Bài tổng quan
Tấm gương của thần chết trên đèo Dolma-La ở Ngân Sơn
Trên đỉnh đèo cao sáu nghìn mét, người hành hương nằm xuống giữa hai phiến đá như một kẻ đã chết, nhắm mắt chờ phán quyết của thần Yama hiện lên trong tấm gương treo trước mặt — kỳ thực đó chính là phán quyết của lương tâm mình. Đó là thử thách cuối cùng trước khi được tái sinh…
Sau bao tuần gian khổ vượt lũng sâu, hẻm núi, những đỉnh cao chìm trong mây, người hành hương như được giải thoát khi thấy mặt nước Manasarovar trải dài, đồng cỏ xanh rì bao bọc xung quanh, xa xa là các đỉnh tuyết sáng rực dưới bầu trời xanh. Một cảm giác an lạc khó tả tràn ngập lòng khách. Nước hồ thiêng sẵn sàng phục hồi cả tinh thần lẫn thể xác cho bất cứ ai khát khô cổ giữa hành trình.
Một cơn bão vĩ đại trên mặt hồ
Nhờ những dãy đồi che chắn, ánh nắng nơi đây gắt như mùa hạ dù đang ở độ cao năm nghìn mét — điều ít ai ngờ tới, cho tới khi bước vào bóng râm mới thấm cái lạnh của không khí loãng, báo hiệu một cơn bão tuyết hay mưa đá có thể ập tới bất cứ lúc nào từ những đỉnh Himalaya xa xa. Một cơn bão như thế là cảnh tượng vĩ đại: dù gây bao phiền toái, không ai có thể không rùng mình trước vẻ đẹp uy nghi của sức mạnh thiên nhiên đang trỗi dậy, khi khoảng cách dường như tan biến, những gì xa nhất bỗng như trong tầm tay. Một dãy núi cách hai mươi dặm bỗng chuyển sang màu xanh và sừng sững như một con sóng đen ngòm chỉ cách năm dặm. Màu xanh đậm của Manasarovar chuyển sang đỏ, rồi lục khi sóng xô vào bờ; mây kéo lướt trên mặt nước, biến cả hồ thành một viên ngọc opal nơi muôn sắc màu tranh nhau ngự trị, trong khi hình dáng ngọn núi tan biến trong bóng tối, chỉ còn mây hiện lên sắc nét, mang những hình thù siêu thực trên bầu trời.
Khách vẫn kiên trì bước tiếp về phía đích của mình, dù Ngân Sơn giờ đã khuất sau màn mây một cách bí ẩn — chỉ mỗi sáng, mỗi tối, khi mây tan bớt, đỉnh núi mới hiện ra trong chốc lát, và mỗi lần như thế khách lại cúi đầu, miệng lẩm nhẩm chân ngôn, như đang hô triệu chính luồng ánh sáng ẩn tàng trong từng âm tiết.
Con kênh giữa hai hồ và điềm báo
Qua khỏi dải đất hẹp nằm giữa hai hồ, khách ngoái nhìn lần cuối Manasarovar rực nắng, rồi tới bờ bắc của Rakastal. Một không khí kỳ lạ, bí ẩn dường như đè nặng lên mặt nước xanh dài và hẹp ấy — một nỗi cô đơn, buồn bã vô tận mà bờ Manasarovar chưa từng có. Cảnh vật quanh Rakastal chẳng hề kém đẹp: những ngọn đồi đỏ nâu thoai thoải hai bên, đỉnh tuyết uy lực của Gurla-Mandhata soi bóng xuống làn nước xanh đậm, đầy màu sắc và ấn tượng. Nhưng một điều gì đó u ám vẫn phủ lên vẻ đẹp này, và chính việc không thể lý giải nổi cảm giác ấy mới là điều đáng sợ nhất. Không ai xây tu viện hay thất độc cư bên bờ hồ này, khác hẳn Manasarovar — có những bí ẩn con người cần khám phá, và có những điều khác cần được tôn trọng để yên; Rakastal thuộc về loại sau.
