Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Vận hạn phi tinh

Bài tổng quan

Giải đoán đại vận: ví dụ và nguyên tắc dụng xung thể

Tử Vi Bắc Phái - Vận hạn phi tinh20/09/202625 phút đọc3 lượt đọc
Giải đoán đại vận: ví dụ và nguyên tắc dụng xung thể

Sao tọa thủ cung đại vận chỉ là hiện tượng hóa khí, phải quy chiếu về cung mệnh nguyên cục mới thành lời đoán; bởi vậy cùng một hạn Thái Âm mà người kết hôn, kẻ li hôn. Khi tứ hóa mười năm quay lại xung kích nguyên cục, tức dụng xung thể, thì sự cố mới lớn và để lại di chứng lâu dài. Hóa Kị đại vận rơi vào ba vị trí nào thì phải tính đến cả chuyện tính mệnh?


CÙNG BƯỚC VÀO MỘT ĐẠI VẬN THÁI ÂM Ở CUNG HỢI, HAI NGƯỜI CÓ HAI TRỤC ĐỜI KHÁC HẲN NHAU. Sao của đại vận không phải là thực thể đứng riêng; nó chỉ là hiện tượng, phải quy chiếu về cung mệnh nguyên cục thì mới có nghĩa. Và khi "dụng" của mười năm ấy quay lại xung kích "thể" của cả đời, sự cố mới thật sự lớn. Các ví dụ dưới đây lần lượt làm rõ hai điều ấy.

Ví Dụ Về Phương Pháp Giải Đoán Đại Vận

Hai mệnh bàn cùng đi đến hạn Thái Âm ở cung Hợi

Mệnh bàn A: "Thái Dương, Thiên Lương" thủ mệnh ở cung Mão. Cung huynh đệ ở Dần có Vũ Khúc, Thiên Tướng; cung phu thê ở Sửu có Thiên Đồng, Cự Môn; cung tử nữ ở Tí có Tham Lang; cung tài bạch ở Hợi có Thái Âm; cung tật ách ở Tuất có Liêm Trinh, Thiên Phủ; cung thiên di ở Dậu vô chính diệu; cung nô bộc ở Thân có Phá Quân; cung quan lộc ở Mùi vô chính diệu; cung điền trạch ở Ngọ có Tử Vi; cung phúc đức ở Tị có Thiên Cơ; cung phụ mẫu ở Thìn có Thất Sát.

Mệnh bàn B: "Thiên Đồng, Cự Môn" thủ mệnh ở cung Sửu. Cung huynh đệ ở Tí có Tham Lang; cung phu thê ở Hợi có Thái Âm; cung tử nữ ở Tuất có Liêm Trinh, Thiên Phủ; cung tài bạch ở Dậu vô chính diệu; cung tật ách ở Thân có Phá Quân; cung thiên di ở Mùi vô chính diệu; cung nô bộc ở Ngọ có Tử Vi; cung quan lộc ở Tị có Thiên Cơ; cung điền trạch ở Thìn có Thất Sát; cung phúc đức ở Mão có Thái Dương, Thiên Lương; cung phụ mẫu ở Dần có Vũ Khúc, Thiên Tướng. Cả hai đều hành hạn đến đại vận Thái Âm tọa thủ cung Hợi.

Thứ nhất, đối với người "Thái Dương, Thiên Lương" thủ mệnh, cung Hợi là cung tài bạch của nguyên cục; đối với người "Thiên Đồng, Cự Môn" thủ mệnh, cung Hợi là cung phu thê của nguyên cục. Do đó trong 10 năm này, trục chính cuộc đời của hai người hoàn toàn khác nhau.

Thứ hai, bố cục tứ hóa và các sao cát hung trong mệnh bàn nguyên cục của người "Thái Dương, Thiên Lương" thủ mệnh ảnh hưởng rất lớn đến hướng đi của mệnh vận. Vào đại vận Thái Âm, sao Thái Âm lúc này được xem là hiện tượng của đại vận; can cung đại vận dẫn phát tứ hóa, đó là căn cứ khá quan trọng để xét hành hạn. Cùng một lí, người "Thiên Đồng, Cự Môn" thủ mệnh cũng bị bố cục tứ hóa và các sao cát hung của nguyên cục tác động đến hướng đi của mệnh vận; lúc hành hạn đến cung Hợi, tứ hóa do cung Thái Âm tọa thủ dẫn phát sẽ có ảnh hưởng hoàn toàn khác với người kia.

