốt |
| Tuổi Bính Hỏa-kỵ đồng cung, hội Xương Khúc | được hưởng phúc, giải được hung họa |
| Xương Khúc cư chiếu | đa hư thiểu thực |
| Nữ Mệnh Bính Tân, Ất Mậu | là người thanh bạch |
Cung Ngọ — Cự-môn: vượng địa
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Khoa Quyền Lộc cư chiếu | Thạch trung ẩn ngọc, tất sẽ được hưởng phúc và giàu có, nhưng không qúy cách |
| Đinh Qúy | là người được hưởng thượng cách |
| Tân Kỷ | Rất tốt nhưng không bằng Đinh Qúy |
| Bính Mậu | lao lực mà yểu vong |
| Tam hợp ác sát | dễ bị mắc thủy nạn |
Cung Mùi — Thiên-tướng: bình
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Cát tinh cư chiếu | Tài quan song mỹ |
| Hội Tả Hữu Xương Khúc | chấp chưởng oai quyền |
| Hỏa Linh ác sát hội | Tứ chi sinh tàn tật |
Cung Thân — Thiên-đồng: vượng; Thiên-Lương: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Đinh Kỷ Canh | là người phúc hậu |
| Ngộ Tả Hữu Khúc Xương | qúy hiển |
| Hội Tràng-Sinh | là người thanh kỳ cao kiến |
| Kình Dương giáp chiếu | phóng đãng, thương luân bại lý |
| Dương Hỏa Linh xung phá | là người hạ cục, bần tiện cơ hàn |
| Nữ Mệnh ngộ Dương Đà, Hỏa Linh xung phá | thường chỉ là người tình, mà không thành gia thất |
Cung Dậu — Vũ-khúc: vượng; Thất-sát: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Tân | phúc hậu, tài quan song mỹ |
| Tả Hữu Xương Khúc chầu | phát phú phát qúy, là người rất nhiều mưu lược |
| Cát tinh hội chiếu lệch lạc | tuy là người lịch lãm, nhưng phải tân toan, thiếu thời bất lợi, nên chuyên về kinh doanh |
| Kình Dương đồng cung | làm nghề đồ tể mà phát đạt |
| Hỏa Linh đồng cung | hãm tài mà hay ngộ nạn |
Cung Tuất — Thái-Dương: lạc hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Thái-dương phản bối | hạ cục, thành bại thời thường |
| Ngộ Kình đồng cung | cô độc, hình khắc lục thân, trán dô che sương, ly tổ mới mong được dễ chịu |
| Phùng ác sát | bôn ba lao lực |
| Ngộ Riêu Hình | mục tật, có thể lòa |
Cung Tý — Thiên-cơ: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ Canh Nhâm Qúy | Tài quan song mỹ |
| Đồng Lương hội chiếu | ưa thích về võ, thường hay luận bàn về binh pháp |
| Hội Tả Hữu Xương Khúc | văn chương thanh hiển, võ trung lương |
| Nữ Mệnh Thiên-cơ | tinh thần cương trực, cơ biến, giữ quyền bính trong gia đình |
| Cát tinh hội chiếu | được hưởng phúc thọ song toàn |
III. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Dần
Trường hợp thứ ba trong loạt này đưa Tử Vi cùng Thiên Phủ về đóng chung một cung — thế mạnh của khu đất phì nhiêu của 12 cung địa bàn lúc này dồn hẳn vào cung Dần.
Cung Dần — Tử-vi: vượng; Thiên-Phủ: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ Canh | là người được hưởng chung thân phúc hậu |
| Giáp | chung thân phú qúy |
| Phụ Bật hội chiếu | tôn cư vạn thặng |
| Lộc Mã đồng cung | Kim dư phù giá, giàu có vàng chôn ngọc cất |
| Phụ Bật Khúc Xương | Ân lộc tôn vinh tại triều đình |
| Ngộ Kiếp Không | thường ngộ tai nạn, tăng gia bại sản |
| Nữ Mệnh Nhâm Giáp | là người hình dáng đẹp đẽ, vượng phu ích tử |
Cung Mão — Thái-âm: lạc hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Mậu Nhâm | Tuy hợp cục, nhưng phú qúy không lâu dài |
| Khoa Quyền Lộc hội chiếu | phản hung hóa cát, nhưng phải xuất ngoại ly tông |
| Phùng ác sát | bôn ba, lao lực |
| Ngộ Kình Hỏa đồng cung | Tứ chi thân thể hay bị tàn tật, ưa tửu sắc dễ bị yểu vong |
Cung Thìn — Tham-Lang: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu Canh, ngộ Hỏa Linh Qúy | Tài quan song mỹ |
| Thìn Tuất Sửu Mùi lạc Không-vong | Giàu sang nhưng trọng phong tục tập quán |
| Gia cát tinh hội | sẽ được trường thọ nhưng hay làm việc bất chính |
| Ngộ Khúc Xương | đa hư thiểu thực |
| Ngộ Hình Kình | thường là đồ tể, thợ rèn tinh xảo |
Cung Tỵ — Cự-môn: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Tân Qúy | Tài quan song mỹ |