Ít ai biết chính Rakastal mới là hồ nhận nước trực tiếp từ Ngân Sơn, và hai hồ thông nhau qua một con kênh: Manasarovar nằm cao hơn chừng mười bảy mét, nước dư sẽ tràn qua Rakastal — điềm lành cho cả thế giới, người ta tin vậy. Nhưng nhiều năm nay điều đó không còn xảy ra; con kênh gần như khô cạn, khách hành hương có thể bước qua dễ dàng, khiến người Tây Tạng lo lắng như trước một điềm báo chẳng lành.
Đi qua đại mạn-đà-la bốn màu
Khách băng qua vùng bình nguyên rộng giữa bờ bắc Rakastal, đẹp như một thảo nguyên mùa hè nhưng cũng là nơi giao nhau của các con đường lữ hành đông - tây, bắc - nam, nên từ lâu đã là đất dụng võ quen thuộc của giặc cướp và chiến trường tranh chấp giữa các bộ tộc du mục từ Tschang-Thang phía bắc. Vùng thảo nguyên này còn bị cắt ngang bởi hàng chục con suối lớn, xen giữa là những đầm lầy nguy hiểm chờ sẵn cho ai vội vã đi tắt để tránh đường có cướp.
Mắt khách dồn cả về "bảo ngọc của tuyết" — đỉnh Ngân Sơn giờ đã sừng sững ngay trước mặt, ngự trị trọn vẹn cảnh vật xung quanh. Qua khỏi con suối cạn cuối cùng, khách bắt đầu leo lên cao nguyên quanh núi; đỉnh núi tạm khuất, thay vào đó là những chấm trắng của lều trại — trạm nghỉ đón chào khách hành hương, thương nhân, người hành khất và dân du mục. Thật lạ khi bỗng dưng gặp lại xã hội loài người, và cũng dễ chịu khi được bổ sung thêm lương thực đang cạn dần. Nhưng lòng khách vẫn còn vương vấn sự tĩnh lặng thiêng liêng nơi bến bờ Manasarovar vừa rời xa, trong khi tâm trí đã hướng về chốn ẩn mật sắp được bước vào: đêm nay khách sẽ sống lại cảm giác hồi hộp của đêm trước khi bước qua ngưỡng cửa xứ thánh thần tại đèo Gurla — và biết rằng những ngày sắp tới sẽ là thử thách dữ dội nhất cho cả sức mạnh thể chất lẫn lòng kiên trì.
Không ai có thể đến gần ngai vàng của thánh thần, gần mạn-đà-la hay trú xứ của Shiva và Demtschog — dù gọi tên chốn ẩn mật của thực tại tối hậu này là gì — mà không đem cả đời mình ra đánh cược, kể cả sự minh mẫn của chính tâm trí. Ai thực hiện trọn vẹn nghi thức đi vòng quanh ngọn núi thiêng với lòng tin tuyệt đối và tâm thức tập trung, người đó coi như đã đi trọn một vòng sống chết. Khách tiến đến gần núi qua những đụn cát vàng rực phía nam — sắc màu của tuổi trung niên, của sự tận hưởng và ý thức trọn vẹn về sự sống — rồi bước sang hướng tây màu đỏ, vào thung lũng A-Di-Đà dưới ánh chiều dịu, xuyên qua cánh cửa của thần chết nơi lũng bắc tối đen, để tới lũng phía đông nhiều màu — đèo của nữ thần Dolma, "nữ thần từ bi cứu độ". Và như người vừa mở mắt lần đầu, khách bước vào thung lũng xanh lục của Bất Động Như Lai, nơi thi sĩ, thánh nhân Milarepa từng cất tiếng ca, rồi từ đó tới thảo nguyên bát ngát phía nam, vùng đất tràn nắng thuộc về Thiền Phật Bảo Sinh với sắc vàng chói lọi. Chỉ khi ấy, khách mới nhận ra: mình vừa đi trọn một vòng qua đại mạn-đà-la do chính thiên nhiên dựng nên như một phép lạ, một mạn-đà-la nói với con người bằng hình ảnh và sắc màu, bằng thứ ngôn ngữ biểu tượng của thiền định đã được truyền từ đời này sang đời khác.