Hành hạn đến cung Hợi, ông B sẽ đối diện với vấn đề tình cảm hôn nhân; còn ông A có thể gặp đào hoa hoặc có tình cảm ở bên ngoài. Cùng là chuyện "duyên với người khác giới", nhưng ở ông A có thể là li hôn, ở ông B có thể là kết hôn. Hai hướng đi của mệnh vận rất khác nhau, làm sao chỉ dùng ý tượng của Thái Âm mà luận bao quát tất cả được? Ngoài ra còn rất nhiều trường hợp khác: đến vận Thái Âm, có người đại phát tài, có người thất nghiệp; có người mua bất động sản, có người rơi vào cảnh khó khăn tài chính, hỏi vay tiền không ai cho.

Sao của đại vận chỉ là hiện tượng "hóa khí"

Trong Tử Vi Đẩu Số, cung mệnh đồng thời là đại vận thứ nhất; lúc xem mệnh, mệnh tạo rất có thể đã ở vào đại vận thứ ba, thứ tư, thậm chí thứ năm. Vậy các sao của đại vận hiện tại quan hệ thế nào với các sao ở cung mệnh của nguyên cục?

Các sao trong cung đại vận là thuộc về mệnh tạo; tốt hay xấu nói chung đều do mệnh tạo gánh chịu hay tiếp nhận. Nhưng nếu xem các sao của đại vận là thực thể, thì chúng sẽ mất liên hệ với cung mệnh của nguyên cục. Cho nên phải gác "hình phú" của các sao ấy không xét đến, mà chỉ lấy hiện tượng "hóa khí" của chúng làm "dụng".

Ví dụ, mệnh tạo có "Liêm Trinh, Thiên Tướng" thủ mệnh ở cung Tí; cung huynh đệ ở Hợi có Cự Môn; cung phu thê ở Tuất có Tham Lang; cung tử nữ ở Dậu có Thái Âm; cung tài bạch ở Thân có Tử Vi, Thiên Phủ; cung tật ách ở Mùi có Thiên Cơ; cung thiên di ở Ngọ có Phá Quân; cung nô bộc ở Tị có Thái Dương; cung quan lộc ở Thìn có Vũ Khúc; cung điền trạch ở Mão có Thiên Đồng; cung phúc đức ở Dần có Thất Sát; cung phụ mẫu ở Sửu có Thiên Lương. Đại vận hiện tại là hiện tượng Thất Sát. Lúc phân tích, không loại bỏ ý tượng của "Liêm Trinh, Thiên Tướng" thủ mệnh ở cung Tí, mà phải giải đoán cảnh ngộ của người "Liêm Trinh, Thiên Tướng" thủ mệnh khi gặp hiện tượng Thất Sát. Hiện tượng Thất Sát ấy phải quy chiếu về "Liêm Trinh, Thiên Tướng" rồi mới đưa ra định luận, hoàn toàn không liên quan gì đến "hình phú" của Thất Sát.

Một người khác có Thiên Đồng thủ mệnh ở cung Mão, cũng vào đại vận Thất Sát; vận Thất Sát của người Thiên Đồng thủ mệnh và vận Thất Sát của người "Liêm Trinh, Thiên Tướng" thủ mệnh khác nhau rất nhiều. Tuy cùng tên "Thất Sát" nhưng khác về mức độ. Giám đốc một công ti nhỏ và giám đốc một tập đoàn tài chính đều gọi là "giám đốc", song quyền lực và địa vị xã hội khác nhau hoàn toàn. Cũng cùng là Tử Vi thủ mệnh ở cung Tí, có người tốt, có người xấu, có người giàu, có người nghèo, có người hôn nhân mĩ mãn, cũng có người đổ vỡ hôn nhân mấy lần.

