Đổi cung khởi, Tử Vi kéo theo toàn bộ mười bốn chính tinh xáo trộn vị trí, và cách luận đoán theo tuổi sinh cũng đổi khác hẳn. Từ Mão sang Thìn rồi tới Tỵ, mỗi lần dịch chuyển là một thế đứng riêng, có lúc Tử Vi đứng một mình, có lúc lại phải...
Ba trường hợp này đưa Tử Vi lần lượt về Mão, Thìn, Tỵ — mỗi lần dịch chuyển là một thế đứng khác của Tử Vi trên lá số, kéo theo toàn bộ 14 chính tinh xáo trộn vị trí và đổi hẳn cách luận đoán theo tuổi sinh.
IV. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Mão
Cung Mão — Tử-vi: bình; Tham-lang: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ngộ Hỏa, Kỷ, Tân | là phú ông cách |
| Ngộ Linh | qúy hiển về võ nghiệp |
| Giáp Ất Canh | qúy hiển nhưng không trường tồn |
| Hợi Mão Mùi | Nam nữ tà dâm, chung thân không làm nên cơ nghiệp |
| Không Cô Tả Hữu, Khúc Xương | hạ cục nghèo hèn |
| Hội Khúc Xương | đa hư thiểu thực |
| Hội Kình Đà | nên chuyên về kinh thương |
| Ngộ tứ Sát | là hàng tăng đạo |
| Tham-lang nữ Mệnh | là số người phong trần |
Cung Thìn — Cự-môn: lạc hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Tân Ất Qúy | qúy hiển cách |
| Tuổi Ất mệnh lập Thìn | người tuổi Ất mệnh lập Thìn có Cự-môn là hợp cách |
| Đinh Canh | chủ khốn |
| Giáp Đinh Mậu Kỷ | không hợp, chiêu lấy khẩu thiệt, thị phi |
| Kình Đà hãm chiếu | nam nữ tà dâm |
| Gia hợp tứ Sát hãm | tất sẽ gặp đại hung nguy |
| Ngộ Hỏa Linh phùng ác hạn | thường hay bị chết đường, chết xa nhà |
Cung Tỵ — Thiên-tướng: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Mậu Nhâm | được hưởng phúc hậu |
| Tả Hữu Xương Khúc hội | sẽ được chấp chưởng oai quyền |
| Hỏa Linh xung phá | là người tàn tật |
Cung Ngọ — Thiên-lương: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Kỷ Qúy | được hưởng phúc thọ và quan tư thanh hiển |
| Cát tinh cư chiếu | bình sinh phúc thọ phú qúy |
| Hội Văn Khúc đồng cung | là hợp cách |
| Đồng Lương Thân Mệnh | không sợ hung nguy |
| Phụ Bật Xương Khúc chiếu | là cách xuất tướng nhập tướng |
Cung Mùi — Liêm-trinh: miếu; Thất-sát: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp | Tài quan song mỹ |
| Hội Hỏa-Lộc | hợp cách nên phú qúy |
| Bính Mậu gia cát diệu | Tài quan song mỹ, nhưng cũng bị thị phi |
| Vô tứ Sát | phản vi tích phú chi nhân |
| Cát diệu cư chiếu lệch lạc | hiển đạt về võ nghiệp, nhưng trải qua gian tân |
| Hội chiếu ác sát | tàn tật và bị bệnh lao |
| Phùng Vũ Phá | bị phá tổ nghiệp |
| Hội Dương Đà | hay mắc chứng nùng huyết |
| Hội Kiếp Không Hỏa-kỵ | là cách lộ thượng mai thi |
| Đáo hạn Không-vong Sát Đà | chết tại trận tiền |
| Phùng Tử-Tướng Lộc-Tồn | khả dĩ giải hung hạn |
Cung Tuất — Thiên-đồng: lạc hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh | Hỏa cát, chủ qúy vì có sự ám hợp đẩu số |
| Phụ Bật Xương Khúc | qúy hiển cách |
| Ngộ Hỏa Linh | có nốt ruồi lạ |