Đứng trước đỉnh Ngân Sơn trắng xóa
Ở thung lũng hẹp phía tây, nơi màu đỏ của A-Di-Đà ngự trị, khách thấy mình như lọt giữa những vách đá đỏ rực, kiến trúc tự nhiên của chúng gợi cảm giác như đang đi giữa những ngôi đền khổng lồ với màn trướng, cột vách bằng đá. Trên nền những cấu trúc ấy, đỉnh Ngân Sơn trắng xóa hiện ra rõ nét, hình dáng đều đặn như được đẽo gọt từ một khối băng vĩ đại. Phía tây đỉnh núi có hai hố lõm tựa hai hốc mắt của một đầu lâu trắng, nhìn xuống kẻ hành hương một cách bí ẩn, nhắc nhớ khía cạnh dữ tợn của Shiva và Demtschog — cả hai vị đều mang trang sức đầu lâu, biểu tượng cho trí huệ của tính Không và lẽ vô thường. Giữa những vách đá ấy, các tu sĩ và người ẩn cư đã dựng nên một tu viện nhỏ, trông như một tổ chim treo lơ lửng giữa triền núi; và về hướng đông bắc, một vách đá cao cả ngàn mét mang hình dáng một con bò đực — linh vật của Shiva — đầu hướng về đỉnh núi như đang nhìn lại chủ mình đầy tha thiết.
Đến mặt bắc của núi, sắc đá và địa hình đổi khác hẳn; những đồi đá con vốn làm nền cho ngọn núi dạt sang một bên, khách hành hương đứng thẳng ngay trước đỉnh Ngân Sơn — một cảnh tượng ghê gớm. Theo kinh sách, đây chính là nơi cử hành các nghi lễ, các phép thiền quán của những người đã được ấn khả nhập dòng Mật tông để tán thán "mạn-đà-la của an lạc cao quý nhất". Ai từng hành lễ nơi đây, ngoài phước lành được diện kiến ngọn núi thiêng trong vẻ uy nghi đối xứng của một ngôi đền thiên tạo, còn có thể đón nhận linh ảnh và biểu tượng của các vị hộ thần — dù dưới hình Shiva và Parvati, Demtschog và Dorje-Phagmo, hay bất kỳ hiện thân nào khác của chư Phật, chư Bồ-tát gắn liền với khí lực vùng đất này. Mây đen và bão tuyết thường xuyên che phủ ngọn núi, và khách có khi phải chờ cả ngày cho cơn giận của trời đất nguôi ngoai, để rồi ngọn núi hiện ra trong một vẻ trong trẻo, thanh tịnh siêu nhiên — đỉnh trắng xóa, những mảng băng ánh xanh lục, bóng núi xanh thẫm, vách đá đỏ tím ở những chỗ tuyết không bám được: một cảnh sắc khiến mọi ngôn từ phải câm lặng.
Tấm gương của thần chết tại đèo Dolma
Ngọn núi hiện ra gần đến mức khách ngỡ có thể vươn tay chạm tới, nhưng đồng thời lại xa xôi như một hiện tượng thiện mỹ nằm bên kia thế giới vật chất — một ngôi đền thiên giới với đỉnh vòm bằng pha lê hay kim cương, trú xứ đích thực của thánh thần, trung tâm của năng lực vũ trụ. Với người Tây Tạng, đây là nơi cư ngụ của hàng ngàn vị Phật, Bồ-tát tỏa chiếu phước lành, gieo ánh sáng vào tim những ai khát khao thoát khỏi bóng tối vô minh, thù hận và tham ái. Hai ngọn núi nhỏ ôm lấy viên ngọc trong tuyết được xem là trú xứ của Kim Cương Thủ Bồ-tát — người cầm chày kim cương chống lại hắc đạo — và Văn Thù Sư Lợi — vị Bồ-tát trí huệ mang bảo kiếm cắt màn vô minh; bên cạnh đó còn có trú xứ của Quán Thế Âm và của Dolma, sinh ra từ giọt nước mắt của Quán Thế Âm, tất cả như những hộ thần đứng canh giữ hai bên sườn núi.