Cách cục của cổ nhân và chuyện "phá cách"

Cổ nhân thường quy nạp các kết cấu mệnh bàn thành những cách cục, như Thạch trung ẩn ngọc, Phủ Tướng triều viên. Những cách cục này tiện ở chỗ dễ nhớ, có dụng ý phân biệt mệnh cách tôn quý và thấp hèn. Nhưng chúng chỉ mang tính khái quát; hơn nữa phần lớn cổ nhân chỉ đưa ra điều kiện cần mà không đề cập điều kiện đủ. Một cách cục bị "phá cách" có thể là do tác động của các phụ tinh và tứ hóa.

Một người có "Tử Vi, Phá Quân" thủ mệnh ở cung Mùi, vào đại vận gặp hiện tượng "Liêm Trinh, Tham Lang" đồng cung với Đà La, có giống trường hợp "Tử Vi, Phá Quân" đồng cung với Đà La thủ mệnh ở cung Mùi, vào đại vận có hiện tượng "Liêm Trinh, Tham Lang" tọa thủ hay không? Đáp án đương nhiên là không.

Lấy trường hợp "Tử Vi, Phá Quân" đồng cung với Đà La thủ mệnh ở cung Mùi, vào đại vận có hiện tượng "Liêm Trinh, Tham Lang" đồng cung với Linh Tinh. Cách cục ở cung mệnh bị Đà La phá cách (chớ vì thuật ngữ "phá cách" mà kinh hoảng), tức tính thăng bằng của "Tử Vi, Phá Quân" bị phá vỡ; phải đem tác động của Đà La nhập vào tổ hợp ấy mà luận. Lúc vào đại vận "Liêm Trinh, Tham Lang" có Linh Tinh phát tác, thì tính chất "dũng mãnh, hung hãn, cố chấp, chủ quan" của tổ hợp "Tử Vi, Phá Quân" đồng cung với Đà La sẽ thành ngoan cố, không linh hoạt, tự cho mình là đúng, rất khó cảm thông và hòa hợp với người khác. Tính thăng bằng của tổ hợp ở cung mệnh bị khiêu chiến: ngoài việc phải đối diện với cục thế biến động của "Liêm Trinh, Tham Lang", còn bị Linh Tinh quấy rối. Lúc luận đoán phải biết rằng trong đại vận này mệnh chủ đối mặt với sự kết hợp của hai tác động xấu là Đà La và Linh Tinh, và phải cộng thêm ảnh hưởng xấu của Linh Tinh, thứ đã phá vỡ tính hài hòa của tổ hợp ở cung mệnh, để phân tích hiện tượng xảy ra.

Hung tinh tọa thủ đại vận chưa hẳn là thất bại

Điều quan trọng hơn cả là phải xét tình hình tứ hóa của đại vận, kết hợp với sức mạnh của cát tinh nếu có, mới đưa ra được lời đoán tinh vi và chính xác. Không được chỉ căn cứ kết cấu sao mà phán "đại vận này ắt thất bại"; phải phối hợp với ảnh hưởng của tứ hóa ở thiên bàn mới thấy rõ tình hình cát hung. Đó chính là chỗ dụng của phương pháp vận dụng tứ hóa. Chỉ đứng ở góc độ tốt xấu của các sao mà xét là thiên lệch. Dù là hung tinh, nó cũng có hai mặt tốt và xấu; hung tinh tọa thủ đại vận cũng có thể có điềm cát trong đó. Hiện tượng trong cuộc sống không phải là một trò chơi có tổng bằng không, cũng không đơn thuần như thế giới phim hoạt hình. Gặp đại vận có hung tinh, rất có thể đương số phải đối mặt với tình hình đột phá, hoặc dễ xảy ra trở ngại. Ý tượng của hung tinh tụ tập nhiều lúc chỉ là vất vả, bôn ba bận rộn, không cách nào an nhàn; không thể lấy đó để định luận thắng bại hay cát hung.

