Bài tổng quan
Phùng thời, phùng việc và nhân hòa: ba mặt của thành công
Có biết bao người hội đủ mọi đức tính tốt đẹp về bản thân mà vẫn không vươn tới thành công, chỉ vì sinh nhầm thời, hoặc không gặp được người biết trân trọng tài năng của mình. Thành nhân là chưa đủ — còn cần gặp đúng thời thế, đúng nghề nghiệp, và đúng những con người sẵn lòng nâng đỡ cả từ trên lẫn từ dưới...
Mục lục · 2 phần
Con người dù có hội đủ mọi tiêu chuẩn thành nhân — thuần cách, khỏe mạnh, ý chí vững vàng, tâm hồn hướng thiện — thì đó cũng mới chỉ là điều kiện đặt cho chính mình, tức phần nhân định mà mỗi cá nhân có thể tự mình vun đắp. Nhưng một đời người không sống tách biệt khỏi ngoại cảnh và khỏi những người chung quanh. Có biết bao người hội đủ mọi đức tính tốt đẹp về bản thân mà vẫn không thể vươn tới thành công, chỉ vì sinh nhầm thời, hoặc vì không gặp được những người biết trân trọng và nâng đỡ tài năng của mình. Chính vì thế, bên cạnh điều kiện thành phần ấy, khoa Lý số học còn đặt thêm hai lớp điều kiện khác, nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của cá nhân nhưng lại không kém phần quyết định: điều kiện đặt cho thời thế, và điều kiện đặt cho người khác.
Những điều kiện đặt cho thời thế
Đây là yếu tố bên ngoài, liên quan đến hoàn cảnh sinh sống nói chung, thường vượt quá khả năng của cá nhân, nằm ngoài tầm định đoạt của con người — khác hẳn với điều kiện đặt cho chính mình vốn nằm gọn trong tay mỗi người, yếu tố thời thế này lại phụ thuộc vào cả một bối cảnh rộng lớn hơn: thời đại đang sống, xã hội đang tồn tại, những biến động lịch sử mà một cá nhân đơn lẻ không thể nào chi phối được. Cung Thiên Di trong mỗi bảng số sao cung chỉ cần hội đủ hai điều kiện thuận lợi cho hạnh phúc cá nhân là đã tốt: đó là sự phùng thời và phùng việc.
Phùng thời là sự tương hợp với thời thế, ngụ ý rằng con người gặp được ngoại cảnh thích hợp với bản tính và chí hướng của mình, giúp họ phát huy được hết tài năng, chế ngự được nhiều nghịch cảnh. Khi phùng thời, hoàn cảnh không đè bẹp được đương số. Con người có thể thắng được hoàn cảnh và tự tạo ra thời thế thuận lợi cho chính mình.
Có thể hình dung sự phùng thời này qua hai chiều khác nhau. Chiều thứ nhất là con người gặp đúng lúc, đúng nơi mà xã hội chung quanh đang cần đến chính những phẩm chất mà mình sẵn có — như một người có tài hùng biện sinh ra trong thời buổi mà tiếng nói có trọng lượng, thay vì rơi vào một hoàn cảnh mà mọi tiếng nói cá nhân đều bị bóp nghẹt. Chiều thứ hai, chủ động hơn, là con người biết tự mình uốn nắn hoàn cảnh cho vừa với khả năng của bản thân, biết chờ đợi đúng thời điểm để hành động, biết tránh né những giai đoạn bất lợi mà không hề nao núng. Người có được sự phùng thời theo chiều thứ hai này thực chất đã tự tay tạo ra vận may cho chính mình, chứ không đơn thuần thụ động ngồi chờ may mắn từ trên trời rơi xuống.
Còn ví bằng không tạo nổi thời thế thuận lợi, thì những tiêu chuẩn thành nhân đã có sẵn từ trước vẫn giúp con người thích nghi được, sống được với môi sinh chung quanh mà không đến nỗi bị lụn bại hoàn toàn. Đây chính là điểm nối liền trở lại với điều kiện đặt cho chính mình: một nền tảng nội tại vững vàng không đảm bảo chắc chắn sẽ gặp thời, nhưng ít nhất cũng là tấm lá chắn giúp con người đứng vững khi thời thế trở nên khắc nghiệt.
Phùng việc là gặp được nghề nghiệp hợp với sở trường, với bản tính, với khả năng riêng của mình. Nhờ đó, con người tìm được hạnh phúc ngay trong chính sự nghiệp mình theo đuổi, tạo dựng được sự nghiệp lớn lao, và phát triển được nhân cách của mình ngay trong quá trình xây dựng cuộc đời — chứ không phải xem công việc chỉ như một phương tiện kiếm sống đơn thuần, tách biệt hẳn khỏi con người thật của mình.
