Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Bình Giải

Bài tổng quan

Buổi vấn linh Netschung và sự nhập thần của hộ pháp

Đạo Học - Bình Giải26/09/202612 phút đọc7 lượt đọc
Buổi vấn linh Netschung và sự nhập thần của hộ pháp

Ngay trước mắt hàng trăm người, một vị tu sĩ bỗng biến thành một con người khác hẳn: đầu như phình to, thân hình như cao lớn hơn, mang sức mạnh của năm sáu người cộng lại, tay chộp đúng thứ vũ khí của vị thần đang nhập vào mình. Đó là buổi vấn linh duy nhất có thẩm quyền cao nhất Tây Tạng, được hỏi ý kiến cả khi đi tìm vị Đạt Lai Lạt Ma tái sinh. Nhưng ít ai biết, ngôi đền quyền uy bậc nhất ấy lại bắt nguồn từ một câu chuyện dân gian về...


Cái huyền bí của sự chết là một trong những thách thức lớn nhất của con người, cũng là chiếc nôi sinh ra tôn giáo — bởi chỉ khi đối diện cái chết, con người mới thật sự ý thức về sự sống. Nhà sinh vật học người Pháp Lecomte du Noüy từng nói: "Sáng tạo lớn nhất của tự nhiên là sự chết." Nói cách khác, ngay từ góc nhìn sinh học, cái chết không phải là sự phủ định đời sống, mà là phương tiện để sự sống mở rộng không gian và tự nâng mình lên một tầm mức cao hơn.

Cái chết không phải là sự phủ định của sự sống

Với Govinda, tính liên tục thuần vật lý chỉ là đặc trưng của những dạng sống thấp kém, thô sơ, chưa phát triển — vì nó trói buộc sinh vật vào các quy luật cứng nhắc của vật chất, vào những khuôn mẫu có sẵn chỉ biết lặp lại, ngăn cản mọi khả năng thay đổi. Ngược lại, cái chết là đặc quyền riêng của đời sống cao cấp: nó gìn giữ những gì đã tích lũy bằng cách phát triển một đời sống mới, không còn qua con đường phân chia tế bào vật lý, mà qua một quá trình hội nhập giữ tính liên tục tâm lý — cho phép xây dựng nên một thể sống mới, phù hợp với động lực riêng của chính nó, không còn bị đè nặng bởi những gì cũ kỹ, mòn mỏi. Bước tiếp theo, từ liên tục tâm lý tiến đến mức cao nhất, chỉ được thực hiện bởi cá thể đã phát triển tột bậc — đó là bước từ đời sống vô thức sang đời sống hoàn toàn ý thức, thông qua phép chuyển thức (hphoba).

Nhưng trước khi con người hình dung được bước đi ấy, họ đã sớm nhận ra ý nghĩa của cái chết như chiếc chìa khóa mở cánh cửa huyền diệu dẫn vào một đời sống cao hơn — từ đó sinh ra sự thờ cúng người chết, hình thái sơ khai nhất của tôn giáo, thôi thúc con người dựng nên những công trình trường tồn (khác hẳn nhà cửa mong manh của người sống), xuất phát từ khát khao hướng về sự miên viễn, về một thực tại nằm bên kia đời sống. Vì thế, cội nguồn của tôn giáo không phải là nỗi sợ chết, mà là sự thừa nhận cái chết như một đạo diễn vĩ đại, người dẫn đường vào tự tính sâu xa nhất của con người. Nỗi sợ chết chỉ nảy sinh khi tâm trí con người đã cứng lại thành một dạng cá thể riêng rẽ, mang ảo giác về một bản ngã bất biến, một linh hồn tự tại tách rời khỏi người khác — từ đó vạch ra một lằn ranh giữa sống và chết, dần dần biến thành một bức tường kiên cố không thể vượt qua, nơi mọi đời sống chạm đến đều tan vỡ.

Con lắc dao động giữa sự sống và cái chết

Nhưng vào lúc con người còn chưa đánh mất mối liên hệ nội tại với gốc rễ và thực tại quanh mình — khi còn tiếp xúc được với những năng lực tinh tế của thiên nhiên, của linh hồn, của tổ tiên, của thánh thần lẫn ma quỷ, trong một thế giới mà không có gì thật sự "chết" — thì cái chết không phải là kẻ thù của sự sống, mà chỉ là một giai đoạn trong nhịp lắc của cây kim đồng hồ, một bước ngoặt như chính sự sinh nở: con lắc ấy dao động từ sinh đến tử, rồi lại từ tử về sinh, không chỉ theo một chiều hay một bình diện, mà biến đổi trên vô số tầng bậc của tâm thức, tùy theo động lực tiên thiên của nó hay những gì nó tiếp nhận trong khoảnh khắc phi thời gian — khoảnh khắc con lắc nằm lơ lửng giữa cái chết và một đời sống mới, giữa hai kiếp sống. Ai biết cách nhìn vào bên trong nhờ thiền định — sadhana hay dhyana — sẽ nhận ra chính giai đoạn ấy là cơ hội tốt nhất để chứng đạt mục đích cao nhất của mình, đúng như Tử Thư từng mô tả.