Ông X: Thiên Tướng, Địa Kiếp thủ mệnh mà vẫn gượng dậy

Mệnh bàn của ông X có Thiên Tướng độc tọa thủ mệnh ở cung Mão, trong cung còn có Địa Kiếp. Cung huynh đệ ở Dần có Thái Dương, Cự Môn; cung phu thê ở Sửu có Vũ Khúc, Tham Lang; cung tử nữ ở Tí có Thiên Đồng, Thái Âm; cung tài bạch ở Hợi có Thiên Phủ; cung tật ách ở Tuất vô chính diệu; cung thiên di ở Dậu có Phá Quân, Liêm Trinh; cung nô bộc ở Thân, cung quan lộc ở Mùi, cung điền trạch ở Ngọ đều vô chính diệu; cung phúc đức ở Tị có Tử Vi, Thất Sát; cung phụ mẫu ở Thìn có Thiên Cơ, Thiên Lương. Ông chìm nổi trên thương trường đã 20 năm. Lúc khốn đốn ông mắc nợ rất nhiều, phải lang bạt sang Mĩ, sang Trung Quốc đại lục để trốn nợ; đến nay không những đã trả hết nợ, mà công ti của ông còn làm ăn phát đạt ở Trung Quốc.

Ví dụ này cho thấy không thể chỉ căn cứ các sao ở cung mệnh của nguyên cục hay ở cung mệnh của đại vận mà đưa ra phán đoán. Tổng bố cục các sao và tứ hóa của toàn bộ mệnh bàn mới là chìa khóa giải mã. Then chốt nhất là đại vận: thành bại vinh khổ tuyệt đối không thể chỉ lấy các sao ở cung mệnh của đại vận mà luận, phải xem các sao ở tam phương tứ chính và vị trí phân bố tứ hóa có hợp cách hay không; quan trọng hơn nữa là phải quy chiếu về thiên bàn, mới định đoạt được phần được và phần mất trong đại vận ấy.

Cung quan lộc: khí thế của một trận chiến

Trong một trận chiến, năng lực và ý chí chiến đấu là then chốt quyết định thắng bại. Năng lực và ý chí phấn đấu được quyết định ở cung quan lộc, vì đó là cung vị khí số, cũng là cung vị chủ về khí thế của cung mệnh. Còn muốn biết mưu kế sách lược cao minh hay thiển cận thì phải xét cung phúc đức. Lúc cung quan lộc của đại vận hoặc lưu niên gặp "song Hóa Kị", hay Hóa Lộc chuyển phi Hóa Kị, hoặc sao Hóa Kị gặp Địa Kiếp, Địa Không, thì không cách nào chiến đấu lâu dài, không chống đỡ nổi một cuộc chiến lớn. Một người cung mệnh có Hóa Quyền mà vào đại vận có Địa Kiếp hay Địa Không thì giống như đi vào nơi đầm lầy; lúc đó cần có người dẫn đường tài giỏi. Dù bình thường không tin quỷ thần, họ cũng sẽ trông mong kì tích xuất hiện hoặc được quý nhân tương trợ, để lấp cái hố sâu do Địa Kiếp, Địa Không gây nên.

Nguyên Tắc Thể Dụng

Trong Tử Vi Đẩu Số, mệnh bàn nguyên cục là thể, đại vận bàn là dụng. "Dụng" tác động lên "thể" thì sự kiện sẽ lớn. Còn thể tác động xuống dụng, đó là "điều kiện" để sự kiện xảy ra; bất luận là trợ lực hay trở lực, tuy đều có ảnh hưởng, nhưng chỉ cần không phải tình trạng cực kì nghiêm trọng thì phần lớn mệnh tạo đều có thể thích ứng hoặc khắc phục bằng nỗ lực. Cho nên thể tác động xuống dụng không kích thích và không có tính khiêu chiến mạnh bằng dụng tác động ngược lên thể.

"Dụng tác động lên thể" theo nghĩa rộng

Việc ứng dụng nguyên tắc này không được giới hạn quá hẹp ở tứ hóa xung khắc, mà phải có cái nhìn rộng để quan sát toàn bộ mệnh bàn; nếu không, tri thức sở đắc chỉ là cục bộ. Ví như đại vận nhập cung phu thê của thiên bàn, về nghĩa rộng đó cũng là "dụng tác động lên thể". Trong 10 năm ấy mệnh tạo bước vào "khu vực hôn nhân", đối với quá trình cuộc sống đó là sự kiện trọng đại. Đối cung của nó là cung quan lộc của thiên bàn, tức cung thiên di của địa bàn. Định nghĩa của cung thiên di là hướng đến tiền đồ tương lai: có thể là hiện tượng đã tồn tại, là sự thực mà mệnh tạo phải đối diện; cũng có thể là viễn cảnh chưa xảy ra, là phạm vi mà đương sự đang nhắm đến.