Sự khác biệt giữa một người chỉ đơn thuần có việc làm với một người thực sự phùng việc nằm ở chỗ này: người có việc làm coi công việc như một gánh nặng phải hoàn thành mỗi ngày để đổi lấy đồng lương, còn người phùng việc lại coi chính công việc ấy như một phần mở rộng của bản thân mình, nơi họ được thỏa sức vận dụng sở trường, được nhìn thấy nhân cách của mình lớn dần lên qua từng thành quả đạt được. Một người có tài văn chương mà phải làm công việc thuần túy tính toán khô khan, hay một người có năng khiếu quản trị mà lại bị giam trong một công việc lặp đi lặp lại không đòi hỏi óc quyết đoán, đều là những trường hợp thiếu hẳn sự phùng việc, dù bề ngoài vẫn có công ăn việc làm ổn định. Trường hợp này thường gặp hơn người ta tưởng: rất nhiều người suốt đời làm đúng một nghề, có thu nhập đều đặn, nhưng lại không bao giờ cảm nhận được niềm vui thực sự trong công việc, bởi cái nghề ấy chưa từng thực sự ăn khớp với con người bên trong của họ.
Chính vì lẽ đó, phùng việc không đơn thuần chỉ là có được một nghề nghiệp, mà còn là có được đúng nghề nghiệp — nghề nghiệp ăn khớp với chính con người bên trong của đương số. Khi sự ăn khớp này xảy ra, công việc không còn là gánh nặng phải chịu đựng, mà trở thành nguồn vui, nguồn động lực để con người tiếp tục cống hiến và trưởng thành thêm mỗi ngày.
Trong yếu tố thời thế này, có thể thấy rõ hai lớp điều kiện gộp lại: điều kiện của hạnh phúc xã hội, thể hiện qua sự phùng thời; và điều kiện của hạnh phúc nghề nghiệp, thể hiện qua sự phùng việc. Cả hai lớp điều kiện này đều nằm ở ranh giới giữa cái mà con người có thể tự tạo ra và cái mà con người chỉ có thể gặp gỡ một cách may mắn — bởi dù bản thân có tài năng và chí hướng rõ ràng đến đâu, nếu hoàn cảnh chung quanh không mở ra đúng cơ hội, tài năng ấy vẫn có thể bị chôn vùi, không có đất dụng võ. Lịch sử vẫn thường ghi lại không ít trường hợp những con người tài giỏi sinh ra không đúng thời, phải sống ẩn dật hay chịu cảnh long đong suốt đời, chỉ vì xã hội đương thời chưa có chỗ đứng xứng đáng cho loại tài năng mà họ sở hữu; ngược lại cũng có những người tài năng chỉ ở mức bình thường nhưng lại nhờ đúng lúc, đúng chỗ mà làm nên sự nghiệp lớn.
Những điều kiện về nhân hòa
Sự thành công của con người ở đời không những lệ thuộc vào hoàn cảnh, mà còn được quyết định bởi yếu tố nhân sự. Khoa Lý số học quan niệm con người là con người thế tục, tức là sống với xã hội và phát triển ở trong, cùng với, một tập thể chung quanh mình. Đây là một điểm rất đáng chú ý: khoa này không hình dung hạnh phúc như một trạng thái cô lập, đạt được bởi một cá nhân đơn độc tách biệt khỏi mọi ràng buộc xã hội, mà luôn đặt con người vào giữa một mạng lưới quan hệ qua lại với những người chung quanh — gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, cả những người xa lạ tình cờ giao thoa với đời mình.
Phải có sự quân bình thường xuyên giữa những gì con người đóng góp cho tập thể và những gì tập thể cống hiến ngược lại cho mình. Nói cách khác, phải có sự trao đổi qua lại theo cả hai chiều, chứ không thể chỉ nhận mà không cho, hay chỉ cho mà không bao giờ được nhận lại. Một người chỉ biết nhận sự giúp đỡ của người khác mà không bao giờ đáp lại, dần dà sẽ cạn kiệt nguồn hỗ trợ chung quanh mình; ngược lại, một người chỉ biết cho đi mà không bao giờ nhận lại, dù có tấm lòng cao thượng đến đâu, cũng khó lòng duy trì được lâu dài sự cân bằng cần thiết cho chính cuộc sống của bản thân. Sự quân bình hai chiều này chính là cốt lõi của khái niệm nhân hòa — nó khác hẳn với lòng vị tha thuần túy vốn chỉ chú trọng đến việc cho đi mà không đòi hỏi đáp lại, và cũng khác hẳn với sự tính toán vụ lợi thuần túy vốn chỉ chăm chăm vào phần mình được nhận; nhân hòa đứng ở giữa hai thái cực đó, đòi hỏi cả cho và nhận phải song hành với nhau một cách tự nhiên, không gượng ép.
