Bài tổng quan
Hình phú Thiên Cơ: Cơ duyên gặp được mà không tìm được
Một người giàu có, lá số đẹp, cung điền trạch vững vàng, vậy mà mãi chẳng nên đôi lứa — chỗ mắc nằm ở cung phu thê chỉ có mỗi Thiên Cơ ngồi một mình. Cái sao ấy vốn là khe cửa giữa trời và đất, là cơ duyên gặp được mà không tìm được. Hiểu ra điều đó rồi thì chuyện vợ chồng chênh lệch tuổi tác, gặp nhau nơi xa xứ, gần ít xa nhiều mới thôi là chuyện lạ…
Mục lục · 7 phần
- 01Ý tượng cơ bản của Thiên Cơ
- 02Thiên Cơ là chữ "cơ" đứng giữa trời và đất
- 03Sáu cung Thiên Cơ độc tọa và các tổ hợp song tinh
- 04Thiên Cơ tinh giải: cơ hội gặp mà không thể tìm
- 05Điểm mạnh cũng là điểm yếu của Thiên Cơ
- 06Đọc mệnh bàn phải có cái nhìn toàn cục
- 07Cùng một lá số, đổi giờ sinh là đổi cả cuộc hôn nhân
Ý tượng cơ bản của Thiên Cơ
Thiên Cơ là sao thứ ba của Nam Đẩu, trong ngũ hành thuộc âm mộc, hóa khí làm "thiện", còn gọi là "thiện tú" — sao thiện. Thiên Cơ cai quản "trí năng", "tinh thần", cũng tượng trưng cho trí tuệ.
Tính chất. Bề ngoài bình hòa, nội tâm nhiều suy nghĩ, giỏi quyền biến, thông minh nhạy bén, tâm tư tỉ mỉ, kĩ càng, xử sự có lí lẽ, gặp việc phản ứng lạnh lẹ, nhưng cá tính không ổn định, thường thấy trầm buồn; trời phú có tinh thần nghiên cứu, năng lực phân tích được thua khá mạnh, nhiều tâm kế, tính nóng vội, nhưng cách nói chuyện ứng đối rất văn nhã, nhiều ảo tưởng, khá cao ngạo, thần kinh quá mẫn cảm và đa sầu đa cảm.
Hình thái. Mặt nhỏ dài hơi trái xoan, vóc người trung bình. Bộ vị thân thể đại biểu là hệ thần kinh, gân cốt, tay chân.
Ý tượng. Tăng nhân, đạo sĩ, cơ duyên, suy nghĩ, mạch lạc, đau đầu khó xử, đầu óc gút mắc, trục xoay chuyển, dịch mã, biến động.
Vị trí địa lí. Nhà ở khu vắng vẻ, yên tĩnh trong đô thị, vùng đất gần cây cối lưa thưa; gần công xưởng nhỏ hoặc tiểu miếu — trụ sở tôn giáo — hoặc ven đường.
Thiên Cơ là chữ "cơ" đứng giữa trời và đất
Thiên Cơ là ở giữa Tử Vi — thiên — và Thiên Phủ — địa; là núi, sông, biển, sa mạc, bình nguyên, là "cơ" tồn tại giữa "thiên địa", là cảnh ngộ gặp phải của rất nhiều sinh mệnh, cũng chính là sinh cơ, khế cơ, cơ hội, cơ vận, cơ duyên, nguy cơ, chuyển cơ, gọi chung là "Thiên Cơ".
Đó cũng là hiện tượng ở trạng thái động của vạn vật sinh tồn; trong thế giới nhân văn, nó là tổng hợp của tôn giáo, triết học, tín ngưỡng, thiện niệm, sức tưởng tượng, trí tuệ, chuyển động, cơ động, dịch động; và cũng là sinh tồn, sinh hoạt, cảnh ngộ gặp phải trong khung giá kết cấu của Tử Vi — thiên — và Thiên Phủ — địa.
Con người phải nắm bắt cơ hội, mới có thể sinh tồn, cũng mới có thể làm cho sinh mệnh được tiếp nối; mà đã là sinh tồn thì cũng phải có sinh hoạt, mà đã sinh hoạt hợp lí thì phải sáng tạo ra rất nhiều "cơ", bởi vì có "cơ" mới đánh động hiện tượng sinh sôi không ngừng của sinh mệnh.
Sáu cung Thiên Cơ độc tọa và các tổ hợp song tinh
Thiên Cơ độc tọa ở sáu cung vị Hợi, Tí, Sửu, Tị, Ngọ, Mùi; ở hai cung Dần, Thân là tổ hợp song tinh "Thiên Cơ, Thái Âm"; ở hai cung Mão, Dậu là tổ hợp "Thiên Cơ, Cự Môn"; ở hai cung Thìn, Tuất là "Thiên Cơ, Thiên Lương".