| Kình Đà hãm chiếu | dễ bị tàn tật |
| Nữ Mệnh tuổi Qúy | là người hiền hậu |
Cung Hợi — Vũ-khúc: bình; Phá-quân: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu Nhâm | phúc hậu, tài quan song mỹ, nhưng thiếu thời, nửa đời sau mới thành cơ nghiệp, phải ly tổ biệt tông thành công được |
| Hội tứ sát | vì tiền tài mà mắc nạn |
| Vũ Phá hội Tài bạch | đông thành tây bại, tiền đến tay rồi lại hóa không |
Cung Tý — Thái-dương: lạc hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Đinh | tài quan song mỹ |
| Mậu Kỷ | phú qúy, nhưng không lâu dài |
| Nhâm Qúy | nghèo túng hạ cục |
| Bính Đinh Hỏa mệnh | là cách Nhật trầm thủy để, loạn thế phùng quân |
| Hội ác sát | tất phải bôn ba, lao lực, mà khó tránh hình thương |
Cung Sửu — Thiên-phủ: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Bính Mậu Đinh gia cát diệu | Tài quan song mỹ |
| Nhật Nguyệt giáp Tài Mệnh gia cát tinh | không quyền qúy cũng giàu có |
| Phụ Bật, Xương Khúc đồng cung | tôn cư vạn thặng |
| Dương Đà Hỏa Linh | là người gian trá không thực |
| Hội Kiếp Không | cô đơn hạ tiện |
Cung Dần — Thiên-cơ: vượng; Thái-âm: bình
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Bính Đinh Qúy | Tài quan song mỹ |
| Bính Đinh cát hội | qúy hiển, phú túc |
| Hội Khôi Việt Khoa Xương Khúc | là người văn chương thanh hiển, võ nghiệp trung lương |
| Mã-Lộc đồng cung | phú qúy mẫn tiệp |
| Cát tinh cư chiếu | nhất sinh khoái lạc |
| Nữ Mệnh | tuy phú qúy nhưng dâm và phúc nạn toàn |
| Hội ác sát Hỏa Linh | là người dâm tiện, hình khắc lục thân |
V. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Thìn
Đổi sang Thìn cung, Tử Vi mang theo Thiên Tướng — thế đứng thứ hai trong loạt các thế đứng của Tử Vi trên lá số mà sách lần lượt liệt kê.
Cung Thìn — Tử-vi: vượng; Thiên-tướng: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Kỷ Canh Qúy | Tài quan song mỹ, vi thần bất trung, vi tử bất hiếu; qúy mà không phú, thường là người có hư danh |
| Hội Tả Hữu Xương Khúc | chấp chưởng oai quyền |
| Dương Đà Hỏa Linh hãm | chuyên về kinh thương |
| Hội Kình đồng cung | hợp cách, là phá rào lưới cho Tử-vi Thiên-tướng |
| Đáo hạn phùng Không Kiếp | thường bị đơn độc, chết xa nhà |
Cung Tỵ — Thiên-lương: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Nam Nữ Mệnh | nam lãng đãng, nữ đa dâm |
| Dương Đà giáp chiếu | thường là người không theo điều chính, thương phong bại tục |
| Hỏa Linh hãm chiếu | hạ tiện, phiêu đãng, vô nghị, cô độc, yểu vong |
| Nữ Mệnh | là người dâm đãng, thường làm sương kỵ và tỳ thiếp |
Cung Ngọ — Thất-sát: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ | Tài quan song mỹ |
| Bính Mậu | trung bình cách |
| Canh Nhâm, Ngọ Tuất | phải lo toan trên đường sự nghiệp, tuy lịch lãm nhưng gian tân |
| Gia hội cát tinh | có chức quyền vinh xương |
| Hội Kình Dương hay Hình | tất sẽ phải bỏ thân chiến địa |