Trong trạng thái như xuất thần trước sự hiện diện của những sức mạnh giác ngộ ấy, khách chuẩn bị rời đất thiêng, nhưng biết rằng sự chuyển hóa nội tâm sẽ chưa thể trọn vẹn nếu còn kéo lê cái ngã cố hữu của mình. Khách phải đi xuyên qua cổng của thần chết trước khi tới được lũng của Bất Động Như Lai phía đông, phải được tái sinh vào một đời sống mới, có ý nghĩa hơn — đó chính là thử thách cuối cùng. Lên tới đỉnh đèo Dolma, nơi tách lũng bắc và lũng đông, khách đến chỗ treo tấm gương của thần chết, nơi mọi hành vi trong quá khứ của mình sẽ hiện lên trở lại. Tại đây khách nằm xuống giữa hai phiến đá như một người đã chết, nhắm mắt, lặng nghe phán quyết của thần Yama — kỳ thực chính là phán quyết của lương tâm mình đang tự soi vào tấm gương ấy. Trong ý thức đó, khách nhớ lại tất cả những người đã khuất, nhớ tình thương họ từng dành cho mình mà chưa kịp đền đáp, cầu nguyện cho họ được an lạc dù đang mang hình hài nào, rồi để lại nơi đất thiêng một tín vật của họ — một mảnh vải, một nắm tóc, chút tro cốt — như một cách đền đáp muộn màng cho tình yêu thương ấy.
Đền xong nghĩa cũ, bước qua cổng thần chết, khách tới ngưỡng cửa của một đời sống mới, ngay trên đèo phủ tuyết của nữ thần Dolma, giữa vách đá và băng giá — nơi người Tây Tạng gọi là "hồ đại từ bi", còn người Ấn Độ giáo gọi là Gaurikund. Tại đây, khách hành hương được công nhận là một sinh linh mới. Thử thách cuối cùng đã qua, mọi gian khổ nhọc nhằn đã lùi lại phía sau — dù không ít người đã bỏ mạng trên đường lên đèo Dolma, ở độ cao sáu nghìn mét, nơi một cơn bão tuyết chỉ vài phút có thể cướp đi một sinh mạng, nơi mỗi hơi thở quý như một giọt cam lồ. Nhưng với người hành hương sùng tín, chết trên đất thiêng, trước mặt thánh thần, cũng chẳng còn gì đau xót, bởi cái chết ấy trùng khít với khoảnh khắc cao trọng nhất đời mình, trở thành minh chứng cho niềm mơ ước lớn lao nhất.
Truyền thuyết Milarepa: chiếc nồi vỡ và cuộc thi lên núi
Bình nguyên hiền hòa phía đông của Bất Động Như Lai đón khách bằng thảm cỏ xanh và dòng suối lấp lánh bạc. Như một lời nhắc về thử thách vừa trải qua, một tảng đá hình chiếc rìu đứng bên đường xuống núi — dấu hiệu của thần chết, chiếc rìu của nghiệp lực. Nhưng với người sùng tín, chiếc rìu ấy đã mất hết vẻ đáng sợ trước lòng từ bi của Dolma, bởi lòng từ bi mạnh hơn nghiệp chướng, rửa sạch những hành động cũ bằng chính giọt nước mắt xót thương mọi loài hữu tình đang đau khổ. Khi biết chia sẻ nỗi đau của kẻ khác, người ta không còn chỗ để đau khổ cho riêng mình, và từ đó vượt qua được cái bản ngã nhỏ bé.
