Ba trường hợp này đưa Tử Vi lần lượt về Dậu, Tuất, Hợi, đủ mười hai vị trí khởi có thể có trên một lá số. Đáng chú ý nhất là thế Tuất cung, nơi bảng tra dừng lại để giảng riêng về cách Tử Vi Thiên Tướng bị nhốt trong...
Ba trường hợp đưa Tử Vi lần lượt về Dậu, Tuất, Hợi — đủ 12 vị trí khởi Tử Vi có thể có trên một lá số. Đáng chú ý nhất là trường hợp Tuất cung, nơi bảng tra dừng lại để giảng riêng về cơ chế phòng vệ của chính tinh Tử Vi khi bị nhốt trong thế La Võng.
X. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Dậu
Cung Dậu — Tử-vi: hãm; Tham-lang: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Kỷ Canh Tân | chủ qúy cách |
| Ngộ Linh | chủ qúy cách |
| Ngộ Hỏa | chủ phú cách, nhưng phú qúy không được lâu dài |
| Dậu Sửu | chung thân bất thành, nam nữ tà tâm, bất trung bất nghĩa, là người gian xảo |
| Ngộ Khúc Xương | là người đa hư thiểu thực |
| Kình-Dương đồng cung | gian tân, chuyên về kinh thương |
| Lạc Kiếp Không | dù có Quyền Lộc hội với Không-vong cũng không nên tranh đấu nơi hoạn trường — đây là cách bồi hồi tâm sự nhiễu tam canh của những nhà chính trị cách mạng không thành công vì gia phúc, mà cứ vấn vương vẫn không dứt được |
Cung Tuất — Cự-môn: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Tân Qúy | chủ qúy cách |
| Tân phản vi kỳ cách | người tuổi Tân Cự-môn Thìn Tuất là có sự ám hợp độ số tinh đẩu nên gọi là phản vi kỳ |
| Đinh Canh | chủ hãm nhưng cũng phú túc |
| Dư lại các tuổi khác | gặp Cự-môn Thìn Tuất là không lành, nhất sinh chiêu thị phi |
| Lưu hạn phùng Kình Đà, Linh Hỏa | sẽ hung nguy, phải phòng tử ư ngoại đạo |
Cung Hợi — Thiên-tướng: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Canh Qúy | phú qúy hiển đạt |
| Bính Mậu | hưởng phúc |
| Phụ Bật Khúc Xương | chấp chưởng oai quyền |
| Hỏa Linh cư chiếu | tàn tật |
Cung Tý — Thiên-lương: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Kỷ Canh | phúc hậu |
| Cát tinh tương phùng | bình sinh phúc thọ không sợ hung nguy, chủ thọ cách |
| Phụ Bật Khúc Xương | vị chí tam công |
| Hội Xương Lộc | là cách lưu truyền đệ nhất danh, vì Lương rất ưa Xương Lộc |
Cung Sửu — Liêm-trinh: vượng; Thất-sát: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp | tài quan song mỹ |
| Mậu Bính gia cát tinh | tài quan song mỹ, nhưng bị thị phi thành bại |
| Bính vô sát diệu | phản vi tích phú chi nhân |
| Cát diệu lệch lạc | gian tân, thường thiên về binh nghiệp |
| Lạc Kiếp Không ác sát | bị bệnh đàm, huyết và lao, và phải ly tổ tông |
| Đáo hạn ngộ Kình Đà, Hỏa-kỵ | phòng nạn lộ thượng mai thi, nịch thủy |
| Phùng Tử-vi, Thiên-tướng, Lộc-Tồn | gặp được Tử Tướng Lộc Tồn, khá giải hung nguy |
Cung Thìn — Thiên-đồng: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Đinh | tuy phú qúy nhưng gian tân |
| Canh Qúy | phú bất trường cửu |
| Phụ Bật Khúc Xương cư chiếu | qúy hiển |
| Dương Đà Hỏa Linh xung phá | trong người thường có nốt ruồi lạ |