Từ phù thủy đạo Bön đến hộ pháp của Liên Hoa Sinh

Ta cũng có thể chạm đến những cảnh giới thường chỉ gặp lúc chết — giai đoạn bước ngoặt ấy — nếu chủ động đưa mình vào một trạng thái đặc biệt của sự tiết giảm sinh khí, tự mình bước vào cõi chết bằng cách chế ngự thân thể và từ bỏ ý thức cá thể. Đó chính là trạng thái đồng cốt, có thể sinh ra qua tự thôi miên, qua vài phép du già hay nghi lễ đầy uy lực, nơi nội tâm và ngoại thể tác động lẫn nhau để sinh ra năng lực siêu nhiên vốn chỉ nằm sâu trong những tầng tâm thức mà ý chí thông thường không chạm tới. Những nghi lễ ấy — vốn được các nhà huyễn thuật, phù thủy, pháp sư thời xưa nắm rõ, những người có uy lực chi phối tâm trí con người và nắm giữ chìa khóa đến các năng lực bí ẩn — vẫn tồn tại sau khi Phật giáo du nhập Tây Tạng, dù có đôi chút thay đổi để hòa vào khuôn khổ tư tưởng nhà Phật. Chính Liên Hoa Sinh, bản thân cũng là bậc thầy trong khoa học huyền bí này, đã khéo léo dùng chính vũ khí của các phù thủy đạo Bön để đánh bại họ khi họ tìm cách chống lại Phật giáo — đồng thời vẫn tôn trọng các vị địa thần bản xứ, ban cho họ một vị trí đáng kính trong hệ thống Phật giáo với vai trò hộ pháp, không khác gì cách Đức Phật Thích Ca từng làm với các vị thần Ấn Độ giáo.

Các vị hộ pháp ấy được thờ riêng tại Samyé, ngôi đền cổ nhất Tây Tạng do chính Liên Hoa Sinh xây dựng. Người ta kể rằng các vị tu sĩ cao cấp tại đây luôn được các hộ pháp nhập vào mỗi khi hành lễ hô triệu — trong những dịp ấy, họ xuất thần, và chính các vị thần thông qua họ mà phát ngôn, trả lời những câu hỏi vấn linh. Từ đó mà có tục vấn linh tại Samyé.

Truyền thuyết về chiếc hộp trôi sông và ngôi làng nhỏ Netschung

Người ta thường cho rằng phái Gelugpa là phái xa rời nhất truyền thống cổ Nyingmapa, ít chịu ảnh hưởng của các lễ nghi huyền bí nhất. Ấy vậy mà lạ thay, chính Gelugpa lại là người gìn giữ tục vấn linh truyền thống tại Samyé, thậm chí còn biến nó thành một định chế chính thức của quốc gia — điều xảy ra dưới thời Đạt Lai Lạt Ma thứ năm, khi Gelugpa đạt đỉnh cao quyền lực. Từ đó, buổi vấn linh tại Netschung, trong tu viện nổi tiếng Drepung, trở thành cơ quan vấn linh chính thống của cả nước, được xem là có thẩm quyền cao nhất — luôn được hỏi ý kiến mỗi khi cần tìm ra vị tái sinh của một lạt ma cao cấp như Đạt Lai Lạt Ma hay Tomo Géché Rimpotsché, hay trong những quyết định hệ trọng khác. Ngay chính các vị Đạt Lai Lạt Ma cũng luôn lắng nghe lời phán của cuộc vấn linh này, vốn nổi tiếng với những tiên đoán chính xác đến kinh ngạc. Không riêng Netschung mới có vấn linh — nhiều tu viện lớn của Gelugpa cũng có các cuộc vấn linh riêng qua những tu sĩ cấp cao, nhưng tất cả đều phải được cuộc vấn linh chính thống thừa nhận, sau khi trải qua huấn luyện nghiêm ngặt và kiểm tra chặt chẽ.

Tên gọi Netschung vốn có nghĩa là "làng nhỏ", bắt nguồn từ một câu chuyện dân gian: một nhà huyễn thuật sống ở thượng nguồn sông Kyi-chu — con sông chảy qua Lhasa — từng bắt được một thần thức đầy uy lực, nhốt vào một chiếc hộp rồi thả trôi sông. Khi hộp trôi ngang Drepung, một vị tu sĩ tò mò vớt lên mở ra; thần thức liền thoát ra, hóa thành một con chim bồ câu bay đi, đáp xuống một khu vườn gần đó. Để làm nguôi lòng thần thức và tránh tai ương, người ta dựng lên một ngôi đền ngay tại đó — và từ đấy, vị lạt ma trông coi đền luôn được thần nhập vào mỗi khi cử hành lễ hô triệu. Thực tế, buổi vấn linh Netschung không chỉ có một mà tới sáu vị thần hộ pháp cùng tham gia — dấu hiệu rõ ràng cho thấy nguồn gốc của nó bắt nguồn từ Samyé, còn câu chuyện huyền thoại kia có lẽ chỉ nhằm che giấu sự thật ấy, nhất là vào thời phái Gelugpa đang tìm cách đẩy lùi ảnh hưởng của các trường phái cổ để tập trung, hệ thống hóa lực lượng tâm linh — dù vẫn phải để mắt đến các truyền thống xưa, bởi tri kiến và uy lực của chúng về mặt tâm lý, tế tự đã ăn sâu vào lòng tin của quần chúng.