Có sáu cung vị Thiên Cơ là độc tọa; tuy có ý tượng cơ bản của nó, nhưng mỗi loại người Thiên Cơ lại có nhân sinh quan khác nhau. Dù cùng là người Thiên Cơ tọa mệnh ở cung Hợi nhưng khác năm sinh ra, thì mập ốm, cao thấp, vận khí, niên hạn phát sinh cát hung họa phúc cũng không thể giống nhau. Nhưng ở đây, trước tiên hãy ghi nhớ ý tượng cơ bản của Thiên Cơ.
Thiên Cơ tinh giải: cơ hội gặp mà không thể tìm
Thiên Cơ là nơi khế cơ giữa Tử Vi — thiên — và Thiên Phủ — địa; là "cơ hội" hoặc gọi là "cơ duyên", có thể gặp mà không thể tìm.
Thiên Cơ ở cung phu thê, nếu không đồng cung với sao khác, mà còn không có tứ hóa, mệnh tạo nếu không phải là kết hôn muộn, thì có thể là khó kết hôn, thậm chí không kết hôn. Nếu chưa nắm được quan niệm "cơ hội" hay "cơ duyên" là có thể gặp mà không thể tìm, thì khó mà lí giải điểm y cứ của lập luận này.
Cho nên, nếu cung phu thê thấy Thiên Cơ độc tọa, đối tượng hôn phối của mệnh tạo thường thấy có sự chênh lệch tuổi tác rất lớn, hoặc hai người gặp nhau từ hai nơi rất cách xa nhau, hoặc có thể quen biết nhau ở một nơi khác rồi kết duyên, nhưng thời gian sống chung hạnh phúc thường khó được lâu dài. Tại sao?
Lấy trường hợp cung mệnh vô chính diệu ở Mùi — đối cung là cung thiên di có "Thiên Đồng, Cự Môn" tọa thủ — làm ví dụ, cung phu thê ở Tị là Thiên Cơ độc tọa. Nói về cách cục, đây là cách cục "Nhật Nguyệt chiếu mệnh", sẽ có thành tựu không bình thường; huống hồ còn thấy Liêm Trinh, Thiên Phủ tọa cung điền trạch, nếu toàn cách cục không bị phá hoại, ắt là người giàu có.
Người này có tiền, sao lại không có vợ hoặc chồng? Xem xét mệnh bàn thì có thể phát hiện, mệnh tạo có thể đã thành thân, hai bên nếu không phải là chênh lệch tuổi tác rất lớn, thì có thể hôn nhân thành lập ở tha hương, hoặc đối tượng hôn nhân hay bản thân mệnh tạo đã từng trải qua một cuộc tình hay một lần hôn nhân trong quá khứ.
Tổ hợp hôn nhân như vậy, nếu vợ chồng không hay tranh cãi thì có thể gần nhau ít mà xa nhau nhiều, thậm chí ở riêng hoặc li dị.
Nếu xem đến cung vị khí số của hôn nhân — cung phúc đức — đó là "cung vô chính diệu", đầy biến số. Cho nên phân tích khái quát thì không đến nỗi xa rời tình trạng phổ biến; đương nhiên muốn phân tích tỉ mỉ thì cần phải xem xét các sao khác ở cung phu thê, cung thiên di, cung quan lộc, cung phúc đức, và tình hình tứ hóa xuyên suốt các cung như thế nào, mới có thể đưa ra luận giải rõ ràng.
Giả thiết thấy Thiên Đồng hoặc Cự Môn Hóa Kị, thì có thể trước khi mệnh tạo kết hôn hoặc duy trì được mối quan hệ hôn nhân lâu dài ắt đã bị trắc trở trong tình cảm. Nhưng nếu cung phu thê chỉ có Thiên Cơ độc tọa, mà không có sao nào khác đồng cung, hoặc không có tứ hóa trong cung, như vậy phần nhiều duyên hôn nhân của mệnh tạo khó mà thành lập.
Mệnh bàn thứ nhất: cung mệnh vô chính diệu ở Mùi, cung phu thê là Thiên Cơ độc tọa.
| Tị Phu Thê Thiên Cơ | Ngọ Huynh Đệ Tử Vi | Mùi Mệnh Vô chính diệu | Thân Phụ Mẫu Phá Quân |
| Thìn Tử Nữ Thất Sát | Dậu Phúc Đức Vô chính diệu | ||
| Mão Tài Bạch Thái Dương Thiên Lương | Tuất Điền Trạch Liêm Trinh Thiên Phủ | ||
| Dần Tật Ách Vũ Khúc Thiên Tướng | Sửu Thiên Di Thiên Đồng Cự Môn | Tí Nô Bộc Tham Lang | Hợi Quan Lộc Thái Âm |
Điểm mạnh cũng là điểm yếu của Thiên Cơ
Cái đầu quá nhanh nhạy ấy vừa là vốn liếng, vừa là chỗ tự trói mình.
Người Thiên Cơ tọa mệnh có tính mạch lạc cực mạnh, tư duy tế nhị; điểm yếu — mà cũng là điểm mạnh — thật sự của họ là ích kỉ, tự đánh giá mình quá cao, hay tính toán so đo, có thể vì tiểu tiết mà không chịu buông, thậm chí vì vậy mà mất phương hướng, mất nguyên tắc.
