Bài tổng quan
Sáu ngày băng qua dòng sông đóng băng để rời Tây Tạng
Một người hướng đạo chột mắt muốn đẩy cả đoàn vào con đường tắt chết người, còn dòng sông duy nhất còn đi được thì đã đóng thành băng. Giữa cái lạnh âm hai mươi độ, một đêm cắm trại bất ngờ lại trở thành ký ức hạnh phúc nhất của cả chuyến đi...
Từ chối con đường tắt nguy hiểm
Rời Tsaparang giữa mùa đông đồng nghĩa với việc băng qua dãy Himachal Pradesh, vùng đất nằm giữa các tiểu quốc Ấn Độ, một chặng đường có thể kết thúc bằng thảm họa nếu thiếu cẩn trọng. Người hướng đạo do viên tỉnh trưởng cử đi — một người đàn ông chột mắt — muốn rút ngắn hành trình bằng cách đẩy cả đoàn vào một vùng không người ở bên kia biên giới, viện cớ con đường quen thuộc đã bị tuyết phủ kín. Ông ta không mảy may bận tâm đến nguy cơ thiếu lương thực, chỗ trú và phương tiện chuyên chở nếu kế hoạch ấy thất bại.
May thay, trước khi rời Ấn Độ, đoàn người đã dày công nghiên cứu và chụp lại bản đồ biên giới Ấn – Tạng, vốn chỉ dành riêng cho các cơ quan nhà nước. Nhờ đó, Govinda kịp nhận ra mối nguy và cương quyết từ chối lối đi tắt, chọn con đường thương nhân vẫn thường qua lại, thà chờ tuyết tan còn hơn liều mạng.
Đêm hai mươi độ âm
Có những cái lạnh không chỉ thấm vào da thịt, mà còn thử thách xem người ta có thể tiếp tục nuôi hy vọng hay không.
Nếu cái lạnh giữa tháng mười hai ở Tsaparang từng khiến họ rùng mình, thì đó chỉ là sự ấm áp so với những gì chờ đợi trên đường núi. Chiếc lều vải vốn được xem là chắc chắn giờ chẳng còn che chắn được gì. Không có nhiệt kế, nhưng hẳn đêm ấy nhiệt độ đã xuống dưới âm hai mươi độ: vải lều đông cứng đến mức sáng hôm sau phải vất vả mới cuộn lại được, tay chân tê cóng đau nhức đến mức việc rút máy ảnh ra khỏi túi da cũng trở thành một cực hình. Ban đêm phải mang nguyên đôi ủng nặng nề để chân khỏi cóng, còn ban ngày thì đầu trùm kín, chỉ chừa một lỗ nhỏ để thở — sáng ra hơi thở đã đóng thành băng ngay trên mền, và bộ râu của Govinda cũng hóa thành một khối băng phải bẻ ra từng mảng.
Người hướng đạo do tỉnh trưởng cử theo, dù được trả công hậu hĩnh, vẫn không bỏ được thói quen cũ: hễ gặp bản làng nào có người là lại la cà đánh bạc, uống rượu, có ngày mất dạng cả buổi. Cuối cùng ông ta bỏ đi hẳn, và đoàn người phải thuê một người khác tên Scherab — một chàng trai trung thành, tận tụy đến mức trở thành người bạn thật sự. Anh lo lắng cho họ từng chút một, không bao giờ nghĩ đến cái lợi riêng mình, đúng là hiện thân của thứ yêu thương không phân biệt mà người ta thường chỉ đọc thấy trong sách vở. Sau bao nhiêu phen thất vọng với Wangdu và người hướng đạo cũ, sự có mặt của Scherab quả là một món quà trời cho, nhất là khi cả đoàn buộc phải dừng chân cả tháng trời tại một ngôi làng nhỏ vì tuyết đổ — một sự lưu trú bất ngờ mà về sau họ mới nhận ra chính là một phước lành, một thiên đường be bé nằm lọt thỏm giữa hai thế giới.
Hẻm núi sông đóng băng
Trước khi đến được ốc đảo bình yên ấy, họ còn phải trải qua nửa tháng hành trình gian nan. Gần tới tuyến đường chính thì nghe tin nó đã đóng cửa vì tuyết. Nhưng dân làng lại đưa ra một lối thoát khác: băng qua hẻm núi của sông Langtschen Khambab đã đóng băng, đường đi hẹp và sâu, dễ bị đá lở, chỉ có thể vượt qua khi dòng nước đông cứng — và cũng chỉ mùa đông mới làm được điều đó, vì không loài vật thồ hàng nào có thể bước trên lớp băng gợn sóng, lởm chởm ấy. Đoàn người đành thuê chừng hai mươi người trong lũng để gánh hành lý.