Ngôi đền dát vàng nơi sáu vị thần cùng nhập

Có lẽ chính vì lẽ đó mà Đạt Lai Lạt Ma thứ năm đã cho phép tục vấn linh trở lại tầm quan trọng ban đầu, dành cho nó một vị trí danh dự trong giáo hội Gelugpa — điều thể hiện rõ qua sự trang hoàng lộng lẫy của ngôi đền vấn linh. Để lấy lòng những thế lực hung hãn, tăm tối, cả ngôi đền thiêng liêng lẫn mọi pháp khí liên quan đều được chế tác từ vàng bạc, nạm đá quý, theo đúng quy tắc nghiêm nhặt của biểu tượng huyền bí cổ xưa. Các vách tường phủ bích họa hình ma quái cùng bảo vật cúng dường thếp nhũ vàng trên nền đen, khiến sắc màu tuy ít ỏi mà lung linh như phát ra thứ ánh sáng lân tinh kỳ lạ; bên dưới là một dải băng dài chạy quanh đền khắc câu chú bằng chữ vàng, theo lối chữ Lantsa thế kỷ mười, mười một, mô tả hiện thân của các năng lực thánh thần lẫn ma quái. Chiếc ngai dành cho tu sĩ vấn linh được chạm trổ, thếp vàng, đặt trên bục cao giữa hàng cột sơn son cẩn đá; sáu pho tượng lớn bằng người thật, mang dáng vẻ ma quái, vung vũ khí canh giữ ngôi đền — và chính những vũ khí ấy cũng được đặt sẵn trước ngai, để mỗi khi tu sĩ xuất thần bất chợt nắm lấy món nào, đó chính là dấu hiệu cho biết vị thần hộ pháp nào trong sáu vị đang lên tiếng qua miệng ông.

Khoảnh khắc con người biến thành một sinh vật khác

Ai chưa tận mắt chứng kiến sự chuyển hóa ấy khó lòng hình dung nổi ấn tượng kỳ lạ, thậm chí đáng sợ mà nó gây ra, kể cả với những người khách quan nhất — bởi những gì diễn ra dường như đi ngược lại mọi quy luật của lý trí: ngay trước mắt, một con người bỗng biến thành một sinh vật khác hẳn, mang một nhân cách hoàn toàn khác cả về thể xác lẫn tâm hồn. Nét mặt ông đổi liên tục, đầu như phình to hơn bình thường, thân hình như cao lớn hẳn lên, mang sức mạnh siêu nhân của năm sáu người cộng lại, dồn nén trong tấm thân đang ngồi trên ngai. Nếu có khi nào tâm thức thật sự hóa thành vật chất ngay giữa ban ngày, thì chính là ở đây — một sự vật chất hóa năng lực mà mọi người có mặt đều tận mắt thấy, tận thân cảm nhận được, dù lý trí có muốn phủ nhận đến đâu; cả không gian trong đền như tràn ngập một sức mạnh không cưỡng nổi, chạm đến cả những người quan sát lạnh lùng nhất.

Có thể có nhiều cách lý giải hiện tượng này, nhưng điều chắc chắn là ở đây không hề có sự lừa dối hay diễn kịch — sức người không thể chịu đựng nổi một màn kịch dữ dội đến thế — mà là một thực tại vật lý, tàn dư của một truyền thống xa xưa, nơi vật lý và tâm lý, người và thần, thế giới nội tại và ngoại cảnh chưa hề tách rời nhau. Với Govinda, Tây Tạng dường như là vùng đất cuối cùng trên địa cầu nơi tri kiến về năng lực tâm linh không chỉ được gìn giữ, mà còn được chế ngự và dẫn vào những kênh dẫn an toàn — nhờ sự sáng suốt và khôn khéo của các bậc thánh nhân Phật giáo, những người không hề tìm cách dập tắt các truyền thống lễ nghi cổ xưa vốn chẳng liên quan gì đến đạo Phật, mà ngược lại, đã dành cho chúng một chỗ đứng hợp lẽ trong thế giới Mật tông — nhờ đó cứu chúng khỏi rơi vào một thứ tà thuật ma quái vô phương kiểm soát. Bởi những vấn đề thuộc loại này, Govinda tin rằng, không thể giải quyết bằng cách phủ nhận, mà chỉ có thể bằng cách chủ động đối diện với chúng.

Nguồn: Con đường mây trắng, Lama Anagarika Govinda (Nguyễn Tường Bách dịch, NXB Trẻ, 1999).

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Bình Giải