Cung mệnh của đại vận tác động lên cung phu thê của thiên bàn là "dụng tác động lên thể". Theo nguyên tắc nhất thể tam diện, cung tài bạch của địa bàn cũng tác động lên cung thiên di của thiên bàn, và cung quan lộc của địa bàn cũng tác động lên cung phúc đức của thiên bàn. Về lí thuyết, đây là những điều kiện nguyên thủy thuộc về "thể" cố định, bất động; vì thời gian lưu chuyển mà xảy ra "biến động", và biến động ấy bị đại vận định giới hạn thành cung mệnh, cung tài bạch, cung quan lộc, cung thiên di của địa bàn. Dạng thay đổi này đối với mệnh tạo là những chuyện chưa từng tiếp xúc, nhưng rồi sẽ thành kinh nghiệm thiết thân; cho nên đó là đại sự.

Lộc phá Khoa

Tứ hóa năm sinh nhập vào các sao là "thể", cung chúng tọa lạc cũng là "thể"; còn tứ hóa đại vận là "dụng". "Dụng tác động lên thể" sẽ tạo thành sự kiện hay sự cố lớn, thậm chí ảnh hưởng đến tương lai của cả cuộc đời mệnh tạo. Ví như cung phụ mẫu có sao A Hóa Khoa năm sinh, mà can cung đại vận khiến sao A Hóa Lộc; đó là "Lộc phá Khoa", trong Tứ Trụ Tử Bình gọi là "Tài phá Ấn". Nhưng có hình thành tình trạng "lợi lộc làm cho thần trí mê muội" hoặc gây thành họa hoạn hay không, thì phải xem can cung đại vận khiến Hóa Kị nhập vào cung nào, và Hóa Kị năm sinh ở cung nào. Nếu vị trí không thích đáng thì "Lộc phá Khoa" có thể cấu tạo thành hiện tượng hủy hoại thanh danh. Hóa Lộc đại vận tác động lên Hóa Khoa năm sinh tức là "dụng tác động lên thể", sức ảnh hưởng rất mạnh, chớ xem thường.

Lưu niên Kỉ Sửu: Văn Khúc Hóa Kị khơi động Thái Âm Hóa Quyền

Năm 2009 là lưu niên Kỉ Sửu. Giả thiết cung mệnh của lưu niên trùng điệp với cung phúc đức của đại vận; đó cũng là "dụng tác động lên thể", vì lưu niên là dụng, đại vận là thể. Quan hệ xung khắc của tứ hóa lưu niên với tứ hóa đại vận cũng là "dụng tác động lên thể". Nếu can cung đại vận khiến Thái Âm Hóa Quyền, mà lưu niên Kỉ Sửu lại khiến sao đồng cung là Văn Khúc Hóa Kị, thì Hóa Kị của Văn Khúc tất sẽ khơi động Thái Âm Hóa Quyền. Sức mạnh của Văn Khúc tuy ít hơn, nhưng vẫn kiềm chế được tác dụng của Thái Âm Hóa Quyền; nhất là Thái Âm thuộc thủy, Văn Khúc cũng thuộc thủy, nên có hiện tượng "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn", thành tình trạng chuyển động tại chỗ, khiến chuyện dự định bị rối loạn, không cách nào theo kế hoạch đã định mà tiến hành. Vì Hóa Quyền và Hóa Kị ở hai sao khác nhau, nên đây là sự rối rắm, phiền phức của sự kiện; không phải Thái Âm từ Hóa Quyền chuyển sang Hóa Kị, tức không phải thay đổi về chất, mà là sự can thiệp của ngoại lực.

Ba Trường Hợp "Dụng Xung Thể" Của Hóa Kị Đại Vận

Lúc giải đoán đại vận và lưu niên, có thể vận dụng quan hệ giữa tứ hóa đại vận với mệnh bàn nguyên cục để quan sát tình hình thể và dụng; căn cứ trạng thái Lộc và Kị của đại vận mà giải đoán sơ lược nội dung sự kiện, nguyên do của sự tình và tình hình cát hung. Tuy "thể" cũng ảnh hưởng đến "dụng", nhưng lúc "dụng" xung kích "thể" thì tình huống xấu có thể xảy ra sẽ mang tính nghiêm trọng.