Đó cũng chính là điều Đức Phật và các bậc kế thừa, nhất là thánh nhân, thi sĩ Milarepa, từng giảng dạy — và tại thung lũng phía tây này, dấu ấn của ông vẫn còn sống động, nhất là trong động Dzundulphug, nơi ông từng ca hát và thiền định, để lại cả dấu tay trên nóc động mà khách hành hương vẫn còn được chỉ cho xem. Tương truyền, có lần một giáo sĩ đạo Bön — tín ngưỡng thuộc hắc đạo có trước khi Phật giáo vào Tây Tạng — thách Milarepa xem ai dùng thần thông leo lên đỉnh Ngân Sơn trước. Milarepa nhận lời, nhưng khi trời chưa sáng, ông vẫn thản nhiên ngủ tiếp, mặc cho nhiều người lo lắng giục ông lên đường. Nhà huyễn thuật kia leo gần tới đỉnh, cười nhạo Milarepa vì tin chắc mình đã thắng. Đúng lúc những tia nắng đầu tiên vừa chạm tới đỉnh núi — khoảnh khắc Milarepa vẫn chờ đợi — nhờ sức thiền định, ông hòa làm một với ánh sáng và bỗng xuất hiện ngay trên đỉnh Ngân Sơn. "Đừng cố công vô ích nữa," ông gọi xuống. Nhà huyễn thuật hoảng hồn đánh rơi chiếc trống phép, để nó lăn xuống núi, mỗi lần va vào băng lại vang lên một tiếng "bum" và để lại một vết cắt trên sườn núi — những vết cắt hình bậc thang ấy, theo lời kể, vẫn còn tới ngày nay, nằm ngay trên trục thẳng đứng của hình chữ vạn phía nam Ngân Sơn.
Milarepa là nhân vật lịch sử có thật, với sự duyên dáng hiếm có và thành tựu phi thường, để lại kho tàng "Mười vạn bài ca" — có lẽ cuộc đời kỳ lạ nhất trong số các thánh nhân, trải bao thăng trầm, khổ đau tột cùng trước khi tự thân chứng ngộ Phật quả. Suốt thời gian độc cư, ông chỉ ăn một loại rau gai mọc hoang quanh vùng, khiến da ông nhuốm sắc xanh lục; chiếc nồi đất nấu rau là tài sản duy nhất của ông. Ngày nồi vỡ, thay vì tiếc nuối, ông cất tiếng hát:
Chiếc nồi cũng là thầy,
dạy quy luật vô thường.
Nhờ nó mà ta thoát,
dây liên hệ cuối cùng.
Ngày nay, loại rau gai ấy vẫn mọc nhiều trong các lũng quanh Ngân Sơn, được người nghèo ưa chuộng, và khách hành hương đi ngang qua vẫn thường nhớ tới Milarepa, có người còn cất giọng ca lại những bài hát ca ngợi đời sống ẩn cư, giáo pháp của Đức Phật và của Marpa — nhà đại dịch giả đã dẫn dắt Milarepa vào chốn ẩn mật nhất của Mật tông.
Trở về điểm xuất phát, khép một vòng sống chết
Đến đoạn cuối của lũng phía đông, khách bước vào một vùng đất huyền thoại đầy sắc màu: đá đỏ như lửa, đá xanh lục thẫm, đá vàng cam rực rỡ nằm cạnh nhau, như thể toàn bộ bảng màu của Ngân Sơn đang tề tựu để tiễn khách rời đi lần cuối. Rồi khách trở lại bình nguyên, và chẳng bao lâu sau đã về tới điểm xuất phát: tu viện Tartschen. Đi dọc những bức tường đá xây bằng hàng ngàn phiến đá khắc câu chân ngôn ca ngợi Quán Thế Âm — vị Bồ-tát hiện thân thành viên ngọc sáng trong tâm mỗi người sùng tín — khách đặt thêm một viên đá của riêng mình, để tạ ơn tất cả những gì đã gặt hái được trong chuyến chiêm bái, và để chúc phúc cho tất cả những ai sau này còn tiếp bước con đường ấy:
Om mani padme hum.
Sukkhe bhavatu — Cầu cho tất cả đều an lạc.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