| Cự-môn Tỵ cung thủ Thân Mệnh | không hợp cục, là người lắm điều hay chiêu lấy thị phi |
| Hội Dương Đà giáp chiếu | nam nữ đều ưa tà dâm |
| Nhị hợp Sát Tấu | tất gặp hung nguy |
Cung Ngọ — Liêm-Trinh: vượng; Thiên-Tướng: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Đinh Qúy Bính | Tài quan song mỹ |
| Bính | hoạnh phát nhưng cũng hoạnh phá |
| Tả Hữu Xương Khúc | chấp chưởng binh quyền |
| Ngộ Văn-Khúc | ưa thích ca vũ nhạc |
| Ngộ Kình cư chiếu | là người hay chiêu thị phi |
| Nữ mệnh Bính Tân, Ất Mậu | là người nghiêm chỉnh, tính tình thanh khiết |
Cung Mùi — Thiên-Lương: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu | qúy hiển cách |
| Ất Nhâm | phú qúy song toàn |
| Các tinh tương phùng | bình sinh phúc thọ |
| Tả Hữu Khúc Xương | xuất thế vinh hoa |
| Xương Lộc đồng cung | danh tiếng, thanh qúy |
| Cư Thân Mệnh | thường được thọ trường |
Cung Thân — Thất-sát: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Mậu | trung bình |
| Nhâm Ngọ Tuất | quan phòng trên đường binh nghiệp |
| Giáp Kỷ Canh | Tài quan song mỹ |
| Chư cát tinh cư chiếu | tất sẽ là đại tướng |
| Cát tinh hội chiếu lệch lạc | tuy có tài, nhưng sẽ gian tân lao lực |
| Thất-sát triều đẩu | là cách tước lộc vinh xương, binh quyền vạn ý |
Cung Dậu — Thiên-đồng: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Bính Tân | Tài quan song mỹ |
| Kình Dương hội | dễ bị tàn tật |
| Ngộ Hỏa Linh | thân thể có nốt ruồi lạ |
Cung Tuất — Vũ-Khúc: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Thìn Tuất Sửu Mùi | phú qúy đề đa |
| Giáp Ất | phúc hậu |
| Văn-khúc đồng cung | tài quan song mỹ, là cách lưỡng Khúc trùng phùng, danh chấn chư bang, xuất tướng nhập tướng |
| Giáp Khôi Việt | văn cách, có tài thi phú |
| Hội Hỏa Linh ác sát | vì tiền tài ngộ nạn |
Cung Hợi — Thái-dương: lạc hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Phùng sát tinh | nghèo hèn cô độc |
| Giáp | hạ tiện, là hạ cục |
| Phùng Quyền Lộc | dù được Quyền Lộc, cũng không đắc cách, dễ chán nản, trước chuyên cần mà sau bỏ dở |
| Hội Riêu Hình Kỵ | dễ bị mục tật và mù lòa |
| Hội Dương Đà Không-vong | suốt đời nghèo túng, cô đơn thành bại bất nhất, xa quê hương sẽ bớt được hung họa |
Cung Tý — Phá-quân: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ Qúy | phúc hậu, phú qúy |
| Giáp Qúy | quan qúy, thanh hiển, vị chí tam công, riêng tuổi này là anh tinh nhập miếu |
| Bính Mậu | chủ khốn |
| Bính Mậu, Dần Thân | là người cô đơn, đới tật, dù phú qúy cũng không lâu dài hay bị yểu vong |
Cung Sửu — Thiên-Cơ: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Đinh Nhâm Qúy | Tài quan song mỹ |
| Ất Tân | nếu có sao Lộc hội chiếu là hợp cách |
| Hội Khôi Việt, Qúy Ân, Xương Khúc | văn chương thanh hiển, võ là người trung lương |
| Nếu Cơ bị gia ác sát tinh | sẽ là cách: cẩu thâu như thử thiết, ví như chó cắn trộm, mèo ăn vụng |
Có một câu phê khá lạ trong bảng cần giải riêng.
Phụ đề
Riêng về câu Cẩu thâu như thử thiết, thường là cách phê lá số rất kín đáo của thầy số uyên thâm nho học, gặp những người tâm hồn gian sảo, khó lường hay dối trá, lường thầy phản bạn, thường hay làm những việc mờ ám đạo chích, các cụ lấy câu "Cẩu thâu như thử thiết" để phê, ngay cả những người quyền qúy. Ta hãy hình dung con chó lừ đừ cắn trộm hay là ăn vụng, và hình dung cử chỉ của chú Tý thập thò cửa lỗ, đố ta trông thấy chú Tý này một cách công khai ban ngày, thế mà sao nào quần nào áo, ngay cả trứng gà trứng vịt, chuột ta cũng đủ thuật pháp tha đi được, nên các cụ đã dùng phê số, vì muốn cắt nghĩa oai hùng như thế nào cũng được.
Thật không thiếu chi những cách phê dí dỏm của các nhà số học, nhưng không tiện bàn, chỉ dành lúc trà dư tửu hậu được, vì có nhiều tư cách tiếu lâm, nhất là đối với những lá số mà Phá-quân, Thất-sát, Thiên-cơ, Tham-lang ngộ hung ác sát tinh.
Nguồn: Hà Lạc Dã Phu Việt Viêm Tử, Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học.