| Đồng hội Đà hãm | nếu hãm ngộ Đà thì mắt bé lại, ti hí, không lớn nữa; Đồng vượng là người mày xanh, mắt to sáng, lưng dày |
Cung Tỵ — Vũ-khúc: hãm; Phá-quân: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu Nhâm | phúc hậu, tài quan song mỹ, thiếu thời bất lợi, phá tổ bôn ba lao lực, ngoài 30 tuổi mới mong lập nghiệp được, nên chuyên buôn bán làm giàu |
| Khúc Xương hội | dù Khúc Xương vượng cũng bị hình khắc, kinh thương đỡ được sự lao tâm |
| Hỏa Linh ác sát | là người đông thành tây bại, cuối cùng cũng không đạt ý |
| Lạc Kiếp Không | vì tiền tài mà ngộ nạn, lãng đãng phiêu bồng, chung thân bất thành |
Cung Ngọ — Thái-dương: miếu
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Kỷ Canh Tân | phú qúy song toàn |
| Bính Mậu | chuyên quyền chi qúy, địch quốc chi phú |
| Chư cát phù trì | tất là đại qúy |
| Xung chiếu Thiên-Lương gia cát | là cự thương cao mại cách |
| Nữ Mệnh | hiền phụ |
Cung Mùi — Thiên-phủ: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Kỷ | chủ qúy hiển |
| Hội cát tinh | tài quan song mỹ |
| Phụ Bật Khúc Xương, Khôi Việt đồng cung | tôn cư vạn thặng, tài kiêm văn võ |
| Nhật Nguyệt giáp Mệnh Tài | phi quyền tắc phú |
| Giáp Canh | bất qúy, hay chán nản, tiên đại hậu tiểu |
| Ngộ sát tinh | gian xảo, không trung thực |
| Lạc Không Kiếp | hình khắc lao lực, công bất thành, danh bất toại |
Cung Thân — Thiên-cơ: hãm; Thái-âm: lợi
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ Canh Qúy | tài quan song mỹ |
| Hội Khôi Khoa Quyền Lộc | chủ phú qúy, trước có danh sau phú cách |
| Ất Bính Mậu Tân Nhâm | chủ thị phi khẩu thiệt |
| Cơ Âm Thân cung | là cách chỉ sự oan đời thị phi không thể tránh được; lâm Phúc hương, họ hàng phân ly vì là tiền oan nghiệp chướng từ trước |
XI. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Tuất
Đây là trường hợp Tử Vi bị nhốt chung với Thiên Tướng trong thế La Võng — bảng tra dừng lại để giảng riêng, xem đó là chìa khóa của toàn bộ cách cục Tử Vi, Thiên Tướng ở Thìn Tuất.
Cung Tuất — Tử-vi: vượng; Thiên-tướng: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Ất Kỷ Canh Qúy | tài quan song mỹ |
| Phụ Bật Tướng Ấn | chuyên về võ nghiệp |
| Lạc Không Kiếp | mưu sự bất thành, thường vì tiền tài mà mang lụy |
Riêng về cách cục này, sách dừng hẳn bảng tra để giảng thêm: hai cung Thìn Tuất thường gọi là La Võng chi địa, La Võng ví như rào lưới, nên Tử Tướng cư Thìn thì Phá-quân cư Tuất, nghịch lại Tử Tướng cư Tuất thì Phá-quân cư Thìn. Tử Tướng này ví như cọp bị mắc lưới mắc rào, hơn nữa vì Phá-quân Thìn Tuất hãm địa, và bao giờ cũng ở xung chiếu với Tử Tướng, vì luận theo tính chất của Phá-quân nên mới nói là thần bất trung, tử bất hiếu, nên rất cần gặp Kình Dương là gươm thần, gươm ấy sẽ phá hết rào lưới để cho Tử-vi, Thiên-tướng tung hoành. Hơn nữa nếu Tử-vi hội Kình đồng cung ở Thìn Tuất là các hung tinh nhập miếu, để chấn át ngăn giữ, không sợ các hung tinh khác hại được Tử-vi. Đây là cách hung chấn cát phù (xem mục luận tinh đẩu).