Gần nơi họ tạm nghỉ có một tu viện dựng trên đỉnh một chỏm núi cheo leo mang tên Pekar Gompa, thờ một vị thần bản địa được Phật giáo thu nhận làm hộ pháp. Người hướng đạo cũ, sau vài ngày biến mất, bỗng xuất hiện trở lại nhưng không dám liều mình trong hẻm núi, đành từ giã với nước mắt lưng tròng — có lẽ vì lo họ không qua khỏi, cũng có thể chỉ vì men rượu còn vương. Dù sao, đoàn người cũng nhẹ nhõm khi thoát khỏi ông và tiếp tục lên đường cùng những người khuân vác vui vẻ, thân thiện hơn nhiều.
Cách làng vài dặm, họ trượt xuống một hố cát sâu cả ngàn mét, và nhận ra ngay: không còn đường lui, vì không ai có thể vác hành lý leo ngược lên cồn cát dựng đứng ấy. Buổi tối đầu tiên dựng lều bên một bờ sỏi kín gió, họ bất ngờ cảm nhận một hơi ấm dễ chịu lạ thường giữa cảnh mặt trời lặn tuyệt đẹp, cỏ vàng óng ánh xung quanh. Cảm giác hạnh phúc không giải thích nổi ấy, như thể quá khứ và tương lai tan biến, chỉ còn lại hiện tại — một cách thuận theo tự nhiên mà không cần cố gắng, khiến họ đặt tên vui cho nơi cắm trại ấy là “trại hè”, dù đang giữa mùa đông.
Sáng hôm sau, họ ngỡ ngàng thấy tuyết phủ trắng xung quanh — đúng là cảnh mùa đông thật sự. Nhưng những người khuân vác bản địa chẳng hề bận tâm, vẫn ngủ ngon trên tuyết như trên giường êm. Khi gặp một khoảnh rừng có củi, cả nhóm dừng lại đốt lửa to, ca hát nhảy múa suốt đêm, nướng bánh chia nhau ăn, tất cả hòa thành một gia đình hạnh phúc giữa cảnh hoang vu hùng vĩ. Đó là niềm vui giữa cảnh nghèo khó đúng nghĩa — nhóm người vui vẻ nhất trong suốt chuyến hành trình, những phụ nữ trẻ mang vác nặng nề cả ngày mà tối đến vẫn ngủ ngon lành trên tuyết, chỉ đắp hai tấm da cừu, để nguyên trạng tự nhiên như một tục lệ vẫn thấy ở nhiều nơi khác của Tây Tạng.
Sáu ngày sau, ra khỏi hẻm núi
Lớp tuyết ban đầu tưởng là trở ngại hóa ra lại giúp việc di chuyển trên băng dễ dàng hơn, đỡ trượt ngã, dù vẫn phải đề phòng những khe nứt ẩn dưới lớp tuyết mỏng. Càng xuống sâu, dòng suối càng lở băng nhiều hơn, chỉ cần sẩy chân là dòng nước xiết sẽ cuốn trôi không phương cứu chữa. May mắn không ai gặp nạn, và sau sáu ngày ròng rã trên dòng sông đóng băng, cả đoàn đến được làng Tyak, gần nơi sinh của dịch giả Kinh điển Rintschen Sangpo. Ra khỏi khe núi, ai nấy đều bùi ngùi vì chuyến phiêu lưu đã khép lại, nhất là phải chia tay những người bạn đồng hành chỉ vừa quen biết.
Chỉ riêng Scherab ở lại giúp tìm thêm người và trâu, vì từ đây đoàn đã ra tới trục đường chính, không còn gì đáng ngại. Tại Shipki, họ không thấy bóng dáng viên tỉnh trưởng Tsaparang đâu, dù đã cố tình cắm lều gần nhà khách của ông. Vượt đèo Shipki không mấy khó khăn dù tuyết còn dày, đoàn người xuống tới bình nguyên Poo nhỏ bé, ấm áp như một thiên đường thu nhỏ — khi ấy đã vào khoảng cuối tháng giêng.
Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).
