Chuyển đến nội dung chính
Quay lại Nhập môn

Bài tổng quan

Vì sao tính nóng nảy lại phổ cập đến vậy trong tử vi

Tử Vi Nam Phái - Nhập môn29/09/202612 phút đọc7 lượt đọc
Vì sao tính nóng nảy lại phổ cập đến vậy trong tử vi

Một phần ba trong tổng số 111 sao của khoa Lý số học đều thuộc hành Hỏa — con số khiến người viết sách phải tự hỏi: phải chăng đây là cách Hi Di ngầm nói rằng gần một phần ba nhân loại, ít nhiều, đều mang trong mình ngọn lửa nóng nảy...

Mục lục · 1 phần

Một câu nói buông ra lúc mất bình tĩnh có thể phá hỏng cả một mối quan hệ gây dựng nhiều năm. Trong đời sống gia đình lẫn giao tế ngoài xã hội, hiếm có cá tính nào gây ra nhiều đổ vỡ bằng tính nóng nảy — và khoa Lý số học, qua cách thống kê của riêng mình, cho thấy đây không phải là chuyện của thiểu số, mà gần như là một hiện tượng phổ cập nơi con người. Nếu như cách ghen chỉ tập trung vào một vài sao đặc trưng, thì tính nóng nảy lại lan tỏa ra một phạm vi rộng lớn hơn hẳn — gần như phủ khắp cả hệ thống sao, đến mức sách phải dùng đến cách thống kê theo tỷ lệ để nói lên mức độ phổ biến của nó.

Cách nóng nảy

Tính nóng nảy rất thông dụng, và cũng là nguyên nhân của không ít đổ vỡ trong cách xử sự nơi gia đình lẫn trong giao tế ngoài xã hội. Tính này thường được biểu lộ rõ nhất qua các sao thuộc hành Hỏa. Càng có nhiều sao Hỏa hội tụ, người ta càng dễ nóng nảy. Vì đây là một cá tính mang tính nội căn — tức đã ăn sâu vào bản chất — lại rất phổ cập, nên ngay cả khi có các sao thuộc hành Thủy đứng đồng cung, tính nóng ấy cũng không giảm đi được bao nhiêu, khác hẳn với quy luật ngũ hành tương khắc thông thường mà người ta vẫn hình dung.

Điều đáng lưu ý là ở đây, tính nóng nảy được xem như một cá tính nằm sâu trong bản chất, chứ không phải một trạng thái cảm xúc nhất thời có thể dễ dàng điều chỉnh bằng hoàn cảnh bên ngoài — đây là điểm khác biệt so với nhiều cá tính khác vốn chịu ảnh hưởng mạnh từ sự phối hợp ngũ hành xung quanh.

Mặt khác, các yếu tố như Bản Mệnh thuộc hành Hỏa, hay Cục thuộc hành Hỏa, cũng là những bằng chứng khác cho tính nóng nảy. Có người còn cho rằng Tích Lịch Hỏa mới xứng là "vua nóng", vì đây được xem là thứ lửa của sấm sét, mang sức công phá dữ dội nhất trong các loại Hỏa. Nhưng xét cho kỹ, đây cũng chỉ là vấn đề tương đối. Nếu cả Bản Mệnh lẫn Cục đều cùng thuộc hành Hỏa, cường độ nóng nảy sẽ gia tăng đáng kể, cộng hưởng lẫn nhau; còn nếu hai yếu tố này khắc nhau, cường độ sẽ giảm đi rõ rệt, vì khi đó xảy ra sự đối lập ngay giữa hai yếu tố căn bản nhất của cả bảng số sao cung. Nếu Bản Mệnh thuộc Hỏa mà gặp Cục thuộc Mộc, Hỏa được Mộc sinh trợ, tính nóng theo đó cũng tăng lên nhiều hơn so với bình thường — đúng theo nguyên lý Mộc sinh Hỏa quen thuộc của Ngũ Hành tương sinh, ở đây được vận dụng để lý giải vì sao có những người vốn đã nóng tính lại càng thêm bộc trực, khó kiềm chế hơn người khác cùng mang Bản Mệnh Hỏa nhưng Cục lại thuộc một hành khác.