| Gia ác sát | yểu triết |
Cung Thân — Liêm-trinh: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Mậu Canh | qúy hiển cách |
| Mùi Thân hội Lộc | phú qúy thanh dương |
| Vô tứ sát | phản vi tích phú chi nhân |
| Giáp, Phủ Tướng triều viên hội Lộc | là người thương mại, giàu có vàng chôn ngọc cất |
| Ngộ Văn-Khúc | ưa thích về máu |
| Ngộ Đà-La | mắc bệnh về máu |
| Ngộ Hỏa Linh Không Vong | là cách yểu triết, hay tự ải đầu hà |
| Nữ Mệnh Giáp Kỷ Canh Qúy | là người tính tình thanh bạch, kiên trinh thủ tiết |
| Liêm ngộ Hình miếu | đoan chính, vượng phu ích tử |
Cung Tuất — Phá-quân: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Mậu Nhâm | qúy cách |
| Giáp Qúy | phúc thọ |
| Ngộ Khúc Xương | bôn ba, nhưng thành cơ nghiệp |
| Ngộ Hỏa Linh ác sát | hạ tiện |
Cung Hợi — Thiên-đồng: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Nhâm Qúy | Tài quan song mỹ |
| Tả Hữu Xương Khúc | qúy hiển phú túc |
| Canh | hạ cục |
| Ngộ Hỏa Linh | tất sinh nốt ruồi lạ |
| Hội tứ sát | tàn tật hình khắc lục thân |
| Nữ Mệnh Nhâm Qúy | tuy mỹ nhưng dâm |
Cung Tý — Thiên-phủ: hãm; Vũ-Khúc: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Kỷ Canh Qúy | Tài quan song mỹ |
| Thủ Thân Mệnh | chủ phúc thọ |
| Phụ Bật Khúc Xương | cao đệ ân vinh |
| Hội Lộc-Tồn | giàu có cự vạn |
| Kiêm Quyền Lộc | phản vi kỳ cách, văn học và phú qúy |
| Hội Khôi Việt | có tài thi phú |
| Ngộ Kiếp Không | cô đơn, vì tài ngộ nạn |
Cung Sửu — Thái-âm: đắc địa; Thái-dương: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Tân Đinh Mậu | tài quan song mỹ |
| Tỵ Dậu nhị cung chiếu, hay Mùi hội Khúc Xương | đích thị hầu bá, vị chí công khanh |
| Cát tinh hội chiếu lệch lạc | phú mà không qúy hiển |
| Khúc Xương giáp Mệnh | qúy mà không hiển đạt |
| Tam hợp vô cát tinh | phản vi hung |
Cung Dần — Tham-lang: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu Kỷ | Tài quan song mỹ |
| Hội Khúc Xương | là người đa hư thiểu thực |
| Lộc Mã đồng cung | ăn nói rất mẫn tiệp |
| Kình Đà hãm chiếu | phong lưu thái trượng |
| Nữ Mệnh hội ác sát | dâm tiện cô đơn, hình khắc lục thân |
Cung Mão — Thiên-cơ: vượng; Cự-môn: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Tân Qúy | Hợp cục tài quan song mỹ |
| Chư cát tinh phù trì hội song Hao | là bậc lương đống, vị chí tam công |
| Mậu | hữu thành hữu bại |
| Canh Giáp hội Dương Đà | phá cục, ly tổ tông mới thành tựu được, tuy mẫn tiệp nhưng phúc nạn toàn |
| Hỏa Linh ác sát | ưa thích khoái lạc dâm đãng |
| Nữ Mệnh Hỏa Linh Riêu Kỵ | dâm tiện hình khắc lục thân, khẩu thiệt |
Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Tỵ
Sang trường hợp Tỵ cung, Tử Vi đứng một mình đối diện Thất Sát — một trong những thế cô nhất của chính tinh này, nên bảng đối chiếu bên dưới chỉ còn vỏn vẹn tám cung có chính tinh trấn giữ.