Hóa Kị ở cung A của đại vận xung kích cung A của nguyên cục

Rõ ràng nhất là cung của đại vận xung kích cung chức cùng loại của nguyên cục. Ví như Hóa Kị đại vận ở cung mệnh của đại vận, trùng điệp với cung thiên di của thiên bàn, xung cung mệnh của thiên bàn. Cung mệnh của "dụng" xung cung mệnh của "thể" nên ảnh hưởng trực tiếp đến bản thân mệnh chủ; thông thường, loại mệnh xung mệnh là tổn thất về vật chất biến thành sự đả kích nghiêm trọng đối với tinh thần.

Ví như Hóa Kị đại vận ở cung điền trạch của đại vận, trùng điệp với cung tử nữ của thiên bàn, xung cung điền trạch của thiên bàn; trường hợp này dễ xảy ra tổn thất về bất động sản, tổn thất về đầu tư. Nếu tổ hợp sao ở cung điền trạch của thiên bàn không tốt thì dễ có vấn đề về sức khỏe.

Lại ví như Hóa Kị đại vận ở cung nô bộc của đại vận, trùng điệp với cung huynh đệ của thiên bàn, sẽ xung kích cung nô bộc của thiên bàn. Tuyến "huynh nô" ở thiên bàn đều là "tha cung", không cách nào "thu vào", nên lực xung kích thành lực phản kích qua lại giữa hai cung; tình trạng "dụng xung thể" không cách nào dừng lại, làm cả hai cung huynh đệ và nô bộc đều bị tổn hại. Kiểu "dụng xung thể" này gây nguy hiểm cho mệnh chủ: cần đề phòng họa hoạn từ bên ngoài đến, và bệnh tật có thể phát tác đột ngột. Cho nên lúc Hóa Kị ở cung A của đại vận xung kích cung A của thiên bàn, nếu không có hóa diệu khác trợ giúp làm hoãn lực xung kích, thì trong đại vận ấy tất xảy ra vấn đề cực lớn theo ý nghĩa tượng trưng của hai cung chức cùng loại.

Cung A của đại vận khiến Hóa Kị nhập cung A của thiên bàn, cung ấy lại tự Hóa Kị

Hóa Kị đại vận xung nguyên cục thì tất nhiên phải tính là Lộc Kị đại vận ở không đúng vị trí. Nhưng còn một tình huống "dụng xung thể" khác, không nhất định do Lộc Kị ở sai vị trí, mà do tự Hóa Kị khơi động sự xung kích. Lúc Hóa Kị đại vận ở cung A của đại vận trùng điệp với cung A của thiên bàn, mà cung này còn tự Hóa Kị, thì Hóa Kị đại vận nhập vào lại gặp can cung tự Hóa Kị, cũng tạo thành lực xung kích đối với cung A của thiên bàn. Nếu Lộc Kị đại vận ở không đúng vị trí, các cung có Lộc Kị đều bị tổn hại; dù vị trí tương đối đúng, thì cũng vì tự Hóa Kị mà thành vừa tốt vừa xấu.

Ví như Hóa Kị đại vận ở cung quan lộc của đại vận trùng điệp với cung quan lộc của thiên bàn, rồi còn tự Hóa Kị ở cung quan lộc: trong đại vận này dễ xảy ra trở ngại về sự nghiệp, hoặc gặp trở lực ở nơi làm việc. Dù Lộc Kị ở đúng vị trí, tự Hóa Kị vẫn gây ảnh hưởng không tốt đối với quan hệ vợ chồng; có thể vì quá bận rộn trong sự nghiệp mà ảnh hưởng đến sinh hoạt vợ chồng, tạo lực xung kích đối với hôn nhân.

Hóa Kị đại vận xung kích Hóa Lộc năm sinh

Có ba tình huống. Một là Lộc Kị năm sinh đều ở "ngã cung", Hóa Kị đại vận ở đối cung, tức ở "tha cung", xung kích Hóa Lộc năm sinh. Hóa Lộc năm sinh sẽ bị tổn thương; muốn biết tổn thương về vấn đề gì thì xem Hóa Lộc năm sinh ở cung chức nào.