Cung Hợi — Thiên-lương: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Nhâm | phú qúy song toàn |
| Tân Qúy | trung bình |
| Ngộ Hỏa Linh | phá cục, hạ tiện cô hàn |
| Các tuổi dư lại | chủ hãm |
| Dương Đà hãm chiếu | thương luân bại lý |
| Nữ Mệnh | phá cục, dâm bần, cô tiện |
Cung Tý — Thất-sát: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ | tài quan song mỹ |
| Canh Nhâm cặp Ngọ Tuất | bất hỷ |
| Cát tinh hội lệch lạc | là người lịch lãm, nhưng gian lao |
| Thất-sát triều đẩu | là cách nhất sinh tước lộc vinh xương |
| Thủ Mệnh | là người thông minh cơ mưu |
| Hội Tả Hữu Khôi Việt | là tướng trung nghĩa |
| Cát diệu phù trì | thường chấp chưởng oai quyền chấn vệ biên cương |
| Lạc Không Vong Hình Sát | bôn ba lận đận suốt đời, nếu ở chốn quyền môn; công nghệ và đồ tể mới hợp cách |
Cung Dần — Liêm-trinh: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Kỷ Canh | vi qúy cách |
| Giáp, Phủ Tướng triều viên | người tuổi Giáp được Phủ ở Ngọ, Tướng ở Tuất, triều về cung Mệnh là hợp cách |
| Phụ Bật Khôi Khoa, Xương Khúc thủ chiếu | là người vị đăng nhất phẩm, thực lộc vạn chung |
| Hội Lộc Mã đồng cung | phú qúy càng thêm rực rỡ |
| Hội ác sát | khó tránh được bệnh nùng huyết, phong lao |
| Nữ Mệnh Bính Tân Ất Mậu | là người nghiêm chỉnh, tính tình thanh bạch |
Cung Thìn — Phá-quân: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Qúy | vi phúc thọ |
| Bính Mậu | phú qúy nhưng tính tình không thực, xử sự bất minh |
| Ngộ Khúc Xương, Đà đồng | hình khắc và gian tân, tàn tật và thị phi |
| Hỏa Linh hãm | bôn ba, lao lực, suốt đời bại vong |
Cung Tỵ — Thiên-đồng: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Bính Mậu Nhâm | tài quan song mỹ |
| Tả Hữu Khúc Xương | qúy hiển |
| Đà đồng cung | mắt nhỏ |
| Hội tứ Sát | cô đơn hình khắc |
| Nữ Mệnh | là người tính tình hay cải, hay đổi thay, tuy phú qúy nhưng dâm |
Cung Ngọ — Thiên-phủ: vượng; Vũ-khúc: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Kỷ Canh Qúy | tài quan song mỹ |
| Kỷ | chủ qúy hiển |
| Giáp | nhất phẩm chi qúy |
| Thủ Thân Mệnh | chủ phúc thọ cách |
| Tả Hữu Khúc Xương | cao đệ ân vinh |
| Lộc-tồn đồng cung | cự vạn chi tài |
| Tứ sát hội chiếu | hữu thủy vô chung |
| Lạc Không Kiếp | cô đơn, hình khắc, thất bại |
Cung Mùi — Thái-dương: đắc; Thái-âm: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Bính Mậu, Canh Nhâm | tài quan song mỹ |
| Khoa Lộc gia cát tinh, Giáp Khúc Xương | đích thị phương hầu bá, tăng thêm qúy hiển |
| Âm Dương Sửu Mùi, tam phương vô cát chiếu | không có cát tinh thủ chiếu là phản vi hung, vì Nhật Nguyệt ở đây là hãm địa, là cách bất hiển công danh, trước chuyên cần mà sau bỏ dở dang |
Cung Thân — Tham-lang: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Canh Ất | tài quan song mỹ |
| Khúc Xương thủ chiếu | là người đa hư thiểu thực |
| Hội tứ Sát | gian tân lao lực |
| Hội song Hao | là người hình dáng tuấn tú, nhưng rất dâm |
Cung Dậu — Cự-môn: vượng; Thiên-cơ: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Kỷ Tân Qúy | tài quan song mỹ |
| Đinh Mậu | hữu thành hữu bại, tha phương lập nghiệp nhi thành |
| Ất Bính | hợp cách phú qúy |
| Gia chư cát | chủ đại phú qúy |
| Kình Dương cư chiếu | tuy phú qúy, nhưng nam nữ đều dâm |
| Nữ Mệnh tối kỵ Hồng Đào, tứ sát xung hợp | nữ Mệnh không nên gặp Đào Hồng, hình khắc lục thân và dâm tiện |
XII. Độ số các sao khi Tử-vi khởi tại cung Hợi
Trường hợp này hoàn tất bảng số tối đa 512.640 của khoa Lý số học.