Cung Tỵ — Tử-vi: vượng; Thất-sát: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Bính Mậu Nhâm, Quyền đồng cung | Tài quan song mỹ, phúc hậu; qúy hiển chuyên về binh nghiệp |
| Hội Dương Đà | chuyên về kinh thương |
| Gia tứ sát | hậu vận không toàn |
| Gia Không Kiếp hãm | hư danh mà ôm hận trường |
Cung Dậu — Liêm-trinh: hãm; Phá-quân: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Tân Qúy Canh | cát lợi |
| Giáp Bính | hoạnh phát, hoạnh phá, phải xa quê hương mới tốt |
| Hội Xương Khúc | là người hàn sĩ, học giỏi thông minh, nhưng không thành danh |
| Hội Văn-Khúc | ưa về ca nhạc |
| Hội tứ sát | chuyên về công nghiệp nhưng khéo léo |
| Dương cư Sửu chiếu | ưa tranh đấu nhưng hình ngục |
| Dương cư Mão | lộ thượng mai thi |
| Nữ Mệnh Giáp Kỷ Canh Qúy | tính tình thanh bạch, vượng phu ích tử |
Cung Hợi — Thiên-phủ: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Mậu Tân Nhâm | Tài quan song mỹ |
| Kỷ | qúy cách |
| Canh | bất qúy, tiên đại hậu tiểu, hữu thủy vô chung |
| Phụ Bật Khúc Xương, hội Lộc-tồn | qúy hiển mà giàu có |
| Hỏa Linh hãm | đa hư thiểu thực |
| Kiếp Không hãm chiếu | là người bôn ba, cô đơn, hình khắc lục thân |
Cung Tý — Thiên-đồng: vượng; Thái-âm: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Mậu Kỷ Tân Qúy | tài quan song mỹ |
| Bính Đinh | phú qúy trung lương |
| Thủ Thân Mệnh | chủ nhất sinh khoái lạc |
| Cát tinh hội chiếu lệch lạc | phú mà không qúy |
| Khúc Xương hội song Lộc | phú qúy, trai lấy vợ con nhà khuê các |
Cung Sửu — Vũ-khúc: vượng; Tham-lang: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu Kỷ Canh Tân | qúy hiển cách |
| Hội Hỏa | phú ông cách |
| Hội Linh | tướng tướng chi danh, thiếu niên bất lợi, ngoài 30 tuổi mới thành cát khánh |
| Thìn Tuất Sửu Mùi | hợp cục phú qúy |
| Phùng Hình Kỵ | chuyên về công nghệ rất khéo léo |
| Hội Khúc Xương | người Mộc mệnh đa hư thiểu thực |
| Khúc Xương giáp Mệnh | cũng là người xảo ngôn |
| Khôi Việt Qúy Ân | người Kim mệnh, văn chương thi phú thanh hiển, chấp chưởng chính chức |
| Lạc Không Vong Cô Quả | người Kim mệnh vì tiền ngộ nạn, thân bỏ chiến trường |
Cung Dần — Thái-dương: vượng; Cự-môn: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ Canh Tân Qúy | Tài quan song mỹ |
| Tam hợp Hình Sát | xuất ngoại hung nguy |
| Ngộ Không vong Linh Hỏa | phá cách, tất sẽ bị bôn ba suốt đời, không toại chí |
Cung Mão — Thiên-tướng: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Tân | cát lợi |
| Giáp Canh | chủ khốn |
| Tả Hữu Khúc Xương | chấp chưởng oai quyền |
| Dương Đà sát tấu | chuyên về công nghệ |
| Dương Đà Hỏa Linh | thường hay bị hình phạt, và hung nguy tàn tật |
Cung Thìn — Thiên-cơ: vượng; Thiên-lương: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Kỷ Nhâm Ất | hưởng phúc hậu cách, có nghề rất tinh xảo, thường là các kỹ sư phát minh |
| Gia Xương Lộc | nhà sáng chế mà trở thành rất giàu có |
| Hội Binh Hình Tướng Ấn | thường thiên về tham mưu binh nghiệp, mà không sợ hung nguy |
| Xương Lộc Tả Hữu | Văn thanh hiển, võ nghiệp trung lương |
| Tối kỵ Hỏa Linh và Kình hãm xung phá | bôn ba chốn lợi danh chỉ thất bại, không xứng ý toại lòng |
Ba trường hợp trên cho thấy rõ vì sao cùng một chính tinh mà tuổi này thành thượng cách, tuổi khác lại hóa hạ cục — tất cả đều quy về bảng số sao ở mức trung bình và cực xấu mà người luận số cần thuộc lòng trước khi đọc lá số.
Nguồn: Hà Lạc Dã Phu Việt Viêm Tử, Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học.