Hai là Hóa Lộc năm sinh ở "tha cung", có Hóa Kị đại vận đồng cung, cũng tạo thành lực xung kích đối với Hóa Lộc năm sinh. Do bị thương ở "tha cung", những kì vọng lâu nay của nguyên cục thành bọt nước; hơn nữa Hóa Kị còn gây tổn hại cho "ngã cung" ở đối diện.

Ba là Hóa Lộc năm sinh ở "ngã cung", Hóa Kị năm sinh ở "tha cung"; lúc này bất kể Hóa Kị đại vận đồng cung với Hóa Lộc năm sinh hay ở đối cung, Hóa Lộc năm sinh cũng đều bị thương, vì cũng là "dụng xung thể". Muốn biết bị tổn thương thế nào thì xem Hóa Lộc năm sinh ở cung chức nào của đại vận. Ví dụ Hóa Lộc năm sinh ở cung huynh đệ của đại vận, cung tài bạch của thiên bàn lại bị Hóa Kị đại vận nhập, thì trong khoảng 10 năm ấy tất có vấn đề về tiền bạc trong sự nghiệp, khó khăn về vốn liếng.

Phân tích trên chỉ bàn riêng về Hóa Kị đại vận, chưa tính đến tác dụng của các hóa diệu khác, tính ngũ hành của các sao và sự biến hóa giữa các cung. Phương thức này tuy hơi hạn hẹp, nhưng là phép giải đoán cơ bản: dù không thấy được toàn cảnh, cũng biết được đại khái lúc nào bất lợi, và bất lợi về chuyện gì.

Kiểm Tra Nhanh Cát Hung Đại Vận Bằng Hóa Kị

Khi cần giản tiện, có thể chỉ dựa vào Hóa Kị để đoán sơ lược cát hung họa phúc: xem Hóa Kị đại vận ở cung chức nào. Dưới đây là mấy tình huống nghiêm trọng hơn cả, kèm trạng thái đặc thù có liên quan và thời điểm sự kiện dễ xảy ra.

Hóa Kị đại vận nhập cung mệnh của thiên bàn, trong cung lại có tự Hóa Kị, Hóa Lộc hay Hóa Kị năm sinh

Muốn điều kiện này thành lập, trước tiên phải xét vị trí Lộc Kị đại vận và vị trí Lộc Kị năm sinh. Nếu cả hai đều ở cung không hợp lí, Hóa Kị đại vận sẽ thành lực phá hoại nghiêm trọng; vì bất luận gặp tự Hóa Kị, Hóa Lộc năm sinh hay Hóa Kị năm sinh, tác động của nó đều thành "song Hóa Kị" ở cung mệnh của thiên bàn. Nhất là lúc Hóa Lộc năm sinh ở cung mệnh của thiên bàn: Hóa Kị đại vận sẽ phá Hóa Lộc năm sinh, làm tiêu tan mọi kì vọng, mọi hi vọng hóa thành ảo ảnh; thường còn dễ tổn thất về tài sản. Tác động không chỉ dừng ở đó: trạng thái "song Hóa Kị" làm cho mọi sự tình đều ngừng hoạt động, mà sự ngừng hoạt động ấy lại xảy ra ở cung mệnh, nên rất có thể vì không còn hi vọng, không còn gì để trông cậy, mà mệnh chủ nguy đến tính mạng.

Ví như đại vận đi đến cung phu thê của thiên bàn, mà cung mệnh của thiên bàn lại gặp tự Hóa Kị: dễ vì xảy ra vấn đề tình cảm mà ảnh hưởng nghiêm trọng đến cách suy nghĩ và cuộc sống. Lại vì dính đến cung phúc đức của đại vận, tức cung mệnh của thiên bàn, nên tâm trạng của mệnh chủ thường nặng trĩu, nghĩ không thông, không buông bỏ được phiền não trong lòng. Tứ hóa phát xuất từ can cung mệnh của đại vận tác động lên cung mệnh của thiên bàn; cho nên lúc cung mệnh của lưu niên đến cung có Hóa Kị đại vận, sự cố thường xảy ra trong lưu niên ấy, có thể còn nguy đến tính mệnh. Lúc cung quan lộc của lưu niên, là cung vị khí số của sinh mệnh, trùng điệp với cung có Hóa Kị đại vận, cũng là thời điểm phải cẩn thận.