Vì sao sao Hỏa lại đông đảo đến vậy

Đối với các sao, bất luận là Chính Tinh hay phụ tinh, hễ thuộc hành Hỏa đều mang nghĩa nóng nảy. Nếu lại rơi vào thế hãm địa, tính nóng càng dễ bộc phát và khó nguôi ngoai, thường dẫn đến những hành động quá khích, mất kiểm soát. Điều đáng chú ý là số lượng sao Hỏa trong toàn bộ hệ thống rất nhiều: có đến 33 sao trên tổng số 111 sao, chiếm tỷ lệ gần một phần ba — một ưu thế áp đảo so với các sao thuộc những hành khác. Đáng nói hơn, phần lớn các Sát Tinh trong khoa Lý số học lại đều thuộc hành Hỏa, như Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Hình, Thiên Không, Kiếp Sát — tức là những sao vốn đã mang sẵn ý nghĩa hung hiểm nay lại càng thêm nóng nảy vì bản chất ngũ hành của chúng. Sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên: Hỏa vốn là hành của sự bộc phát, của ánh sáng và sức nóng lan tỏa nhanh, nên khi một sao vừa mang bản chất sát phạt vừa mang bản chất Hỏa, hai lớp ý nghĩa ấy cộng hưởng với nhau, khiến sao đó trở thành gấp đôi nguy hiểm so với một sát tinh thuộc hành khác.

Từ đây nảy sinh một câu hỏi đáng suy ngẫm: phải chăng số lượng áp đảo của sao Hỏa chính là dụng ý của Hi Di, nhằm chứng minh rằng tính nóng nảy là một hiện tượng hết sức thông thường của thiên hạ, chứ không phải là ngoại lệ hiếm hoi? Phải chăng tỷ lệ một phần ba ấy đã được sắp đặt có chủ đích, như một cách gián tiếp nói lên rằng gần một phần ba nhân loại, ở mức độ này hay mức độ khác, đều mang trong mình ít nhiều tính nóng? Đây là một câu hỏi mà chính người viết sách cũng chỉ dám đặt ra như một giả thuyết, chứ không khẳng định chắc chắn — bởi lẽ hệ thống một trăm mười một sao của khoa Lý số học vốn được hình thành qua nhiều thế hệ bổ sung, không hẳn do một tay Hi Di sắp đặt trọn vẹn ngay từ đầu; nhưng dù nguồn gốc của tỷ lệ ấy đến từ đâu, con số một phần ba vẫn là một dữ kiện đáng để người học Lý số suy ngẫm mỗi khi gặp một lá số có nhiều sao Hỏa hội tụ.

Hai hạng nóng: nặng và vừa

Tuy nhiên, không phải sao Hỏa nào cũng nóng tính ngang nhau. Thông thường, các sát tinh, hung tinh thuộc hành Hỏa bao giờ cũng nóng hơn hẳn các cát tinh cùng hành Hỏa. Có lẽ chính vì vậy mà nhóm sát hung tinh này mới thường đưa đến những hậu quả tai hại nghiêm trọng hơn khi tính nóng bộc phát. Có thể tạm chia độ nóng của các sao Hỏa thành hai hạng, dựa trên tính chất hung hay cát của từng sao:

Hạng nặng (sát hung tinh)Hạng vừa (quý tinh, văn tinh, phúc tinh)
Địa Không, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Không, Kiếp Sát, Thiên Hình, Phục Binh, Phi Liêm, Đại Hao, Tiểu Hao, Lực Sỹ, Phá Toái, Tuế Phá, Quan Phù, Quan Phủ, Thái Tuế, Điếu Khách, Bệnh PhùThái Dương, Liêm Trinh, Thiên Khôi, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Đức, Thiếu Dương, Hỷ Thần, Nguyệt Đức, Đẩu Quân, Văn Tinh