Tứ hóa có thể cường hóa tính chất của Thiên Cơ. Nếu không có tứ hóa nhập Thiên Cơ tọa mệnh, thì mệnh tạo sẽ làm cho người ta có cảm giác họ là người thâm trầm xảo trá, không biết trong bụng họ nghĩ gì.
Thực ra, người Thiên Cơ tọa mệnh phần nhiều đều có lòng trắc ẩn, cũng dễ tiếp cận tôn giáo, nhưng có một số người sẽ vì công việc, sự nghiệp, tài lợi và tư dục mà mê muội. Cách cục này tối kị hung tinh, sát tinh đến phá cách, sẽ khiến cho người Thiên Cơ tọa mệnh mang trí tuệ vận dụng trong nẻo tà.
Đọc mệnh bàn phải có cái nhìn toàn cục
Ở đây xin nhắc lại một điều: lúc nghiên cứu một mệnh bàn, cần phải có cái nhìn toàn cục, đó mới là cách phân tích hữu hiệu.
Lại lấy cách cục Thiên Cơ độc tọa thủ mệnh ở cung Tị làm ví dụ, giả thiết mệnh tạo năm sinh Bính, vậy Thiên Cơ Hóa Quyền, trong cung ắt sẽ thấy Lộc Tồn đồng cung, cục ngũ hành là Trường lưu thủy nhị cục.
Mệnh bàn thứ hai: Thiên Cơ Hóa Quyền thủ mệnh tại cung Quý Tị, người sinh năm Bính.
| Quý Tị Mệnh Thiên Cơ Quyền Lộc Tồn Văn Xương Khoa | Giáp Ngọ Phụ Mẫu Tử Vi | Ất Mùi Phúc Đức Vô chính diệu | Bính Thân Điền Trạch Phá Quân |
| Nhâm Thìn Huynh Đệ Thất Sát Đà La | Đinh Dậu Quan Lộc Vô chính diệu | ||
| Tân Mão Phu Thê Thái Dương Thiên Lương | Mậu Tuất Nô Bộc Liêm Trinh Kị Thiên Phủ | ||
| Canh Dần Tử Nữ Vũ Khúc Thiên Tướng | Tân Sửu Tài Bạch Thiên Đồng Lộc Cự Môn | Canh Tí Tật Ách Tham Lang | Kỉ Hợi Thiên Di Thái Âm |
Muốn luận đoán quan hệ hôn nhân của người này phải quan sát cung phúc đức — vô chính diệu; xem lúc thành vợ chồng có bị trở lực hay không, hoặc bậc trưởng bối có chúc phúc cho hôn nhân của họ hay không. Đây là luận đoán từ cung huynh đệ.
Có thể xem xét từ can năm Bính, thấy Liêm Trinh Hóa Kị và Thiên Phủ tọa cung nô bộc, xung kích cung huynh đệ, thêm vào đó là tình huống cung huynh đệ thấy Thất Sát, Đà La tọa thủ, tạo thành "độ khó khăn" cho hôn nhân của mệnh tạo.
Cùng một lá số, đổi giờ sinh là đổi cả cuộc hôn nhân
Bây giờ lại giả thiết mệnh tạo sinh giờ Tị, thế thì Thiên Cơ Hóa Quyền đồng cung với Lộc Tồn và Văn Xương; và nhất định là "Thái Dương, Thiên Lương" tọa thủ cung phu thê.
Nếu chỉ phân tích từ sự phân bố của các sao, ắt sẽ nói hôn nhân của mệnh tạo là viên mãn, nhưng thực tế thì không phải vậy.
Cung mệnh của mệnh tạo không những bị Kình Dương và Đà La giáp cung, mà còn bị Địa Không, Địa Kiếp giáp cung — sinh giờ Tị. Lúc đọc luận đoán cá tính và mệnh thế tất phải xem xét lực phá hoại của các sao này.
Hơn nữa, cung tử nữ là "Vũ Khúc, Thiên Tướng" tọa thủ, mà can cung là Canh Dần, phi Hóa Lộc nhập Thái Dương ở cung phu thê, đây là hiện tượng đào hoa. Còn can của cung phu thê là Tân Mão, sẽ phi Hóa Kị nhập Văn Xương ở cung mệnh, đây cũng là hiện tượng tình cảm không hòa hợp.
Nếu xem tổng hợp với cung phúc đức vô chính diệu, thêm vào đó can cung là Ất Mùi phi Hóa Kị nhập Thái Âm ở cung thiên di và xung cung mệnh, ắt chỉ có thể nói đây là cuộc hôn nhân đầy ai oán tình sầu.
Trong thực tế, mệnh tạo vốn là một vị tướng quân; người vợ đầu tiên của ông ta mất sớm, nguyên nhân chết không rõ. Ông ta có đầu óc cực tốt, phản ứng lanh lẹ mẫn tiệp, không những có khiếu khôi hài thú vị, mà còn có chút tao nhã, thêm vào đó là tính phong lưu hào phóng.
Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số - Tứ Hóa Phái (quyển 2)