Hóa Kị đại vận ở cung quan lộc của đại vận xung kích cung quan lộc của thiên bàn

Cung quan lộc là cung vị khí số của sinh mệnh. Người ta thường nói "khí số đã tận"; trong Đẩu Số, nói "khí số" là nói tới cung quan lộc. Lúc khí số của sinh mệnh bị xung kích hoặc đình trệ, thì trong đại vận ấy phần nhiều sẽ gặp thử thách khá nghiêm ngặt. Do đó, lúc Hóa Kị đại vận ở cung quan lộc của đại vận trùng điệp với cung phu thê của thiên bàn và xung kích cung quan lộc của thiên bàn, ngoài việc chủ về hoàn cảnh làm việc không ổn định, sự nghiệp xuất hiện nguy cơ, còn phải tính đến nguy cơ về tính mệnh. Nhất là lúc cung mệnh của đại vận trùng điệp với cung tật ách hay cung điền trạch của thiên bàn, tần suất liên quan đến tính mệnh càng cao.

Muốn biết năm xảy ra sự cố thì xem Hóa Kị ở cung quan lộc của đại vận thuộc cung vị nào: lúc lưu niên nhập vào cung có Hóa Kị ấy, tức cung phu thê của thiên bàn, thì tần suất xảy ra sự kiện khá cao. Cũng trong điều kiện ấy, lúc cung quan lộc của lưu niên trùng điệp với cung phu thê của thiên bàn thì cũng chịu ảnh hưởng như vậy; trong năm này vấn đề xảy ra hoàn toàn nhắm vào cung phu thê của thiên bàn.

Hóa Kị đại vận ở cung nô bộc của đại vận xung kích cung nô bộc của thiên bàn

Cung nô bộc là đại biểu tổng hợp của mệnh chủ, chủ về những người thuộc về hay có liên quan đến mệnh chủ; những chuyện xảy ra chung quanh mệnh chủ đều có thể lấy cung nô bộc làm hình ảnh thu nhỏ. Nếu cung nô bộc bị xung kích có tính hủy diệt, đó là điềm báo mối liên lạc qua lại giữa mệnh chủ với những gì ở bên ngoài đều bị đình trệ hoặc mất đi. Suy rộng ra, rất có thể mệnh chủ không còn, hoặc mất đi năng lực liên hệ với bên ngoài.

Do đó lúc Hóa Kị đại vận ở cung nô bộc của đại vận xung kích cung nô bộc của thiên bàn, thường xảy ra vấn đề sức khỏe khá nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến năng lực ngôn ngữ, hành vi, thậm chí liên quan đến vấn đề sống còn. Nhất là khi cung mệnh của đại vận trùng điệp với các cung tật ách, điền trạch, nô bộc của nguyên cục thì tình huống càng nặng nề. Do sự tình liên quan đến sức khỏe, lưu niên xảy ra vấn đề thường là lúc tuyến "tử điền" hay tuyến "phụ tật" của lưu niên trùng điệp với cung nô bộc của đại vận, là cung có Hóa Kị đại vận.

Những điều trên là cách kiểm tra nhanh tình hình cát hung của đại vận. Muốn tường tận hơn thì phải phân tích sâu thêm: tính đến vị trí Hóa Khoa đại vận tọa lạc, và xem có hay không các lực hưởng ứng của tứ hóa năm sinh, hoặc hiện tượng phi hóa và tự hóa.

Nguồn: Trung Châu Tử Vi Đẩu Số — Tứ Hóa Phái (Nguyễn Anh Vũ), Chương 9 "Nguyên tắc luận đoán vận hạn của Tứ Hóa phái", mục "Phương pháp luận đoán đại vận", các phần "Ví dụ về phương pháp giải đoán đại vận" và "Nguyên tắc thể dụng".

Chủ đề của bài

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Vận hạn phi tinh