Hầu hết những sao thuộc hạng vừa đều là quý tinh, văn tinh, phúc tinh — vì bản chất vốn đã là sao tốt, nên hình thái nóng nảy của chúng cũng tương đối nhẹ nhàng hơn hẳn so với nhóm hung sát, hao bại tinh thuộc hạng nặng. Có thể hình dung sự khác biệt này qua một ví dụ đời thường: cùng là nóng, nhưng cái nóng của một người có Thái Dương hay Văn Tinh chiếu mệnh thường bộc phát rồi qua nhanh, giống như một cơn giông mùa hạ, trút xong là tạnh ngay, ít để lại hậu quả lâu dài, thậm chí sau khi nóng giận xong lại tự thấy áy náy, tìm cách làm lành; còn cái nóng của một người mang Địa Kiếp, Kiếp Sát hay Thiên Hình lại âm ỉ, dai dẳng và có thể bùng lên thành hành động phá hoại thực sự, giống như lửa cháy âm ỉ dưới lớp tro trước khi bùng lên thành đám cháy lớn, không hề có chút hối tiếc nào sau khi đã gây họa. Cùng một cái tên gọi "nóng nảy", nhưng bản chất và hậu quả lại khác xa nhau một trời một vực, tùy vào nó xuất phát từ một sao lành hay một sao dữ.

Không chỉ riêng sao Hỏa mới nóng nảy

Dù vậy, không phải chỉ có sao thuộc hành Hỏa mới mang ý nghĩa nóng nảy. Có khá nhiều sao thuộc bốn hành còn lại cũng mang ý nghĩa tương đồng, cho thấy tính nóng không phải là đặc quyền riêng của một hành nào trong Ngũ Hành, mà có thể len lỏi vào bất cứ đâu nếu bản chất của sao ấy đủ mạnh mẽ, đủ quyết liệt. Chẳng hạn Tướng Quân thuộc hành Mộc — vốn là hành của sự sinh trưởng, vươn lên, nhưng khi mang bản chất một vị tướng cầm quân thì cũng đủ sức nóng nảy chẳng kém sao Hỏa nào; Thất Sát, Trực Phù, Kình Dương, Đà La thuộc hành Kim — hành của sự sắc bén, cứng rắn, khi kết hợp với bản chất sát phạt của những sao này thì tạo ra một kiểu nóng lạnh lùng, sắc như dao; Thiên Tướng, Tham Lang, Phá Quân, Hóa Quyền, Thiên Sứ thuộc hành Thủy — vốn là hành mềm mại, uyển chuyển, nhưng ở đây lại cho thấy ngay cả nước cũng có thể cuộn trào thành sóng dữ; và Thiên Thương, Thiên La, Địa Võng, Tuyệt thuộc hành Thổ — hành của sự trầm lắng, ổn định, vậy mà vẫn góp mặt trong danh sách những sao mang tính nóng. Như vậy, có thể có đến mười bốn sao khác thuộc các hành ngoài Hỏa cùng nhập đoàn với ba mươi ba sao Hỏa, tạo thành một hệ thống gần năm mươi sao cùng góp phần chỉ ra tính nóng của con người — một con số cho thấy đây quả thực là một trong những cá tính được khoa Lý số học quan tâm hàng đầu, không thua kém gì tài hùng biện hay cách gian phi.

Sách không đi sâu vào việc phân tích ý nghĩa của từng sao riêng lẻ để phân biệt hình thái và mức độ nóng nảy một cách chi li. Lý do là vì sự phân biệt quá sâu rất dễ dẫn đến sai lầm trong giải đoán. Vả chăng, một khi đã là nóng nảy thì hình thái biểu hiện bên ngoài hầu như tương tự nhau ở phần lớn trường hợp; điều thực sự khác nhau chỉ là cường độ, và điều này đã được phân biệt một cách tổng quát thành hai hạng nặng và vừa như trên. Có thể ghi nhận thêm một quy luật chung: các sao thuộc nhóm hung sát, hao bại, hình tinh thường mang tính nóng cực đoan, quá khích, dễ đưa đến nhiều đổ vỡ trong cách xử thế, kéo theo nhiều hậu quả bất lợi cho đương số — có thể liên lụy đến xô xát, đổ máu, kiện tụng, vướng vòng lao lý, thậm chí án mạng, hao tốn tiền của, phải trốn chạy, hay bị trả thù — những hậu quả mà cá nhân hoặc cả gia đình đều phải gánh chịu chung.