Riêng yếu tố nhân sự này còn đòi hỏi con người phải có được nhiều sự trợ giúp từ người khác, trong đó cần có ít nhất một vài nhân sự đắc lực thật sự trợ giúp cho mình — vừa được lòng người trên, vừa đắc được nhân tâm của kẻ dưới. Đó chính là ý nghĩa đích thực của hai chữ nhân hòa.
Được lòng người trên có nghĩa là được những người có địa vị, quyền hành hay kinh nghiệm cao hơn mình tin tưởng, nâng đỡ, tạo điều kiện cho mình được thi thố tài năng. Đắc nhân tâm kẻ dưới lại có nghĩa là được những người cộng sự, thuộc cấp hay bạn bè đồng trang lứa quý mến, sẵn lòng hỗ trợ, không tìm cách cản trở hay ganh ghét ngầm. Thiếu một trong hai chiều này, con đường đi đến thành công cũng sẽ gập ghềnh hơn hẳn: được lòng người trên mà không được lòng kẻ dưới thì dễ bị cô lập, việc thi hành công tác sẽ gặp trở ngại từ chính những người lẽ ra phải cùng mình thực hiện; ngược lại, được lòng kẻ dưới mà mất lòng người trên thì con đường thăng tiến cũng khó lòng rộng mở. Người hội đủ cả hai chiều nhân hòa này mới thực sự đứng vững được ở giữa, vừa có chỗ dựa từ trên, vừa có hậu thuẫn từ dưới, tạo thành một thế đứng cân bằng và bền vững hiếm khi bị lung lay bởi những biến động nhất thời.
Một cá nhân khôn ngoan và biết cách giao tế, ứng xử khéo léo với chung quanh, sẽ tự nhiên có được sự nhân hòa cần thiết ấy; ngược lại, một người dù tài năng đến đâu mà vụng về trong quan hệ với người khác, không biết tạo dựng và gìn giữ những mối quan hệ tốt đẹp, thì cũng khó lòng đạt được thành công trọn vẹn, dù hoàn cảnh bên ngoài có thuận lợi đến mấy. Trong thực tế đời sống, không hiếm những người tài năng xuất chúng nhưng lại thất bại chỉ vì thiếu hẳn khả năng giao tế này — họ có thể nghĩ ra được những ý tưởng xuất sắc, nhưng lại không đủ sự khéo léo để thuyết phục người khác cùng đồng hành, cùng tin tưởng và cùng góp sức thực hiện những ý tưởng đó.
Như vậy, những điều kiện về thời thế và về nhân sự — hai lớp yếu tố tưởng chừng nằm ngoài tầm với của cá nhân — thực ra vẫn có thể được vun bồi phần nào bởi chính sự khôn ngoan, sự nhạy bén và sự chân thành của mỗi người. Chúng cùng nhau giúp con người dễ dàng đi đến thành công hơn. Một người vừa thành nhân, vừa thành công, sẽ tự nhiên có được phú, quý và thọ — theo đúng tiêu chuẩn cao mà khoa Lý số học đã đặt ra ngay từ đầu; đó chính là những điều kiện làm nên hạnh phúc nhân sinh trọn vẹn theo cách hiểu của khoa này. Cần nhấn mạnh rằng thành công ở đây không tách rời khỏi thành nhân: một người có thể giàu có, có địa vị, sống lâu, nhưng nếu đạt được những thứ đó bằng cách chà đạp lên nhân cách của chính mình hay của người khác, thì theo đúng tinh thần của khoa Lý số học, đó cũng chưa hẳn là một hạnh phúc trọn vẹn theo đúng nghĩa — bởi phần thành nhân, vốn là gốc rễ đầu tiên trong ba tầng điều kiện, đã bị khuyết đi mất một mảng quan trọng. Hạnh phúc ấy, xét cho cùng, có thể được diễn tả gọn lại qua một trong hai phương trình sau đây: thành nhân cộng với thành công thì bằng hạnh phúc; hoặc phú cộng với quý cộng với thọ thì cũng bằng hạnh phúc.
Hai phương trình này, tuy viết ra có vẻ đơn giản, lại thâu tóm được trọn vẹn cả ba tầng điều kiện đã bàn qua: điều kiện đặt cho chính mình nằm ở chữ thành nhân, điều kiện đặt cho thời thế và cho người khác cùng gộp lại trong chữ thành công — còn phú, quý, thọ chính là ba biểu hiện cụ thể, dễ nhận thấy nhất của một cuộc đời đã đạt được cả thành nhân lẫn thành công. Từ nền tảng hạnh phúc nhân sinh này, bước kế tiếp là đi tìm xem chính bảng số sao cung — cái khung kỹ thuật phản ánh một đời người — cần hội đủ những điều kiện cụ thể nào về Âm Dương Ngũ Hành, về cách, về cung và về sao, mới xứng đáng được gọi là một bảng số cực tốt.
Nguồn: Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống (Dương Thành biên soạn).