Cung Hợi — Tử-vi: hãm; Thất-sát: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Bính Mậu Kỷ Nhâm | tài quan song mỹ |
| Nam Mệnh Nhâm Giáp | phú qúy |
| Hội Hỏa Quyền | là người cơ mưu quyền trọng |
| Dương Đà hãm chiếu | là người tầm thường, chỉ có hư danh không thực tài |
| Nữ Mệnh hội tứ sát | hậu vận xấu, hung nguy |
Cung Mão — Liêm-trinh: vượng; Phá-quân: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Đinh Tân Qúy | cát lợi |
| Giáp Bính Canh | hoạnh phát hoạnh phá, phá tổ ly tông |
| Phùng song Lộc thủ chiếu | phú qúy, tiêu trừ được tai nạn |
| Mậu Kỷ | phá cách, thường làm con nuôi đổi họ tên mới mong ít tai nạn |
| Gia tứ cát | chuyên về kinh thương |
| Dương cư Dậu chiếu | tử ư ngoại đạo |
| Dương cư Quan-Lộc | hạ tiện, đáo xứ khất cầu |
| Nữ Mệnh Ất Bính Tân | chủ thanh bạch, cao khiết |
Cung Tỵ — Thiên-đồng: đắc; Thái-âm: hãm
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Canh Tân Qúy | Tài quan song mỹ |
| Bính Mậu hội Kình gia Phượng Giải | phú qúy chấn vệ biên cương, là cách Kình đồng Âm nhi phùng Phượng Giải, phú qúy thanh dương |
| Hội Tả Hữu Khúc Xương | qúy hiển |
| Hội ác sát | bôn ba lao lực |
| Nữ Mệnh | tuy mỹ nhưng dâm |
Cung Mùi — Tham-lang: hãm; Vũ-khúc: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Mậu Kỷ Canh Tân, ngộ Hỏa | phú ông cách |
| Ngộ Linh-Tinh | tướng tướng chi danh |
| Qúy | tuy phú qúy nhưng không trường tồn |
| Thìn Tuất Sửu Mùi | phú qúy |
| Canh Tân hội Sát Kỵ | là người khéo léo về công nghệ, hay chuyên kinh thương |
| Lạc Kiếp Không | công danh bị bãi triệt, cơ nghiệp đổ vỡ; cách Tham Vũ Sửu Mùi thì thiếu niên bất lợi, phải ngoài 30 tuổi mới mong thành cơ nghiệp được |
Cung Thân — Thái-dương: đắc; Cự-môn: đắc
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Giáp Đinh Kỷ Canh Tân | Tài quan song mỹ |
| Dương Đà hãm chiếu | nam nữ hình khắc, tuy phú qúy không trường tồn, trước chuyên cần sau chán nản |
| Hội Dương Đà ác sát | hung nguy không tránh được |
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Ất Tân | cát lợi |
| Giáp Canh | chủ khốn |
| Phùng Tả Hữu Khúc Xương | qúy hiển cát khánh |
| Dương Đà ác sát, hội Hỏa Linh | chuyên công nghệ khéo léo, thân thể đới tật |
| Nữ Mệnh Khúc Xương | thị phi hình khắc |
Cung Tuất — Thiên-cơ: vượng; Thiên-lương: vượng
| Tuổi sinh và sao | Cách tốt xấu |
| Đinh Kỷ Canh Nhâm | chủ phúc thọ song toàn |
| Hội Tả Hữu Xương Khúc | là người có văn tài thi phú |
| Hội Tướng Ấn | thường thiên về võ nghiệp, có cơ mưu điều binh khiển tướng |
| Đối cung Thiên-di | có óc phát minh, sáng chế, cự thương cao mại mà lập được đại nghiệp, nên được phê cách: Thìn Tuất Cơ Lương phi tiểu hổ |
| Lạc Không Kiếp Hỏa Linh | là người bôn ba chỉ chiêu lấy thất bại; cách Cơ Lương Thìn Tuất hội với cát tinh, nếu tu hành cũng là những bậc Hòa Thượng cao tăng danh vọng vang lừng được chúng nhân tín phục |
Bảng liệt kê 12 chu kỳ của Tử Vi và Thiên Phủ an tại 12 cung — đối chiếu cách tốt xấu của 14 chính tinh theo tuổi sinh — cho thấy đủ mười hai trường hợp.
Nguồn: Hà Lạc Dã Phu Việt Viêm Tử, Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học.