Đi xa hơn nữa, có thể thấy vấn đề nặng hay nhẹ còn tùy thuộc vào sự hội tụ của các sao ấy — đồng cung, xung chiếu, hay tam chiếu với nhau ra sao. Xét cho cùng, đây là một sự thẩm định thuộc về kinh nghiệm và trực giác của người giải đoán, rất khó đưa ra một quy tắc tổng quát nào áp dụng chung cho mọi trường hợp, bởi mỗi bảng số sao cung lại có một cách phối hợp riêng, không lá số nào giống lá số nào hoàn toàn.

Cuối cùng, cá tính nóng nảy hiếm khi đứng một mình mà thường đi chung với một vài cá tính đặc biệt khác, chẳng hạn như lòng tự ái lớn, tính nghiêm khắc, hay thói quen thù dai — những đặc điểm vốn có mối liên hệ mật thiết với cấu trúc tính cách bên trong của một người. Ba đặc điểm này thường cộng hưởng với nhau theo một vòng xoáy khá nguy hiểm: người tự ái lớn dễ nổi nóng khi cảm thấy bị xúc phạm, người nghiêm khắc lại càng dễ nóng khi thấy người khác không đạt chuẩn mực mình đặt ra, còn người thù dai thì cơn nóng một lần không dừng lại ở đó mà còn âm ỉ kéo dài, chờ dịp bùng phát trở lại. Đó là còn chưa kể đến những hoàn cảnh hay nguyên nhân bên ngoài cũng góp phần không nhỏ vào việc làm tăng hay giảm mức độ của tính nóng nảy ấy trong từng giai đoạn cuộc đời — như một người vốn có bản chất nóng nảy nhưng gặp thời vận thuận lợi, ít va chạm, thì cái nóng ấy cũng có phần dịu bớt, còn nếu vận hạn dồn dập khó khăn thì lại càng dễ bộc phát hơn. Chính vì sự đan xen phức tạp giữa bẩm sinh và hoàn cảnh như vậy, việc xét riêng rẽ từng sao một để kết luận về tính nóng nảy của một người, xét cho cùng, là điều rất khó thực hiện một cách chính xác tuyệt đối.

Nhìn lại ba cá tính đã lần lượt được bàn đến — tài hùng biện, cách gian phi, cách ghen, và nay là tính nóng nảy — có thể nhận ra một điểm chung xuyên suốt trong cách tiếp cận của khoa Lý số học: không có cá tính nào của con người được quy về một nguyên nhân đơn nhất. Tài ăn nói có thể đến từ sự trôi chảy bẩm sinh hoặc từ vốn học vấn dày công; cái gian có thể đến từ mưu mô tính toán hoặc từ cơn bốc đồng nhất thời; cơn ghen có thể đến từ tình yêu chân thành hoặc chỉ từ lòng tự ái bị tổn thương; và giờ đây, tính nóng nảy cũng vậy — nó có thể nhẹ nhàng như một cơn giông thoáng qua, hoặc dữ dội như một đám cháy âm ỉ chờ ngày bùng phát. Muốn hiểu đúng một con người qua lá số, người xem số buộc phải kiên nhẫn tách bạch từng lớp nguyên nhân ấy ra, thay vì gói gọn mọi biểu hiện bên ngoài vào một cái tên gọi chung chung.

Nguồn: Dương Thành, "Hi Di Trần Đoàn với nền văn hóa Trung Hoa đời Tống"

Kiều Oanh Trần

Tác giả

Kiều Oanh Trần

Nghiên cứu Mệnh lý - Tử vi - Tâm lý học

Theo dõi trên Facebook

Chia sẻ bài viết

FacebookXLinkedInZalo
Quay lại Nhập môn